| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI991300 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 18,863,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 20,749,300 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI991300 | Máy Đo Cầm Tay Đa Chỉ Tiêu pH/EC/TDS Thang Thấp Hanna HI991300 là thiết bị kiểm tra chất lượng nước cầm tay, cho phép đo pH, độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ bằng một đầu dò đa chức năng. Thiết kế nhỏ gọn, vận hành bằng pin và vỏ chống nước IP67 giúp máy phù hợp cho công việc tại hiện trường, nhà kính, hệ thống tưới, thủy canh và các quy trình giám sát nước có độ dẫn thấp.
Hanna Instruments là thương hiệu chuyên phát triển thiết bị phân tích nước và dung dịch, với danh mục gồm máy đo pH, EC, TDS, nhiệt độ, oxy hòa tan và nhiều chỉ tiêu hóa lý khác. Các thiết bị của Hanna được ứng dụng trong nông nghiệp, môi trường, xử lý nước, sản xuất công nghiệp và phòng thí nghiệm.
Model HI991300 thuộc dòng máy đo đa chỉ tiêu cầm tay của Hanna, được khai báo xuất xứ Romania. Sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng cần đo EC và TDS ở thang thấp, đồng thời vẫn theo dõi được pH và nhiệt độ bằng đầu dò kết hợp HI12883.
So với việc sử dụng nhiều máy hoặc nhiều đầu dò riêng biệt, HI991300 giúp đơn giản hóa quá trình lấy mẫu, hiệu chuẩn, vận chuyển và kiểm tra định kỳ tại nhiều vị trí khác nhau.
Cấu tạo đầu dò, phạm vi đo, chế độ hiệu chuẩn, khả năng bù nhiệt và cấp bảo vệ của sản phẩm được công bố trong tài liệu kỹ thuật Hanna dành cho HI991300 và HI991301.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thông số đo | pH, EC, TDS và nhiệt độ |
| Thang đo pH của máy | -2.00 đến 16.00 pH hoặc -2.0 đến 16.0 pH |
| Giới hạn pH với đầu dò HI12883 | 0 đến 13 pH |
| Độ chính xác pH tại 25°C | ±0.02 pH hoặc ±0.1 pH tùy độ phân giải được chọn |
| Thang đo EC | 0 đến 3999 µS/cm |
| Độ phân giải EC | 1 µS/cm |
| Thang đo TDS | 0 đến 2000 ppm hoặc mg/L |
| Độ phân giải TDS | 1 ppm hoặc mg/L |
| Độ chính xác EC/TDS tại 25°C | ±2% toàn thang |
| Thang nhiệt độ của máy | -5.0 đến 105.0°C |
| Giới hạn nhiệt độ với đầu dò HI12883 | 0 đến 50°C |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động tại một hoặc hai điểm, lựa chọn bộ đệm Standard hoặc NIST |
| Hiệu chuẩn EC/TDS | Tự động một điểm tại 1413 µS/cm hoặc dung dịch chuẩn TDS tương ứng |
| Hệ số chuyển đổi TDS | Lựa chọn từ 0.45 đến 1.00, bước điều chỉnh 0.01 |
| Hệ số bù nhiệt EC/TDS | Lựa chọn từ 0.0 đến 2.4%/°C, bước điều chỉnh 0.1%/°C |
| Đầu dò đi kèm | HI12883 pH/EC/TDS/nhiệt độ, cáp 1 m và đầu nối Quick Connect DIN |
| Nguồn cấp | Ba pin AAA 1.5 V |
| Cấp bảo vệ thân máy | IP67 |
| Kích thước máy | 154 x 63 x 30 mm |
Các thông số trong bảng được đối chiếu từ trang sản phẩm và catalogue kỹ thuật chính thức của Hanna; dải sử dụng thực tế chịu giới hạn của đầu dò HI12883 đi kèm.
Máy đo Hanna HI991300 là thiết bị dùng pin độc lập, không đấu trực tiếp với nguồn điện AC và không điều khiển tải công suất. Đầu dò HI12883 được kết nối với thân máy qua đầu nối Quick Connect DIN kín nước; các đường tín hiệu bên trong đầu nối truyền tín hiệu pH, tín hiệu EC/TDS, nhiệt độ và điểm tham chiếu về mạch đo.
.webp)
Phần tử thủy tinh của đầu dò phản ứng với hoạt độ ion hydro trong mẫu và tạo ra một điện thế rất nhỏ so với điện cực tham chiếu Ag/AgCl. Do tín hiệu pH có trở kháng cao và dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện, đầu dò HI12883 tích hợp bộ tiền khuếch đại để tăng khả năng chống nhiễu trước khi truyền tín hiệu về máy.
Mối nối vải tạo đường tiếp xúc điện hóa giữa hệ tham chiếu bên trong và dung dịch mẫu. Khi cặn bẩn làm tín hiệu phản hồi chậm, người sử dụng có thể kéo nhẹ phần vải để đưa một đoạn mối nối sạch ra ngoài, qua đó hỗ trợ phục hồi tốc độ đáp ứng của điện cực.
Trong chế độ đo độ dẫn điện EC, máy đặt tín hiệu điện luân phiên lên các điện cực graphite của đầu dò. Các ion hòa tan trong mẫu tạo dòng điện giữa hai cực; mức đáp ứng điện được sử dụng để xác định độ dẫn của dung dịch. Vật liệu graphite giúp giảm hiệu ứng phân cực thường gặp ở cảm biến độ dẫn kiểu hai cực.
Giá trị TDS không được đo bằng một cảm biến riêng mà được máy tính toán từ kết quả EC thông qua hệ số chuyển đổi do người sử dụng lựa chọn. Vì thành phần ion của mỗi loại nước hoặc dung dịch dinh dưỡng khác nhau, việc chọn hệ số phù hợp giúp kết quả TDS phản ánh tốt hơn đặc tính của mẫu.
Cảm biến nhiệt độ tích hợp theo dõi nhiệt độ mẫu trong suốt quá trình đo. Bộ xử lý sử dụng dữ liệu này để bù nhiệt cho pH và quy đổi EC/TDS về điều kiện tham chiếu, hạn chế sai lệch khi nhiệt độ dung dịch thay đổi giữa các lần kiểm tra.
.webp)
Máy đo pH EC TDS thang thấp HI991300 phù hợp với các mẫu nước và dung dịch có độ dẫn không quá cao. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
Hanna xác định các ứng dụng chính của dòng máy này gồm tưới nhà kính, thủy canh và giám sát nước ngầm liên quan đến ô nhiễm dinh dưỡng trong nông nghiệp.
Khi lựa chọn Hanna HI991300 chính hãng, người mua cần kiểm tra đúng model thang thấp, đầu dò HI12883, dung dịch chuẩn tương thích và các phụ kiện đi kèm theo cấu hình đặt hàng. Việc sử dụng đúng dung dịch hiệu chuẩn và bảo dưỡng đầu dò định kỳ có ý nghĩa quan trọng đối với độ ổn định của kết quả.
Để đặt mua HI991300, nhận tư vấn lựa chọn máy, đầu dò thay thế và dung dịch hiệu chuẩn phù hợp, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp thietbicodien. Đây là địa chỉ mua hàng được đề xuất cho nhu cầu trang bị thiết bị đo Hanna chính hãng phục vụ nông nghiệp, môi trường, xử lý nước và sản xuất công nghiệp.
HI991300 đo được pH, độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ. Tất cả các phép đo được thực hiện bằng đầu dò đa chỉ tiêu HI12883 đi kèm.
Cụm từ thang thấp chủ yếu đề cập đến phạm vi EC từ 0 đến 3999 µS/cm và TDS từ 0 đến 2000 ppm. Máy thích hợp với nước và dung dịch có nồng độ ion thấp hoặc trung bình, thay vì các dung dịch dinh dưỡng đậm đặc có độ dẫn cao.
HI991300 là phiên bản EC/TDS thang thấp, trong khi HI991301 có thang EC/TDS cao hơn. Cả hai sử dụng thiết kế máy và đầu dò đa chỉ tiêu tương tự, nhưng được tối ưu cho các mức độ dẫn khác nhau.
Không. Đầu dò HI12883 kết hợp cảm biến pH, EC/TDS và nhiệt độ trong một thân đầu dò. Thiết kế này giúp giảm thao tác kết nối và thuận tiện hơn khi đo ngoài hiện trường.
TDS được tính toán từ giá trị EC thông qua hệ số chuyển đổi có thể lựa chọn. Người sử dụng nên chọn hệ số phù hợp với thành phần ion của loại nước hoặc dung dịch đang kiểm tra.
Có. HI991300 sử dụng cảm biến nhiệt độ tích hợp để thực hiện bù nhiệt tự động cho phép đo pH, EC và TDS. Hệ số nhiệt độ của EC/TDS cũng có thể điều chỉnh theo đặc tính mẫu.
Phép đo pH hỗ trợ hiệu chuẩn tự động tại một hoặc hai điểm bằng bộ đệm Standard hoặc NIST. Phép đo EC/TDS được hiệu chuẩn tự động tại một điểm bằng dung dịch chuẩn phù hợp với chế độ đo.
Không. Máy sử dụng ba pin AAA 1.5 V và không được đấu trực tiếp vào nguồn điện AC. Đầu nối Quick Connect DIN chỉ dùng để kết nối đầu dò HI12883 với thân máy.
Có. HI12883 là đầu dò rời kết nối bằng Quick Connect DIN, cho phép tháo lắp và thay thế khi cần mà không phải thay toàn bộ thân máy.
| Dải đo pH và độ phân giải | -2,00 đến 16,00 pH, độ phân giải 0,01 pH; hoặc -2,0 đến 16,0 pH, độ phân giải 0,1 pH |
| Độ chính xác pH | ±0,02 pH hoặc ±0,1 pH tại 25°C, tùy độ phân giải |
| Dải đo EC và độ phân giải | 0 đến 3999 µS/cm, độ phân giải 1 µS/cm |
| Độ chính xác EC | ±2% toàn thang tại 25°C |
| Dải đo TDS và độ phân giải | 0 đến 2000 ppm (mg/L), độ phân giải 1 ppm (mg/L) |
| Độ chính xác TDS | ±2% toàn thang tại 25°C |
| Dải đo nhiệt độ | -5,0 đến 105,0°C; đầu dò HI12883 làm việc trong khoảng 0 đến 50°C |
| Độ phân giải và độ chính xác nhiệt độ | 0,1°C; độ chính xác ±0,5°C tại 25°C |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động 1 hoặc 2 điểm; bộ đệm Standard 4,01/7,01/10,01 hoặc NIST 4,01/6,86/9,18 |
| Hiệu chuẩn EC/TDS | Tự động 1 điểm tại 1413 µS/cm; TDS tại 1382 ppm hoặc 1500 ppm tùy hệ số chuyển đổi |
| Bù nhiệt và hệ số TDS | Bù nhiệt tự động; hệ số β từ 0,0 đến 2,4%/°C; hệ số chuyển đổi TDS từ 0,45 đến 1,00 |
| Nguồn cấp và thời lượng pin | 3 pin AAA 1,5 V; khoảng 600 giờ sử dụng liên tục |
| Cấp bảo vệ và môi trường làm việc | IP67; 0 đến 50°C, độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước | 154×63×30 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | 196 g, bao gồm pin |