| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI9812-51 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 7,115,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 7,826,500 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI9812-51 | Máy đo pH/EC/TDS/nhiệt độ cầm tay Hanna là thiết bị đa chỉ tiêu được thiết kế để kiểm tra nhanh chất lượng nước và dung dịch dinh dưỡng tại hiện trường. Chỉ với một đầu dò kết hợp, người vận hành có thể đo pH, độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ mà không phải thay đổi điện cực giữa các phép đo.
Máy có kết cấu cầm tay kháng nước, màn hình LCD lớn, các phím lựa chọn thông số riêng biệt và thông báo hướng dẫn trực tiếp trên màn hình. Thiết kế này đặc biệt phù hợp với hoạt động kiểm tra trong thủy canh, nhà kính, nông nghiệp, hệ thống tưới và nguồn nước ngầm.
Hanna Instruments được thành lập tại Ý vào năm 1978 và hiện là thương hiệu thiết bị phân tích nước hoạt động trên phạm vi toàn cầu. Hãng phát triển nhiều dòng máy đo pH, EC, TDS, ORP, oxy hòa tan, nhiệt độ và các thiết bị phân tích chuyên dụng cho phòng thí nghiệm, sản xuất và kiểm tra hiện trường.
Model HI9812-51 có xuất xứ Romania theo thông tin sản phẩm. Máy được cung cấp cùng đầu dò đa chỉ tiêu HI1285-51, giúp hình thành một bộ đo hoàn chỉnh, dễ triển khai tại trang trại, nhà kính hoặc khu vực lấy mẫu ngoài hiện trường.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dải đo pH của máy | 0,0 đến 14,0 pH |
| Độ phân giải pH | 0,1 pH |
| Độ chính xác pH tại 25°C | ±0,1 pH |
| Hiệu chuẩn pH | Thủ công, 1 điểm |
| Dải đo EC | 0 đến 1990 µS/cm |
| Độ phân giải EC | 10 µS/cm |
| Độ chính xác EC tại 25°C | ±2% toàn thang |
| Dải đo TDS | 0 đến 1990 ppm hoặc mg/L |
| Độ phân giải TDS | 10 ppm hoặc mg/L |
| Độ chính xác TDS tại 25°C | ±2% toàn thang |
| Hệ số chuyển đổi EC sang TDS | Cố định 0,5 |
| Bù nhiệt EC/TDS | Tự động, hệ số β = 2%/°C |
| Dải hiển thị nhiệt độ của máy | 0,0 đến 70,0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,5°C |
| Đầu dò đi kèm | HI1285-51 pH/EC/TDS/nhiệt độ |
| Giới hạn làm việc của đầu dò | pH 0 đến 13; EC 0 đến 6 mS/cm; nhiệt độ 0 đến 50°C |
| Kết nối đầu dò | DIN 8 chân, cáp dài 1 m |
| Nguồn cấp | 1 pin kiềm 9 V |
| Tự động tắt | Sau 8 phút không sử dụng |
| Môi trường vận hành | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước | 145 x 80 x 36 mm |
| Khối lượng | 230 g |
| Bảo hành tham khảo theo tài liệu hãng | Máy 2 năm; điện cực và đầu dò 6 tháng, tùy điều kiện sử dụng và chính sách áp dụng |
Dải đo sử dụng thực tế của hệ thống có thể bị giới hạn bởi khả năng làm việc của đầu dò HI1285-51. Đặc biệt, cảm biến nhiệt độ trong đầu dò được công bố làm việc đến 50°C dù mạch hiển thị của máy có dải nhiệt độ rộng hơn.
Máy sử dụng một pin kiềm 9 V lắp trong khoang pin phía sau, vì vậy không cần bộ đổi nguồn hoặc kết nối trực tiếp với điện lưới. Đầu dò HI1285-51 được kết nối vào ổ DIN 8 chân trên máy bằng cáp dài 1 m. Khi đo, phần cảm biến của đầu dò được nhúng vào mẫu dung dịch đến độ sâu khoảng 4 cm, sau đó người dùng lựa chọn thông số bằng phím pH, µS/cm, ppm hoặc °C.
HI9812-51 là thiết bị đo tín hiệu cảm biến công suất thấp, không có đầu ra điều khiển tải, không cấp điện cho máy bơm và không thay thế bộ điều khiển châm phân hoặc điều chỉnh pH tự động.
.webp)
Nhánh pH của đầu dò HI1285-51 sử dụng bóng thủy tinh loại LT nhạy với hoạt độ ion H+ trong mẫu. Điện thế phát sinh trên màng thủy tinh được so sánh với điện cực tham chiếu Ag/AgCl đơn, điện phân polymer gel và mối nối vải để tạo tín hiệu tỷ lệ với độ axit hoặc kiềm của dung dịch.
Do tín hiệu pH có trở kháng rất cao và dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu, đầu dò được tích hợp bộ tiền khuếch đại chống nhiễu. Thiết kế này giúp giảm tác động từ máy bơm, động cơ và các thiết bị điện thường hoạt động gần hệ thống thủy canh hoặc nhà kính.
HI9812-51 thực hiện hiệu chuẩn pH thủ công tại một điểm. Người dùng nhúng đầu dò vào dung dịch đệm phù hợp, đo nhiệt độ dung dịch chuẩn và xoay núm pH CAL đến giá trị tương ứng. Máy không nên được hiểu là tự động bù nhiệt hoàn toàn cho quá trình hiệu chuẩn pH; giá trị của dung dịch đệm cần được đối chiếu theo nhiệt độ thực tế.
Phần tử EC/TDS là cảm biến amperometric gồm hai chốt thép không gỉ. Mạch đo đặt một điện áp xoay chiều lên cảm biến, tạo dòng điện chạy qua mẫu giữa hai chốt. Khi lượng muối, khoáng chất hoặc phân bón hòa tan tăng, khả năng dẫn điện của dung dịch tăng và dòng điện đo được cũng tăng.
Từ tín hiệu này, máy tính toán và hiển thị độ dẫn điện EC theo µS/cm. Khi người dùng chọn chế độ TDS, giá trị EC được quy đổi sang tổng chất rắn hòa tan bằng hệ số TDS cố định 0,5, nghĩa là 1 µS/cm tương ứng với 0,5 ppm TDS theo cấu hình của máy.
EC và TDS được hiệu chuẩn thủ công một điểm. Dung dịch chuẩn thường dùng là 1413 µS/cm cho EC hoặc 1382 ppm cho TDS. Trong quá trình hiệu chuẩn và đo, cần loại bỏ bọt khí bám trên hai chốt thép không gỉ vì bọt khí có thể làm giảm diện tích tiếp xúc và gây sai lệch kết quả.
Cảm biến NTC thermistor tích hợp trong đầu dò đo trực tiếp nhiệt độ của mẫu. Tín hiệu nhiệt độ được hiển thị khi chọn phím °C, đồng thời được mạch xử lý sử dụng để thực hiện bù nhiệt tự động cho phép đo EC và TDS.
Hệ số bù nhiệt được cố định ở mức β = 2%/°C. Nhờ đó, sự thay đổi độ dẫn do nhiệt độ mẫu được hiệu chỉnh trước khi máy hiển thị kết quả EC hoặc TDS, giúp so sánh các mẫu ở những điều kiện nhiệt độ khác nhau thuận tiện hơn.
Các tín hiệu pH, độ dẫn và nhiệt độ từ đầu dò được truyền qua cáp và đầu nối DIN đến mạch điện tử của máy. Tùy phím chức năng được chọn, HI9812-51 xử lý tín hiệu tương ứng, áp dụng dữ liệu hiệu chuẩn và bù nhiệt cần thiết, sau đó hiển thị kết quả trên màn hình LCD.
Thông báo hướng dẫn trên màn hình hỗ trợ người dùng nhận biết chế độ đo, thao tác hiệu chuẩn và các trạng thái bất thường. Nếu đầu dò không được kết nối đúng, bị hỏng hoặc thông số nằm ngoài giới hạn đo, máy có thể hiển thị dấu cảnh báo hoặc làm nhấp nháy giá trị giới hạn.
.webp)
Khi lựa chọn máy đo pH/EC/TDS/nhiệt độ Hanna HI9812-51 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng model, đầu dò HI1285-51, đầu nối DIN 8 chân, phụ kiện hiệu chuẩn và tài liệu đi kèm. Việc sử dụng đúng dung dịch chuẩn và dung dịch bảo quản cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định và tuổi thọ của cảm biến.
Khách hàng có thể đặt mua sản phẩm chính hãng tại thietbicodien để được tư vấn lựa chọn thiết bị, đầu dò thay thế, dung dịch chuẩn và phụ kiện phù hợp với yêu cầu đo thực tế. thietbicodien hỗ trợ kiểm tra đúng mã hàng, thông tin kỹ thuật, chứng từ sản phẩm và chính sách bảo hành áp dụng trước khi giao hàng.
Máy đo được bốn chỉ tiêu gồm pH, độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ. Các thông số được đo bằng cùng một đầu dò HI1285-51.
Không. Người dùng nhấn phím pH, µS/cm, ppm hoặc °C để chọn thông số cần hiển thị. Tuy nhiên, không cần thay đầu dò khi chuyển đổi giữa các chế độ đo.
Có. Đây là một trong những ứng dụng chính của máy. Thiết bị cho phép kiểm tra đồng thời độ axit, độ dẫn, TDS và nhiệt độ của dung dịch dinh dưỡng, hỗ trợ người trồng theo dõi điều kiện cấp phân cho cây.
Cảm biến nhiệt độ được sử dụng để tự động bù nhiệt cho EC và TDS. Đối với hiệu chuẩn pH, người dùng cần đo nhiệt độ dung dịch đệm và điều chỉnh giá trị chuẩn phù hợp theo hướng dẫn của hãng.
Máy sử dụng hiệu chuẩn thủ công một điểm. Một núm được dùng để hiệu chuẩn pH và một núm khác dùng chung cho EC/TDS. Dung dịch chuẩn thường dùng cho EC/TDS là 1413 µS/cm hoặc 1382 ppm.
Đầu dò tiêu chuẩn là HI1285-51, tích hợp điện cực pH tiền khuếch đại, cảm biến EC/TDS hai chốt thép không gỉ và NTC thermistor. Đầu dò kết nối với máy bằng cáp dài 1 m và giắc DIN 8 chân.
Không. HI9812-51 sử dụng một pin kiềm 9 V và không được thiết kế để đấu trực tiếp với nguồn điện lưới 220 VAC. Máy cũng không có đầu ra để đóng cắt máy bơm, van điện hoặc thiết bị châm hóa chất.
Phần cảm biến pH cần được giữ ẩm trong nắp bảo vệ có dung dịch bảo quản điện cực hoặc dung dịch đệm pH 4,01. Không ngâm hoặc bảo quản điện cực trong nước cất và nước khử ion.
| Dải đo pH | 0,0 đến 14,0 pH |
| Độ phân giải pH | 0,1 pH |
| Độ chính xác pH | ±0,1 pH tại 25°C |
| Dải đo EC | 0 đến 1990 µS/cm |
| Độ phân giải EC | 10 µS/cm |
| Độ chính xác EC | ±2% toàn thang tại 25°C |
| Dải đo TDS | 0 đến 1990 ppm (mg/L) |
| Độ phân giải TDS | 10 ppm (mg/L) |
| Độ chính xác TDS | ±2% toàn thang tại 25°C |
| Hệ số chuyển đổi TDS | 0,5 |
| Dải đo nhiệt độ | 0,0 đến 70,0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C |
| Nguồn cấp | 1 pin kiềm 9 V |
| Kích thước | 145×80×36 mm |
| Trọng lượng | 230 g |