| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI9813-61 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 7,115,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 7,826,500 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI9813-61 là máy đo đa chỉ tiêu cầm tay của Hanna Instruments, được thiết kế để kiểm tra nhanh pH, độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ chỉ với một đầu dò kết hợp. Thiết bị đặc biệt phù hợp cho thủy canh, nhà kính, nông nghiệp, quản lý dung dịch dinh dưỡng và kiểm tra chất lượng nguồn nước tại hiện trường.
Điểm khác biệt nổi bật của máy đo pH/EC/TDS Hanna HI9813-61 là chức năng CAL Check™ hỗ trợ kiểm tra trạng thái hiệu chuẩn và tình trạng đầu dò. Nhờ đó, người vận hành có thể phát hiện khi đầu dò cần vệ sinh hoặc máy cần hiệu chuẩn lại trước khi tiếp tục đo.
Hanna Instruments là thương hiệu chuyên phát triển thiết bị phân tích chất lượng nước và dung dịch, với danh mục gồm máy đo pH, EC, TDS, ORP, oxy hòa tan, nhiệt độ và nhiều chỉ tiêu hóa lý khác. Các sản phẩm Hanna được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp, thủy canh, phòng thí nghiệm, xử lý nước, thực phẩm và sản xuất công nghiệp.
Sản phẩm Hanna HI9813-61 có xuất xứ Romania, hướng đến nhu cầu đo nhiều chỉ tiêu bằng một thiết bị gọn nhẹ, dễ sử dụng và có thể mang theo đến bể chứa, khu vực phối trộn dinh dưỡng hoặc điểm lấy mẫu.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Phạm vi pH của máy | 0.0 đến 14.0 pH |
| Độ phân giải pH | 0.1 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.1 pH tại 25°C |
| Hiệu chuẩn pH | Thủ công, 1 điểm |
| Phạm vi EC | 0.00 đến 4.00 mS/cm |
| Độ phân giải EC | 0.01 mS/cm |
| Độ chính xác EC | ±2% toàn thang tại 25°C |
| Hiệu chuẩn EC | Thủ công, 1 điểm |
| Phạm vi TDS | 0 đến 1999 ppm |
| Độ phân giải TDS | 1 ppm |
| Độ chính xác TDS | ±2% toàn thang tại 25°C |
| Hệ số chuyển đổi TDS | Tự động điều chỉnh từ 0.56 đến 0.78 theo giá trị EC thực tế, dựa trên đường cong 442 cho nước tự nhiên |
| Bù nhiệt EC/TDS | Tự động từ 0 đến 70°C, hệ số β bằng 2%/°C |
| Phạm vi nhiệt độ của máy | 0.0 đến 70.0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C |
| Đầu dò đi kèm | HI1285-61, đầu dò kết hợp pH/EC/TDS/nhiệt độ có CAL Check™ |
| Cấu tạo điện cực pH | Tham chiếu Ag/AgCl đơn, mối nối vải, điện phân gel, bóng thủy tinh LT và bộ khuếch đại tích hợp |
| Cảm biến EC/TDS | Kiểu amperometric với hai chốt thép không gỉ |
| Cảm biến nhiệt độ | NTC thermistor tích hợp trong đầu dò |
| Kết nối đầu dò | Đầu nối DIN 8 chân có CAL Check™, cáp dài 1 m |
| Giới hạn đầu dò | pH 0 đến 13; EC 0 đến 6 mS/cm; nhiệt độ 0 đến 50°C |
| Nguồn cấp | 1 pin alkaline 9 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 150 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Sau 8 phút không sử dụng |
| Môi trường làm việc | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước | 145 x 80 x 36 mm |
| Khối lượng | 230 g |
| Bảo hành tham khảo của hãng | Máy 2 năm; đầu dò 6 tháng khi sử dụng và bảo quản đúng hướng dẫn |
Máy đo đa chỉ tiêu HI9813-61 sử dụng pin 9 V lắp bên trong thân máy, vì vậy không cần kết nối trực tiếp với nguồn điện xoay chiều. Đầu dò HI1285-61 được nối với máy qua cáp dài 1 m và đầu cắm DIN 8 chân. Khi kết nối, cần căn đúng vị trí các chân DIN với ổ cắm trên máy rồi đẩy đầu nối vào thẳng, không xoay hoặc ép lệch chân.
Đây là thiết bị đo tín hiệu điện hóa có công suất rất nhỏ và không điều khiển tải điện. Máy bơm, quạt, ballast hoặc hệ thống châm phân đặt gần vị trí đo phải sử dụng nguồn, dây bảo vệ PE, MCB và RCD riêng. Không đấu các tải này qua máy HI9813-61 và không cấp điện lưới vào cổng đầu dò.
.webp)
Phần pH của đầu dò HI1285-61 sử dụng bóng thủy tinh nhạy với ion hydro trong dung dịch. Sự chênh lệch hoạt độ ion hydro giữa bề mặt bóng thủy tinh và hệ tham chiếu Ag/AgCl tạo ra một điện thế có quan hệ với giá trị pH của mẫu.
Điện cực sử dụng điện phân polymer gel và mối nối vải, không yêu cầu người dùng châm thêm dung dịch điện phân định kỳ. Tín hiệu pH có trở kháng cao được khuếch đại ngay trong đầu dò trước khi truyền về máy, giúp giảm ảnh hưởng của độ ẩm và nhiễu điện từ động cơ, máy bơm hoặc ballast.
Đo độ dẫn điện EC được thực hiện bằng cảm biến amperometric gồm hai chốt thép không gỉ. Máy đặt điện áp xoay chiều lên cảm biến và đo dòng điện truyền qua mẫu. Khi dung dịch chứa nhiều ion hoặc muối phân bón hòa tan hơn, khả năng dẫn điện tăng và tín hiệu dòng điện đo được cũng tăng.
Giá trị TDS tổng chất rắn hòa tan không được đo bằng một cảm biến riêng mà được tính từ kết quả EC. HI9813-61 tự động lựa chọn hệ số chuyển đổi theo giá trị EC thực tế dựa trên đường cong 442 của nước tự nhiên, giúp phản ánh sự thay đổi thành phần ion tốt hơn so với một hệ số chuyển đổi cố định.
NTC thermistor tích hợp trong đầu dò liên tục ghi nhận nhiệt độ mẫu. Dữ liệu này được máy sử dụng để bù ảnh hưởng của nhiệt độ lên phép đo EC và TDS, đồng thời có thể hiển thị trực tiếp khi người dùng chọn chế độ °C.
Bù nhiệt giúp việc so sánh dung dịch dinh dưỡng giữa các thời điểm đáng tin cậy hơn, bởi độ dẫn điện có thể thay đổi theo nhiệt độ ngay cả khi lượng ion hòa tan trong mẫu không đổi.
CAL Check™ trên Hanna HI9813-61 là chức năng kiểm tra tình trạng hiệu chuẩn và đầu dò pH. Người dùng rửa đầu dò, nhúng phần cảm biến vào dung dịch kiểm tra HI50021 rồi nhấn phím Check.
Nếu hệ thống vẫn ở trạng thái phù hợp, màn hình hiển thị thông báo đầu dò đạt yêu cầu. Nếu phát hiện sai lệch, máy hiển thị yêu cầu vệ sinh đầu dò và hiệu chuẩn lại. Chức năng này giúp hạn chế trường hợp tiếp tục đo với đầu dò bẩn, khô hoặc đã bị trôi hiệu chuẩn.
Phép đo pH và EC/TDS được hiệu chuẩn thủ công một điểm bằng hai núm riêng trên mặt máy. Khi hiệu chuẩn, đầu dò được nhúng vào dung dịch chuẩn phù hợp, chờ tín hiệu ổn định rồi xoay núm hiệu chuẩn cho đến khi giá trị hiển thị khớp với giá trị của dung dịch chuẩn tại nhiệt độ hiện hành.
Để hạn chế nhiễm chéo, nên sử dụng một cốc dung dịch để tráng đầu dò và một cốc dung dịch mới để hiệu chuẩn. Dung dịch chuẩn không nên đổ ngược lại chai sau khi đã sử dụng.
.webp)
Khi lựa chọn máy đo pH/EC/TDS/nhiệt độ HI9813-61, người mua cần kiểm tra đúng mã máy, đúng đầu dò HI1285-61 có CAL Check™, phụ kiện hiệu chuẩn và tài liệu đi kèm. Việc chọn đúng cấu hình giúp sử dụng đầy đủ chức năng kiểm tra đầu dò và tránh nhầm với các phiên bản có hình thức gần giống.
Hãy đặt mua Hanna HI9813-61 chính hãng tại thietbicodien để được tư vấn đúng model, lựa chọn dung dịch chuẩn, dung dịch vệ sinh và phụ kiện bảo quản phù hợp với nhu cầu thủy canh, nông nghiệp hoặc kiểm tra chất lượng nước.
Máy đo được pH, độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ. Người dùng chuyển đổi chỉ tiêu bằng các phím chức năng riêng trên mặt máy.
Không. Các cảm biến được tích hợp trong cùng một đầu dò, nhưng màn hình hiển thị từng chế độ pH, EC, TDS hoặc nhiệt độ theo phím mà người dùng lựa chọn.
Không. CAL Check™ giúp kiểm tra trạng thái đầu dò và hiệu chuẩn. Khi máy cảnh báo, người dùng cần vệ sinh đầu dò và thực hiện lại quy trình hiệu chuẩn pH theo hướng dẫn.
Không. Phần điện cực pH sử dụng điện phân gel kín, được thiết kế theo hướng ít bảo trì và không cần châm bổ sung điện phân định kỳ.
Có. HI9813-61 được thiết kế phù hợp cho thủy canh, nhà kính và nông nghiệp, nơi cần theo dõi đồng thời độ axit, lượng ion dinh dưỡng hòa tan và nhiệt độ dung dịch.
Điện áp kích xoay chiều giúp cảm biến xác định dòng điện đi qua dung dịch và hạn chế hiện tượng phân cực liên tục tại các chốt đo. Dòng điện tăng khi dung dịch có nhiều ion dẫn điện hơn.
TDS được máy tính từ kết quả EC. Bộ xử lý tự động điều chỉnh hệ số chuyển đổi theo độ dẫn thực tế và đường cong quy đổi được nhà sản xuất cài đặt.
Nên sử dụng đúng đầu dò HI1285-61 được Hanna chỉ định cho model này. Đây là đầu dò kết hợp có mạch khuếch đại, cảm biến nhiệt độ, đầu nối DIN tương thích và chức năng CAL Check™.
Có. Nên tắt thiết bị trước khi cắm hoặc tháo đầu nối DIN, đồng thời giữ vào phần thân giắc thay vì kéo trực tiếp dây cáp để tránh làm hỏng chân kết nối.
Không. Nước cất hoặc nước khử ion có thể làm giảm tuổi thọ và ảnh hưởng đến hệ tham chiếu của điện cực pH. Nên sử dụng dung dịch bảo quản điện cực do nhà sản xuất khuyến nghị.
| Thang đo pH | 0,0 đến 14,0 pH |
| Độ phân giải pH | 0,1 pH |
| Độ chính xác pH | ±0,1 pH tại 25°C |
| Hiệu chuẩn pH | Thủ công, 1 điểm |
| Thang đo EC | 0,00 đến 4,00 mS/cm |
| Độ phân giải EC | 0,01 mS/cm |
| Độ chính xác EC | ±2% toàn thang tại 25°C |
| Thang đo TDS | 0 đến 1999 ppm (mg/L) |
| Độ phân giải TDS | 1 ppm |
| Hệ số chuyển đổi TDS | Tự động điều chỉnh từ 0,56 đến 0,78 theo giá trị EC |
| Thang đo nhiệt độ | 0,0 đến 70,0°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,5°C |
| Nguồn cấp | 1 pin alkaline 9 V |
| Kích thước | 145×80×36 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | 230 g |