| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI9814 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 8,274,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 9,101,400 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI9814 là máy đo đa chỉ tiêu cầm tay thuộc dòng GroLine của Hanna Instruments, được thiết kế chuyên biệt để kiểm tra dung dịch dinh dưỡng trong thủy canh, aquaponics, nhà kính và sản xuất nông nghiệp. Chỉ với một đầu dò, thiết bị có thể đo đồng thời pH, độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ, giúp người trồng nhanh chóng đánh giá tình trạng dung dịch tưới và điều chỉnh công thức dinh dưỡng phù hợp.
Hanna Instruments được thành lập tại Ý vào năm 1978 bởi Oscar và Anna Nardo. Thương hiệu phát triển các thiết bị phân tích nước, điện cực, dung dịch hiệu chuẩn và hệ thống kiểm soát chất lượng cho phòng thí nghiệm, sản xuất công nghiệp, môi trường và nông nghiệp. Hanna trực tiếp quản lý nhiều công đoạn từ thiết kế, sản xuất cảm biến đến kiểm tra chất lượng thành phẩm tại các cơ sở của hãng trên thế giới.
Sản phẩm Hanna HI9814 xuất xứ Romania, phù hợp cho người trồng cần một thiết bị chuyên dụng, gọn nhẹ và dễ thao tác hơn so với việc sử dụng riêng từng máy đo pH, EC và nhiệt độ. Thiết kế chống nước cùng đầu dò đa thông số giúp máy thích hợp cho cả kiểm tra tại bồn dinh dưỡng, khu vực pha phân, nhà màng và hiện trường canh tác.
Máy được cung cấp cùng đầu dò đa thông số HI1285-7, tích hợp cảm biến pH, cảm biến EC/TDS và cảm biến nhiệt độ trong cùng một thân polypropylene. Người dùng không phải thay đổi nhiều điện cực giữa các phép đo, qua đó giảm thời gian thao tác và hạn chế sai khác do lấy mẫu ở nhiều vị trí khác nhau.
Mạch tiền khuếch đại được bố trí ngay trong đầu dò để bảo vệ tín hiệu pH trở kháng cao trước ảnh hưởng của nhiễu điện. Đặc điểm này đặc biệt hữu ích trong nhà kính và hệ thống thủy canh, nơi thường có máy bơm tuần hoàn, động cơ, chấn lưu hoặc bộ nguồn đèn trồng cây hoạt động gần vị trí đo.
Phần đo độ dẫn điện EC sử dụng cảm biến amperometric gồm hai chốt thép không gỉ. Máy đặt điện áp xoay chiều lên cảm biến và xác định độ dẫn từ dòng điện đi qua dung dịch. Phương pháp này phù hợp với việc kiểm tra nồng độ ion hòa tan trong dung dịch dinh dưỡng nông nghiệp.
Cảm biến nhiệt độ tích hợp cung cấp dữ liệu để máy thực hiện bù nhiệt tự động ATC cho pH và EC/TDS. Nhờ đó, kết quả giữa các mẫu có nhiệt độ khác nhau được quy đổi nhất quán hơn, hỗ trợ người dùng so sánh và theo dõi dung dịch theo thời gian.
Chế độ Quick Cal cho phép thực hiện hiệu chuẩn một điểm đối với pH và EC/TDS bằng dung dịch hiệu chuẩn nhanh tương thích. Khi cần kiểm soát chuyên sâu hơn, người dùng vẫn có thể lựa chọn hiệu chuẩn pH tiêu chuẩn một hoặc hai điểm và hiệu chuẩn EC riêng tại chuẩn phù hợp.
Giá trị TDS của máy được tính từ EC thông qua hệ số chuyển đổi do người dùng lựa chọn. Hệ số TDS 0,5 hoặc 0,7 giúp HI9814 tương thích với hai cách biểu diễn ppm thường gặp trên thị trường thiết bị thủy canh và nông nghiệp.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dải đo pH của máy | -2,00 đến 16,00 pH; dải sử dụng với đầu dò HI1285-7 là 0 đến 13 pH |
| Độ phân giải pH | 0,01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0,02 pH |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động một hoặc hai điểm tại pH 4,01; 7,01; 10,01; hỗ trợ hiệu chuẩn nhanh một điểm |
| Dải đo EC | 0,00 đến 6,00 mS/cm |
| Độ phân giải EC | 0,01 mS/cm |
| Độ chính xác EC | ±2% toàn thang |
| Hiệu chuẩn EC | Tự động một điểm tại 1,41 mS/cm hoặc 5,00 mS/cm; hỗ trợ dung dịch Quick Cal |
| Dải đo TDS | 0 đến 3000 ppm với hệ số 0,5; 0 đến 3990 ppm với hệ số 0,7 |
| Độ phân giải TDS | 10 ppm |
| Hệ số chuyển đổi TDS | 0,5 hoặc 0,7, người dùng lựa chọn |
| Dải nhiệt độ của máy | -5,0 đến 105,0°C; dải sử dụng với đầu dò HI1285-7 là 0 đến 50°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,5°C |
| Bù nhiệt | pH tự động; EC tự động với hệ số β bằng 1,9%/°C |
| Đầu dò đi kèm | HI1285-7 đo pH/EC/TDS/nhiệt độ, đầu nối Quick Connect DIN, cáp dài 1 m |
| Nguồn cấp | 3 pin kiềm AAA 1,5 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 600 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Lựa chọn sau 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Cấp bảo vệ vỏ máy | IP67 |
| Kích thước | 154 x 63 x 30 mm |
| Khối lượng gồm pin | 196 g |
Máy đo Hanna HI9814 là thiết bị cầm tay sử dụng pin, không đấu trực tiếp vào nguồn điện xoay chiều và không có đầu ra điều khiển tải. Kết nối bên ngoài duy nhất phục vụ phép đo là đầu dò HI1285-7 nối với máy qua cổng Quick Connect DIN. Mẫu dung dịch là đối tượng được đo, không phải tải điện của thiết bị.
Khi lắp đặt, người dùng đưa đúng chiều đầu nối DIN của đầu dò vào cổng phía dưới máy và ấn chắc chắn. Nguồn điện được cung cấp bởi ba pin AAA lắp đúng cực dương, cực âm trong khoang pin. Không được cấp điện 220 V AC, không nối đầu dò với bộ điều khiển hoặc nguồn ngoài và không tự ý suy đoán sơ đồ chân của cổng DIN.
Trong khu vực thủy canh có bơm, đèn và thiết bị định lượng, nên tách vị trí đo khỏi dây động lực, biến tần hoặc nguồn gây nhiễu mạnh. Khi cần độ chính xác cao, có thể tạm thời ngừng bơm tại điểm lấy mẫu, khuấy nhẹ dung dịch và chờ chỉ báo ổn định trước khi ghi kết quả.
.webp)
Phần tử pH trong HI1285-7 gồm bóng thủy tinh nhạy với ion hydro và hệ điện cực tham chiếu sử dụng điện phân gel. Khi đầu dò tiếp xúc với dung dịch, sự chênh lệch hoạt độ ion H+ tạo ra một điện thế rất nhỏ giữa điện cực đo và điện cực tham chiếu.
Tín hiệu pH có trở kháng cao nên dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu từ bơm, động cơ và hệ thống chiếu sáng. Vì vậy, đầu dò được tích hợp bộ tiền khuếch đại để khuếch đại tín hiệu ngay gần cảm biến trước khi truyền qua cáp đến máy. Bộ xử lý sau đó áp dụng dữ liệu hiệu chuẩn và bù nhiệt để chuyển điện thế đo được thành giá trị pH.
Mối nối vải của điện cực cho phép các ion di chuyển giữa điện phân bên trong và dung dịch mẫu. Khi kết quả phản hồi chậm hoặc dao động do cặn phân bón, phần mối nối có thể được kéo nhẹ để lộ ra bề mặt mới, sau đó vệ sinh, ngâm bảo quản và hiệu chuẩn lại theo hướng dẫn.
Cảm biến EC gồm hai chốt thép không gỉ tiếp xúc với dung dịch. Máy tạo điện áp xoay chiều giữa hai chốt để hạn chế hiện tượng phân cực điện cực. Dòng điện truyền qua mẫu phụ thuộc vào số lượng và khả năng chuyển động của các ion hòa tan; dung dịch có nồng độ ion cao thường tạo độ dẫn điện lớn hơn.
Sau khi đo EC, bộ xử lý áp dụng bù nhiệt tự động để quy đổi kết quả theo điều kiện tham chiếu. Giá trị TDS không được đo trực tiếp mà được máy tính toán từ EC bằng hệ số 0,5 hoặc 0,7. Vì vậy, khi so sánh kết quả với máy khác hoặc với công thức dinh dưỡng, người sử dụng cần bảo đảm các thiết bị đang dùng cùng một hệ số chuyển đổi.
Cảm biến nhiệt độ đặt trong đầu dò theo dõi nhiệt độ thực tế của mẫu. Dữ liệu này vừa được hiển thị trên màn hình, vừa được dùng để hiệu chỉnh ảnh hưởng nhiệt độ lên phản ứng của điện cực pH và độ dẫn điện của dung dịch. Quá trình bù nhiệt giúp kết quả ổn định hơn khi đo vào các thời điểm khác nhau trong ngày hoặc giữa bồn pha và khu vực tuần hoàn.
Ba nhóm tín hiệu từ cảm biến pH, EC/TDS và nhiệt độ được truyền qua đầu nối DIN đến mạch bảo vệ, điều hòa tín hiệu và bộ xử lý của HI9814. Máy nhận dữ liệu hiệu chuẩn, kiểm tra độ ổn định, bù nhiệt, tính EC hoặc TDS và đưa kết quả lên màn hình LCD nhiều dòng. Người dùng có thể chuyển đổi thông số hiển thị bằng nút SET hoặc giữ giá trị bằng chức năng HOLD.
.webp)
Trong hệ thống thủy canh, máy đo pH và EC dung dịch dinh dưỡng giúp kiểm tra khả năng hấp thu khoáng và mức độ đậm đặc của phân bón. pH được theo dõi để duy trì vùng hấp thu dinh dưỡng phù hợp với từng loại cây, trong khi EC hoặc TDS hỗ trợ đánh giá dung dịch đang quá loãng, phù hợp hay có nguy cơ tích tụ muối.
Với aquaponics, HI9814 có thể hỗ trợ theo dõi pH, nhiệt độ và hàm lượng ion hòa tan trong nước tuần hoàn giữa bể nuôi và khu vực trồng cây. Tuy nhiên, EC hoặc TDS chỉ phản ánh tổng thể các chất ion hóa trong nước, không xác định riêng nồng độ amoni, nitrit, nitrat hay từng nguyên tố dinh dưỡng.
Trước khi đo, cần kiểm tra pin, gắn chắc đầu dò và tháo nắp bảo vệ. Nếu bóng pH bị khô, nên ngâm đầu dò trong dung dịch bảo quản điện cực theo thời gian được hướng dẫn trước khi hiệu chuẩn. Không bảo quản điện cực pH trong nước cất hoặc nước khử ion vì có thể làm suy giảm điện phân và rút ngắn tuổi thọ cảm biến.
Rửa đầu dò bằng nước tinh khiết giữa các mẫu để giảm nhiễm chéo. Khi đo EC, cần bảo đảm hai chốt cảm biến được ngập đúng mức và không có bọt khí bám quanh vùng cảm biến. Khuấy nhẹ, chờ biểu tượng ổn định biến mất rồi mới ghi kết quả.
Với công việc hằng ngày, Quick Cal giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị. Khi cần độ chính xác cao hoặc sau khi vệ sinh đầu dò, nên thực hiện hiệu chuẩn pH bằng dung dịch đệm mới và hiệu chuẩn EC bằng chuẩn phù hợp với vùng đo thực tế.
Khi lựa chọn máy đo pH/EC/TDS/nhiệt độ Hanna HI9814, khách hàng cần kiểm tra đúng mã máy, đầu dò HI1285-7, dung dịch hiệu chuẩn tương thích và phụ kiện đi kèm. Việc sử dụng đúng đầu dò và dung dịch chuẩn giúp bảo đảm khả năng hiệu chuẩn, độ ổn định và tuổi thọ của hệ thống đo.
thietbicodien cung cấp sản phẩm Hanna chính hãng, tư vấn lựa chọn thiết bị theo quy mô bồn dinh dưỡng, loại cây trồng và phương pháp quản lý EC/TDS. Khách hàng được hỗ trợ kiểm tra cấu hình hàng hóa, hướng dẫn sử dụng, vệ sinh đầu dò, lựa chọn dung dịch hiệu chuẩn và thực hiện bảo hành theo chính sách áp dụng tại thời điểm mua hàng.
Đặt mua HI9814 chính hãng tại thietbicodien để được tư vấn đúng model, đúng đầu dò và đúng bộ dung dịch cần thiết cho thủy canh, aquaponics, nhà kính và nông nghiệp.
Hanna HI9814 đo pH, độ dẫn điện EC, TDS và nhiệt độ. Máy sử dụng một đầu dò HI1285-7 tích hợp cả ba nhóm cảm biến, giúp người dùng kiểm tra nhiều chỉ tiêu trên cùng một mẫu dung dịch.
Có. Sản phẩm thuộc dòng GroLine và được thiết kế cho đo dung dịch dinh dưỡng thủy canh, aquaponics, nhà kính và các ứng dụng nông nghiệp. Đầu dò có thân polypropylene, cảm biến EC hai chốt và tiền khuếch đại pH để hạn chế ảnh hưởng của nhiễu trong môi trường trồng cây.
Không. Máy đo độ dẫn EC trước, sau đó tính TDS từ EC bằng hệ số chuyển đổi 0,5 hoặc 0,7. Cần chọn hệ số phù hợp với tiêu chuẩn ppm đang được sử dụng trong công thức dinh dưỡng hoặc trên thiết bị đối chứng.
Có. Chế độ Quick Cal cho phép hiệu chuẩn nhanh pH và EC/TDS trong một dung dịch Quick Cal tương thích. Máy cũng hỗ trợ chế độ hiệu chuẩn tiêu chuẩn riêng cho pH và EC khi người dùng cần kiểm soát chi tiết hơn.
Vỏ máy đạt cấp bảo vệ IP67, phù hợp với môi trường ẩm tại nhà kính và khu vực pha dung dịch. Tuy nhiên, đầu nối cần được giữ sạch, lắp đúng vị trí và không nên mở khoang pin khi máy đang ướt.
Không. HI9814 sử dụng ba pin AAA 1,5 V và không được thiết kế để đấu trực tiếp với nguồn AC 220 V. Máy cũng không có tiếp điểm relay hoặc đầu ra để điều khiển máy bơm, van điện hay bộ châm phân.
Có. Đầu dò được kết nối qua cổng Quick Connect DIN và có thể tháo rời để vệ sinh hoặc thay mới. Cần sử dụng đúng đầu dò tương thích do Hanna chỉ định, không tự đấu điện cực khác vào cổng DIN.
Bơm, động cơ và chấn lưu hoặc bộ nguồn đèn có thể tạo nhiễu điện từ ảnh hưởng đến tín hiệu pH. Đầu dò HI1285-7 đã có tiền khuếch đại để giảm tác động này, nhưng người dùng vẫn nên đo trong cốc nhựa sạch, tránh đặt cáp sát dây động lực và chờ chỉ báo ổn định trước khi ghi kết quả.
Nên vệ sinh đầu dò khi bề mặt cảm biến có cặn phân bón, kết quả phản hồi chậm hoặc dao động. Máy cũng nên được hiệu chuẩn lại sau khi vệ sinh, thay đầu dò, đo hóa chất có tính ăn mòn, khi cần độ chính xác cao hoặc theo lịch kiểm tra chất lượng của cơ sở sử dụng.
| Mã hàng | Tên sản phẩm | Thang đo pH | Thang đo ORP | Thang đo DO ( oxy hòa tan) | Thang đo nhiệt độ | Thang đo ISE | Thang đo EC ( Độ dẫn) | Thang đo TDS ( Tổng chất rắn hòa tan) | Thang đo NaCl ( độ mặn) | Thang đo độ đục | Thang đo Trở kháng | Ammonium-Nitrogen | Chloride | Nitrate-Nitrogen | Clo dư và Clo tổng | Axit Cyanuric | Iot | Brôm | Sắt thang thấp | Điện cực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HI98394 |
Máy Đo Đa Chỉ Tiêu Cầm Tay pH/EC/ISE/Độ Đục/DO Với GPS Và Đầu Dò Ghi Dữ Liệu Tự Động |
Thang đo pH : 0.00 đến 14.00 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH Độ chính xác Ph : ±0.05 pH |
Dải ORP: ±2000.0 mV Độ phân giải ORP : 0.1 mV Độ chính xác ORP: ±10.0 mV |
Dải Oxy hòa tan (DO) : 0.0 đến 500.0 % bão hòa 0.00 đến 50.00 ppm (mg/L) Độ phân giải DO : 0.1 % bão hòa 0.01 ppm (mg/L) Độ chính xác DO: • 0.0 đến 300.0 %: ±1.5 % giá trị đo hoặc ±1.0 % (lấy giá trị lớn hơn) • 300.0 đến 500.0 %: ±3 % giá trị đo • 0.00 đến 30.00 ppm (mg/L): ±1.5 % giá trị đo hoặc ±0.10 ppm (mg/L) (lấy giá trị lớn hơn) • 30.00 đến 50 ppm (mg/L): ±3 % giá trị đo |
Dải nhiệt độ: -5.00 đến 55.00 °C 23.00 đến 131.00 °F 268.15 đến 328.15 K Độ phân giải nhiệt độ : 0.01 °C 0.01 °F 0.01 K Độ chính xác nhiệt độ: ±0.15 °C ±0.27 °F ±0.15 K |
Dải Amoni-Nitơ (ISE) : 0.02 đến 200.0 ppm Am (dưới dạng NH₄⁺-N) Độ phân giải Amoni-Nitơ (ISE) : 0.01 ppm đến 1.00 ppm 0.1 ppm đến 200.0 ppm Độ chính xác Amoni-Nitơ (ISE) : ±5% giá trị đo hoặc 2 ppm (lấy giá trị lớn hơn) Dải Clorua (ISE): 0.60 đến 200.0 ppm Cl (dưới dạng Cl⁻) Độ phân giải Clorua (ISE): 0.01 ppm đến 1 ppm 0.1 ppm đến 200.0 ppm Độ chính xác Clorua (ISE): ±5% giá trị đo hoặc 2 ppm (lấy giá trị lớn hơn) Dải Nitrat-Nitơ (ISE): 0.62 đến 200.0 ppm N (dưới dạng NO₃⁻-N) Độ phân giải Nitrat-Nitơ (ISE): 0.01 ppm đến 1 ppm 0.1 ppm đến 200 ppm Độ chính xác Nitrat-Nitơ (ISE): ±5% giá trị đo hoặc 2 ppm (lấy giá trị lớn hơn) |
Dải EC: 0 đến 200 mS/cm 0 đến 400 mS/cm (tuyệt đối) Độ phân giải EC: • Thủ công: 1 µS/cm 0.001 mS/cm, 0.01 mS/cm, 0.1 mS/cm, 1 mS/cm • Tự động: 1 µS/cm từ 0 đến 9999 µS/cm 0.01 mS/cm từ 10.00 đến 99.99 mS/cm 0.1 mS/cm từ 100.0 đến 400.0 mS/cm • Tự động (mS/cm): 0.001 mS/cm từ 0.000 đến 9.999 mS/cm 0.01 mS/cm từ 10.00 đến 99.99 mS/cm 0.1 mS/cm từ 100.0 đến 400.0 mS/cm Độ chính xác EC: * ±1 % giá trị đo hoặc ±1 µS/cm (lấy giá trị lớn hơn) |
Dải TDS: 0 đến 400000 ppm (mg/L) Giá trị tối đa phụ thuộc vào hệ số TDS Độ phân giải TDS : • Thủ công: 1 ppm (mg/L)0.001 ppt (g/L), 0.01 ppt (g/L), 0.1 ppt (g/L), 1 ppt (g/L) • Tự động: 1 ppm (mg/L) từ 0 đến 9999 ppm (mg/L) 0.01 ppt (g/L) từ 10.00 đến 99.99 ppt (g/L) 0.1 ppt (g/L) từ 100.0 đến 400.0 ppt (g/L) 0.001 ppt (g/L) từ 0.000 đến 9.999 ppt (g/L) 0.01 ppt (g/L) từ 10.00 đến 99.99 ppt (g/L) 0.1 ppt (g/L) từ 100.0 đến 400.0 ppt (g/L) Độ chính xác TDS: ±1 % giá trị đo hoặc ±1 ppm (mg/L) (lấy giá trị lớn hơn) |
Dải NaCl: 0.00 đến 70.00 PSU Độ phân giải NaCl : 0.01 PSU Độ chính xác NaCl : ±2% giá trị đo hoặc ±0.01 PSU (lấy giá trị lớn hơn) |
Dải độ đục : 0.0 đến 99.9 FNU 100 đến 1000 FNU Độ phân giải độ đục : 0.1 FNU từ 0.0 đến 99.9 FNU1 FNU từ 100 đến 1000 FNU Độ chính xác độ đục: ±0.3 FNU hoặc ±2% giá trị đo (lấy giá trị lớn hơn) |
Dải điện trở suất: 0 đến 999999 Ω·cm 0 đến 1000.0 kΩ·cm (tùy theo giá trị đo) 0 đến 1.0000 MΩ·cm Độ phân giải điện trở suất : 1 Ω·cm 0.1 kΩ·cm 0.0001 MΩ·cm |
- | - | - | - | - | - | - | - |
Đầu dò HI7698394/4 Hộp đo áp suất khí quyển HI76983948 Cảm biến pH/ORP HI7698194-1 Cảm biến EC/Độ đục HI7698594-4 Cảm biến DO Galvanic HI7698194-2 |
| HI98199 |
Máy Đo Đa Chỉ Tiêu pH/EC/DO/Nhiệt Độ Cầm Tay |
Khoảng đo pH : 0.00 đến 14.00 pH / ±600.0 mV Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 mV Độ chính xác pH : (@25°C / 77°F) ±0.02 pH / ±0.5 mV |
Khoảng đo ORP : ±600.0 mV Độ phân giải ORP : 0.1 mV Độ chính xác ORP: (@25°C / 77°F) ±0.5 mV |
Độ phân giải DO: 0.1%; 0.01 ppm (mg/L) Độ chính xác DO : (@25°C/77°F) 0.0 đến 300.0%: ±1.5% giá trị đo hoặc ±1.0% (lấy giá trị lớn hơn) Hiệu chuẩn DO : Tự động một hoặc hai điểm tại 0, 100% hoặc một điểm tùy chỉnh |
Khoảng đo nhiệt độ : -5.00 đến 55.00 °C; 23.00 đến 131.00 °F; 268.15 đến 328.15 K Độ phân giải nhiệt độ : 0.01 °C; 0.01 °F; 0.01 K Độ chính xác nhiệt độ : (@25°C / 77°F) ±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K | - |
Khoảng đo độ dẫn điện (EC) : 0 đến 200 mS/cm Độ phân giải EC: Tự động hoặc thủ công với các giá trị khác nhau từ 1 µS/cm đến 0.1 mS/cm Độ chính xác EC : (@25°C/77°F) ±1.5% giá trị đo hoặc ±2 µS/cm (lấy giá trị lớn hơn) |
Khoảng đo TDS : 0.0 đến 200.0 ppt (g/L) (giá trị tối đa phụ thuộc vào hệ số TDS) Độ chính xác TDS : (@25°C/77°F) ±1% giá trị đo hoặc ±1 ppm (mg/L) (lấy giá trị lớn hơn) |
Khoảng đo độ mặn: 0.00 đến 70.00 PSU Độ chính xác độ mặn: (@25°C/77°F) ±2% giá trị đo hoặc ±0.01 PSU (lấy giá trị lớn hơn) |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
điện cực pH HI829113 điện cực EC/TDS HI763093, điện cực oxy hòa tan HI764103 |
| HI98195 |
Máy Đo pH/ORP/EC/TDS/ Độ Mặn/Nhiệt Độ Trong Nước |
Thang đo pH : 0.00 to 14.00 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH Độ chính xác pH : ±0.02 pH Thang đo mV – pH: ±600.0 mV Độ phân giải mV – pH: 0.1 mV Độ chính xác mV – pH : ±0.5 mV |
Thang đo ORP : ±2000.0 mV Độ phân giải ORP : 0.1 mV Độ chính xác ORP : ±1.0 mV |
- |
Thang đo nhiệt độ : -5.00 to 55.00 °C, 23.00 to 131.00 °F, 268.15 to 328.15 K Độ phân giải Nhiệt độ : 0.01 K, 0.01 °C, 0.01 °F Độ chính xác nhiệt độ : ±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K |
- |
Thang đo Độ Dẫn : 0 to 9999 µS/cm; 0.000 to 200.0 mS/cm (EC tuyệt đối đến 400.0 mS/cm) Độ phân giải Độ Dẫn Tự động: 1 µS/cm from 0 to 9999 µS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm; Tự động (mS/cm): 0.001 mS/cm from 0.000 to 9.999 mS/cm; 0.01 from 100.0 to 400.0 mS/cm ; bằng tay: 1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 Độ chính xác Độ Dẫn : ±1 % kết quả đo hoặc ±1µS/cm cho giá trị lớn hơn |
Thang đo TDS : 0 to 9999 ppm (mg/L) 0.000 to 400.0 ppt (g/L) (giá trị lớn nhất dựa trên hệ số TDS) Độ phân giải TDS Bằng tay: 1 ppm (mg/L); 0.001 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L); 1 ppt (g/L) Tự động: 1 ppm (mg/L) from 0 to 9999 ppm (mg/L; 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L) ; 0.1 ppt (g/L) từ 100.0 đến 400.0 ppt (g/L). Tự động ppt (g/L): 0.001 ppt (g/L) from 0.000 to 9.999 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L) ;0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L) Độ chính xác TDS : ±1% kết quả đo hoặc ±1 ppm cho giá trị lớn hơn |
Thang đo Độ mặn : 0.00 to 70.00 PSU Độ phân giải Độ mặn : 0.01 PSU Độ chính xác Độ mặn : ±2% kết quả đo hoặc ±0.01 PSU cho giá trị lớn hơn |
- |
Thang đo Trở kháng : 0 to 999999 Ω •cm; 0 to 1000.0 kΩ •cm; 0 to 1.0000 MΩ •cm Độ phân giải Trở kháng : Dựa trên kết quả đo trở kháng |
- | - | - | - | - | - | - | - | – Đầu dò HI7698195 – Cảm biến pH/ORP HI7698194-1 – Cảm biến EC/TDS/NaCl HI7698194-3 |
| HI98196 |
Máy Đo pH/ORP/Oxy Hòa Tan/Áp Suất/Nhiệt Độ Trong Nước |
Thang đo pH : 0.00 to 14.00 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH Độ chính xác pH : ±0.02 pH Thang đo mV – pH: ±600.0 mV Độ phân giải mV – pH : 0.1 mV Độ chính xác mV – pH : ±0.5 mV |
Thang đo ORP : ±2000.0 mV Độ phân giải ORP : 0.1 mV Độ chính xác ORP : ±1.0 mV |
Thang đo oxy hòa tan : 0.0 to 500.0%; 0.00 to 50.00 ppm (mg/L) Độ phân giải oxy hòa tan : 0.1%; 0.01 ppm (mg/L) Độ chính xác oxy hòa tan : 0.0 to 300.0 %: ± 1.5 % kết quả hoặc ± 1.0 % giá trị lớn hơn 300.0 to 500.0 %: ± 3 % kết quả đo 0.00 to 30.00 ppm (mg/L): ± 1.5 % kết quả đo hoặc ±0.10 ppm (mg/L) giá trị lớn hơn 30.00 ppm (mg/L) to 50.00 ppm (mg/L): ± 3 % kết quả đo |
Thang đo nhiệt độ : -5.00 to 55.00 °C, 23.00 to 131.00 °F, 268.15 to 328.15 K Độ phân giải Nhiệt độ : 0.01 K, 0.01 °C, 0.01 °F Độ chính xác nhiệt độ : ±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | + HI98196: điện cực cáp 4m + HI98196/10: điện cực cáp 10m + HI98196/20: điện cực cáp 20m + HI98196/40: điện cực cáp 40m – Cảm biến pH/ORP HI7698194-1 – Cảm biến oxy hòa tan HI7698194-2 |
| HI9829 |
Máy Đo Đa Chỉ Tiêu pH/ISE/EC/DO/ Độ Đục Chống Thấm Nước, Tùy Chọn GPS |
Thang đo pH : 0.00 to 14.00 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH Độ chính xác pH : ±0.02 pH Thang đo mV – pH: ±600.0 mV Độ phân giải mV – pH : 0.1 mV Độ chính xác mV – pH : ±0.5 mV |
Thang đo ORP : ±2000.0 mV Độ phân giải ORP : 0.1 mV Độ chính xác ORP : ±1.0 mV | - |
Thang đo Nhiệt độ : -5.00 to 55.00 °C, 23.00 to 131.00 °F, 268.15 to 328.15 K Độ phân giải Nhiệt độ : 0.01 K, 0.01 °C, 0.01 °F Độ chính xác Nhiệt độ : ±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K |
- |
Khoảng đo độ dẫn điện (EC) : 0 đến 200 mS/cm Độ phân giải EC: Bằng tay: 1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm; 1 mS/cm, Tự động: 1 µS/cm from 0 to 9999 µS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm, Tự động (mS/cm): 0.001 mS/cm from 0.000 to 9.999 mS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm Độ chính xác EC : ±1% giá trị hoặc ±1 µS/cm cho giá trị lớn hơn |
Thang đoTDS: 0 to 400000 ppm (mg/L); (giá trị lớn nhất phụ thuộc hệ số TDS) Độ phân giải TDS Bằng tay: 1 ppm (mg/L); 0.001 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L); 1 ppt (g/L), Tự động:1 ppm (mg/L) from 0 to 9999 ppm (mg/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L), Tự động ppt (g/L): 0.001 ppt (g/L) from 0.000 to 9.999 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L) ộ chính xác TDS : ±1% giá trị hoặc ±1 ppm (mg/L), lấy giá trị lớn hơn |
Thang đo NaCl: 0.00 to 70.00 PSU Độ phân giải Nacl: 0.01 PSU Độ chính xác ±2% giá trị hoặc ±0.01 PSU , lấy giá trị lớn hơn |
Thang đo độ đục: 0.0 to 99.9 FNU; 100 to 1000 FNU Độ phân giải độ đục: 0.1FNU từ 0.0 to 99.9 FNU 1 FNU từ 100 to 1000 FNU Độ chính xác độ đục: ±0.3 FNU hoặc ±2 % kết quả đo được, lấy giá trị lớn hơn |
Thang đo trở kháng : 0 to 999999 Ω•cm; 0 to 1000.0 kΩ •cm; 0 to 1.0000 MΩ •cm Độ phân giải trở kháng: Tùy thuộc giá trị độ dẫn |
Thang đo Ammonium-Nitrogen : 0.02 to 200.0 ppm Am (as NH4+-N) Độ phân giải Ammonium-Nitrogen: 0.01 ppm to 1.00 ppm; 0.1 ppm to 200.0 ppm Độ chính xác Ammonium-Nitrogen: ±5% giá trị hoặc 2 ppm, lấy giá trị nào lớn hơn |
Thang đo Chloride : 0.6 đến 200.0 ppm Cl (as Cl– ) Độ phân giải Chloride: 0.01 ppm đến 1ppm ; 0.1 ppm đến 200.0 ppm Độ chính xác Chloride: ±5% giá trị hoặc 2 ppm, lấy giá trị nào lớn hơn |
Thang đo Nitrate-Nitrogen: 0.62 đến 200.0 ppm N (as NO3–-N) Độ phân giải Nitrate-Nitrogen: 0.01 ppm đến 1 ppm; 0.1 ppm đến 200 ppm Độ chính xác Nitrate-Nitrogen : ±5% giá trị hoặc 2 ppm, lấy giá trị nào lớn hơn |
- | - | - | - | - |
Cảm biến pH/ORP HI7609829-1 Cảm biến DO HI7609829-2 Cảm biến độ dẫn HI7609829-3 |
| HI98194 |
Máy Đo pH/ORP/EC/TDS/ Độ Mặn/Oxy Hoà Tan Trong Nước |
Thang đo pH : 0.00 to 14.00 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH Độ chính xác pH : ±0.02 pH Thang đo mV – pH : ±600.0 mV Độ phân giải mV – pH : 0.1 mV Độ chính xác mV – pH : ±0.5 mV |
Thang đo ORP : ±2000.0 mV Độ phân giải ORP : 0.1 mV Độ chính xác ORP : ±1.0 mV |
Thang đo oxy hòa tan: 0.0 to 500.0%; 0.00 to 50.00 ppm (mg/L) Độ phân giải oxy hòa tan : 0.1%; 0.01 ppm (mg/L) Độ chính xác oxy hòa tan : 0.0 to 300.0 %: ± 1.5 % kết quả hoặc ± 1.0 % giá trị lớn hơn 300.0 to 500.0 %: ± 3 % kết quả đo 0.00 to 30.00 ppm (mg/L): ± 1.5 % kết quả đo hoặc ±0.10 ppm (mg/L) giá trị lớn hơn 30.00 ppm (mg/L) to 50.00 ppm (mg/L): ± 3 % kết quả đo |
Thang đo nhiệt độ : -5.00 to 55.00 °C, 23.00 to 131.00 °F, 268.15 to 328.15 K Độ phân giải Nhiệt độ : 0.01 K, 0.01 °C, 0.01 °F Độ chính xác nhiệt độ : ±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K |
- |
Thang đo Độ Dẫn : 0 to 9999 µS/cm; 0.000 to 200.0 mS/cm (EC tuyệt đối đến 400.0 mS/cm) Độ phân giải Độ Dẫn Tự động: 1 µS/cm from 0 to 9999 µS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm; Tự động (mS/cm): 0.001 mS/cm from 0.000 to 9.999 mS/cm; 0.01 from 100.0 to 400.0 mS/cm ; bằng tay: 1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 Độ chính xác Độ Dẫn : ±1 % kết quả đo hoặc ±1µS/cm cho giá trị lớn hơn |
Thang đo TDS : 0 to 9999 ppm (mg/L) 0.000 to 400.0 ppt (g/L) (giá trị lớn nhất dựa trên hệ số TDS) Độ phân giải TDS: Bằng tay: 1 ppm (mg/L); 0.001 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L); 1 ppt (g/L) Tự động: 1 ppm (mg/L) from 0 to 9999 ppm (mg/L;0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L) ; 0.1 ppt (g/L) từ 100.0 đến 400.0 ppt (g/L). Tự động ppt (g/L): 0.001 ppt (g/L) from 0.000 to 9.999 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L) ;0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L) Độ chính xác TDS: ±1% kết quả đo hoặc ±1 ppm cho giá trị lớn hơn |
Thang đo Độ mặn : 0.00 to 70.00 PSU Độ phân giải Độ mặn : 0.01 PSU Độ chính xác Độ mặn : ±2% kết quả đo hoặc ±0.01 PSU cho giá trị lớn hơn |
- |
Thang đo Trở kháng : 0 to 999999 Ω•cm; 0 to 1000.0 kΩ•cm; 0 to 1.0000 MΩ•cm Độ phân giải Trở kháng: Dựa trên kết quả đo trở kháng |
- | - | - | - | - | - | - | - |
– Đầu dò đa thông số HI7698194 + HI98194: điện cực cáp 4m + HI98194/10: điện cực cáp 10m + HI98194/20: điện cực cáp 20m + HI98194/40: điện cực cáp 40m – Cảm biến pH/ORP HI7698194-1 – Cảm biến EC/TDS/NaCl HI7698194-3 – Cảm biến oxy hòa tan HI7698194-2 |
| HI991301 |
Máy Đo Cầm Tay Đa Chỉ Tiêu pH/EC/TDS Thang Cao |
Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH -2.0 đến 16.0 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH Độ chính xác pH : ± 0.02 pH / ± 0.1 pH Thang đo mV ± 825 mV (pH – mV) Độ phân giải mV 1 mV Độ chính xác mV ± 1 mV (pH – mV) |
Thang đo nhiệt độ : -5.0 đến 105.0 °C / 23.0 đến 221.0 °F Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C / 0.1°F Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C /±1.0 °F |
- |
Thang đo độ dẫn : 0.00 đến 20.00 mS/cm Độ phân giải độ dẫn : 0.01 mS/cm Độ chính xác độ dẫn : ±2% F.S. |
Thang đo TDS: 0.00 đến 10.00 ppt (g/L) Độ phân giải TDS : 0.01 ppt (g/L) Độ chính xác TDS : ±2% F.S. |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
Đầu dò pH/EC/TDS/nhiệt độ HI12883, cáp 1m |
||
| HI9814 |
Máy Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ cho thủy canh, nông nghiệp, aquaponics |
Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH Độ chính xác Ph : ±0.02 pH |
- | - |
Thang đo nhiệt độ : 0.0 đến 60.0°C Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C |
- |
Thang đo độ dẫn : 0.00 đến 6.00 mS/cm Độ phân giải độ dẫn : 0.01 mS/cm Độ chính xác độ dẫn : ±2% toàn thang đo |
Thang đo TDS: 0 đến 3000 mg/L (500 CF); 0 đến 3999 ppm (700 CF) Độ phân giải TDS : 10 ppm (mg/L)) Độ chính xác TDS : ±2% toàn thang đo |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/EC/TDS/Nhiệt độ HI1285-7 với dây cáp dài 1m |
| HI9813-61 |
Máy đo pH/EC/TDS/Nhiệt độ Thang Cao với CAL Check™ |
Thang đo pH : 0.0 đến 14.0 pH Độ phân giải pH : 0.1 pH Độ chính xác Ph : ±0.1 pH |
- | - |
Thang đo nhiệt độ : 0.0 đến 60.0°C Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C |
- |
Thang đo độ dẫn : 0.00 đến 4.00 mS/cm Độ phân giải độ dẫn : 0.01 mS/cm Độ chính xác độ dẫn : ±2% toàn thang đo |
Thang đo TDS: 0 đến 1999 mg/L (ppm) Độ phân giải TDS : 1 ppm (mg/L) Độ chính xác TDS : ±2% toàn thang đo |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/EC/TDS/Nhiệt độ HI1285-61 cáp 1 |
| HI9813-51 |
Máy đo pH/EC/TDS/Nhiệt độ Thang Cao |
Thang đo pH : 0.0 đến 14.0 pH Độ phân giải pH : 0.1 pH Độ chính xác Ph : ±0.1 pH |
- | - |
Thang đo nhiệt độ : 0.0 đến 60.0°C Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C |
- |
Thang đo độ dẫn : 0.00 đến 4.00 mS/cm Độ phân giải độ dẫn : 0.01 mS/cm Độ chính xác độ dẫn : ±2% toàn thang đo |
Thang đo TDS: 0 đến 1999 mg/L (ppm) Độ phân giải TDS : 1 ppm (mg/L) Độ chính xác TDS : ±2% toàn thang đo |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/EC/TDS/Nhiệt độ HI1285-51 cáp 1m |
| HI9812-51 |
Máy Đo pH/EC/TDS/Nhiệt độ cầm tay |
Thang đo pH : 0.0 đến 14.0 pH Độ phân giải pH : 0.1 pH Độ chính xác Ph : ±0.1 pH |
- | - |
Thang đo nhiệt độ : 0.0 đến 60.0°C Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C |
- |
Thang đo độ dẫn : 0 đến 1999 µS/cm (1 µS/cm = 0.001 mS/cm) Độ phân giải độ dẫn : 10 µS/cm Độ chính xác độ dẫn : ±2% toàn thang đo |
Thang đo TDS: 0 đến 1999 mg/L (ppm) Độ phân giải TDS : 10 ppm (mg/L) Độ chính xác TDS : ±2% toàn thang đo |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/EC/TDS/Nhiệt độ HI1285-51 cáp 1m |
| HI9811-51 |
Máy đo pH/EC/TDS/Nhiệt độ Thang Thấp |
Thang đo pH : 0.0 đến 14.0 pH Độ phân giải pH : 0.1 pH Độ chính xác Ph : ±0.1 pH |
- | - |
Thang đo nhiệt độ : 0.0 đến 60.0°C Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C |
- |
Thang đo độ dẫn : 0 đến 6000 µS/cm (1 µS/cm = 0.001 mS/cm) Độ phân giải độ dẫn : 10 µS/cm Độ chính xác độ dẫn : ±2% toàn thang đo |
Thang đo TDS: 0 đến 3000 mg/L (ppm) Độ phân giải TDS : 10 ppm (mg/L) Độ chính xác TDS : ±2% toàn thang đo |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/EC/TDS/Nhiệt độ HI1285-51 cáp 1m |
| HI93102 |
Máy Cầm Tay Đo pH, Độ Đục, Clo, Axit Cyanuric, Iot, Brom và Sắt |
Thang đo pH : 5.9 đến 8.5 pH Độ phân giải pH : 0.1 pH Độ chính xác pH : ± 0.1 pH |
- | - | - | - | - | - | - |
Thang đo độ đục : 0.00 đến 50.0 NTU Độ phân giải độ đục : 0.01 (0.00 đến 9.99); 0.1 NTU (10.0 đến 50.0) Độ chính xác độ đục : ±0.5 NTU hoặc ±5% kết quả đo |
- | - | - | - |
Thang đo Clo Dư: 0.00 đến 2.50 mg/L (ppm) Cl2 Clo Tổng: 0.00 đến 3.50 mg/L (ppm) Cl2 Độ phân giải : 0.01 mg/L Độ chính xác : ±0.03 mg/L ±3% kết quả đo |
Thang đo Axit Cyanuric : 0 đến 80 mg/L (ppm) Độ phân giải Axit Cyanuric : 1 mg/L Độ chính xác Axit Cyanuric : ±1 mg/L ±15% kết quả đo |
Thang đo Iot : 0.0 đến 12.5 mg/L (ppm) I2 Độ phân giải Iot : 0.1 mg/L Độ chính xác Iot : ±0.1 mg/L ±5% kết quả đo |
Thang đo Brôm: 0.00 đến 8.00 mg/L (ppm) Br2 Độ phân giải Brôm: 0.01 mg/L Độ chính xác Brôm: ±0.08 mg/L ±3% kết quả đo |
Thang đo Sắt thang thấp: 0.00 đến 1.00 mg/L (ppm) Fe Độ phân giải Sắt thang thấp : 0.01 mg/L Độ chính xác Sắt thang thấp: ±0.02 mg/L ±3% kết quả đo |
- |
| HI991300 |
Máy Đo Cầm Tay Đa Chỉ Tiêu pH/EC/TDS Thang Thấp |
Thang đo pH: -2.00 đến 16.00 pH -2.0 đến 16.0 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH Độ chính xác pH : ± 0.02 pH / ± 0.1 pH Thang đo mV : ± 825 mV (pH – mV) Độ phân giải mV: 1 mV Độ chính xác mV : ± 1 mV (pH – mV) |
- | - | Thang đo nhiệt độ : -5.0 đến 105.0 °C / 23.0 đến 221.0 °F Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C / 0.1°F Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C /±1.0 °F | - |
Thang đo độ dẫn : 0 đến 3999 µS/cm Độ phân giải độ dẫn : 1 µS/cm Độ chính xác độ dẫn : ±2% F.S. |
Thang đo TDS : 0 đến 2000 ppm (mg/L) Độ phân giải TDS : 1 ppm (mg/L) Độ chính xác TDS : ±2% F.S. |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
– Đầu dò pH/EC/TDS/nhiệt độ HI12883, cáp 1m |
| Phạm vi đo pH | 0,00 đến 13,00 pH với đầu dò HI1285-7 |
| Độ phân giải và độ chính xác pH | 0,01 pH; ±0,02 pH tại 25°C |
| Phạm vi đo EC | 0,00 đến 6,00 mS/cm |
| Độ phân giải và độ chính xác EC | 0,01 mS/cm; ±2% toàn thang |
| Phạm vi đo TDS | 0 đến 3000 ppm với hệ số 0,5; 0 đến 3990 ppm với hệ số 0,7 |
| Độ phân giải và độ chính xác TDS | 10 ppm; ±2% toàn thang |
| Phạm vi đo nhiệt độ | 0,0 đến 50,0°C với đầu dò HI1285-7 |
| Độ phân giải và độ chính xác nhiệt độ | 0,1°C; ±0,5°C |
| Hiệu chuẩn pH và EC | pH tự động 1 hoặc 2 điểm tại 4,01; 7,01; 10,01; EC tự động 1 điểm tại 1,41 hoặc 5,00 mS/cm; hỗ trợ Quick Cal |
| Bù nhiệt và hệ số chuyển đổi TDS | Bù nhiệt tự động; hệ số EC β = 1,9%/°C; hệ số TDS lựa chọn 0,5 hoặc 0,7 |
| Đầu dò đi kèm | HI1285-7 đo pH/EC/TDS/nhiệt độ, đầu nối DIN, cáp dài 1 m |
| Nguồn cấp và thời lượng pin | 3 pin AAA 1,5 V; khoảng 600 giờ sử dụng liên tục |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Kích thước | 154×63×30 mm |
| Trọng lượng | 196 g, gồm pin |