| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI96802 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 8,439,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 9,282,900 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI96802 | Khúc Xạ Kế Đo % Fructose Theo Khối Lượng Hanna HI96802 là khúc xạ kế kỹ thuật số cầm tay chuyên dùng để xác định hàm lượng fructose theo % khối lượng (% w/w) trong dung dịch nước. Thiết bị đo chỉ số khúc xạ của mẫu, tự động bù ảnh hưởng của nhiệt độ trong phạm vi quy định và chuyển đổi kết quả sang nồng độ fructose, giúp việc kiểm tra nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm thực phẩm nhanh hơn so với đọc khúc xạ kế cơ học.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được hình thành tại Ý từ năm 1978. Hãng phát triển nhiều dòng thiết bị đo dùng trong phòng thí nghiệm, thực phẩm, đồ uống, nông nghiệp, xử lý nước và kiểm soát chất lượng; hoạt động sản xuất của Hanna hiện được triển khai tại nhiều quốc gia, trong đó có Romania. Sản phẩm HI96802 trong danh mục này có xuất xứ Romania.
Khác với khúc xạ kế cơ học yêu cầu người dùng quan sát vạch phân cách qua thị kính, Hanna HI96802 sử dụng hệ quang điện tử gồm LED, lăng kính quang học và cảm biến ảnh. Máy tự xác định góc tới hạn, tính chỉ số khúc xạ rồi chuyển đổi sang % fructose theo khối lượng. Phương pháp đo và thuật toán bù nhiệt của thiết bị được xây dựng theo phương pháp được đề cập trong ICUMSA Methods Book dành cho dung dịch fructose.
Thiết kế cầm tay cho phép sử dụng HI96802 tại phòng QC, phòng thí nghiệm hoặc ngay tại khu vực sản xuất. Mẫu chỉ cần được nhỏ lên giếng đo, do đó thiết bị phù hợp cho các phép kiểm tra nhanh khi không cần một hệ thống phân tích cố định phức tạp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thang đo fructose | 0,0 đến 85,0 % khối lượng (% w/w fructose) |
| Độ phân giải fructose | 0,1 % khối lượng |
| Độ chính xác fructose | ±0,2 % khối lượng |
| Thang đo nhiệt độ | 0,0 đến 80,0 °C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,3 °C |
| Bù nhiệt tự động | 10,0 đến 40,0 °C |
| Thời gian đo | Khoảng 1,5 giây |
| Thể tích mẫu tối thiểu | 100 µL, đủ phủ hoàn toàn lăng kính |
| Nguồn sáng | LED vàng |
| Giếng đo | Vòng thép không gỉ và lăng kính flint glass |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP65 |
| Nguồn cấp | Pin 9 V, khoảng 5000 phép đo |
| Tự động tắt | Sau 3 phút không sử dụng |
| Kích thước và khối lượng | 192 × 102 × 69 mm; khoảng 350 g |
Hanna HI96802 là thiết bị đo cầm tay độc lập, không phải bộ điều khiển quá trình và không có đầu ra dùng để đóng cắt tải công nghiệp. Máy được cấp nguồn bằng pin 9 V đặt trong khoang pin phía sau; vì vậy khi sử dụng bình thường không cần đấu nguồn AC, MCB, contactor hay dây PE vào thiết bị.
Đối với sơ đồ kết nối kỹ thuật, cần thể hiện đúng bản chất của thiết bị: hai cực dương và âm của pin 9 V cấp cho mạch điện tử bên trong, từ đó nuôi CPU, nguồn LED, cảm biến ảnh, cảm biến nhiệt độ và LCD. Không được mô tả HI96802 như một thiết bị có terminal nguồn lưới hoặc ngõ ra điều khiển tải bên ngoài.
.webp)
Nguyên lý của khúc xạ kế đo fructose HI96802 dựa trên chỉ số khúc xạ. Khi ánh sáng đi từ môi trường này sang môi trường có chỉ số khúc xạ khác, hướng truyền của ánh sáng thay đổi. Tại một góc nhất định, gọi là góc tới hạn, ánh sáng không tiếp tục khúc xạ qua bề mặt mà chuyển sang phản xạ toàn phần. Giá trị góc tới hạn có quan hệ trực tiếp với chỉ số khúc xạ của mẫu.
Trong HI96802, ánh sáng từ LED vàng được đưa qua lăng kính quang học đang tiếp xúc với dung dịch cần kiểm tra. Hệ quang học tạo vùng sáng và tối trên cảm biến ảnh tuyến tính. Từ vị trí ranh giới này, bộ xử lý xác định góc tới hạn và tính chỉ số khúc xạ của mẫu.
Song song với phép đo quang học, cảm biến nhiệt độ cung cấp dữ liệu cho chức năng bù nhiệt tự động ATC. Sau khi hiệu chỉnh ảnh hưởng nhiệt độ, máy sử dụng thuật toán chuyển đổi phù hợp với dung dịch fructose theo phương pháp ICUMSA để đưa chỉ số khúc xạ về kết quả % fructose theo khối lượng. Giá trị fructose và nhiệt độ sau đó được hiển thị trên LCD hai tầng.
.webp)
Trước khi đo, người vận hành cần bảo đảm bề mặt lăng kính và giếng mẫu sạch, khô. Dùng pipet nhựa nhỏ nước cất hoặc nước khử ion sao cho phủ hoàn toàn lăng kính, sau đó thực hiện chức năng ZERO. Việc hiệu chuẩn nên được thực hiện trước khi bắt đầu đo, sau khi thay pin, khi điều kiện môi trường thay đổi đáng kể hoặc trước một chuỗi phép đo dài.
Sau hiệu chuẩn, loại bỏ nước zero bằng vật liệu mềm, làm khô bề mặt và nhỏ mẫu fructose cần kiểm tra lên lăng kính. Nếu nhiệt độ mẫu khác đáng kể so với nhiệt độ thiết bị, nên chờ để mẫu và máy đạt trạng thái cân bằng nhiệt trước khi đọc kết quả. Nhấn READ để máy thực hiện phép đo và hiển thị % w/w fructose.
Sau mỗi mẫu, cần hút hoặc thấm bỏ dung dịch bằng vật liệu mềm, rửa giếng đo và lăng kính bằng nước cất hoặc nước khử ion rồi lau khô. Nên dùng pipet nhựa và tránh các dụng cụ kim loại có thể làm xước bề mặt lăng kính.
HI96802 phù hợp cho các công việc phân tích đường fructose trong thực phẩm và đồ uống, đặc biệt khi cần đo nhanh tại phòng kiểm soát chất lượng hoặc khu vực sản xuất.
Cần lưu ý rằng HI96802 được hiệu chuẩn và lập thuật toán để báo kết quả theo % fructose khối lượng. Với mẫu thực phẩm chứa hỗn hợp nhiều chất hòa tan, số đọc phản ánh chỉ số khúc xạ của toàn bộ mẫu được quy đổi theo thang fructose; vì vậy thiết bị không phải phương pháp phân tích hóa học chọn lọc có khả năng tách riêng từng loại đường trong một hỗn hợp phức tạp.
Khi lựa chọn khúc xạ kế Hanna HI96802 chính hãng, doanh nghiệp nên quan tâm đến đúng model, nguồn gốc hàng hóa, tình trạng phụ kiện, tài liệu hướng dẫn và chính sách hỗ trợ kỹ thuật để thiết bị được sử dụng đúng phương pháp ngay từ đầu.
Khách hàng có nhu cầu mua HI96802 cho phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng thực phẩm hoặc kiểm tra tại dây chuyền sản xuất có thể liên hệ thietbicodien để được tư vấn lựa chọn sản phẩm Hanna phù hợp, kiểm tra thông tin hàng hóa và hỗ trợ kỹ thuật trước khi đặt mua.
HI96802 đo chỉ số khúc xạ của dung dịch và tự động chuyển đổi kết quả sang hàm lượng fructose theo phần trăm khối lượng, tức % w/w fructose.
Không. HI96802 được thiết kế riêng để báo kết quả theo % fructose theo khối lượng. Nếu mục tiêu là đo % Brix theo thang sucrose, cần lựa chọn khúc xạ kế có thang đo Brix phù hợp.
Có. Người dùng hiệu chuẩn điểm zero bằng nước cất hoặc nước khử ion, bảo đảm dung dịch phủ hoàn toàn lăng kính rồi nhấn ZERO. Hanna khuyến nghị thực hiện hiệu chuẩn trước khi đo và khi điều kiện sử dụng thay đổi.
Có. Thiết bị tích hợp Automatic Temperature Compensation trong phạm vi quy định. Khi nhiệt độ nằm ngoài vùng bù nhiệt, trạng thái ATC trên màn hình sẽ cảnh báo và chức năng bù nhiệt không được áp dụng như điều kiện đo bình thường.
Thể tích mẫu tối thiểu được Hanna công bố là 100 µL, với điều kiện mẫu phải phủ hoàn toàn bề mặt lăng kính trong giếng đo.
Không. Đây là khúc xạ kế cầm tay dùng pin 9 V. Máy không có đầu vào nguồn lưới AC và không được đấu trực tiếp điện áp 220 VAC vào bất kỳ bộ phận nào của thiết bị.
Thiết bị có thể được sử dụng cho nhiều mẫu thực phẩm có liên quan đến phân tích đường như trái cây, nước ép, đồ uống năng lượng, mứt, mật ong, thạch, pudding, sữa đậu nành, súp, tofu và gia vị, với điều kiện phép đo theo thang fructose phù hợp với mục tiêu kiểm tra.
Không theo nghĩa của một phương pháp phân tích hóa học chọn lọc. Khúc xạ kế đo chỉ số khúc xạ tổng thể của mẫu rồi quy đổi theo thang fructose. Nếu cần phân biệt và định lượng riêng fructose, glucose, sucrose hoặc các thành phần khác trong hỗn hợp phức tạp, cần sử dụng phương pháp phân tích chuyên biệt phù hợp.
| Thang đo fructose | 0,0–85,0 % khối lượng (% w/w fructose) |
| Độ phân giải fructose | 0,1 % khối lượng |
| Độ chính xác fructose | ±0,2 % khối lượng |
| Thang đo nhiệt độ | 0,0–80,0 °C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,3 °C |
| Bù nhiệt tự động | 10,0–40,0 °C |
| Thời gian đo | Khoảng 1,5 giây |
| Thể tích mẫu tối thiểu | 100 µL, đủ phủ hoàn toàn lăng kính |
| Nguồn sáng | LED vàng |
| Giếng đo | Vòng thép không gỉ và lăng kính flint glass |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nguồn cấp | Pin 9 V |
| Trọng lượng | 420 g |
| Kích thước | 192×102×67 mm |