| Hãng sản xuất: | KYORITSU |
| Model: | KEW 8602 |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 19,600,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 21,560,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Bộ chuyển đổi chuyên dụng dành cho dòng EVSE KYORITSU KEW 8602 là thiết bị mô phỏng xe điện, được thiết kế để kết nối với trạm sạc EVSE nhằm hỗ trợ kiểm tra lắp đặt, bảo trì và chẩn đoán sự cố. Thiết bị phù hợp với trạm sạc xoay chiều Mode 3 sử dụng đầu nối Type 2, giúp kỹ thuật viên tiếp cận các dây dẫn nguồn, dây bảo vệ và tín hiệu điều khiển của trạm sạc theo cách thuận tiện, có kiểm soát.
KYORITSU là thương hiệu thiết bị đo điện có nguồn gốc từ Nhật Bản, hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu và sản xuất dụng cụ đo kiểm điện từ năm 1940. Các sản phẩm của hãng được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra an toàn điện, đo điện trở cách điện, kiểm tra RCD, đo trở kháng vòng lặp, đo tiếp địa và bảo trì hệ thống điện công nghiệp.
Với thiết kế chuyên biệt cho hạ tầng sạc xe điện, KEW 8602 tạo giao diện trung gian giữa EVSE và thiết bị đo. Người dùng có thể mô phỏng trạng thái kết nối của xe, trạng thái cáp sạc, lỗi tín hiệu điều khiển và lỗi dây bảo vệ trước khi thực hiện các phép kiểm tra điện chuyên sâu.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Loại đầu nối EVSE | IEC 62196-2 Type 2 |
| Loại trạm sạc hỗ trợ | EVSE Mode 3 sử dụng nguồn AC |
| Điện áp danh định tối đa | AC 250 V đối với hệ thống một pha; AC 430 V đối với hệ thống ba pha |
| Tần số danh định | 50/60 Hz |
| Trạng thái CP mô phỏng | A, B, C, D |
| Trạng thái PP mô phỏng | OPEN, 13 A, 20 A, 32 A, 63 A |
| Các đầu đo | N, PE, L1, L2, L3 |
| Đầu ra giám sát tín hiệu | CP và PE |
| Ổ cắm nguồn | AC 10 A/250 V |
| Cầu chì bảo vệ ổ cắm | AC 10 A/250 V, kích thước 5 × 20 mm |
| Cấp đo lường | CAT II 300 V |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP40 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1, IEC 61010-2-030, IEC 61851-1, IEC 60529 |
| Chiều dài cáp | Xấp xỉ 250 mm |
| Khối lượng | Xấp xỉ 840 g |
KEW 8602 chỉ được thiết kế cho trạm sạc AC thông thường, không dùng để kiểm tra bộ sạc nhanh DC. Khi cần kiểm tra EVSE sử dụng đầu nối Type 1, người dùng cần trang bị thêm bộ chuyển đổi Type 1 sang Type 2 KEW 8603.
Đầu cắm Type 2 của thiết bị được kết nối trực tiếp với ổ cắm hoặc súng sạc của EVSE. Nguồn điện cấp cho trạm sạc cần đi qua thiết bị đóng cắt và bảo vệ phù hợp, chẳng hạn MCB, RCD hoặc RDC-DD theo thiết kế của hệ thống. Sau khi kết nối, các cực N, PE, L1, L2 và L3 trên KEW 8602 trở thành điểm giao tiếp để đấu máy đo đa chức năng hoặc thiết bị đo chuyên dụng.
Đối với trạm sạc một pha, kỹ thuật viên thường sử dụng các cực L1, N và PE. Với trạm sạc ba pha, các cực L1, L2, L3, N và PE có thể được đưa tới thiết bị đo để kiểm tra điện áp, thứ tự pha, trở kháng vòng lặp hoặc các thông số an toàn điện khác.
.webp)
Sau khi cắm thiết bị vào EVSE, kỹ thuật viên phải thực hiện kiểm tra điện áp nguy hiểm trên dây PE trước các phép thử khác. Người dùng chạm ngón tay trần vào vùng PE PRE-TEST để thiết bị đánh giá điện thế của dây bảo vệ so với đất.
Nếu LED cảnh báo sáng, quá trình kiểm tra phải dừng ngay để xác minh tình trạng đấu nối. Hiện tượng này có thể xảy ra khi dây PE bị hở, không nối đất đúng cách hoặc bị đấu nhầm với dây pha. Chức năng PE PRE-TEST chỉ là bước kiểm tra sơ bộ; người vận hành vẫn phải tuân thủ đầy đủ quy trình an toàn điện và sử dụng thiết bị bảo hộ phù hợp.
Núm chọn CP STATE A/B/C/D thay đổi mạng điện trở giữa dây CP và PE để mô phỏng các trạng thái của xe điện. Qua đó, kỹ thuật viên có thể quan sát EVSE có nhận diện và chuyển đổi trạng thái cấp điện đúng hay không.
Khi EVSE chấp nhận trạng thái C hoặc D và cho phép cấp nguồn, các LED pha trên bộ chuyển đổi sẽ sáng tương ứng với điện áp có mặt tại L1, L2 và L3. Với nguồn một pha, thông thường LED L1 được sử dụng; với nguồn ba pha có dây trung tính, cả ba LED có thể sáng.
Núm chọn PP STATE thay đổi điện trở giữa PP và PE, qua đó mô phỏng cáp chưa kết nối hoặc cáp có khả năng mang dòng danh định 13 A, 20 A, 32 A hay 63 A. Chức năng này giúp kiểm tra khả năng EVSE nhận diện giới hạn dòng của cáp và phản ứng phù hợp với cấu hình kết nối.
Nút CP ERROR tạo tình trạng tương đương ngắn mạch giữa CP và PE. Khi nhấn nút trong trạng thái sạc phù hợp, EVSE phải phát hiện tín hiệu bất thường, dừng cấp nguồn và ngăn quá trình sạc tiếp tục.
Nút PE ERROR mô phỏng sự gián đoạn của dây bảo vệ PE. Đây là chức năng quan trọng để xác minh trạm sạc có đưa hệ thống về trạng thái an toàn khi mất kết nối tiếp địa hay không.
KEW 8602 không thay thế máy đo điện mà đóng vai trò là giao diện kiểm tra trạm sạc xe điện. Sau khi mô phỏng đúng trạng thái xe và cáp, thiết bị đưa các dây dẫn bên trong đầu nối EVSE ra các đầu đo riêng biệt. Máy đo bên ngoài sẽ tạo tín hiệu thử, thu nhận điện áp hoặc dòng điện và tính toán kết quả theo chức năng được chọn.
Khi kết hợp với KEW 6516 hoặc KEW 6516BT, hệ thống có thể hỗ trợ kiểm tra điện áp và tần số, thứ tự pha, tính liên tục của dây PE, điện trở cách điện giữa dây dẫn và đất, trở kháng vòng lặp hoặc đường dây, RCD và điện trở tiếp địa. Phạm vi phép thử thực tế còn phụ thuộc thiết bị đo đi kèm, cấu hình EVSE và tiêu chuẩn kiểm tra được áp dụng.
.webp)
Khi lựa chọn KYORITSU KEW 8602 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng model, loại đầu nối Type 2, phiên bản ổ cắm theo thị trường và các phụ kiện đi kèm. Thiết bị phải được sử dụng đúng cho trạm sạc AC Mode 3 và kết hợp với máy đo phù hợp với phép thử cần thực hiện.
Để nhận tư vấn cấu hình, thông tin phụ kiện, báo giá và đặt mua sản phẩm chính hãng, hãy liên hệ trực tiếp thietbicodien. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ lựa chọn bộ chuyển đổi, máy đo đa chức năng và phụ kiện phù hợp với nhu cầu kiểm tra, nghiệm thu hoặc bảo trì trạm sạc xe điện.
KEW 8602 là bộ chuyển đổi và thiết bị mô phỏng xe điện, không phải máy đo độc lập. Thiết bị tạo giao diện kết nối giữa EVSE và máy đo, đồng thời mô phỏng trạng thái CP, PP, lỗi CP và lỗi PE để kiểm tra phản ứng của trạm sạc.
Không. Sản phẩm được thiết kế cho trạm sạc AC Mode 3 thông thường và không hỗ trợ kiểm tra trạm sạc nhanh DC.
Thiết bị sử dụng đầu nối Type 2 theo IEC 62196-2. Khi cần làm việc với EVSE sử dụng Type 1, có thể dùng thêm bộ chuyển đổi Type 1 sang Type 2 KEW 8603.
Có. Các chức năng mô phỏng CP, PP, kiểm tra sơ bộ PE, hiển thị pha và mô phỏng lỗi có thể được thực hiện trên KEW 8602. Tuy nhiên, các phép đo điện như điện trở cách điện, trở kháng vòng lặp, RCD, tiếp địa hoặc thứ tự pha cần thiết bị đo tương thích.
Đây là các trạng thái mô phỏng quá trình kết nối giữa xe điện và EVSE, từ chưa kết nối, đã kết nối nhưng chưa sẵn sàng đến trạng thái sẵn sàng sạc. KEW 8602 thay đổi điện trở giữa CP và PE để tạo từng trạng thái tương ứng.
Các vị trí PP STATE mô phỏng khả năng mang dòng danh định của cáp sạc. EVSE sử dụng tín hiệu Proximity Pilot để nhận biết giới hạn dòng của cáp và điều chỉnh hoặc giới hạn quá trình cấp điện phù hợp.
PE PRE-TEST giúp phát hiện sơ bộ điện áp nguy hiểm trên dây bảo vệ PE. Nếu LED cảnh báo sáng, người dùng phải dừng kiểm tra và xác minh hệ thống đấu nối trước khi tiếp tục để tránh nguy cơ điện giật hoặc làm hỏng thiết bị đo.
Tùy theo máy đo kết nối, thiết bị có thể hỗ trợ kiểm tra điện áp, tần số, thứ tự pha, liên tục dây PE, điện trở cách điện, trở kháng vòng lặp hoặc đường dây, RCD và điện trở tiếp địa của hệ thống cấp điện cho EVSE.
| Loại đầu nối | IEC 62196-2 Type 2 |
| Điện áp định mức tối đa | AC 250 V một pha; AC 430 V ba pha |
| Tần số định mức | 50/60 Hz |
| Định mức ổ cắm nguồn | AC 10 A/250 V |
| Cầu chì bảo vệ | AC 10 A/250 V, Ø5×20 mm |
| Trạng thái Control Pilot | A, B, C, D |
| Trạng thái Proximity Pilot | OPEN, 13 A, 20 A, 32 A, 63 A |
| Các cực kiểm tra | E, N, L1, L2, L3, CP |
| Cấp đo lường | CAT II 300 V |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1, IEC 61010-2-030, IEC 61851-1, IEC 60529 |
| Nhiệt độ làm việc | 0–40 °C, độ ẩm tương đối không quá 80%, không ngưng tụ |
| Chiều dài cáp | Khoảng 250 mm |
| Kích thước | 172×105×57 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | Khoảng 840 g |
