| Hãng sản xuất: | KYORITSU |
| Model: | KEW 8031F |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 15,600,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 17,160,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Thiết bị chỉ thị pha KYORITSU KEW 8031F là dụng cụ kiểm tra điện ba pha chuyên dụng, tích hợp hai chức năng chính gồm kiểm tra thứ tự pha và phát hiện tình trạng mất pha. Thiết bị giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định thứ tự L1–L2–L3 trước khi đấu nối động cơ, máy bơm, máy nén khí hoặc các tải ba pha có yêu cầu đúng chiều quay.
KYORITSU là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất dụng cụ đo và kiểm tra điện từ năm 1940. Các sản phẩm của hãng được phát triển cho công tác lắp đặt, vận hành và kiểm tra an toàn hệ thống điện dân dụng, thương mại và công nghiệp.
Model KEW 8031F được thiết kế nhỏ gọn, vận hành trực tiếp từ nguồn điện đang kiểm tra nên không cần pin. Ba đèn chỉ thị giúp nhận biết tình trạng của từng pha, trong khi đĩa quay trên mặt thiết bị thể hiện trực quan thứ tự pha thuận hoặc đảo pha.
Các thông số dưới đây được đối chiếu theo trang sản phẩm và tài liệu kỹ thuật chính thức của Kyoritsu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại thiết bị | Thiết bị chỉ thị thứ tự pha và kiểm tra mất pha |
| Hệ thống kiểm tra | Nguồn điện xoay chiều ba pha |
| Dải điện áp hoạt động | AC 110–600 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Giới hạn đo liên tục | Trên AC 500 V: không quá 5 phút |
| Cầu chì bảo vệ | 0,5 A/600 V loại tác động nhanh |
| Phương pháp báo mất pha | Ba đèn chỉ thị L1, L2 và L3 |
| Phương pháp báo thứ tự pha | Đĩa quay theo chiều kim đồng hồ hoặc ngược chiều kim đồng hồ |
| Nguồn vận hành | Lấy trực tiếp từ mạch điện đang kiểm tra, không cần pin |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010-1, CAT IV 300 V, CAT III 600 V, cấp ô nhiễm 2 |
| Chiều dài dây đo | Khoảng 1,3 m |
| Màu dây đo | R/L1: đỏ; S/L2: trắng; T/L3: xanh dương |
| Kích thước | 106 × 75 × 40 mm |
| Khối lượng thân máy | Khoảng 350 g, không bao gồm dây đo |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Cầu chì 8923, túi đựng 9094 và tài liệu hướng dẫn sử dụng |
Ba dây đo của thiết bị được kết nối lần lượt với các pha R–S–T hoặc L1–L2–L3. Khi nhấn nút TEST, ba đèn L1, L2 và L3 sẽ thể hiện trạng thái điện áp tại từng đầu vào. Khi cả ba đèn đều sáng, nguồn không có dấu hiệu mất pha tại điểm kiểm tra. Nếu một đèn không sáng, pha tương ứng có thể đang bị hở mạch, mất nguồn hoặc kết nối không đúng.
Cần lưu ý rằng đèn không sáng không đồng nghĩa dây dẫn hoàn toàn không có điện. Từng pha phải được kiểm tra và xử lý theo đúng quy trình an toàn điện trước khi tiếp xúc hoặc sửa chữa.
Để thực hiện phép kiểm tra, kết nối kẹp đỏ với R hoặc L1, kẹp trắng với S hoặc L2 và kẹp xanh dương với T hoặc L3. Các kẹp được đấu song song tại đầu ra của MCCB, MCB ba cực, cầu dao cách ly hoặc tại cầu đấu cấp nguồn cho tải. Thiết bị không cần kết nối với dây trung tính N hay dây bảo vệ PE.
Người vận hành phải gắn chắc cả ba kẹp vào đầu cực trước, sau đó mới nhấn nút TEST. Nếu một dây đo vô tình tuột khỏi đầu cực trong lúc kiểm tra, phải lập tức nhả nút TEST và dừng phép đo.
.webp)
Khi nguồn điện có đủ ba pha, đĩa chỉ thị bên trong thiết bị sẽ quay. Nếu đĩa quay theo chiều kim đồng hồ, thứ tự dây đang kết nối là pha thuận L1–L2–L3. Nếu đĩa quay ngược chiều kim đồng hồ, nguồn đang có thứ tự pha đảo.
Khi cần thay đổi chiều quay dự kiến của động cơ ba pha, kỹ thuật viên có thể ngắt và cô lập hoàn toàn nguồn điện, sau đó đổi vị trí hai trong ba dây pha theo thiết kế của hệ thống. Không được thay đổi dây dẫn khi mạch vẫn đang mang điện.
Về mặt chức năng, điện áp từ ba dây pha đi qua hệ thống dây đo và các phần tử bảo vệ trước khi được đưa vào khối nhận biết điện áp. Khối kiểm tra mất pha điều khiển ba đèn L1, L2 và L3 theo trạng thái của từng pha.
Đồng thời, quan hệ lệch pha giữa ba điện áp được đưa đến cơ cấu chỉ thị thứ tự pha. Trường điện từ hình thành theo trình tự của ba pha tạo chiều quay cho đĩa chỉ thị. Chiều quay của đĩa vì vậy thay đổi khi thứ tự của hai dây pha bất kỳ bị hoán đổi. Nếu nguồn bị mất pha, cơ cấu quay không có đủ điều kiện làm việc bình thường và đĩa không quay. Nguyên lý hiển thị bằng ba đèn và đĩa quay được Kyoritsu mô tả trong tài liệu vận hành của thiết bị.
.webp)
Khi lựa chọn máy kiểm tra thứ tự pha Kyoritsu KEW 8031F chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng model, phụ kiện đi kèm, tình trạng dây đo, cầu chì bảo vệ và tài liệu hướng dẫn của nhà sản xuất.
Đặt mua sản phẩm chính hãng tại thietbicodien để được tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp với hệ thống điện ba pha, hỗ trợ thông tin kỹ thuật, báo giá và chính sách bảo hành rõ ràng.
KEW 8031F được dùng để kiểm tra nguồn điện ba pha, xác định thứ tự pha thuận hoặc đảo pha và phát hiện pha đang bị mất tại điểm kết nối.
Không. Thiết bị lấy năng lượng trực tiếp từ nguồn điện ba pha đang được kiểm tra nên không cần pin hoặc bộ nguồn bên ngoài.
Kết nối dây đỏ, trắng và xanh dương lần lượt với L1, L2 và L3 rồi nhấn TEST. Nếu đĩa quay theo chiều kim đồng hồ, nguồn đang có thứ tự pha thuận theo cách đấu dây hiện tại.
Đĩa quay ngược chiều kim đồng hồ cho biết thứ tự pha đang bị đảo. Trước khi đổi hai dây pha, phải ngắt nguồn, khóa cô lập và xác nhận mạch đã hết điện.
Thiết bị có ba đèn tương ứng L1, L2 và L3. Khi một đèn không sáng, đầu vào tương ứng có thể đang mất pha hoặc kết nối bị hở; trong trạng thái mất pha, đĩa chỉ thị thường không quay.
Không. Đây là thiết bị chỉ thị pha, không phải đồng hồ đo điện áp số. Sản phẩm cho biết trạng thái pha và thứ tự pha nhưng không hiển thị giá trị điện áp cụ thể.
Không phù hợp. Sản phẩm được thiết kế để làm việc với nguồn điện xoay chiều ba pha trong dải điện áp quy định.
KEW 8031F là phiên bản có cầu chì bảo vệ tích hợp trên đường đo, đồng thời hỗ trợ kiểm tra mất pha và thứ tự pha bằng ba đèn chỉ thị cùng đĩa quay trực quan.
| Dải điện áp hoạt động | 110–600 V AC |
| Điện áp hệ thống danh định | 230 V AC |
| Tần số định mức | 50/60 Hz |
| Hệ thống kiểm tra | Nguồn điện xoay chiều 3 pha |
| Chức năng kiểm tra | Kiểm tra mất pha và thứ tự pha |
| Phương thức chỉ thị mất pha | 3 đèn báo L1, L2 và L3 |
| Phương thức chỉ thị thứ tự pha | Đĩa quay thuận chiều hoặc ngược chiều kim đồng hồ |
| Cầu chì bảo vệ | 0,5 A/600 V loại tác động nhanh, kích thước 6,3×32 mm |
| Thời gian đo liên tục | Liên tục đến 280 V; tối đa 40 phút ở 281–300 V, 20 phút ở 301–400 V, 10 phút ở 401–500 V và 5 phút ở 501–600 V |
| Cấp đo lường | CAT IV 300 V, CAT III 600 V |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010-1, IEC 61010-2-030, IEC 61010-031, IEC 61557-1 và IEC 61557-7 |
| Cấp bảo vệ | IP30 theo IEC 60529 |
| Chiều dài dây đo | 1,3 m; dây đỏ L1, trắng L2 và xanh dương L3 |
| Kích thước | 106×75×40 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | Khoảng 350 g |
