| Hãng sản xuất: | KYORITSU |
| Model: | KEW 4140 |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 15,400,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 16,940,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Thiết bị thử LOOP / PFC / PSC KYORITSU KEW 4140 là máy kiểm tra chuyên dụng dùng để đánh giá trở kháng mạch vòng sự cố, dòng sự cố dự kiến và dòng ngắn mạch dự kiến trong hệ thống điện hạ áp. Thiết bị hỗ trợ kỹ thuật viên kiểm tra khả năng phối hợp giữa đường dây với cầu chì, MCB, MCCB hoặc RCD, từ đó xác định thiết bị bảo vệ có thể ngắt nguồn đủ nhanh khi xảy ra sự cố hay không.
KYORITSU là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, được biết đến với các dòng máy kiểm tra an toàn điện, thiết bị đo cách điện, đo tiếp địa và kiểm tra hệ thống điện. Model KEW 4140 có xuất xứ Nhật Bản, được thiết kế cho công tác nghiệm thu, bảo trì và kiểm định mạng điện tại nhà máy, tòa nhà, công trình thương mại và hệ thống phân phối điện.
Máy tích hợp kiểm tra LOOP, PFC, PSC, điện áp, tần số và thứ tự pha trong cùng một thiết bị. Công nghệ ATT giúp thực hiện phép đo vòng sự cố L-PE trên các mạch được bảo vệ bởi RCD có dòng dư định mức từ 30 mA trở lên mà hạn chế làm RCD tác động ngoài ý muốn.
Các tính năng ATT, màn hình kép, kết nối hai dây, kiểm tra thứ tự pha, đèn nền và cấp bảo vệ IP54 được công bố trong tài liệu chính thức của KYORITSU dành cho KEW 4140.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chức năng đo chính | LOOP L-PE ATT ON, LOOP L-PE ATT OFF, LOOP L-N/L-L, PFC, PSC |
| Điện áp danh định L-N và L-PE | 230 V AC, 50/60 Hz |
| Điện áp danh định L-L | 400 V AC, 50/60 Hz |
| Điện áp hoạt động khi đo L-PE | 100–280 V AC, 45–65 Hz |
| Điện áp hoạt động khi đo L-N/L-L | 100–500 V AC, 45–65 Hz |
| Dải đo LOOP L-PE | 20 Ω, 200 Ω và 2000 Ω; tự động chọn dải |
| Dải đo LOOP L-N/L-L | 20 Ω |
| Dải hiển thị PFC/PSC | 2000 A và 20 kA; tự động chọn dải |
| Kiểm tra thứ tự pha | 50–500 V AC, 45–65 Hz; hiển thị thứ tự thuận 1.2.3 hoặc thứ tự đảo 3.2.1 |
| Đo điện áp | 0–500 V AC |
| Đo tần số | 45–65 Hz |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC/EN 61557-1, 3, 7, 10; IEC/EN 61010; IEC 60529; IEC 61326 |
| Cấp an toàn của thiết bị | CAT III 300 V; cho phép đo đến 500 V giữa các dây pha theo điều kiện định mức |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Nguồn cấp | 6 pin AA 1,5 V; khuyến nghị sử dụng pin alkaline LR6 |
| Kích thước | 84 × 184 × 133 mm |
| Khối lượng | Khoảng 860 g, bao gồm pin |
Thông số được đối chiếu theo trang sản phẩm và hướng dẫn sử dụng chính thức của nhà sản xuất KYORITSU.
Khi đo tại tủ phân phối, dây đo chuyên dụng được kết nối với các đầu vào L, N và PE trên máy. Đối với phép đo LOOP L-PE và PFC, dây đỏ nối vào pha L, dây xanh dương nối vào trung tính N và dây xanh lá nối vào dây bảo vệ PE. Khi đo LOOP L-N và PSC, máy sử dụng đường đo giữa L và N. Khi đo LOOP L-L và PSC trên nguồn nhiều pha, hai dây đo được kết nối vào hai pha khác nhau.
KEW 4140 cũng có thể đo trực tiếp tại ổ cắm bằng dây nguồn thử phù hợp. Trước khi nhấn TEST, người vận hành cần kiểm tra các biểu tượng đấu dây trên màn hình, bảo đảm đúng vị trí pha, trung tính và tiếp địa. Khi tháo dây tại tủ điện, nên ngắt kết nối dây pha trước để giảm rủi ro tiếp xúc với phần mang điện.
.webp)
Trong phép đo LOOP, máy lấy một dòng thử có kiểm soát từ nguồn điện, ghi nhận điện áp của mạch trước và trong khi đặt tải thử, sau đó tính trở kháng của toàn bộ đường vòng từ độ sụt điện áp và dòng thử. Đối với phép đo L-PE, đường vòng bao gồm dây pha, cuộn thứ cấp máy biến áp, hệ thống nối đất hoặc dây bảo vệ và đường trở về điểm trung tính nguồn.
Giá trị trở kháng mạch vòng càng thấp thì dòng sự cố có khả năng càng lớn, nhờ đó MCB, MCCB hoặc cầu chì có thể tác động nhanh hơn. Kết quả đo giúp kỹ thuật viên đối chiếu với đặc tuyến và thời gian ngắt yêu cầu của thiết bị bảo vệ, nhưng không thay thế phép thử chức năng riêng dành cho RCD.
Khi chọn L-PE ATT ON, KEW 4140 áp dụng thuật toán chống tác động RCD và giới hạn thành phần dòng thử trên đường pha–đất ở mức thấp. Hướng dẫn của nhà sản xuất cho biết phép thử ATT sử dụng dòng không quá 15 mA giữa pha và đất, nhờ đó hỗ trợ đo mạch được bảo vệ bởi RCD có dòng dư định mức từ 30 mA trở lên mà hạn chế gây ngắt điện ngoài ý muốn.
Trong chế độ ATT, thiết bị đồng thời giám sát nhiễu, trở kháng L-N và điện áp N-PE. Nếu điều kiện mạch không phù hợp, máy có thể hiển thị cảnh báo và không tiếp tục phép đo. Người vận hành khi đó phải đánh giá nguyên nhân trước khi chuyển sang ATT OFF, vì phép đo dòng cao hơn có thể làm RCD tác động.
PFC – Prospective Fault Current là dòng sự cố dự kiến trên đường pha–đất. PSC – Prospective Short-Circuit Current là dòng ngắn mạch dự kiến trên đường pha–trung tính hoặc pha–pha. Bộ vi xử lý sử dụng điện áp nguồn và trở kháng đường vòng đã đo để xác định dòng điện dự kiến có thể xuất hiện nếu xảy ra sự cố trở kháng rất thấp.
Kết quả PFC hoặc PSC được dùng để kiểm tra khả năng cắt của thiết bị bảo vệ. Dòng cắt định mức của MCB, MCCB hoặc cầu chì phải phù hợp và không thấp hơn dòng ngắn mạch dự kiến tại vị trí lắp đặt.
.webp)
Ở chế độ VOLTS/FREQUENCY, máy đo điện áp AC và tần số của nguồn để kiểm tra nhanh điều kiện vận hành trước khi thử LOOP. Chức năng PHASE ROTATION sử dụng ba dây L1, L2, L3 để xác định thứ tự pha thuận hoặc đảo, hữu ích khi nghiệm thu nguồn cấp cho động cơ, máy bơm, quạt và các thiết bị ba pha.
Phép đo LOOP, PFC và PSC được thực hiện trên mạch đang mang điện, vì vậy người vận hành phải có chuyên môn về an toàn điện, sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ và tuân thủ quy trình làm việc với điện áp nguy hiểm. Không chạm vào đầu kim loại của que đo hoặc các phần dẫn điện để hở trong khi thử.
Cần kiểm tra vỏ máy, dây đo, lớp cách điện và đầu cắm trước mỗi lần sử dụng. Chỉ sử dụng dây đo đúng loại, đúng cấp đo lường và không mở nắp pin khi máy đang kết nối với hệ thống điện. Khi biểu tượng quá nhiệt xuất hiện, phải ngắt máy khỏi nguồn thử và chờ thiết bị nguội trước khi tiếp tục.
Khi lựa chọn máy đo LOOP PFC PSC Kyoritsu KEW 4140 chính hãng tại thietbicodien, khách hàng được hỗ trợ kiểm tra đúng model, tư vấn chức năng phù hợp với hệ thống điện, hướng dẫn lựa chọn phụ kiện đo và cung cấp thông tin kỹ thuật phục vụ nghiệm thu hoặc bảo trì.
thietbicodien cam kết cung cấp sản phẩm đúng thương hiệu, đúng mã hàng, thông tin nguồn gốc rõ ràng và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng. Liên hệ thietbicodien để nhận báo giá KEW 4140, kiểm tra tình trạng hàng và lựa chọn cấu hình phụ kiện phù hợp với nhu cầu đo tại ổ cắm hoặc tủ phân phối.
Thiết bị đo trở kháng mạch vòng L-PE, L-N và L-L; tính dòng sự cố dự kiến PFC, dòng ngắn mạch dự kiến PSC; đồng thời đo điện áp, tần số và kiểm tra thứ tự pha.
ATT hỗ trợ đo trở kháng vòng L-PE trên mạch có RCD từ 30 mA trở lên bằng phương pháp thử dòng thấp, qua đó giảm nguy cơ RCD tác động và làm gián đoạn nguồn điện trong quá trình kiểm tra.
PFC thường biểu thị dòng sự cố dự kiến trên đường pha–đất, còn PSC biểu thị dòng ngắn mạch dự kiến giữa pha–trung tính hoặc giữa hai pha. Cả hai kết quả đều hỗ trợ đánh giá khả năng cắt của thiết bị bảo vệ.
Có. Máy có thể kết nối với ổ cắm bằng dây nguồn thử phù hợp để kiểm tra LOOP và dòng sự cố. Khi đo tại tủ phân phối, người dùng sử dụng bộ dây ba đầu L, N và PE.
Có. KEW 4140 có thể đo trở kháng và PSC giữa hai pha với điện áp hoạt động đến 500 V AC, đồng thời kiểm tra thứ tự pha bằng kết nối L1, L2 và L3.
Không. Công nghệ ATT giúp đo LOOP mà hạn chế làm RCD tác động, nhưng KEW 4140 không thay thế phép đo dòng tác động và thời gian ngắt bằng máy kiểm tra RCD chuyên dụng.
ATT OFF có thể được sử dụng khi mạch không có RCD hoặc khi điều kiện nhiễu, trở kháng L-N hay điện áp N-PE khiến ATT ON không thể hoàn thành phép đo. Cần lưu ý chế độ ATT OFF có thể làm RCD tác động.
Sản phẩm phù hợp với kỹ sư điện, kỹ thuật viên bảo trì, đơn vị kiểm định, nhà thầu cơ điện và bộ phận vận hành cần kiểm tra an toàn hệ thống phân phối điện hạ áp.
| Chức năng đo | Trở kháng vòng L-PE, L-N, L-L; PFC; PSC; điện áp; tần số; thứ tự pha |
| Dải đo trở kháng vòng L-PE | 0,00–1999 Ω, tự động chọn dải 20 Ω/200 Ω/2000 Ω |
| Dải đo trở kháng vòng L-N/L-L | 0,00–19,99 Ω |
| Dải hiển thị PFC/PSC | 0–20 kA, tự động chọn dải 2000 A/20 kA |
| Điện áp danh định L-N/L-PE | 230 V AC, 50/60 Hz |
| Điện áp danh định L-L | 400 V AC, 50/60 Hz |
| Điện áp hoạt động khi đo L-PE | 100–280 V AC, 45–65 Hz |
| Điện áp hoạt động khi đo L-N/L-L | 100–500 V AC, 45–65 Hz |
| Dải đo điện áp AC | 0–500 V AC |
| Dải đo tần số | 45–65 Hz |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC/EN 61010-1, IEC/EN 61557-1/3/7/10, IEC 60529, IEC 61326 |
| Cấp đo lường và bảo vệ | CAT III 300 V, IP54 |
| Nguồn cấp | 6 pin AA 1,5 V, loại LR6 hoặc R6 |
| Kích thước | 133×84×184 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | Khoảng 860 g, bao gồm pin |
