| Hãng sản xuất: | TESTO |
| Model: | testo 350 MARITIME |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đo khí thải testo 350 MARITIME (0563 3503) là hệ thống phân tích khí thải di động chuyên dụng cho động cơ diesel tàu thủy, được Testo phát triển để đo và đánh giá phát thải theo yêu cầu hàng hải. Thiết bị có thể đo trực tiếp NO, NO2, SO2, CO, CO2 bằng cảm biến hồng ngoại và O2, phù hợp cho kiểm tra NOx, đánh giá quá trình cháy và các nhiệm vụ xác minh phát thải trên tàu.
Testo là thương hiệu thiết bị đo lường của Đức, cung cấp nhiều giải pháp phân tích khí thải cho công nghiệp, năng lượng, HVAC và môi trường. Với testo 350 MARITIME, hãng phát triển một hệ thống chuyên biệt cho môi trường hàng hải, đáp ứng MARPOL Annex VI và NOx Technical Code 2008, đồng thời có các chứng nhận hàng hải DNV, Nippon Kaiji Kyokai và MED.
Toàn bộ hệ thống được bố trí trong vali bảo vệ chắc chắn có chức năng trolley, giúp vận chuyển thuận tiện trên tàu và bảo vệ máy cùng phụ kiện trước điều kiện làm việc khắc nghiệt. Bộ mã 0563 3503 bao gồm analyzer unit, Control Unit, đầu dò động cơ, cáp kết nối, máy in, thiết bị testo 610 và các thành phần phục vụ phép đo chuyên dụng theo cấu hình của hãng.
Testo 350 MARITIME được thiết kế tập trung vào độ tin cậy của phép đo, khả năng triển khai nhanh trên tàu và sự linh hoạt khi bảo trì hệ thống cảm biến.
| Thông số | Giá trị / đặc điểm |
|---|---|
| Khí đo | O2, CO, CO2 bằng IR, NO, NO2, SO2 |
| Nguồn cấp | Pin sạc Li-Ion; bộ nguồn AC 100–240 V, 50–60 Hz |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 40 W |
| Lưu lượng bơm | 1 L/phút, có giám sát lưu lượng |
| Áp suất dương khí thải tối đa | 50 mbar |
| Áp suất âm khí thải tối đa | -300 mbar |
| Nhiệt độ vận hành | 5 đến +45 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +50 °C |
| Giao tiếp | IR/IrDA, Bluetooth, USB, Data bus, Trigger input |
| Đầu vào đo | Đầu dò khí thải, đầu dò nhiệt độ, chênh áp, điện áp DC |
| Đầu vào khí pha loãng | Có, phục vụ mở rộng dải đo |
| Chiều sâu nhúng đầu dò động cơ đi kèm | 335 mm |
| Nhiệt độ tối đa của đầu dò động cơ | +1000 °C |
| Kích thước vali | 565 × 455 × 265 mm |
| Khối lượng toàn bộ | Khoảng 17 kg |
Hệ thống phân tích khí thải hàng hải testo 350 MARITIME được thiết kế cho các phép đo phù hợp MARPOL Annex VI và NOx Technical Code 2008. Cấu hình hiện hành được Testo công bố có chứng nhận DNV, Nippon Kaiji Kyokai Class NK và chứng nhận theo Marine Equipment Directive.
Những chứng nhận này giúp testo 350 MARITIME phù hợp với các nhiệm vụ đo phát thải chuyên nghiệp trên động cơ tàu, bao gồm các phép kiểm tra NOx và các phép xác minh trên tàu theo phương pháp được quy định cho lĩnh vực hàng hải.
Testo 350 MARITIME 0563 3503 là một hệ thống đo hoàn chỉnh gồm analyzer unit và Control Unit. Analyzer unit đảm nhiệm hút mẫu, xử lý khí, đo bằng các cảm biến và xử lý tín hiệu; Control Unit đảm nhiệm giao diện người dùng, điều khiển phép đo và hiển thị kết quả.
Đầu dò khí thải được đưa vào đường xả của động cơ diesel tàu. Mẫu khí đi qua ống chuyên dụng tới analyzer unit, trong khi cảm biến nhiệt độ cung cấp dữ liệu nhiệt độ khí thải. Analyzer unit và Control Unit được nối với nhau bằng cáp Data bus; dữ liệu có thể tiếp tục được chuyển tới máy tính hoặc máy in tương thích.
.webp)
Khi phép đo bắt đầu, bơm lấy mẫu khí hút khí thải từ đường xả động cơ qua đầu dò. Mẫu được dẫn qua đường khí chuyên dụng và hệ thống xử lý mẫu trước khi đến các cảm biến. Quá trình này giúp giảm ảnh hưởng của nước ngưng và các yếu tố có thể gây sai lệch phép đo hoặc làm giảm tuổi thọ cảm biến.
Hệ thống có cơ chế giám sát lưu lượng bơm để duy trì điều kiện lấy mẫu ổn định. Với phép đo trên tàu, yếu tố này đặc biệt quan trọng vì áp suất đường xả và chế độ tải của động cơ có thể thay đổi trong quá trình vận hành.
Sau xử lý mẫu, khí được đưa tới hệ thống cảm biến khí hàng hải. O2, CO, NO, NO2 và SO2 được đo bằng các kênh cảm biến tương ứng, trong khi CO2 được đo bằng phương pháp hồng ngoại. Các tín hiệu sau đó được điều hòa, số hóa và xử lý để cung cấp kết quả nồng độ khí thải.
Việc đo riêng NO và NO2 cho phép hệ thống hỗ trợ xác định NOx với độ chi tiết cần thiết cho các nhiệm vụ kiểm tra động cơ diesel tàu. Đồng thời, phép đo SO2 và CO2 cho phép sử dụng tỷ lệ SO2/CO2 để phục vụ xác định hàm lượng lưu huỳnh nhiên liệu theo phương pháp hàng hải tương ứng.
Analyzer unit được trang bị chức năng mở rộng dải đo bằng pha loãng cho kênh phù hợp trong cấu hình MARITIME. Khi nồng độ khí cần đo tăng cao, khí mẫu được pha loãng có kiểm soát trước khi đi tới cảm biến, giúp duy trì phép đo và hạn chế quá tải cảm biến.
Hệ thống còn sử dụng van khí sạch cho các phép đo kéo dài. Đây là cấu hình hữu ích trong môi trường hàng hải, nơi thiết bị có thể phải làm việc liên tục qua nhiều chế độ tải của động cơ.
.webp)
Đo NOx trên động cơ diesel tàu là ứng dụng trọng tâm của testo 350 MARITIME. Hệ thống có thể được sử dụng cho các khảo sát xác minh trên tàu theo NOx Technical Code 2008, trong đó có phương pháp đo và kiểm tra đơn giản hóa khi động cơ đã được điều chỉnh hoặc có thay đổi cần xác minh.
Thiết bị cũng phù hợp để kiểm tra các giới hạn NOx theo MARPOL Annex VI và phục vụ chứng minh mức giảm NOx trong các trường hợp có yêu cầu quản lý phát thải cụ thể.
Nhờ đo đồng thời SO2 và CO2, testo 350 MARITIME hỗ trợ xác định hàm lượng lưu huỳnh nhiên liệu từ tỷ lệ SO2/CO2 theo phương pháp MEPC 184(59). Đây là một ứng dụng quan trọng khi cần đánh giá nhiên liệu và phát thải sulfur trên tàu.
Với máy đo khí thải testo 350 MARITIME chính hãng, việc lựa chọn đúng bộ 0563 3503 và các phụ kiện liên quan rất quan trọng vì đây là hệ thống chuyên dụng cho hàng hải, không phải cấu hình testo 350 công nghiệp thông thường. Cấu hình cảm biến, đầu dò, đường lấy mẫu và phụ kiện phải phù hợp với loại động cơ, nhiên liệu và mục tiêu kiểm tra phát thải.
Khách hàng cần mua testo 350 MARITIME, đầu dò động cơ tàu, phụ kiện lấy mẫu hoặc cần tư vấn cấu hình phục vụ kiểm tra MARPOL và NOx có thể liên hệ thietbicodien để được tư vấn và đặt mua sản phẩm chính hãng.
Testo 350 MARITIME dùng để phân tích khí thải của động cơ diesel tàu thủy. Hệ thống đo NO, NO2, SO2, CO, CO2 và O2, đồng thời hỗ trợ các nhiệm vụ kiểm tra phát thải theo tiêu chuẩn hàng hải.
Có. Thiết bị được phát triển cho đo phát thải theo MARPOL Annex VI và NOx Technical Code 2008, đồng thời có các chứng nhận hàng hải DNV, Class NK và MED theo cấu hình hiện hành của nhà sản xuất.
Có. testo 350 MARITIME đo riêng NO và NO2, nhờ đó có thể hỗ trợ xác định NOx chính xác hơn so với việc chỉ đo một thành phần và áp dụng hệ số ước tính.
Hệ thống có thể hỗ trợ xác định hàm lượng lưu huỳnh nhiên liệu từ tỷ lệ SO2/CO2 theo phương pháp MEPC 184(59), dựa trên kết quả đo SO2 và CO2 trong khí thải.
Có. Các cảm biến khí được hiệu chuẩn trước và thiết kế để thay thế tại hiện trường, giúp giảm thời gian dừng thiết bị khi thực hiện công tác bảo trì.
Có. Hệ thống được trang bị pin sạc Li-Ion và đồng thời hỗ trợ bộ nguồn AC, giúp tăng tính linh hoạt khi triển khai phép đo tại các vị trí khác nhau trên tàu.
Có. Hệ thống có USB, Data bus và các giao tiếp truyền dữ liệu phục vụ kết nối Control Unit, máy tính và các thiết bị ngoại vi tương thích. Bluetooth và IR/IrDA cũng nằm trong các giao tiếp được hỗ trợ của hệ thống.
Có. Bộ cấu hình hiện hành được Testo công bố bao gồm đầu dò khí thải dành cho động cơ công nghiệp với chiều sâu nhúng 335 mm, tấm chắn nhiệt và ống chuyên dụng phục vụ phép đo NO2/SO2.
Điều hòa mẫu khí giúp xử lý khí lấy từ đường xả trước khi khí đến các cảm biến, đặc biệt là kiểm soát nước ngưng và duy trì điều kiện mẫu phù hợp. Điều này góp phần bảo vệ cảm biến và tăng độ ổn định của phép đo trong môi trường hàng hải.
Không. Đây là thiết bị phân tích và ghi nhận khí thải, không phải bộ điều khiển động cơ hoặc bộ điều khiển công suất. Các cổng đo và truyền thông không được sử dụng để cấp nguồn trực tiếp cho động cơ, van nhiên liệu, actuator hoặc các tải công suất khác.
| Nguồn cấp | Pin sạc Li-Ion hoặc nguồn AC 100–240 V, 50–60 Hz |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 40 W |
| Lưu lượng bơm lấy mẫu | 1 L/phút, có giám sát lưu lượng |
| Áp suất dương khí thải tối đa | 50 mbar |
| Áp suất âm khí thải tối đa | -300 mbar |
| Nhiệt độ vận hành | 5 đến +45 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +50 °C |
| Giao tiếp | IR/IrDA, Bluetooth, USB, Data bus, Trigger input |
| Đầu vào đo | Đầu dò khí thải, đầu dò nhiệt độ, chênh áp và điện áp DC |
| Đầu vào khí pha loãng | Có, dùng cho chức năng mở rộng dải đo |
| Số đầu dò có thể kết nối | 1 đầu dò nhiệt độ khí cháy, 1 đầu dò khí thải, 2 đầu dò nhiệt độ và 1 đầu vào chênh áp |
| Vật liệu vỏ | TPE/PC + ABS/PC + ABS + 10% sợi thủy tinh |
| Tiêu chuẩn/chứng nhận | DNV, Class NK, MED; phù hợp MARPOL Annex VI và NOx Technical Code 2008 |
| Trọng lượng | Khoảng 17 kg |
| Kích thước | 565×455×265 mm |