| Hãng sản xuất: | TESTO |
| Model: | testo 350 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đo khí thải testo 350 (0632 3510) là Analysis Box thuộc hệ thống phân tích khí thải công nghiệp testo 350, đảm nhiệm trực tiếp việc lấy mẫu, đo khí, xử lý tín hiệu và lưu dữ liệu. Đây là thành phần chứa hệ thống cảm biến và điện tử phân tích; Control Unit được sử dụng để điều khiển và hiển thị có mã riêng, không phải là cùng một thiết bị với Analysis Box 0632 3510.
Testo là thương hiệu công nghệ đo lường của Đức, được thành lập năm 1957 tại vùng Black Forest. Hãng phát triển thiết bị đo cầm tay, hệ thống đo cố định và các giải pháp quản lý dữ liệu cho HVAC, công nghiệp, năng lượng, môi trường và nhiều lĩnh vực kỹ thuật chuyên nghiệp.
Analysis Box testo 350 được phát triển cho phân tích khí thải công nghiệp và đo phát thải trên động cơ công nghiệp, burner, turbine khí và các quá trình nhiệt. Thiết kế mô-đun cho phép lựa chọn cảm biến theo từng nhiệm vụ đo, thay cảm biến tại hiện trường và sử dụng trong các hệ thống cần thu thập nhiều thông số khí cùng lúc.
Điểm nổi bật của testo 350 mã 0632 3510 là khả năng cấu hình cảm biến linh hoạt kết hợp với kiến trúc hệ thống tách biệt giữa Analysis Box và Control Unit. Analysis Box có thể đặt gần điểm lấy mẫu để rút ngắn đường khí, trong khi người vận hành điều khiển phép đo từ vị trí thuận tiện hơn.
| Thông số | Giá trị / đặc điểm |
|---|---|
| Cảm biến khí tiêu chuẩn | O2 |
| Số cảm biến khí tối đa | 6 cảm biến |
| Cảm biến tùy chọn | CO, CO2, NO, NO2, SO2, H2S, CxHy tùy cấu hình |
| Dải đo O2 | 0 đến 25 % thể tích |
| Độ phân giải O2 | 0,01 % thể tích |
| Đầu vào nhiệt độ Type K | -200 đến +1370 °C |
| Đầu vào nhiệt độ Type S | 0 đến +1760 °C |
| Cảm biến nhiệt độ môi trường NTC | -20 đến +50 °C |
| Đo chênh áp | Tích hợp cảm biến chênh áp |
| Bộ nhớ dữ liệu | Tối đa khoảng 500.000 giá trị đo |
| Giao tiếp | USB, Testo Data bus; các phương thức truyền thông khác tùy cấu hình hệ thống |
| Đầu vào bổ sung | Trigger input |
| Nguồn dự phòng | Pin sạc tích hợp |
Để Analysis Box thực hiện đầy đủ chức năng phân tích khí, hệ thống cần được cấu hình thêm ít nhất một cảm biến khí phù hợp ngoài cảm biến O2 tiêu chuẩn. Việc lựa chọn cảm biến nên căn cứ vào thành phần khí, nồng độ dự kiến, loại nhiên liệu và mục tiêu kiểm tra thực tế.
Analysis Box testo 350 là trung tâm thực hiện phép đo. Đầu dò khí thải được đưa vào ống khói hoặc đường xả và nối với cổng lấy mẫu của Analysis Box. Tín hiệu nhiệt độ từ đầu dò phù hợp được đưa về đầu vào nhiệt độ của thiết bị, trong khi đường lấy mẫu dẫn khí tới hệ thống xử lý mẫu và các cảm biến bên trong.
Analysis Box có thể phối hợp với Control Unit testo 350 qua Testo Data bus hoặc kết nối hệ thống tương thích. Thiết bị cũng hỗ trợ giao tiếp với máy tính để vận hành và quản lý dữ liệu thông qua phần mềm phù hợp. Control Unit và phần mềm easyEmission là các thành phần riêng, được lựa chọn tùy cấu hình hệ thống.
Analysis Box là thiết bị đo và phân tích, không phải bộ điều khiển tải công suất. Vì vậy các cổng dữ liệu, đầu dò và đầu vào đo không được sử dụng để cấp nguồn trực tiếp cho burner, động cơ, van hoặc điện trở gia nhiệt.
.webp)
Trong quá trình đo, bơm lấy mẫu khí hút khí thải từ đầu dò vào Analysis Box. Mẫu khí đi qua đường lọc và hệ thống xử lý mẫu nhằm giảm ảnh hưởng của hạt bẩn và nước ngưng trước khi đi tới hệ thống cảm biến. Đây là bước quan trọng để bảo vệ đường khí và duy trì điều kiện đo ổn định trong các ứng dụng công nghiệp.
Cảm biến O2 thực hiện phép đo hàm lượng oxy. Tùy cấu hình, các vị trí cảm biến còn lại có thể dùng để đo CO, CO2, NO, NO2, SO2, H2S hoặc hydrocarbon CxHy. Hệ thống điện tử bên trong Analysis Box tiếp nhận tín hiệu cảm biến, thực hiện xử lý và tạo ra các giá trị đo phục vụ đánh giá quá trình cháy và phát thải.
Một tính năng đáng chú ý của dòng testo 350 là mở rộng dải đo bằng pha loãng. Khi nồng độ khí tăng cao ngoài vùng làm việc thông thường của cảm biến được chọn, hệ thống có thể sử dụng cơ chế pha loãng để giảm tải cho cảm biến và mở rộng phạm vi đo. Tính năng này đặc biệt hữu ích trên động cơ đốt trong, quá trình nhiệt hoặc các nguồn phát thải có nồng độ CO, NOx hay các thành phần khí biến đổi mạnh.
Ở cấu hình phù hợp, hệ thống pha loãng có thể kích hoạt tự động khi xuất hiện nồng độ khí cao. Nhờ đó, cảm biến được bảo vệ tốt hơn và quá trình đo ít bị gián đoạn hơn so với việc phải dừng phép đo khi nồng độ vượt dải.
Bên cạnh phân tích thành phần khí, testo 350 Analysis Box còn tích hợp cảm biến chênh áp và các đầu vào nhiệt độ. Khi kết hợp với ống Pitot và đầu dò thích hợp, dữ liệu chênh áp có thể phục vụ xác định vận tốc dòng khí và hỗ trợ tính lưu lượng hoặc lưu lượng khối lượng theo cấu hình đo.
Đầu vào Type K phù hợp với nhiều đầu dò nhiệt độ khí thải thông dụng, trong khi Type S mở rộng khả năng làm việc với các ứng dụng nhiệt độ cao. Điều này giúp testo 350 thích ứng tốt với lò công nghiệp, quá trình nhiệt và những điểm đo có nhiệt độ khí thải lớn.
.webp)
Đo khí thải động cơ công nghiệp là một trong những ứng dụng chính của testo 350. Thiết bị có thể được cấu hình để theo dõi O2, CO, NO, NO2 và các thành phần liên quan, hỗ trợ kiểm tra quá trình cháy, đánh giá phát thải trước hoặc sau hệ thống xử lý khí và phục vụ công tác commissioning, bảo trì hoặc hiệu chỉnh động cơ.
Với burner và lò hơi công nghiệp, hệ thống có thể được sử dụng để kiểm tra thành phần khí cháy, theo dõi phát thải và hỗ trợ tối ưu vận hành. Khả năng đo nhiều thành phần khí cùng lúc giúp người vận hành có thêm dữ liệu khi điều chỉnh quá trình cháy hoặc kiểm tra hiệu quả của hệ thống xử lý khí thải.
Đối với turbine khí, các phép đo phát thải thường cần theo dõi nồng độ thấp của một số thành phần khí. testo 350 có thể được cấu hình với các cảm biến phù hợp cho nhiệm vụ này, đồng thời kết hợp đo NO và NO2 để hỗ trợ xác định NOx trong hệ thống cần đánh giá chi tiết.
Phân tích khí trong quá trình nhiệt giúp cung cấp dữ liệu về môi trường khí trong lò và quá trình cháy. testo 350 có thể được sử dụng trong các ứng dụng như lò công nghiệp, sản xuất vật liệu, gia nhiệt, luyện và xử lý nhiệt, nơi thành phần khí vừa ảnh hưởng tới phát thải vừa có thể ảnh hưởng tới chất lượng quá trình.
Khi lựa chọn testo 350 mã 0632 3510 chính hãng, cần xác định rõ đây là Analysis Box của hệ thống testo 350. Control Unit, cảm biến khí bổ sung, đầu dò khí thải và một số phụ kiện được lựa chọn theo nhu cầu thực tế. Vì vậy cấu hình nên được xác định dựa trên loại nhiên liệu, thành phần khí cần đo, nồng độ dự kiến, nhiệt độ khí thải và phương thức quản lý dữ liệu.
Khách hàng cần mua Analysis Box testo 350, cảm biến CO, NO, NO2, SO2, H2S, CO2, đầu dò, Control Unit hoặc phụ kiện tương thích có thể liên hệ thietbicodien để được tư vấn cấu hình phù hợp và đặt mua sản phẩm chính hãng.
0632 3510 là Analysis Box. Đây là bộ phận chứa cảm biến khí, hệ thống lấy mẫu và điện tử phân tích. Control Unit testo 350 là sản phẩm riêng dùng để điều khiển và hiển thị dữ liệu.
Analysis Box được trang bị cảm biến O2 tiêu chuẩn. Để vận hành hệ thống phân tích khí theo cấu hình công bố của hãng, cần lựa chọn thêm cảm biến khí phù hợp với nhiệm vụ đo.
Analysis Box hỗ trợ tối đa 6 cảm biến khí, bao gồm O2 tiêu chuẩn và tối đa 5 vị trí cảm biến bổ sung theo cấu hình.
Có. CO, NO2 và SO2 đều nằm trong các lựa chọn cảm biến của dòng testo 350. Ngoài ra còn có các lựa chọn như CO2, NO, H2S và CxHy tùy mục tiêu đo và cấu hình thiết bị.
Có. Chức năng mở rộng dải đo bằng pha loãng được thiết kế để xử lý tình huống nồng độ khí cao, hỗ trợ bảo vệ cảm biến và mở rộng phạm vi ứng dụng của hệ thống.
Có. Analysis Box có thể được điều khiển thông qua Control Unit đặt từ xa hoặc hệ thống máy tính tương thích. Sau khi được cấu hình cho chương trình đo phù hợp, Analysis Box cũng có khả năng thực hiện phép đo và lưu kết quả trong bộ nhớ của thiết bị.
Có. Analysis Box có giao tiếp USB và Testo Data bus, đồng thời có thể làm việc với phần mềm quản lý dữ liệu phù hợp như easyEmission. Các phương thức kết nối không dây phụ thuộc vào cấu hình hệ thống.
Có. Thiết bị hỗ trợ đầu vào thermocouple Type K và Type S, cho phép sử dụng các đầu dò phù hợp với nhiều mức nhiệt độ khí thải công nghiệp.
Thiết bị tích hợp đo chênh áp. Khi kết hợp với ống Pitot và các thông số hệ thống cần thiết, dữ liệu chênh áp có thể được sử dụng để xác định vận tốc dòng khí và hỗ trợ tính lưu lượng.
Không. Analysis Box testo 350 là thiết bị đo và phân tích, không phải bộ điều khiển công suất. Các cổng đo và truyền thông không được sử dụng để cấp nguồn trực tiếp cho burner, động cơ, van hoặc tải điện công nghiệp.
| Nguồn điện AC | 100–240 V AC, 50–60 Hz |
| Dòng tiêu thụ nguồn AC | 0,45 A tại 100 V AC; 0,2 A tại 240 V AC |
| Nguồn DC tùy chọn | 11–40 V DC, 1–4 A |
| Thời gian sạc pin | Dưới 6 giờ |
| Thời gian hoạt động bằng pin | Khoảng 2,5 giờ với bộ làm mát khí và mô-đun IR; khoảng 4,5 giờ khi không sử dụng |
| Dải đo O₂ | 0–25 % thể tích |
| Dải nhiệt độ Type K | -200 đến +1370 °C |
| Dải nhiệt độ Type S | 0 đến +1760 °C |
| Lưu lượng bơm lấy mẫu | 1 L/phút, điều khiển ổn định ±0,1 L/phút |
| Chiều dài ống lấy mẫu tối đa | 16,2 m |
| Bộ nhớ dữ liệu | 250.000 giá trị đo |
| Giao tiếp USB | USB 2.0 |
| Nhiệt độ vận hành | -5 đến +45 °C |
| Trọng lượng | 4800 g khi lắp đầy đủ |
| Kích thước | 330×128×438 mm |