| Hãng sản xuất: | TESTO |
| Model: | testo 310 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
testo 310 là máy phân tích khí thải cầm tay của Testo, được thiết kế cho công việc kiểm tra, hiệu chỉnh và bảo trì các hệ thống đốt quy mô nhỏ như lò hơi, hệ thống sưởi, thiết bị đốt dầu, khí hoặc nhiên liệu rắn và bình nước nóng dùng gas. Thiết bị kết hợp đo thành phần khí thải, nhiệt độ và áp suất trong một máy nhỏ gọn, giúp kỹ thuật viên đánh giá nhanh chất lượng quá trình cháy ngay tại hiện trường.
Testo là thương hiệu thiết bị đo có nguồn gốc từ Đức, được thành lập tại vùng Black Forest từ năm 1957. Hãng phát triển các giải pháp đo lường cầm tay và cố định cho nhiều lĩnh vực như HVAC, nhiệt độ, chất lượng không khí, khí thải và công nghiệp. Với kinh nghiệm lâu năm trong công nghệ đo, Testo hướng tới các thiết bị có độ tin cậy cao, thao tác trực quan và phù hợp với môi trường làm việc thực tế.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo O2 | 0,0 đến 21,0 % thể tích |
| Độ phân giải O2 | 0,1 % thể tích |
| Dải đo CO khí thải | 0 đến 4000 ppm |
| Độ phân giải CO | 1 ppm |
| Dải đo CO môi trường | 0 đến 4000 ppm |
| Dải đo lực hút ống khói | -20,00 đến 20,00 hPa |
| Dải đo chênh áp | -40,0 đến 40,0 hPa |
| Dải đo nhiệt độ khí thải | 0,0 đến 400,0 °C |
| Dải đo nhiệt độ môi trường | -20,0 đến 100,0 °C |
| Nguồn cấp | Pin sạc 1500 mAh hoặc bộ nguồn 5 V / 1 A |
| Nhiệt độ vận hành | -5 đến 45 °C |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Kích thước thiết bị | 201 × 83 × 44 mm |
| Khối lượng gồm đầu dò | Khoảng 700 g |
Máy phân tích khí thải testo 310 là thiết bị đo cầm tay, không phải bộ điều khiển công suất nên không có đầu ra dùng để đóng cắt tải điện. Khi làm việc, đầu dò được đưa vào dòng khí thải của lò hoặc thiết bị đốt; cáp đầu dò truyền tín hiệu nhiệt độ và đường dẫn mẫu đưa khí về máy. Khi cần đo áp suất hoặc chênh áp, ống silicone được kết nối tới điểm lấy áp theo đúng chế độ đo. Nguồn ngoài được cấp qua bộ nguồn phù hợp của thiết bị; khi làm việc cơ động máy có thể sử dụng pin sạc tích hợp.
Đối với nguồn điện lưới cấp cho bộ nguồn, nên sử dụng nhánh điện có thiết bị bảo vệ và ngắt điện phù hợp với hệ thống tại công trình. Không đấu trực tiếp điện lưới, tải gia nhiệt, contactor hoặc thiết bị công suất vào các cổng đo của testo 310.
.webp)
Trước khi đo, các cảm biến khí và cảm biến áp suất được thực hiện quá trình zero theo chế độ đang sử dụng. Đầu dò cần ở môi trường không khí thích hợp trong giai đoạn này để tạo điểm tham chiếu chính xác. Khi đo khí thải, kỹ thuật viên đặt đầu đầu dò vào vùng dòng khí có nhiệt độ đại diện và chọn đúng loại nhiên liệu trên thiết bị.
Khí mẫu từ ống khói đi qua bộ lọc hạt và đường dẫn khí vào hệ thống đo bên trong máy. Các cảm biến xác định O2 và CO, trong khi thermocouple tại đầu dò ghi nhận nhiệt độ khí thải. Cảm biến áp suất được sử dụng cho chế độ đo lực hút hoặc chênh áp. Bộ xử lý của máy tiếp nhận các tín hiệu cảm biến, bù và xử lý dữ liệu, sau đó hiển thị các giá trị đo cùng những đại lượng được tính toán theo nhiên liệu và cấu hình vùng đang chọn.
Nhờ kết hợp nhiều đại lượng trong cùng một quy trình, testo 310 hỗ trợ kỹ thuật viên nhận biết tình trạng cháy không tối ưu, điều chỉnh tỷ lệ không khí và nhiên liệu, kiểm tra lực hút đường khói và xác nhận hiệu quả vận hành sau khi bảo trì.
.webp)
Thiết bị phân tích khí thải cầm tay này phù hợp cho kỹ thuật viên HVAC, đơn vị bảo trì lò hơi, hệ thống sưởi và các thiết bị đốt cần kiểm tra định kỳ. Các ứng dụng điển hình gồm kiểm tra và hiệu chỉnh quá trình cháy, đánh giá O2 và CO trong khí thải, kiểm tra hiệu suất vận hành, đo lực hút ống khói, kiểm tra áp suất dòng khí và đo CO trong môi trường xung quanh.
testo 310 được thiết kế cho phân tích và kiểm tra kỹ thuật; thiết bị không được sử dụng thay thế cho cảm biến báo động CO hoặc hệ thống an toàn cố định.
Khi lựa chọn testo 310 chính hãng, người dùng cần quan tâm đến đúng phiên bản sản phẩm, bộ phụ kiện đi kèm, tình trạng cảm biến và tài liệu kỹ thuật để bảo đảm thiết bị phù hợp với công việc phân tích khí thải thực tế.
Khách hàng có nhu cầu mua máy phân tích khí thải testo 310, tư vấn cấu hình, phụ kiện hoặc giải pháp đo cho hệ thống lò hơi và thiết bị đốt có thể liên hệ thietbicodien để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm chính hãng phù hợp với ứng dụng.
testo 310 được dùng để phân tích khí thải và hỗ trợ kiểm tra, điều chỉnh quá trình cháy của lò hơi, hệ thống sưởi, bình nước nóng dùng gas và các thiết bị đốt quy mô nhỏ.
Thiết bị có thể đo O2, CO, CO môi trường, nhiệt độ khí thải, nhiệt độ môi trường, lực hút ống khói và chênh áp. Ngoài các đại lượng đo trực tiếp, máy còn hỗ trợ hiển thị các thông số liên quan đến quá trình cháy theo nhiên liệu và cấu hình vùng.
Có. Dữ liệu từ phân tích O2, CO và nhiệt độ khí thải giúp thiết bị hỗ trợ đánh giá hiệu suất quá trình cháy, lượng không khí dư và các đại lượng liên quan, từ đó phục vụ hiệu chỉnh và bảo trì lò hơi.
Có. Việc chọn đúng nhiên liệu rất quan trọng vì các công thức và thông số tính toán liên quan đến quá trình cháy phụ thuộc vào loại nhiên liệu và cấu hình vùng của thiết bị.
Đầu dò nên được định vị sao cho đầu đo nằm trong vùng dòng khí chính, nơi có nhiệt độ khí thải đại diện. Khí phải lưu thông tự do quanh thermocouple để phép đo nhiệt độ và phân tích khí thải đạt độ tin cậy tốt.
Có. Máy có chế độ đo CO môi trường riêng, nhưng chức năng này phục vụ kiểm tra kỹ thuật và không thay thế thiết bị báo động CO chuyên dụng hoặc hệ thống an toàn cố định.
Không. Đây là thiết bị đo và phân tích. Máy cung cấp dữ liệu để kỹ thuật viên đánh giá và điều chỉnh hệ thống; không có ngõ ra công suất để đóng cắt heater, van gas, contactor hoặc các tải điện của hệ thống đốt.
Có. Quá trình zero cảm biến là bước chuẩn bị cần thiết. Đầu dò phải được đặt trong điều kiện không khí thích hợp theo hướng dẫn trước khi đưa vào dòng khí thải để bắt đầu phép đo.
| Dải đo O₂ | 0,0–21,0 % thể tích |
| Độ phân giải O₂ | 0,1 % thể tích |
| Dải đo CO khí thải | 0–4000 ppm |
| Độ phân giải CO | 1 ppm |
| Dải đo CO môi trường | 0–4000 ppm |
| Dải đo lực hút ống khói | -20,00–20,00 hPa |
| Dải đo chênh áp | -40,0–40,0 hPa |
| Dải đo nhiệt độ khí thải | 0,0–400,0 °C |
| Dải đo nhiệt độ môi trường | -20,0–100,0 °C |
| Nguồn cấp | Pin sạc 1500 mAh hoặc bộ nguồn 5 V/1 A |
| Nhiệt độ vận hành | -5–45 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | -20–50 °C |
| Trọng lượng | Khoảng 700 g, bao gồm đầu dò |
| Kích thước | 201×83×44 mm |