| Hãng sản xuất: | TESTO |
| Model: | testo 300 Longlife |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đo khí thải testo 300 Longlife 0633 3004 82 là thiết bị phân tích khí thải cầm tay dành cho công việc kiểm tra, vận hành và bảo trì hệ thống gia nhiệt, lò hơi và thiết bị đốt. Phiên bản này được trang bị cảm biến O2 Longlife và cảm biến CO có khả năng đo đến 15.000 ppm nhờ cơ chế pha loãng khí tươi tích hợp, đồng thời cho phép trang bị thêm cảm biến NO, NOlow hoặc COlow khi nhu cầu đo mở rộng.
Testo là thương hiệu thiết bị đo của Đức, được thành lập tại vùng Black Forest năm 1957. Hãng phát triển các giải pháp đo lường cầm tay và cố định cho HVAC, công nghiệp, năng lượng, thực phẩm, dược phẩm và nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác. Dòng testo 300 kết hợp kinh nghiệm đo lường của Testo với giao diện Smart-Touch, khả năng quản lý dữ liệu và lập báo cáo trực tiếp tại hiện trường.
Điểm khác biệt đáng chú ý của phiên bản testo 300 Longlife là hệ cảm biến tuổi thọ cao được thiết kế cho tần suất sử dụng lớn. Theo cấu hình của mã 0633 3004 82, cảm biến O2 và CO thuộc nhóm Longlife có tuổi thọ thiết kế lên đến 6 năm trong điều kiện sử dụng phù hợp, giúp giảm nhu cầu thay cảm biến trong quá trình khai thác thiết bị.
Mã 0633 3004 82 sử dụng cảm biến O2 Longlife và cảm biến CO không bù H2, với khả năng mở rộng dải CO tới 15.000 ppm bằng cơ chế pha loãng khí tươi tích hợp. Hệ thống bảo vệ cảm biến tự động giúp hạn chế tác động của nồng độ khí cao lên phần tử đo và góp phần kéo dài thời gian sử dụng cảm biến.
Thiết bị sử dụng màn hình cảm ứng Smart-Touch HD 5 inch với giao diện được tổ chức theo từng phép đo. Người vận hành có thể truy cập nhanh các menu đo khí thải, áp suất, lực hút và các chức năng liên quan mà không phải thao tác qua nhiều lớp menu phức tạp.
Phiên bản này hỗ trợ zero khí và lực hút khi đầu dò vẫn ở trong ống khói. Tính năng này giúp giảm thao tác tháo đầu dò trong quá trình chuẩn bị phép đo. Chế độ standby cũng giúp máy sẵn sàng đo nhanh cho lần sử dụng tiếp theo.
testo 300 Longlife có thể tạo báo cáo đo ngay trên thiết bị, bổ sung thông tin khách hàng và điểm đo, nhận chữ ký trực tiếp trên màn hình và lưu báo cáo PDF. Kết nối WLAN cho phép gửi báo cáo qua e-mail khi có mạng phù hợp, trong khi giao tiếp Bluetooth hỗ trợ in kết quả bằng máy in Testo tương thích.
Vỏ máy chắc chắn, bốn nam châm mạnh tích hợp phía sau giúp cố định thiết bị trên bề mặt kim loại khi thao tác. Pin lithium-ion cung cấp thời gian hoạt động danh định khoảng 10 giờ, thích hợp cho các ca bảo trì và kiểm tra kéo dài.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cảm biến O2 | 0 đến 21 Vol.% |
| Độ chính xác O2 | ±0,2 Vol.% |
| Độ phân giải O2 | 0,1 Vol.% |
| Đo CO của cấu hình 0633 3004 82 | 0 đến 15.000 ppm, cảm biến CO không bù H2, có pha loãng |
| Độ chính xác CO ở dải đến 15.000 ppm | ±200 ppm hoặc ±20 % giá trị đo |
| Độ phân giải CO | 1 ppm |
| Đo chênh áp | -100 đến +200 hPa |
| Đo lực hút | -9,99 đến +40 hPa |
| Đo nhiệt độ với TC Type K | -40 đến +1.200 °C |
| Màn hình | Cảm ứng 5 inch, HD 1280 x 720 pixel, IPS |
| Bộ nhớ | 1.000.000 giá trị đo |
| Nguồn cấp | Pin sạc và bộ nguồn USB |
| Thời gian hoạt động của pin | Khoảng 10 giờ |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Kích thước | 244 x 98 x 59 mm, gồm đầu nối đầu dò |
Trong phép đo điển hình, đầu dò khí thải tương thích được đặt tại điểm đo trên ống khói hoặc đường dẫn khí thải. Đường lấy mẫu đưa khí về máy phân tích, trong khi thermocouple tích hợp trong đầu dò cung cấp tín hiệu nhiệt độ khí thải. Các cổng áp suất của thiết bị được sử dụng khi thực hiện phép đo lực hút hoặc chênh áp với bộ ống và phụ kiện phù hợp.
testo 300 Longlife là thiết bị đo, không phải bộ điều khiển tải. Các đầu nối của máy dành cho đầu dò, đường khí, đo áp suất, giao tiếp dữ liệu và cấp nguồn theo thiết kế của nhà sản xuất; không được đấu trực tiếp heater, van điện, contactor hoặc tải công suất vào các cổng đo.
.webp)
Khi bơm lấy mẫu hoạt động, khí thải được hút từ ống khói qua đầu dò và đường xử lý mẫu tới các cảm biến bên trong máy. Cảm biến O2 xác định hàm lượng oxy dư, trong khi cảm biến CO xác định nồng độ carbon monoxide. Với mã 0633 3004 82, hệ thống pha loãng khí tươi tích hợp cho phép mở rộng phép đo CO tới 15.000 ppm và hỗ trợ bảo vệ cảm biến khi gặp nồng độ cao.
Tín hiệu từ cảm biến khí, thermocouple và cảm biến áp suất được điều hòa, số hóa và đưa tới bộ xử lý. Dựa trên giá trị đo cùng loại nhiên liệu được lựa chọn, máy có thể xác định hoặc tính toán các đại lượng phục vụ đánh giá quá trình cháy như CO2, tổn thất khí thải và hiệu suất. Kết quả được hiển thị trên màn hình Smart-Touch, lưu trong bộ nhớ hoặc đưa vào báo cáo PDF.
.webp)
Máy phân tích khí thải testo 300 Longlife phù hợp cho kỹ thuật viên HVAC, kỹ sư nhiệt và nhân viên bảo trì cần kiểm tra thường xuyên các hệ thống đốt. Thiết bị hỗ trợ tối ưu quá trình cháy, kiểm tra tình trạng vận hành và lập hồ sơ kết quả ngay tại hiện trường.
Một số phép đo ngoài phân tích khí thải cơ bản cần đầu dò hoặc phụ kiện mua riêng. Người sử dụng nên lựa chọn đúng đầu dò theo nhiệt độ khí thải, kích thước ống khói, vị trí đo và loại phép đo thực tế.
Mã 0633 3004 82 được chuẩn bị để có thể trang bị thêm cảm biến NO, NOlow hoặc COlow phù hợp với cấu hình được nhà sản xuất hỗ trợ. Điều này giúp hệ thống đo có thể mở rộng theo yêu cầu công việc mà không nhất thiết phải thay toàn bộ thiết bị.
Khi lựa chọn Máy đo khí thải testo 300 Longlife 0633 3004 82 chính hãng, khách hàng cần đặc biệt lưu ý đúng mã đặt hàng và cấu hình cảm biến, bởi dòng testo 300 có nhiều phiên bản CO khác nhau về dải đo, khả năng bù H2, Longlife và tùy chọn mở rộng.
Để được tư vấn đúng cấu hình thiết bị, đầu dò và phụ kiện cho ứng dụng lò hơi, hệ thống sưởi hoặc bảo trì thiết bị đốt, khách hàng có thể đặt mua tại thietbicodien. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ xác định đúng mã hàng, phạm vi đo và phụ kiện phù hợp với yêu cầu sử dụng thực tế.
Cấu hình tiêu chuẩn của 0633 3004 82 có cảm biến O2 và cảm biến CO. CO có thể đo tới 15.000 ppm nhờ cơ chế pha loãng khí tươi tích hợp. Thiết bị cũng được chuẩn bị để có thể trang bị thêm cảm biến NO, NOlow hoặc COlow.
Không. Theo bảng cấu hình của nhà sản xuất, phiên bản này sử dụng cảm biến CO không bù H2 và mở rộng tới 15.000 ppm bằng cơ chế pha loãng. Các phiên bản testo 300 Longlife khác có thể sử dụng cảm biến CO bù H2, vì vậy cần phân biệt đúng mã đặt hàng.
Cảm biến Longlife chất lượng cao được thiết kế với tuổi thọ lên tới 6 năm khi sử dụng trong điều kiện phù hợp. Tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc tần suất đo, nồng độ khí, điều kiện môi trường và cách bảo quản thiết bị.
Với cấu hình testo 300 Longlife 0633 3004 82, máy hỗ trợ zero khí và lực hút khi đầu dò vẫn nằm trong ống khói, giúp giảm thao tác trong quá trình đo và bảo trì.
Có. Máy có thể tạo và lưu báo cáo PDF trực tiếp, cho phép ký xác nhận trên thiết bị và gửi báo cáo qua WLAN. Giao tiếp Bluetooth còn cho phép in kết quả tại hiện trường bằng máy in Testo tương thích.
Có. testo 300 tích hợp chức năng đo áp suất và lực hút. Tùy phép đo, người dùng cần sử dụng đúng bộ ống, đầu dò hoặc phụ kiện áp suất tương thích.
Mã máy đơn 0633 3004 82 được cung cấp theo cấu hình thiết bị của nhà sản xuất và không nên mặc định đồng nhất với các bộ kit có đầu dò, vali hoặc máy in. Khi đặt hàng cần kiểm tra rõ phạm vi cung cấp và lựa chọn đầu dò phù hợp nếu cần.
Không. Đây là máy đo và phân tích khí thải, không phải bộ điều khiển công suất. Các cổng của thiết bị phục vụ đo lường, đầu dò, áp suất, truyền dữ liệu và cấp nguồn theo thiết kế của nhà sản xuất; không được đấu tải công suất vào các cổng đo.
| Dải đo O₂ khí thải | 0–21 Vol.% |
| Độ chính xác O₂ | ±0,2 Vol.% |
| Dải đo CO khí thải | 0–15.000 ppm, pha loãng khí tươi tự động |
| Độ chính xác CO đến 15.000 ppm | ±200 ppm hoặc ±20 % giá trị đo |
| Dải đo nhiệt độ Type K | -40 đến +1.200 °C |
| Dải đo chênh áp | -100 đến +200 hPa |
| Dải đo lực hút khí thải | -9,99 đến +40 hPa |
| Màn hình | Cảm ứng 5 inch, HD 1280×720 pixel, IPS |
| Bộ nhớ | 1.000.000 giá trị đo |
| Nguồn cấp | Pin sạc lithium-ion hoặc bộ nguồn USB |
| Thời gian hoạt động pin | Khoảng 10 giờ |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Nhiệt độ làm việc | -5 đến +45 °C |
| Trọng lượng | Khoảng 800 g |
| Kích thước | 244×98×59 mm (Dài×Rộng×Cao, gồm đầu nối đầu dò) |