 | Công tắc 20A LONON K31K/2J-D20 | 143,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IFT245 (3 dây, M12/L = 70, PNP, NO) | 2,909,000đ | | Xóa |
 | Panme đo mép lon Mitutoyo 147-202 (0-13mm/ 0.01mm) | | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IE5312 (3 dây, M8/L = 62, DC PNP, NO) | 2,735,000đ | | Xóa |
 | Bộ điều chỉnh tốc độ quạt Legrand Obria MEC66014WH | 697,000đ | | Xóa |
 | Hộp kỹ thuật Lihhan HKT 02 (225x155x125mm) | 225,000đ | | Xóa |
 | Khởi động từ Eaton Moeller DILM12-01(24VDC), 1NC | 1,714,000đ | | Xóa |
 | Cầu chì Bussmann FNQ-R-12 (12A, 600V, 10x38mm) | 555,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IGS246 (3 dây, M18/L = 60, DC NPN, NO) | 1,923,000đ | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IIR207 (3 Dây, M30/L = 45, PNP, NO) | 3,132,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm âm sàn 2 chấu+ đa năng 16A/250V Honeywell HF/S-102/DGN | 1,976,000đ | | Xóa |
 | Panme đo răng trục không xoay Mitutoyo 169-202 (25-50mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Cảm biến tiệm cận IFM IIT231 (3 dây, M30/L = 70, PNP, NO) | 3,389,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm 2 chấu + đa năng (10A/250V) LONON NB5B 1023B | 126,800đ | | Xóa |
 | Rờ Le Hẹn Giờ Đa Chức Năng Finder 88.02.0.230.0002 (24 -> 230V AC/DC, DPDT, 0,05s÷100h) | 3,250,000đ | | Xóa |
 | Máy đo ghi nhiệt độ, độ ẩm testo 175 H1 | CODE: 0572 1754 | | | Xóa |
 | Van điều khiển Honeywell VC6013AFC1000T DN15 (phi 21), 2 Ngã | 2,350,000đ | | Xóa |
 | Ổ cắm âm sàn vi tính RJ45 + điện thoại RJ11+ tivi Honeywell HF/SDN/DH/TV | 1,709,000đ | | Xóa |
 | Đèn Bàn Led Cao Cấp TV8A | 799,000đ | | Xóa |
 | Công tắc điều khiển bảng chuông 2 hiển thị Honeywell HEYML/S2 | | | Xóa |
 | Máy đo ghi đa năng testo 160 THL | CODE: 0572 2024 (nhiệt độ, độ ẩm, lux và bức xạ UV) | | | Xóa |