| Hãng sản xuất: | Hioki |
| Model: | 3244-60 |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 792,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 871,200 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Đồng hồ vạn năng HIOKI 3244-60, còn được HIOKI gọi là CARD HiTESTER, là thiết bị đo điện kỹ thuật số dạng thẻ dành cho công việc kiểm tra, bảo trì và xử lý sự cố điện cơ bản. Với thân máy dày chỉ 9,5 mm, khối lượng khoảng 60 g và dây đo gắn liền, thiết bị phù hợp để mang theo trong túi dụng cụ của kỹ thuật viên.
HIOKI là thương hiệu thiết bị đo lường điện của Nhật Bản. Model 3244-60 được phát triển và sản xuất tại Nhật Bản, hướng đến nhu cầu đo nhanh điện áp AC/DC, điện trở và kiểm tra thông mạch tại hiện trường.
Sản phẩm nổi bật nhờ thao tác đơn giản, tự động chọn thang đo, màn hình số dễ đọc và đầu que đo mạ vàng giúp cải thiện khả năng tiếp xúc tại điểm kiểm tra. Thiết bị được thiết kế cho các phép đo thông dụng, không tích hợp chức năng đo dòng điện, điện dung hoặc kiểm tra diode.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Chức năng đo | Điện áp DC, điện áp AC, điện trở, kiểm tra thông mạch |
| Dải điện áp DC | 419,9 mV đến 500 V, 5 dải đo |
| Độ chính xác cơ bản điện áp DC | ±0,7% giá trị đọc ±4 số đếm |
| Dải điện áp AC | 4,199 V đến 500 V, 4 dải đo |
| Độ chính xác cơ bản điện áp AC | ±2,3% giá trị đọc ±8 số đếm trong khoảng 50 đến 500 Hz |
| Phương pháp xử lý điện áp AC | Chỉnh lưu giá trị trung bình |
| Dải điện trở | 419,9 Ω đến 41,99 MΩ, 6 dải đo |
| Độ chính xác cơ bản điện trở | ±2,0% giá trị đọc ±4 số đếm |
| Ngưỡng còi thông mạch | Khoảng 50 Ω ±40 Ω trở xuống |
| Màn hình | LCD kỹ thuật số, tối đa 4199 số đếm |
| Tốc độ lấy mẫu | Khoảng 2,5 lần mỗi giây |
| Chọn thang | Tự động |
| Cấp đo lường | CAT III 300 V khi lắp ống bọc đầu que; CAT II 600 V khi tháo ống bọc |
| Nguồn cấp | 1 pin lithium CR2032 |
| Thời gian hoạt động liên tục | Khoảng 150 giờ khi đo điện áp DC |
| Kích thước | Khoảng 55 × 109 × 9,5 mm |
| Khối lượng | Khoảng 60 g |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Hộp đựng, pin CR2032, hướng dẫn sử dụng và ống bọc đầu que màu đỏ/đen |
Để đo điện áp, hai que đo của đồng hồ đo điện HIOKI 3244-60 được kết nối song song với nguồn điện, tải hoặc hai điểm cần kiểm tra. Người dùng chọn vị trí điện áp DC hoặc AC trên công tắc xoay, sau đó đặt que đỏ và que đen vào đúng điểm đo.
Khi đo DC, việc đấu ngược cực không làm hỏng máy trong điều kiện đo hợp lệ; màn hình sẽ hiển thị dấu âm trước kết quả. Khi đo AC, hai que đo không phân biệt cực tính. Điện áp AC được thiết bị xử lý theo phương pháp chỉnh lưu trung bình, vì vậy sản phẩm thích hợp nhất với điện áp có dạng sóng sin thông thường.
Ở chế độ đo điện trở, thiết bị sử dụng nguồn pin bên trong để tạo tín hiệu thử nhỏ qua linh kiện hoặc đoạn mạch, sau đó xác định điện trở từ quan hệ giữa điện áp và dòng điện đo được. Với chức năng kiểm tra thông mạch có còi, máy phát âm báo khi điện trở giữa hai đầu đo nằm trong ngưỡng dẫn điện do nhà sản xuất quy định.
Trước khi đo điện trở hoặc thông mạch, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện của mạch, xả điện trên tụ điện và xác nhận điện áp đã về 0 V. Không sử dụng chế độ điện trở hoặc thông mạch để kiểm tra trực tiếp một mạch đang mang điện.
.webp)
Về nguyên lý khái quát, tín hiệu từ hai que đo trước tiên đi qua khối bảo vệ đầu vào và công tắc chọn chức năng. Tùy chế độ được chọn, tín hiệu được đưa đến mạch chia áp DC, mạch chỉnh lưu AC hoặc mạch tạo tín hiệu thử điện trở. Kết quả sau điều hòa được chuyển sang dạng số, xử lý chọn thang tự động và hiển thị trên màn hình LCD.
Trong chế độ thông mạch, khối so sánh điện trở điều khiển còi báo khi đường mạch có điện trở đủ thấp. Mạch quản lý nguồn theo dõi thời gian không thao tác để kích hoạt chế độ tiết kiệm năng lượng, kéo dài thời gian sử dụng của pin CR2032.
.webp)
Khi cần mua HIOKI 3244-60 chính hãng, khách hàng có thể đặt hàng tại thietbicodien. Sản phẩm được tư vấn đúng model, đúng chức năng và phù hợp với yêu cầu kiểm tra điện áp, điện trở hoặc thông mạch thực tế.
thietbicodien hỗ trợ cung cấp thông tin kỹ thuật, báo giá, phụ kiện đi kèm, tình trạng hàng và chính sách bảo hành áp dụng tại thời điểm đặt mua. Khách hàng nên trao đổi rõ môi trường đo, điện áp làm việc và cấp đo lường yêu cầu để được tư vấn thiết bị an toàn, phù hợp nhất.
Thiết bị đo được điện áp DC, điện áp AC, điện trở và kiểm tra thông mạch bằng còi. Đây là các chức năng phục vụ kiểm tra điện cơ bản và bảo trì hiện trường.
Không. Model này không có cổng hoặc thang đo dòng điện. Không được mắc đồng hồ nối tiếp với tải như khi sử dụng ampe kế.
Không. Điện áp AC được đo theo phương pháp chỉnh lưu giá trị trung bình. Thiết bị phù hợp với dạng sóng sin thông thường; khi cần đo chính xác dạng sóng méo do biến tần hoặc tải điện tử, nên lựa chọn đồng hồ True RMS phù hợp.
Dải đo điện áp tối đa của thiết bị là 500 V. Cấp an toàn CAT III 300 V hoặc CAT II 600 V không thay thế giới hạn dải đo; người dùng luôn phải tuân thủ giới hạn thấp hơn giữa điện áp đo, cấp đo lường và điều kiện của điểm kiểm tra.
Ống bọc cần được lắp khi thực hiện phép đo thuộc CAT III 300 V để hạn chế phần kim loại hở và giảm nguy cơ chạm chập. Chỉ tháo ống bọc trong môi trường đo phù hợp với CAT II và phải tuân thủ hướng dẫn an toàn của HIOKI.
Không. Phải cắt nguồn, ngắt thiết bị khỏi mạch điện khi cần thiết, xả điện tích còn lại và xác nhận màn hình hiển thị 0 V trước khi chuyển sang chế độ điện trở hoặc thông mạch.
Thiết bị sử dụng một pin lithium dạng đồng xu CR2032. Thời gian hoạt động liên tục tham khảo khoảng 150 giờ trong điều kiện đo điện áp DC.
Sản phẩm phù hợp với kỹ thuật viên bảo trì, thợ điện, nhân viên dịch vụ, người sửa chữa thiết bị và người cần một đồng hồ đo điện nhỏ gọn để kiểm tra nhanh điện áp, điện trở hoặc thông mạch.
| Dải đo điện áp DC | 419,9 mV đến 500 V, 5 dải đo |
| Độ chính xác điện áp DC cơ bản | ±0,7% giá trị đọc ±4 số đếm |
| Dải đo điện áp AC | 4,199 V đến 500 V, 4 dải đo |
| Độ chính xác điện áp AC cơ bản | ±2,3% giá trị đọc ±8 số đếm, 50–500 Hz |
| Phương pháp đo điện áp AC | Chỉnh lưu giá trị trung bình |
| Dải đo điện trở | 419,9 Ω đến 41,99 MΩ, 6 dải đo |
| Độ chính xác điện trở cơ bản | ±2,0% giá trị đọc ±4 số đếm |
| Ngưỡng báo thông mạch | 50 Ω ±40 Ω trở xuống |
| Màn hình hiển thị | LCD kỹ thuật số, tối đa 4199 số đếm |
| Tốc độ lấy mẫu | Khoảng 2,5 lần/giây |
| Cấp an toàn đo lường | CAT III 300 V, CAT II 600 V |
| Nguồn cấp | 1 pin lithium CR2032 |
| Thời gian hoạt động liên tục | Khoảng 150 giờ |
| Kích thước | 109×55×9,5 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | Khoảng 60 g |
