| Hãng sản xuất: | Hioki |
| Model: | DT4223 |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4223 là thiết bị đo điện cầm tay nhỏ gọn, được thiết kế chuyên cho công việc kiểm tra, bảo trì và xử lý sự cố hệ thống điện. Sản phẩm hỗ trợ đo điện áp AC/DC, điện trở, tần số, kiểm tra thông mạch và phát hiện dây dẫn đang mang điện, phù hợp với kỹ thuật viên thường xuyên làm việc tại tủ điện, nhà máy, tòa nhà và công trình dân dụng.
Hioki là thương hiệu thiết bị đo lường điện của Nhật Bản, được thành lập từ năm 1935. Các sản phẩm của hãng được phát triển theo định hướng an toàn, độ bền cao và khả năng đáp ứng nhanh trong môi trường đo điện thực tế. Model DT4223 có xuất xứ Nhật Bản, thuộc dòng đồng hồ vạn năng bỏ túi DT4200 của hãng.
Điểm khác biệt quan trọng của sản phẩm là công nghệ bảo vệ khi người dùng vô tình đưa điện áp vào trong lúc máy đang đặt ở chức năng đo điện trở hoặc thông mạch. Cơ chế này giúp hạn chế dòng điện đi vào thiết bị, giảm nguy cơ làm nhảy CB ngoài ý muốn, phát sinh hồ quang hoặc tia lửa tại đầu que đo.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | DT4223 |
| Loại thiết bị | Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số bỏ túi, chuyên dùng cho công việc điện |
| Điện áp DC | 600,0 mV đến 600,0 V; 4 dải đo; độ chính xác cơ bản ±0,5% giá trị đọc ±5 chữ số |
| Điện áp AC | 6,000 V đến 600,0 V; 3 dải đo; đáp ứng tần số 40 Hz đến 1 kHz |
| Độ chính xác AC cơ bản | ±1,0% giá trị đọc ±3 chữ số trong khoảng 40 Hz đến 500 Hz |
| Phương pháp đo AC | True RMS; hệ số đỉnh 3 |
| Điện trở | 600,0 Ω đến 60,00 MΩ; 6 dải đo; độ chính xác cơ bản ±0,9% giá trị đọc ±5 chữ số |
| Đo tần số | 3 dải hiển thị từ 99,99 Hz đến 9,999 kHz; độ chính xác cơ bản ±0,1% giá trị đọc ±2 chữ số |
| Kiểm tra thông mạch | Còi bật ở mức 25 Ω trở xuống; còi tắt ở mức 245 Ω trở lên |
| Phát hiện điện áp | 80 V đến 600 V AC; tần số mục tiêu 50 Hz hoặc 60 Hz |
| Bộ lọc thông thấp | Lựa chọn OFF, 100 Hz hoặc 500 Hz |
| Chức năng bổ trợ | Auto AC/DC, Auto Hold, Hold, REL, Auto Range, Manual Range, đèn nền và tự động tiết kiệm pin |
| Hiển thị | LCD chính và phụ 4 chữ số; tối đa 6000 số đếm; có thanh biểu đồ |
| Cấp an toàn đo lường | CAT III 600 V; CAT IV 300 V |
| Điện áp định mức lớn nhất giữa hai cổng | 600 V DC hoặc AC |
| Nhiệt độ làm việc | Từ -10°C đến 65°C |
| Cấp bảo vệ | IP40 khi sử dụng; IP42 khi bảo quản, không tính khu vực đầu nối |
| Khả năng chịu rơi | Rơi từ độ cao 1 m xuống nền bê tông khi gắn vỏ bảo vệ |
| Nguồn cấp | 1 pin kiềm LR03 |
| Thời gian hoạt động liên tục | Khoảng 35 giờ khi đo điện áp DC và tắt đèn nền |
| Kích thước | Khoảng 72 × 149 × 38 mm |
| Khối lượng | Khoảng 190 g, bao gồm pin và vỏ bảo vệ |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Dây đo DT4911, vỏ bảo vệ, pin LR03 và tài liệu hướng dẫn |
| Chức năng không hỗ trợ | Không đo dòng điện, điện dung hoặc diode |
Que đo màu đỏ của HIOKI DT4223 được cắm vào cổng V, còn que đo màu đen được cắm vào cổng COM. Khi đo điện áp, hai que đo được đặt song song với hai điểm cần kiểm tra, chẳng hạn giữa dây pha và dây trung tính, giữa hai pha hoặc hai đầu của tải điện.
Khi đo điện trở hoặc kiểm tra thông mạch, nguồn cấp của mạch phải được ngắt hoàn toàn. Người dùng cần cô lập thiết bị bằng CB, MCB, MCCB hoặc phương tiện đóng cắt phù hợp, xác nhận mạch đã hết điện rồi mới đưa que đo vào linh kiện hoặc đoạn dây cần kiểm tra. Tính năng bảo vệ đầu vào chỉ giúp giảm rủi ro do thao tác nhầm và không thay thế quy trình an toàn điện.
.webp)
Ở chế độ đo điện áp, tín hiệu từ cổng V và COM được đưa qua mạch bảo vệ, mạch chia áp và khối điều hòa tín hiệu trước khi chuyển đổi thành dữ liệu số. Với điện áp DC, thiết bị xác định biên độ và cực tính. Với điện áp AC, khối True RMS tính giá trị hiệu dụng để cải thiện độ tin cậy khi đo tín hiệu bị méo hoặc chịu ảnh hưởng của thiết bị điện tử công suất.
Chế độ Auto V cho phép thiết bị tự nhận biết tín hiệu là AC hay DC và hiển thị kết quả tương ứng. Chế độ này không đo đồng thời thành phần AC và DC mà tự lựa chọn loại tín hiệu phù hợp với đầu vào.
Khi kiểm tra hệ thống có biến tần, bộ nguồn chuyển mạch hoặc tải điều khiển điện tử, nhiễu tần số cao có thể làm kết quả điện áp dao động. Người dùng có thể kích hoạt bộ lọc thông thấp 100 Hz hoặc 500 Hz để giảm ảnh hưởng của thành phần hài cao và tập trung đánh giá thành phần cơ bản của tín hiệu.
Ở chức năng đo điện trở, nguồn thử nội bộ tạo một dòng điện nhỏ đi qua phần tử cần đo. Thiết bị đo điện áp hình thành trên phần tử, tính toán điện trở và đưa kết quả lên màn hình. Chức năng REL có thể được sử dụng để bù điện trở của dây đo khi cần kiểm tra các giá trị thấp.
Trong chế độ kiểm tra thông mạch có còi, mạch so sánh đánh giá điện trở giữa hai que đo. Khi đường dây hoặc tiếp điểm có điện trở đủ thấp, còi phát âm thanh để kỹ thuật viên nhận biết mà không phải liên tục quan sát màn hình.
Khi đặt công tắc xoay ở chức năng điện trở hoặc thông mạch, DT4223 không lập tức duy trì đầu vào ở trạng thái trở kháng thấp như nhiều đồng hồ thông thường. Thiết bị sử dụng mạch trở kháng cao để nhận biết đối tượng được kết nối, sau đó mới chuyển sang mạch tạo dòng thử khi xác định đầu vào phù hợp.
Nếu người dùng vô tình đưa điện áp vào trong lúc đang chọn chức năng điện trở hoặc thông mạch, mạch bảo vệ sẽ hạn chế dòng đi vào đồng hồ. Đồng thời, đèn nền chuyển sang màu đỏ và còi phát cảnh báo để người dùng ngắt kết nối. Cơ chế này giúp giảm nguy cơ nhảy cầu dao và phát sinh hồ quang, nhưng không cho phép cố ý đo điện áp khi công tắc đang đặt sai chức năng.
Ở chức năng tần số, tín hiệu điện áp AC được điều hòa, tạo ngưỡng và chuyển thành các chu kỳ để bộ đếm xác định số lần lặp trong một giây. Chức năng này hỗ trợ kiểm tra tần số nguồn, đầu ra thiết bị điều khiển và một số hệ thống điện công nghiệp.
Chức năng dò điện áp AC cho phép đưa thân đồng hồ đến gần dây dẫn có lớp cách điện. Khi mức điện áp cảm nhận vượt ngưỡng phát hiện, thiết bị phát còi và chỉ thị trên màn hình. Chức năng dò chỉ nên dùng để kiểm tra sơ bộ, không được dùng thay thế hoàn toàn cho phép đo xác nhận hết điện bằng que đo.
.webp)
Để lựa chọn đúng HIOKI DT4223 chính hãng, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ model, phụ kiện tiêu chuẩn, tình trạng que đo, số nhận dạng sản phẩm và chính sách bảo hành đi kèm. Không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên giá bán khi chưa xác minh nguồn gốc và cấu hình hàng hóa.
thietbicodien cam kết cung cấp sản phẩm đúng model, nguồn gốc minh bạch, tư vấn chức năng phù hợp với nhu cầu kiểm tra điện và hỗ trợ thông tin kỹ thuật trong quá trình sử dụng. Liên hệ mua hàng chính hãng, yêu cầu báo giá và tư vấn phụ kiện tại thietbicodien.
Không. DT4223 không có cổng A, mA hoặc µA và được thiết kế tập trung cho đo điện áp, điện trở, tần số, thông mạch và phát hiện dây dẫn đang mang điện. Khi cần đo dòng điện, người dùng nên lựa chọn đồng hồ có ngõ vào dòng hoặc ampe kìm phù hợp.
Không. Hai chức năng này không được trang bị trên DT4223. Model tập trung vào công việc kiểm tra điện với Auto AC/DC và chức năng phát hiện điện áp.
DT4223 có chức năng tự động nhận biết điện áp AC/DC và phát hiện dây mang điện. DT4224 hỗ trợ đo điện dung và diode nhưng không có hai chức năng chuyên biệt nói trên. Cả hai đều có đo điện trở, thông mạch và cơ chế bảo vệ khi nhập nhầm điện áp.
Không. Tính năng bảo vệ chỉ nhằm giảm hậu quả khi người dùng vô tình thao tác sai. Trước khi đo, luôn phải chọn đúng chức năng; khi đo điện trở hoặc thông mạch, phải ngắt nguồn và xác nhận mạch đã hết điện.
True RMS giúp thiết bị tính giá trị hiệu dụng của điện áp AC ngay cả khi dạng sóng bị méo. Tính năng này hữu ích khi kiểm tra hệ thống có biến tần, bộ nguồn chuyển mạch hoặc tải điện tử.
Nên bật bộ lọc khi tín hiệu đo chịu ảnh hưởng của nhiễu tần số cao hoặc thành phần chuyển mạch từ biến tần. Người dùng cần chọn băng thông phù hợp vì bộ lọc không đúng có thể làm thay đổi giá trị hiển thị.
Không. Chức năng dò điện áp chỉ phục vụ kiểm tra sơ bộ trên dây bọc cách điện và có thể bị ảnh hưởng bởi khoảng cách, cách bố trí dây hoặc điều kiện môi trường. Khi xác nhận mạch đã hết điện, cần sử dụng phương pháp đo tiếp xúc và quy trình an toàn phù hợp.
Có, khi điện áp và vị trí đo nằm trong cấp an toàn của thiết bị và dây đo. Người vận hành phải sử dụng que đo đúng cấp đo lường, kiểm tra tình trạng cách điện, mang phương tiện bảo hộ và không vượt quá giới hạn định mức của đồng hồ.
| Dải đo điện áp DC | 600,0 mV đến 600,0 V, 4 thang đo |
| Độ chính xác điện áp DC | ±0,5% giá trị đọc ±5 chữ số |
| Dải đo điện áp AC | 6,000 V đến 600,0 V, 3 thang đo |
| Đáp ứng tần số điện áp AC | 40 Hz đến 1 kHz |
| Phương pháp đo điện áp AC | True RMS, hệ số đỉnh 3 |
| Độ chính xác điện áp AC | ±1,0% giá trị đọc ±3 chữ số tại 40 Hz đến 500 Hz |
| Dải đo điện trở | 600,0 Ω đến 60,00 MΩ, 6 thang đo |
| Độ chính xác đo điện trở | ±0,9% giá trị đọc ±5 chữ số |
| Dải đo tần số | 99,99 Hz đến 9,999 kHz, 3 thang đo |
| Ngưỡng kiểm tra thông mạch | Còi bật khi điện trở không quá 25 Ω; còi tắt khi điện trở từ 245 Ω trở lên |
| Dải phát hiện điện áp | 80 V đến 600 V AC |
| Màn hình hiển thị | LCD chính và phụ 4 chữ số, tối đa 6000 số đếm, có thanh biểu đồ |
| Cấp an toàn đo lường | CAT III 600 V, CAT IV 300 V |
| Nguồn cấp | 1 pin kiềm LR03, thời gian hoạt động liên tục khoảng 35 giờ khi tắt đèn nền |
| Kích thước | 149×72×38 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 190 g, bao gồm pin và vỏ bảo vệ |
