| Hãng sản xuất: | Hioki |
| Model: | DT4281 |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281 là thiết bị đo điện kỹ thuật số cao cấp dành cho kỹ sư điện, kỹ thuật viên bảo trì, chuyên gia kiểm định và các công việc đo lường yêu cầu độ chính xác cao. Sản phẩm có màn hình 5 chữ số với độ phân giải tối đa 60.000 số đếm, hỗ trợ đo True RMS, phản hồi nhanh và nhiều chức năng phân tích chuyên sâu trong hệ thống điện công nghiệp.
Hioki là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, được thành lập từ năm 1935 và có trụ sở tại Ueda, tỉnh Nagano. Hãng tập trung vào nghiên cứu, phát triển và sản xuất thiết bị đo lường điện, từ đồng hồ vạn năng, ampe kìm, máy đo cách điện đến thiết bị phân tích công suất và hệ thống kiểm tra tự động.
Model DT4281 được Hioki thiết kế và sản xuất tại Nhật Bản. Đây là phiên bản ưu tiên an toàn cho công việc điện hiện trường: thiết bị không bố trí đầu vào trực tiếp 10 A mà sử dụng cảm biến kẹp tùy chọn khi cần đo dòng AC lớn, qua đó giảm nguy cơ ngắn mạch do cắm nhầm que đo.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | DT4281 |
| Phương pháp đo AC | True RMS, hệ số đỉnh 3 |
| Màn hình | Màn hình LCD chính và phụ, 5 chữ số, tối đa 60.000 số đếm |
| Điện áp DC | 60,000 mV đến 1000,0 V; 6 thang đo; độ chính xác cơ bản ±0,025% giá trị đọc ±2 chữ số |
| Điện áp AC | 60,000 mV đến 1000,0 V; 6 thang đo; đặc tính tần số 20 Hz đến 100 kHz |
| Điện áp DC cộng AC | 6,0000 V đến 1000,0 V; 4 thang đo; đặc tính tần số 20 Hz đến 100 kHz |
| Dòng điện DC trực tiếp | 600,00 µA đến 600,00 mA; 4 thang đo |
| Dòng điện AC trực tiếp | 600,00 µA đến 600,00 mA; 4 thang đo; True RMS |
| Dòng điện AC bằng cảm biến kẹp | 10,00 A đến 1000 A; 7 thang đo; sử dụng cảm biến và bộ chuyển đổi tương thích |
| Điện trở | 60,000 Ω đến 600,0 MΩ; 8 thang đo |
| Điện dung | 1,000 nF đến 100,0 mF; 9 thang đo |
| Tần số | Từ mức tín hiệu tối thiểu 0,5 Hz đến 500,00 kHz; 5 thang đo |
| Kiểm tra thông mạch | Có thể lựa chọn ngưỡng 20 Ω, 50 Ω, 100 Ω hoặc 500 Ω |
| Kiểm tra diode | Điện áp hở mạch không quá 4,5 V; dòng thử không quá 1,2 mA |
| Đo nhiệt độ | Cặp nhiệt điện loại K; phạm vi hiển thị của thiết bị từ −40,0°C đến 800,0°C |
| Bộ nhớ | Tối đa 400 dữ liệu đo |
| Giao tiếp | USB cách ly quang thông qua bộ giao tiếp tùy chọn DT4900-01 |
| Cấp đo an toàn | CAT IV 600 V, CAT III 1000 V |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm LR6 loại AA; thời gian hoạt động liên tục khoảng 100 giờ |
| Kích thước | 93 mm × 197 mm × 53 mm |
| Khối lượng | Khoảng 650 g, bao gồm pin và bộ giữ dây đo |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Dây đo L9300, 4 pin kiềm LR6 và tài liệu hướng dẫn |
Khi đo điện áp, dây đỏ được cắm vào cổng V và dây đen vào cổng COM; hai que đo được đặt song song với nguồn hoặc tải cần kiểm tra. Mạch có thể đang mang điện trong quá trình đo điện áp, vì vậy người vận hành phải chọn đúng chức năng, đúng cấp đo an toàn và sử dụng phương tiện bảo hộ thích hợp.
Khi đo dòng trực tiếp trong phạm vi đến 600 mA, cần cô lập nguồn trước khi đấu dây, mở mạch tải rồi kết nối đồng hồ nối tiếp qua cổng dòng và cổng COM. Đối với dòng AC lớn, sử dụng cảm biến kẹp tương thích để kẹp quanh một dây dẫn đơn; không kẹp đồng thời cả dây pha và dây trung tính vì từ trường có thể triệt tiêu lẫn nhau.
Trước khi đo điện trở, diode, điện dung hoặc thông mạch, phải ngắt CB hoặc thiết bị cô lập, xác nhận mạch đã hết điện và xả điện hoàn toàn khỏi tụ điện.
.webp)
Tín hiệu từ cổng V và COM đi qua mạch bảo vệ quá áp, mạng chia áp và khối điều hòa tín hiệu. Khi chọn DCV, thiết bị xác định biên độ và cực tính của điện áp một chiều. Khi chọn ACV hoặc DC cộng AC, tín hiệu được xử lý theo phương pháp True RMS để tính giá trị hiệu dụng, kể cả khi dạng sóng bị méo bởi tải điện tử hoặc bộ biến đổi công suất.
Khi kích hoạt bộ lọc thông thấp ở các thang điện áp AC phù hợp, thành phần tần số cao và sóng hài được suy giảm. Nhờ đó, DT4281 có thể tập trung đo thành phần cơ bản của điện áp đầu ra biến tần và hạn chế sai lệch do nhiễu chuyển mạch.
Ở chế độ đo dòng trực tiếp, dòng điện đi qua điện trở shunt bên trong và được chuyển thành tín hiệu điện áp tỷ lệ trước khi đưa đến bộ chuyển đổi. Phương pháp này được dùng cho các tín hiệu µA và mA, chẳng hạn dòng ngọn lửa đầu đốt, vòng dòng điều khiển và mạch điện tử công suất nhỏ.
Với dòng AC lớn, cảm biến kẹp thu nhận từ trường sinh ra quanh dây dẫn và biến đổi thành tín hiệu tỷ lệ. DT4281 xử lý tín hiệu này theo phương pháp True RMS để hiển thị giá trị dòng mà không cần cắt dây hoặc đưa dòng tải lớn đi qua đồng hồ.
Trong các chế độ đo thụ động, thiết bị sử dụng nguồn thử nội bộ để đưa tín hiệu có kiểm soát vào linh kiện hoặc mạch đã tách nguồn. Vi xử lý xác định điện trở từ quan hệ giữa điện áp và dòng thử, so sánh với ngưỡng để kích hoạt còi thông mạch, đánh giá điện áp thuận của diode hoặc tính điện dung từ quá trình nạp và xả.
Sau khi được bảo vệ, chia thang và điều hòa, tín hiệu được chuyển đổi sang dữ liệu số. Bộ vi xử lý thực hiện tính toán True RMS, chọn thang, ghi nhận MAX/MIN, bắt giá trị PEAK, giữ kết quả, quy đổi dBm hoặc dBV và chuyển đổi tín hiệu 4–20 mA sang phần trăm. Kết quả được đưa lên màn hình kép; dữ liệu cần thiết có thể lưu vào bộ nhớ trong hoặc truyền sang máy tính qua giao tiếp quang tùy chọn.
.webp)
Để bảo đảm độ chính xác, độ an toàn và khả năng sử dụng đầy đủ phụ kiện tương thích, khách hàng nên lựa chọn đúng HIOKI DT4281 chính hãng, kiểm tra số sê-ri, tình trạng niêm phong, dây đo, pin, tài liệu hướng dẫn và cấu hình phụ kiện đi kèm.
Quý khách có nhu cầu mua Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281, cảm biến kẹp dòng, bộ giao tiếp USB hoặc phụ kiện dây đo tương thích có thể liên hệ trực tiếp thietbicodien để được tư vấn cấu hình phù hợp với phạm vi đo, môi trường làm việc và yêu cầu an toàn của từng ứng dụng.
thietbicodien cam kết cung cấp sản phẩm đúng model, nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ kiểm tra cấu hình trước khi giao hàng và tư vấn kỹ thuật trong quá trình lựa chọn, sử dụng thiết bị.
Không. DT4281 không có cổng đo trực tiếp 10 A. Thiết bị đo trực tiếp dòng DC hoặc AC đến 600 mA; khi cần đo dòng AC lớn từ 10 A đến 1000 A, người dùng phải sử dụng cảm biến kẹp và bộ chuyển đổi tương thích. Thiết kế này giúp giảm nguy cơ ngắn mạch do cắm nhầm que đo vào cổng dòng lớn.
Có. Thiết bị sử dụng phương pháp True RMS và có bộ lọc thông thấp để giảm ảnh hưởng của sóng hài, hỗ trợ đo thành phần điện áp cơ bản ở đầu ra biến tần. Người dùng cần chọn đúng chế độ lọc và tuân thủ giới hạn thang đo quy định trong hướng dẫn sử dụng.
Có. DT4281 có thể đo trực tiếp dòng mA và quy đổi tín hiệu 4–20 mA hoặc 0–20 mA sang giá trị phần trăm. Chức năng này hữu ích khi kiểm tra cảm biến, bộ truyền tín hiệu và vòng điều khiển trong hệ thống tự động hóa.
Có. Chế độ điện áp DC cộng AC và chức năng đo giá trị đỉnh cho phép đánh giá thành phần AC chồng trên điện áp DC, phù hợp để kiểm tra nguồn chỉnh lưu, bộ sạc, hệ thống ắc quy và nguồn điều khiển công nghiệp.
Có. Thiết bị có bộ nhớ trong tối đa 400 dữ liệu. Khi sử dụng bộ giao tiếp USB DT4900-01 tùy chọn, dữ liệu có thể được truyền sang máy tính bằng kết nối cách ly quang để theo dõi thời gian thực, lưu kết quả và lập đồ thị.
Có. Thiết bị hỗ trợ cặp nhiệt điện loại K. Phạm vi nhiệt độ thực tế còn phụ thuộc vào loại đầu dò được kết nối; đầu dò tiêu chuẩn hoặc tùy chọn phải có dải nhiệt phù hợp với đối tượng cần đo.
Phải ngắt hoàn toàn nguồn điện, khóa thiết bị cô lập khi cần thiết, kiểm tra mạch đã hết điện và xả hết điện tích khỏi tụ trước khi kết nối que đo. Không sử dụng chế độ điện trở, diode, thông mạch hoặc điện dung trên mạch đang mang điện.
DT4281 hướng đến công việc điện hiện trường và hỗ trợ đo dòng AC lớn bằng cảm biến kẹp, đồng thời không có cổng trực tiếp 10 A. DT4282 có cổng đo dòng trực tiếp đến 10 A và chức năng đo độ dẫn, phù hợp hơn với một số ứng dụng phòng thí nghiệm và nghiên cứu.
| Phương pháp đo AC | True RMS, hệ số đỉnh 3 |
| Điện áp DC | 60,000 mV đến 1000,0 V, 6 thang đo |
| Độ chính xác điện áp DC cơ bản | ±0,025% giá trị đọc ±2 chữ số |
| Điện áp AC | 60,000 mV đến 1000,0 V, 6 thang đo |
| Đáp ứng tần số điện áp AC | 20 Hz đến 100 kHz |
| Dòng điện DC trực tiếp | 600,00 µA đến 600,00 mA, 4 thang đo |
| Dòng điện AC trực tiếp | 600,00 µA đến 600,00 mA, 4 thang đo |
| Dòng điện AC qua cảm biến kẹp | 10,00 A đến 1000 A, 7 thang đo |
| Điện trở | 60,000 Ω đến 600,0 MΩ, 8 thang đo |
| Điện dung | 1,000 nF đến 100,0 mF, 9 thang đo |
| Tần số | 0,5 Hz đến 500,00 kHz, 5 thang đo |
| Màn hình | LCD kép 5 chữ số, tối đa 60.000 số đếm |
| Cấp đo an toàn | CAT IV 600 V, CAT III 1000 V |
| Kích thước | 197×93×53 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 650 g, bao gồm pin và bộ giữ dây đo |
