| Hãng sản xuất: | Hioki |
| Model: | DT4224 |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224 là thiết bị đo điện kỹ thuật số cầm tay nhỏ gọn, được thiết kế cho công việc kiểm tra, sửa chữa và bảo trì hệ thống điện dân dụng, thương mại và công nghiệp. Sản phẩm hỗ trợ đo điện áp AC/DC, điện trở, điện dung, tần số, kiểm tra thông mạch và diode trong cùng một thiết bị.
Hioki là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, được thành lập từ năm 1935 và có trụ sở tại Ueda, Nagano. Hãng tập trung phát triển các thiết bị đo lường, kiểm tra và phân tích điện phục vụ nghiên cứu, sản xuất, bảo trì thiết bị và quản lý hệ thống năng lượng.
Với xuất xứ Nhật Bản, model DT4224 thuộc dòng đồng hồ vạn năng bỏ túi DT4220, nổi bật nhờ khả năng đo True RMS, cấp an toàn CAT IV 300 V/CAT III 600 V và công nghệ hạn chế hiện tượng nhảy CB ngoài ý muốn khi người dùng chọn nhầm chức năng đo.
Một trong những điểm khác biệt quan trọng của HIOKI DT4224 là chức năng bảo vệ đầu vào điện áp trong các chế độ đo điện trở, thông mạch, điện dung và diode. Khi người dùng vô tình đặt que đo vào mạch đang có điện, mạch bảo vệ tự động giới hạn dòng điện đi vào thiết bị ở mức không quá 1,5 mA.
Cơ chế này giúp giảm nguy cơ phát sinh hồ quang tại đầu que đo và hạn chế việc thiết bị bảo vệ chống rò hoặc CB bị tác động ngoài ý muốn. Đồng thời, đèn nền đỏ nhấp nháy và còi cảnh báo giúp người vận hành nhanh chóng nhận biết thao tác sai. Đây là tính năng hỗ trợ an toàn, không thay thế yêu cầu lựa chọn đúng chức năng và tuân thủ quy trình đo điện.
Thiết bị sử dụng phương pháp đo điện áp AC True RMS, cho phép xác định giá trị hiệu dụng của tín hiệu AC chính xác hơn khi dạng sóng bị méo bởi biến tần, nguồn chuyển mạch hoặc tải điện tử. Dải đặc tính tần số AC từ 40 Hz đến 1 kHz phù hợp với nhiều hệ thống điện và thiết bị công nghiệp thông dụng.
Bộ lọc thông thấp 100 Hz hoặc 500 Hz giúp giảm ảnh hưởng của thành phần nhiễu và sóng hài tần số cao. Nhờ đó, kỹ thuật viên có thể theo dõi ổn định hơn thành phần điện áp cơ bản tại đầu ra biến tần, động cơ điều khiển tốc độ và các hệ thống có nhiễu chuyển mạch.
Thân máy có kích thước nhỏ, khối lượng khoảng 190 g và được trang bị holster bảo vệ. Thiết kế có thể chịu rơi từ độ cao 1 m khi gắn holster, phù hợp với công việc bảo trì lưu động. Que đo DT4911 có thể quấn và giữ phía sau thân máy, giúp người dùng mang theo thuận tiện trong túi dụng cụ.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Điện áp DC | 600,0 mV đến 600,0 V; 4 thang đo; độ chính xác cơ bản ±0,5% giá trị đọc ±5 chữ số |
| Điện áp AC | 6,000 V đến 600,0 V; 3 thang đo; True RMS; đặc tính tần số 40 Hz đến 1 kHz |
| Độ chính xác AC cơ bản | ±1,0% giá trị đọc ±3 chữ số trong khoảng 40 Hz đến 500 Hz |
| Điện trở | 600,0 Ω đến 60,00 MΩ; 6 thang đo; độ chính xác cơ bản ±0,9% giá trị đọc ±5 chữ số |
| Điện dung | 1,000 µF đến 10,00 mF; 5 thang đo |
| Tần số | 99,99 Hz đến 9,999 kHz; có thể nhận tín hiệu từ 5 Hz trong điều kiện thang đo phù hợp |
| Kiểm tra thông mạch | Còi bật khi điện trở khoảng 25 Ω trở xuống; còi tắt khi điện trở khoảng 245 Ω trở lên |
| Kiểm tra diode | Điện áp hở mạch không quá 2,5 V; ngưỡng điện áp thuận từ 0,15 V đến 1,5 V |
| Bộ lọc thông thấp | Có thể lựa chọn tắt, 100 Hz hoặc 500 Hz |
| Hiển thị | LCD tối đa 6000 số đếm, có thanh biểu đồ và đèn nền |
| Tốc độ cập nhật | Khoảng 5 lần mỗi giây đối với giá trị đo thông thường; thanh biểu đồ cập nhật nhanh hơn |
| Cấp an toàn | CAT IV 300 V, CAT III 600 V |
| Nhiệt độ hoạt động | Từ −10°C đến 65°C |
| Cấp bảo vệ | IP40 khi sử dụng; IP42 khi bảo quản, không bao gồm các đầu cực |
| Khả năng chịu rơi | 1 m xuống bề mặt bê tông khi lắp holster |
| Nguồn cấp | 1 pin kiềm LR03 cỡ AAA, điện áp danh định 1,5 V |
| Thời gian sử dụng liên tục | Khoảng 35 giờ khi tắt đèn nền |
| Kích thước | Khoảng 72 × 149 × 38 mm |
| Khối lượng | Khoảng 190 g, bao gồm pin và holster |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Que đo DT4911, holster, pin LR03 và tài liệu hướng dẫn |
DT4224 sử dụng hai đầu vào: đầu V dành cho que đo màu đỏ và đầu COM dành cho que đo màu đen. Khi đo điện áp, hai que đo được kết nối song song với nguồn điện hoặc tải cần kiểm tra. Que đen thường nối với dây trung tính, cực âm hoặc điểm tham chiếu; que đỏ nối với dây pha, cực dương hoặc điểm có điện thế cần đo.
Khi đo điện trở, thông mạch, diode hoặc điện dung, phải cô lập nguồn điện khỏi đối tượng đo. Tụ điện cần được xả hoàn toàn trước khi kết nối. Đối với tụ phân cực, que đỏ nối với cực dương và que đen nối với cực âm.
.webp)
Ở chế độ DCV, người dùng kết nối hai que đo song song với nguồn hoặc tải. Mạch chia áp bên trong đưa tín hiệu về mức phù hợp, sau đó bộ chuyển đổi số xử lý biên độ và cực tính để hiển thị điện áp DC. Dấu âm trên màn hình xuất hiện khi hai que đo được kết nối ngược cực tính.
Ở chế độ ACV, tín hiệu đầu vào được giới hạn, chia áp và đưa tới khối xử lý giá trị hiệu dụng thực True RMS. Tín hiệu sau xử lý được chuyển đổi sang dữ liệu số để hiển thị điện áp. Thiết bị đồng thời có thể xác định tần số của tín hiệu AC trong giới hạn kỹ thuật cho phép.
Khi đo đầu ra biến tần hoặc khu vực có nhiều nhiễu cao tần, người dùng có thể bật bộ lọc 100 Hz hoặc 500 Hz. Cần chọn băng thông phù hợp với tần số nguồn; lựa chọn sai có thể làm kết quả hiển thị thấp hơn giá trị thực tế.
Trong chế độ đo điện trở, nguồn pin nội bộ tạo một tín hiệu thử nhỏ qua linh kiện hoặc đoạn mạch đã được cắt điện. Thiết bị đo phản ứng điện áp và dòng thử để tính giá trị điện trở. Chức năng REL có thể được sử dụng để loại trừ điện trở của que đo khi cần kiểm tra các giá trị thấp.
Ở chế độ thông mạch, bộ xử lý so sánh điện trở đo được với ngưỡng cài đặt. Khi điện trở đủ thấp, còi phát âm thanh liên tục để kỹ thuật viên kiểm tra dây dẫn, cầu chì, công tắc và tiếp điểm mà không phải liên tục quan sát màn hình.
DT4224 cấp một dòng thử giới hạn qua diode và đo điện áp rơi theo chiều thuận. Khi kết nối đúng chiều, màn hình hiển thị điện áp thuận; khi đảo chiều, thiết bị thể hiện trạng thái không dẫn. Đèn nền đỏ và còi liên tục được kích hoạt khi điện áp đo được quá thấp, hỗ trợ nhận biết hiện tượng gần ngắn mạch.
Trong chế độ điện dung, thiết bị sử dụng nguồn thử nội bộ để nạp và đánh giá đáp ứng của tụ điện, từ đó tính toán giá trị điện dung. Chức năng này phù hợp để kiểm tra sơ bộ tụ lọc, tụ khởi động và tụ trong mạch điều khiển sau khi linh kiện đã được ngắt nguồn và xả điện an toàn.
Khi DT4224 ở chế độ điện trở, thông mạch, điện dung hoặc diode nhưng hai đầu đo đang hở hoặc phát hiện điện áp bất thường, mạch bảo vệ duy trì trở kháng đầu vào cao và giới hạn dòng điện vào máy. Nếu xác định đối tượng đo là linh kiện thụ động đã được cắt điện, thiết bị chuyển sang điều kiện đo phù hợp để thực hiện phép thử.
Nếu người dùng đặt que đo vào một mạch đang mang điện trong các chế độ trên, hệ thống cảnh báo bằng còi và đèn nền đỏ. Luồng tín hiệu hợp lệ sau mạch bảo vệ được xử lý, chuyển đổi ADC và đưa tới vi xử lý để lựa chọn thang đo, tính toán kết quả và điều khiển màn hình LCD.
.webp)
Khi lựa chọn Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đầy đủ model, phụ kiện, tình trạng thiết bị và tài liệu đi kèm. Sản phẩm phù hợp cho kỹ thuật viên cần một thiết bị đo nhỏ gọn nhưng vẫn đáp ứng các yêu cầu về độ chính xác, độ bền và an toàn trong môi trường điện công nghiệp.
Đặt mua HIOKI DT4224 chính hãng tại thietbicodien để được tư vấn đúng chức năng sử dụng, lựa chọn phụ kiện phù hợp, cung cấp thông tin kỹ thuật minh bạch và hỗ trợ theo chính sách bán hàng hiện hành.
Không. DT4224 không hỗ trợ đo dòng điện và không có cổng A hoặc mA. Không được mắc thiết bị nối tiếp với tải như một ampe kế. Khi cần đo dòng, người dùng nên sử dụng ampe kìm hoặc đồng hồ vạn năng có cổng đo dòng phù hợp.
Có. Thiết bị đo điện áp AC theo phương pháp True RMS, phù hợp hơn với dạng sóng bị méo so với đồng hồ chỉ chỉnh lưu và quy đổi theo giá trị trung bình.
Dải đo điện áp tối đa của thiết bị là 600 V AC hoặc DC. Cấp an toàn của máy là CAT III 600 V và CAT IV 300 V. Người dùng phải đồng thời tuân thủ giới hạn của que đo và môi trường đo thực tế.
Thiết bị có mạch bảo vệ giúp giới hạn dòng đầu vào, hạn chế nhảy CB ngoài ý muốn và cảnh báo bằng đèn nền đỏ cùng còi. Tuy nhiên, người dùng vẫn phải rút que đo ngay, chọn lại đúng chức năng và tuân thủ quy trình an toàn.
Có thể sử dụng DT4224 để kiểm tra điện áp AC đầu ra trong phạm vi định mức. Chức năng True RMS và bộ lọc thông thấp 100 Hz hoặc 500 Hz giúp giảm ảnh hưởng của nhiễu cao tần, nhưng cần chọn băng thông phù hợp với tần số vận hành.
Có. Thiết bị hỗ trợ đo điện dung đến 10,00 mF và kiểm tra điện áp thuận của diode. Trước khi đo, phải cắt nguồn mạch và xả hoàn toàn điện tích còn lại trong tụ.
Máy sử dụng một pin kiềm LR03 cỡ AAA. Thời gian hoạt động liên tục vào khoảng 35 giờ trong điều kiện đo điện áp DC và tắt đèn nền.
| Dải đo điện áp DC | 600,0 mV đến 600,0 V, 4 thang đo |
| Độ chính xác điện áp DC | ±0,5% giá trị đọc ±5 chữ số |
| Dải đo điện áp AC | 6,000 V đến 600,0 V, 3 thang đo |
| Đặc tính tần số điện áp AC | 40 Hz đến 1 kHz, True RMS, hệ số đỉnh 3 |
| Dải đo điện trở | 600,0 Ω đến 60,00 MΩ, 6 thang đo |
| Dải đo điện dung | 1,000 µF đến 10,00 mF, 5 thang đo |
| Dải đo tần số | 99,99 Hz đến 9,999 kHz, 3 thang đo |
| Kiểm tra thông mạch | Còi bật khi điện trở ≤25 Ω; còi tắt khi điện trở ≥245 Ω |
| Kiểm tra diode | Điện áp hở mạch ≤2,5 V; dòng thử ≤0,5 mA; ngưỡng điện áp thuận 0,15–1,5 V |
| Bộ lọc thông thấp | Có, hỗ trợ lựa chọn 100 Hz hoặc 500 Hz |
| Màn hình hiển thị | LCD 4 chữ số, tối đa 6000 số đếm, có thanh biểu đồ và đèn nền |
| Cấp an toàn đo lường | CAT IV 300 V, CAT III 600 V |
| Nguồn cấp | 1 pin kiềm LR03 cỡ AAA, thời gian sử dụng liên tục khoảng 35 giờ |
| Kích thước | 149×72×38 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | Khoảng 190 g, bao gồm pin và holster |
