Hình ảnh chỉ mang tính đại diện

Ampe kìm HIOKI CM4375


Hãng sản xuất: Hioki
Model:CM4375
Xuất xứ:Nhật bản
Bảo hành: 12 tháng

Giá bán
10,863,000 đ
Giá bán gồm thuế
11,949,300 đ
Tình trạng:Liên hệ
Tài liệu kỹ thuật:Tải tài liệu kỹ thuật

Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.

Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:

  • Chất lượng: Mới 100%
  • Bảo hành: 12 tháng Chính hãng
  • Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT

Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc

Hotline: 0931.48.4545
Địa chỉ: 261/40/5/12 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0931.48.4545
Sản phẩm mua kèm
Sản phẩm cùng series
Ampe kìm HIOKI 3280-10F
1,340,000 đ
Tình trạng: Liên hệ
Ampe kìm HIOKI CM4373
8,200,000 đ
Tình trạng: Liên hệ
Ampe kìm HIOKI CM3289
2,200,000 đ
Tình trạng: Liên hệ
Ampe kìm HIOKI 3288
3,270,000 đ
Tình trạng: Liên hệ
Ampe kìm HIOKI 3288-20
4,090,000 đ
Tình trạng: Liên hệ
Ampe kìm HIOKI 3287
6,480,000 đ
Tình trạng: Liên hệ
Ampe kìm HIOKI 3285
10,800,000 đ
Tình trạng: Liên hệ
Ampe kìm HIOKI CM4142
7,500,000 đ
Tình trạng: Liên hệ
Ampe kìm HIOKI 3283
Liên hệ
Tình trạng: Ngưng sản xuất -> CM4003
Ampe kìm HIOKI CM4002
13,500,000 đ
Tình trạng: Liên hệ
Ampe kìm HIOKI CM3286-50
12,552,000 đ
Tình trạng: Liên hệ
Ampe kìm HIOKI CM3286
2,600,000 đ
Tình trạng: Ngưng sản xuất -> CM3286-50
Ampe kìm HIOKI CM3281
1,930,000 đ
Tình trạng: Liên hệ
Ampe kìm HIOKI CM4371
10,586,000 đ
Tình trạng: Liên hệ
Ampe kìm HIOKI CM4003
14,177,000 đ
Tình trạng: Liên hệ
Đầu đo dòng điện dạng kìm HIOKI CT6280
3,746,000 đ
Tình trạng: Liên hệ
Ampe kìm HIOKI CM3286-01
18,664,000 đ
Tình trạng: Liên hệ
Ampe kìm HIOKI CM4373-50
12,550,000 đ
Tình trạng: Liên hệ
Ampe kìm HIOKI CM3291
8,190,000 đ
Tình trạng: Liên hệ
Ampe kìm HIOKI
Mã hàng ACA DCA ACV DCV Điện trở Điện dung Tần số Nhiệt độ
3280-10F 42.00 A / 420,0 A / 1000 A (± 1,5% RDG. ± 5 .) 600.0 A / 2000 A / ±1.3% rdg. ±0.3 A 4.2 V - 600 V, 4 dãy (± 1,8% rdg. dgt ± 7). Từ 50-60 Hz: 420,0 mV - 600 V, 5 dãy (± 1,0% rdg. dgt ± 3).Từ 45 Hz đến 500 Hz. 420,0 Ω đến 42,00 MΩ, 6 dãy (± 2,0% rdg. dgt ± 4) - - -
CM4373 600.0 A / 2000 A /±1.3% rdg. ±0.3 A 600.0 A / 2000 A / ±1.3% rdg. ±0.3 A 6.000 V - 1000 V / 4 dải / ±0.9% rdg. ±0.003 V 600.0 mV - 1000 V (khi đo với P2000: 600.0 V - 2000 V) 600.0 Ω - 6.000 MΩ / 5 dải / ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (ở 600 Ω) - 9.999 Hz - 999.9 Hz / 3 dải / ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (at 9.999 Hz) -40.0 to 400.0 ˚C / ±0.5% rdg. ±3.0 ˚C
CM3289 42,00 đến 1000 A / 3 dải đo / ±1,5 % rdg. ±5 dgt. - - 420,0 mV đến 600 V / 5 dải đo, ±1,0 % rdg. ±3 dgt. 420,0 Ω đến 42,00 MΩ / 6 dải đo / ±2 % rdg. ±4 dgt. - - -
3288 100 A/ 1000 A / 1.5 % rdg. ±5 dgt. 100 A/ 1000 A / 1.5 % rdg. ±5 dgt. 4.200 V / 42.00 V / 420.0 V / 600 V / 5 dải đo / ±2.3 % rdg. ±8 dgt. 419.9 mV /4.2V / 42V / 420V / 600 V / 5 dải đo / ±1.3 % rdg. ±4 dgt 419.9 Ω đến 41.99 MΩ / 6 dải đo / ±2 % rdg. ±4 dgt. - - -
3288-20 100 A/ 1000 A / 1.5 % rdg. ±5 dgt. 100 A/ 1000 A / 1.5 % rdg. ±5 dgt. 4.200 V / 42.00 V / 420.0 V / 600 V / 5 dải đo / ±2.3 % rdg. ±8 dgt. 419.9 mV /4.2V / 42V / 420V / 600 V / 5 dải đo / ±1.3 % rdg. ±4 dgt. 419.9 Ω đến 41.99 MΩ / 6 dải đo / ±2 % rdg. ±4 dgt. - - -
3287 10,00/ 100,0 A, ±1,5 % rdg. ±5 dgt. 10,00/ 100,0 A, ±1,5 % rdg. ±5 dgt. 4.199 V - 600 V, 4 dải, ±2,3 % rdg. ±8 dgt. 419,9 mV - 600 V, 5 dải đo, ±1,3 % rdg. ±4 dgt. 419,9 Ω đến 41,99 MΩ, 6 dải đo, ±2 % rdg. ±4 dgt - - -
3285 200.0/ 2000 A / 45-66 Hz: ±1.3 % rdg. ±3 dgt 200.0 A / 2000 A, ±1.3 % rdg. ±3 dgt 30 V đến 600 V, 3 dải / 45-66 Hz: ±1.0 % rdg. ±3 dgt 30 V đến 600 V / 3 dải / ±1.0 % rdg. ±3 dgt - - 1.00 Hz đến 1000 Hz / ±0.3 % rdg. ±1 dgt. -
CM4142 60,00 A đến 2000 A, 3 dải (45 Hz đến 1 kHz, True RMS) 6.000 V đến 1000 V, 4 dải 6.000 V đến 1000 V, 4 dải (15 Hz đến 1 kHz, True RMS) 600,0 mV đến 1500 V, 5 dải 600,0 Ω đến 600,0 kΩ, 4 dải -  9,999 Hz đến 999,9 Hz 3 dải /99,99 Hz đến 999,9 Hz 2 dải -40,0 đến 400,0 ˚C
3283 10,00 m/ 100,0 m/ 1,000/ 10,00/ 200,0 A, 5 dải, ±1,0 % rdg. ±5 dgt. - - - - - 30,0 Hz - 1000 Hz, 2 dải, ±0,3 % rdg. ±1 dgt. -
CM4002 6.000 mA, 60.00 mA, 600.0 mA, 6.000 A, 60.00 A, 200.0 A - - - - - 15.0 Hz đến 2000 Hz; Ngắt tần số: 180 Hz ±30 Hz khi bộ lọc ON (-3 dB) -
CM3286-50 0.060 A tới 600.0 A / ±1.3% rdg. ±3dgt - 80.0 V tới 600.0 V / ±0.7% rdg. ±3dgt. - - - - -
CM3286 0.060 A to 600.0 A - 80-600V - - - - -
CM3281 42.00 đến 2000 A - 4.200 V đến 600 V 420.0 mV đến 600 V 420.0 Ω đến 42.00 MΩ - - -
CM4375 1000 A (999,9A), ±1,8% rdg. ±0,3 A 1000 A (999,9 A), ±1,3% rdg. ±0,3 A 6.000 V - 1000 V 600.0 mV - 1000 V 600,0 Ω - 6,000 MΩ 1.000 μF - 1000 μF 9,999 Hz - 999,9 Hz -
CM4371 20.00 A/600.0, ±1.3% rdg. ±3 dgt. 20.00 A/600.0 A, ±1.3% rdg. ±3 dgt 6.000 V to 1000 V, 4 ranges / ±0.9% rdg. ±3 dgt. 600.0 mV to 1500 V, 5 ranges, / ±0.5% rdg. ±3 dgt. 600.0 Ω to 600.0 kΩ, 4 ranges/ ±0.7% rdg. ±5 dgt. - 9.999 Hz to 999.9 Hz / ±0.1% rdg. ±1 dgt. -40.0 to 400.0 ˚C, ±0.5% rdg. ±3.0 ˚C
CM4003 6.000 mA, 60.00 mA, 600.0 mA, 6.000 A, 60.00 A, 200.0 A, 6 dải đo - - - - - 15,0 Hz - 2000 Hz -
CT6280 0 - 4200A - - - - - - -
CM3286-01 0.060 A - 600.0 A - 80.0 V - 600.0 V - - - - -
CM4373-50 600.0 A/2000 A 600.0 A/2000 A 6.000 V đến 1000 V 600.0 mV đến 1000 V 600,0 Ω đến 6,000 MΩ 1.000 μF đến 1000 μF 9,999 Hz đến 999,9 Hz -40,0 đến 400,0 ˚C
CM3291 - 42.00 đến 2000 A 4.200 V đến 600 V 420.0 mV đến 600 V - - - -
Thông số kỹ thuật
Chat ViberChat Zalo
0931.48.4545