
| Hãng sản xuất: | KYORITSU |
| Model: | 3166 |
| Xuất xứ: | Thái lan |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 3,150,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 3,465,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đo điện trở cách điện KYORITSU 3166 là thiết bị đo cách điện kiểu kim analog, sử dụng điện áp thử cố định 1.000 V DC và có khả năng hiển thị điện trở cách điện đến 2.000 MΩ. Sản phẩm phù hợp cho kỹ thuật viên cần kiểm tra nhanh tình trạng cách điện của cáp điện, động cơ, máy biến áp, tủ điện và nhiều thiết bị điện công nghiệp đã được cô lập hoàn toàn khỏi nguồn.
KYORITSU là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, có lịch sử phát triển từ năm 1940. Hãng thành lập KEW (Thailand) Ltd. và đưa nhà máy tại Thái Lan vào hoạt động từ năm 1987. Model 3166 mang thiết kế thực dụng của dòng máy đo cách điện analog KYORITSU, kết hợp thang đo MΩ mở rộng, vỏ máy chắc chắn và chức năng cảnh báo điện áp AC phục vụ công việc kiểm tra điện tại hiện trường.
Thiết bị sử dụng cơ cấu kim chỉ thị trực quan, không phụ thuộc vào màn hình số và dễ quan sát xu hướng biến động của điện trở trong thời gian thử. Nguồn cấp bằng bốn pin AA giúp máy hoạt động độc lập, thuận tiện mang theo khi bảo trì hệ thống điện trong nhà máy, công trình hoặc khu vực không có nguồn phụ trợ.
KYORITSU 3166 tạo điện áp thử cách điện 1.000 V DC, phù hợp với những phép kiểm tra mà nhà sản xuất thiết bị hoặc quy trình bảo trì yêu cầu mức điện áp thử này. Giá trị đo được thể hiện trực tiếp trên thang MΩ của cơ cấu kim, giúp người vận hành nhận biết nhanh tình trạng suy giảm, rò điện hoặc hư hỏng của lớp cách điện.
Thang megohm được mở rộng để tăng khả năng đọc kết quả trong vùng đo sử dụng thường xuyên. Cơ cấu kim còn cho phép người dùng theo dõi sự dịch chuyển của giá trị trong quá trình nạp điện cho đối tượng đo, thay vì chỉ quan sát một giá trị số tức thời.
Máy có thang đo điện áp AC đến 600 V, hoạt động khi nút TEST không được nhấn. Chức năng này hỗ trợ kiểm tra xem mạch còn điện hay không trước khi cấp điện áp thử. Người vận hành chỉ được bắt đầu đo điện trở cách điện khi kim chỉ 0 V và mạch đã được ngắt, khóa, cô lập an toàn.
Vỏ máy chắc chắn giúp hạn chế hư hỏng do va chạm trong quá trình sử dụng và vận chuyển. Nút TEST có thể nhấn giữ hoặc xoay khóa cho phép thực hiện phép đo liên tục; dây đeo vai hỗ trợ người dùng thao tác bằng hai tay khi làm việc tại tủ điện hoặc thiết bị đặt trên cao.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại thiết bị | Máy đo điện trở cách điện chỉ thị kim analog |
| Điện áp thử DC | 1.000 V |
| Điện áp đầu ra khi hở mạch | Điện áp thử danh định +20% / -0% |
| Dòng ngắn mạch đầu ra | Tối đa 550 μA |
| Giá trị lớn nhất của thang đo | 2.000 MΩ |
| Giá trị giữa thang | 50 MΩ |
| Dải đo hiệu dụng chính | 2 đến 1.000 MΩ |
| Độ chính xác trong dải hiệu dụng chính | ±5% giá trị chỉ thị |
| Độ chính xác ở vùng đo còn lại | ±10% giá trị chỉ thị |
| Dải cảnh báo điện áp AC | 0 đến 600 V AC |
| Độ chính xác đo điện áp AC | ±3% chiều dài toàn thang |
| Nguồn cấp | 4 pin R6/AA, 1,5 V |
| Nhiệt độ làm việc | 0 đến 40°C, độ ẩm tương đối tối đa 85% |
| Điện áp chịu đựng | 3.700 V AC trong 1 phút giữa mạch điện và vỏ máy |
| Kích thước | 90 × 137 × 40 mm |
| Khối lượng | Khoảng 330 g |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Bộ dây đo Model 7025, hộp dây Model 9074, dây đeo Model 9123, 4 pin AA và tài liệu hướng dẫn |
Các giá trị trong bảng được đối chiếu từ trang sản phẩm và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất dành cho MODEL 3166.
Trước khi đo, nguồn điện cấp cho đối tượng phải được ngắt bằng MCB, MCCB, cầu dao hoặc thiết bị cách ly phù hợp. Cơ cấu đóng cắt nên được khóa chống đóng điện trở lại và có cảnh báo để người khác không vô tình cấp nguồn trong lúc kiểm tra.
Đầu EARTH của máy được nối với phía đất, vỏ kim loại, màn chắn cáp hoặc phần dẫn điện được chọn làm điểm tham chiếu. Đầu LINE được nối với lõi cáp, cuộn dây hoặc phần dẫn điện cần kiểm tra. Khi nút TEST đang ở vị trí nhả, người dùng đọc thang AC để xác nhận điện áp bằng 0 trước khi tiến hành phép đo.
.webp)
Sau khi kết nối đúng, người vận hành nhấn nút TEST và đọc kết quả trên thang megohm màu đỏ. Khi cần theo dõi liên tục, nút TEST có thể được nhấn xuống rồi xoay theo chiều kim đồng hồ để khóa; sau phép đo phải xoay ngược chiều kim đồng hồ để nhả khóa. Không được để nút TEST ở trạng thái khóa khi máy không sử dụng.
Khi nhấn TEST, năng lượng từ bốn pin AA được đưa đến mạch biến đổi điện áp để tạo ra điện áp một chiều thử 1.000 V. Điện áp này được cấp qua hai đầu LINE và EARTH tới lớp cách điện của đối tượng đo.
Lớp cách điện có thể được mô hình hóa bằng điện trở cách điện RX song song với điện dung ký sinh CX. Khi mới cấp điện áp, dòng đo có thể bao gồm dòng nạp điện dung và dòng phân cực của vật liệu. Sau một khoảng thời gian, thành phần còn lại chủ yếu là dòng rò qua lớp cách điện. Mạch đo nhận dòng điện này và điều khiển kim chỉ thị theo quan hệ giữa điện áp thử và dòng rò: dòng rò càng nhỏ thì điện trở cách điện càng lớn; dòng rò càng lớn thì kim dịch chuyển về vùng điện trở thấp.
.webp)
Trong lúc đo, đèn kiểm tra pin nhấp nháy để xác nhận nguồn pin còn hoạt động bình thường. Khi đèn không còn nhấp nháy, cần thay đồng thời cả bốn pin mới cùng loại và đúng cực tính.
Khi nút TEST không được nhấn, hai dây đo có thể được dùng để kiểm tra sự hiện diện của điện áp AC. Đầu EARTH nối với phía đất và đầu LINE nối với phía đường dây. Nếu kim chỉ điện áp, mạch vẫn đang mang điện và tuyệt đối không được nhấn TEST. Phép đo cách điện chỉ được thực hiện sau khi thiết bị được cô lập và kim chỉ 0 V.
Cáp dài, cuộn dây và thiết bị có điện dung có thể tích trữ điện sau khi kết thúc phép thử. Theo hướng dẫn của model 3166, cần nhả nút TEST, không chạm vào đối tượng và thực hiện quy trình phóng điện an toàn bằng cách đảo kết nối giữa kẹp EARTH và đầu dò LINE. Điện tích còn lại có thể được theo dõi trên thang điện áp AC; chỉ tháo dây hoặc chạm vào đối tượng sau khi kim trở về 0 V.
Máy đo cách điện 1.000 V KYORITSU 3166 có thể được sử dụng trong công tác kiểm tra định kỳ, nghiệm thu, bảo trì và tìm nguyên nhân rò điện trên cáp lực, dây dẫn, cuộn dây động cơ, máy phát điện, máy biến áp, tủ phân phối, thiết bị đóng cắt và các tải điện công nghiệp phù hợp.
Trước khi sử dụng, kỹ thuật viên phải xác nhận đối tượng chịu được điện áp thử 1.000 V. Không dùng mức điện áp này cho bảng mạch điện tử, bộ điều khiển, biến tần, cảm biến hoặc linh kiện nhạy áp khi chưa tách chúng khỏi mạch và chưa có hướng dẫn thử nghiệm của nhà sản xuất.
Để chọn đúng KYORITSU 3166 chính hãng, khách hàng nên đối chiếu model, điện áp thử, thang đo, bộ dây đo và phụ kiện đi kèm trước khi đặt hàng. Sản phẩm cần có thông tin nhận dạng rõ ràng, tài liệu hướng dẫn và chính sách hỗ trợ phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Quý khách có thể liên hệ và đặt mua Máy đo điện trở cách điện KYORITSU 3166 chính hãng tại thietbicodien để được tư vấn ứng dụng, kiểm tra cấu hình phụ kiện, nhận báo giá và lựa chọn thiết bị đo phù hợp cho hệ thống điện công nghiệp.
Thiết bị chủ yếu dùng để đo điện trở cách điện bằng điện áp thử 1.000 V DC. Ngoài ra, máy có thang điện áp AC đến 600 V để kiểm tra mạch còn điện trước khi nhấn nút TEST.
Không. Model 3166 sử dụng một mức điện áp thử cố định là 1.000 V DC. Người dùng cần chọn model khác khi quy trình kiểm tra yêu cầu điện áp thử thấp hơn hoặc nhiều mức điện áp khác nhau.
Thang đo của máy có giá trị hiệu dụng lớn nhất 2.000 MΩ, giá trị giữa thang 50 MΩ và dải hiệu dụng chính từ 2 đến 1.000 MΩ.
Không. Phép đo điện trở cách điện chỉ được tiến hành trên mạch đã ngắt điện và cô lập hoàn toàn. Không được nhấn TEST khi thang AC đang chỉ có điện áp vì điện áp thử có thể làm hỏng máy, đối tượng đo hoặc gây điện giật.
Máy sử dụng bốn pin R6/AA, mỗi pin có điện áp danh định 1,5 V. Khi LED kiểm tra pin không còn nhấp nháy trong lúc thử cách điện, cần thay đồng thời cả bốn pin.
Đầu LINE thường nối với lõi cáp, cuộn dây hoặc phần dẫn điện cần kiểm tra. Đầu EARTH nối với vỏ kim loại, màn chắn, điểm nối đất hoặc phần dẫn điện được chọn làm điểm tham chiếu của phép đo.
Đối tượng có điện dung như cáp dài hoặc cuộn dây có thể còn tích điện sau khi ngừng thử. Người dùng phải nhả TEST, thực hiện phóng điện theo hướng dẫn và chờ kim điện áp trở về 0 V trước khi tháo dây hoặc chạm vào thiết bị.
| Điện áp thử một chiều | 1.000 V DC |
| Giá trị lớn nhất của thang đo | 2.000 MΩ |
| Giá trị giữa thang | 50 MΩ |
| Dải đo hiệu dụng chính | 2–1.000 MΩ |
| Độ chính xác dải đo hiệu dụng chính | ±5% giá trị chỉ thị |
| Độ chính xác ngoài dải đo hiệu dụng chính | ±10% giá trị chỉ thị |
| Điện áp đầu ra khi hở mạch | Điện áp thử định mức +20% / -0% |
| Dòng điện ngắn mạch đầu ra | Tối đa 550 μA |
| Dải cảnh báo điện áp xoay chiều | 0–600 V AC |
| Độ chính xác đo điện áp AC | ±3% chiều dài toàn thang |
| Nguồn cấp | 4 pin R6/AA 1,5 V |
| Khả năng bảo vệ quá tải | 1.200 V (DC + ACp-p) trong 10 giây ở thang đo điện trở cách điện |
| Điện áp chịu đựng | 3.700 V AC trong 1 phút giữa mạch điện và vỏ máy |
| Kích thước | 90×137×40 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 330 g |



