
| Hãng sản xuất: | KYORITSU |
| Model: | 3005A |
| Xuất xứ: | Thái lan |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 6,700,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 7,370,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đo điện trở cách điện KYORITSU 3005A là thiết bị đo kỹ thuật số dùng để kiểm tra điện trở cách điện, điện trở thông mạch và nhận biết điện áp xoay chiều trên hệ thống điện. Thiết bị phù hợp cho công tác lắp đặt, nghiệm thu, bảo trì và kiểm tra an toàn điện tại nhà máy, công trình, tòa nhà cũng như xưởng sửa chữa thiết bị điện.
KYORITSU là thương hiệu thiết bị đo điện có nguồn gốc từ Nhật Bản, được hình thành từ năm 1940 và chuyên phát triển các dòng máy đo cách điện, ampe kìm, máy đo điện trở đất cùng thiết bị kiểm tra hệ thống điện. Phiên bản model 3005A được giới thiệu có xuất xứ Thái Lan, nơi KYORITSU duy trì cơ sở sản xuất phục vụ thị trường quốc tế.
Nhờ kết hợp màn hình số, biểu đồ thanh và bộ vi xử lý, sản phẩm giúp kỹ thuật viên theo dõi kết quả rõ ràng hơn so với máy đo kim truyền thống. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần một máy đo cách điện 1 kV có thêm chức năng đo thông mạch trong cùng một thiết bị.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp thử cách điện | 250 V, 500 V, 1000 V DC |
| Dải đo điện trở cách điện | 20 MΩ, 200 MΩ, 2000 MΩ |
| Điện áp đầu ra khi hở mạch | Điện áp định mức, dung sai +20%, -0% |
| Dòng điện thử danh định | Tối thiểu 1 mA DC |
| Dòng ngắn mạch đầu ra | Xấp xỉ 1,5 mA DC |
| Độ chính xác cách điện | ±1,5% giá trị đọc ±5 số đếm ở dải 20/200 MΩ; ±10% giá trị đọc ±3 số đếm ở dải 2000 MΩ |
| Dải đo thông mạch | 20 Ω, 200 Ω, 2000 Ω |
| Điện áp hở mạch khi đo thông mạch | 7 đến 12 V DC |
| Dòng đo thông mạch | Tối thiểu 200 mA DC |
| Độ chính xác đo thông mạch | ±1,5% giá trị đọc ±5 số đếm ở dải 20 Ω; ±1,5% giá trị đọc ±3 số đếm ở dải 200/2000 Ω |
| Dải hiển thị điện áp xoay chiều | 0 đến 600 V AC |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010-1, CAT III 300 V, mức ô nhiễm 2; IEC 61010-2-031; IEC 61010-2-034; IEC 61557-1, 2, 4 |
| Cấp bảo vệ | IP54 theo IEC 60529 |
| Nguồn cấp | 8 pin R6/AA, 1,5 V |
| Kích thước và khối lượng | 167 × 185 × 89 mm; xấp xỉ 970 g |
Trước khi đo cách điện hoặc thông mạch, nguồn điện của đối tượng kiểm tra phải được cô lập hoàn toàn. Cần chuyển MCB, MCCB hoặc cầu dao sang trạng thái OFF, thực hiện biện pháp ngăn đóng điện trở lại và xác nhận cảnh báo mạch có điện trên máy không hoạt động.
Trong phép đo cách điện, đầu đo màu đen được kết nối với cực EARTH của máy và nối tới vỏ kim loại, màn chắn cáp hoặc điểm tiếp địa. Đầu đo màu đỏ kết nối với cực LINE và chạm vào lõi cáp, cuộn dây hoặc phần dẫn điện cần kiểm tra. Theo cấu hình của nhà sản xuất, dòng thử đi ra từ EARTH và trở về LINE; cực EARTH mang cực tính dương, còn cực LINE mang cực tính âm trong phép đo cách điện.
Đối với phép đo thông mạch, hai đầu đo được đặt ở hai đầu của dây dẫn, dây bảo vệ hoặc mối nối cần kiểm tra. Trước phép đo chính thức, nên dùng chức năng AUTO NULL để loại trừ điện trở của chính dây đo.
.webp)
Khi người sử dụng lựa chọn dải đo và nhấn TEST, nguồn pin bên trong được đưa tới mạch biến đổi để tạo ra điện áp thử một chiều. Điện áp này được đặt lên lớp cách điện của cáp, động cơ, máy biến áp hoặc thiết bị đang kiểm tra.
Mạch đo ghi nhận điện áp thực tế và dòng điện rò chạy qua lớp cách điện. Bộ vi xử lý tính điện trở cách điện theo quan hệ R = V/I, sau đó hiển thị kết quả trên màn hình LCD và biểu đồ thanh. Điện trở càng cao thường cho thấy khả năng cách điện càng tốt; tuy nhiên việc đánh giá đạt hay không cần dựa trên tiêu chuẩn của thiết bị, điện áp làm việc, nhiệt độ, độ ẩm và yêu cầu bảo trì của hệ thống.
Khi nhả nút TEST, mạch phóng điện tự động được kích hoạt để giải phóng điện tích còn lưu trong điện dung của cáp hoặc cuộn dây. Người vận hành phải giữ nguyên dây đo cho tới khi quá trình phóng điện hoàn tất.
Ở chế độ đo thông mạch, thiết bị cấp một dòng điện kiểm tra qua đối tượng đo và ghi nhận điện áp xuất hiện giữa hai đầu. Bộ xử lý sử dụng tỷ số điện áp trên dòng điện để xác định điện trở của dây dẫn hoặc mối nối.
Chức năng AUTO NULL lưu giá trị điện trở của dây đo khi hai đầu dò được nối tắt. Giá trị này được trừ khỏi kết quả tiếp theo, nhờ đó phép đo các điện trở nhỏ như dây PE, thanh liên kết đẳng thế và mối nối cơ khí có độ tin cậy cao hơn.
.webp)
Khi lựa chọn máy đo điện trở cách điện KYORITSU 3005A chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng model, tình trạng phụ kiện, dây đo, cầu chì dự phòng, nguồn pin và tài liệu hướng dẫn đi kèm. Việc lựa chọn đúng thiết bị giúp bảo đảm phạm vi đo phù hợp với hệ thống và hạn chế rủi ro khi thực hiện phép thử cách điện.
Khách hàng có nhu cầu mua sản phẩm xuất xứ Thái Lan, nhận tư vấn kỹ thuật, kiểm tra cấu hình phụ kiện và yêu cầu báo giá có thể liên hệ trực tiếp thietbicodien. Chúng tôi cam kết cung cấp đúng model 3005A, thông tin sản phẩm minh bạch và hỗ trợ lựa chọn thiết bị phù hợp với ứng dụng thực tế.
Thiết bị thực hiện ba nhóm chức năng chính: đo điện trở cách điện, đo điện trở thông mạch và hiển thị điện áp xoay chiều bên ngoài để hỗ trợ nhận biết tình trạng mạch trước khi đo.
Không. Phép đo cách điện và thông mạch chỉ được thực hiện sau khi mạch đã được ngắt nguồn, cô lập và xác nhận không còn điện. Chức năng hiển thị điện áp AC chỉ hỗ trợ kiểm tra và cảnh báo, không cho phép nhấn TEST trên mạch đang có điện.
Thiết bị có ba mức điện áp thử được nêu trong bảng thông số. Người sử dụng cần chọn mức phù hợp với điện áp làm việc, loại vật liệu cách điện và hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị cần kiểm tra.
AUTO NULL ghi nhận điện trở của dây đo khi hai đầu dò được nối tắt và tự động trừ giá trị này khỏi kết quả đo thông mạch. Chức năng đặc biệt hữu ích khi kiểm tra dây dẫn hoặc mối nối có điện trở rất nhỏ.
Cáp dài, cuộn dây và nhiều thiết bị điện có điện dung nên có thể lưu điện tích sau phép thử. Mạch tự động phóng điện của máy giúp giảm điện áp còn dư, nhưng người vận hành vẫn phải giữ nguyên dây đo và không chạm vào đối tượng cho tới khi quá trình phóng điện hoàn tất.
Có. Máy có thể dùng để kiểm tra cách điện giữa cuộn dây với vỏ động cơ hoặc giữa các nhóm cuộn dây sau khi động cơ đã được ngắt nguồn và tách khỏi các bộ điều khiển nhạy cảm. Điện áp thử phải được lựa chọn theo hướng dẫn của nhà sản xuất động cơ.
Chế độ thông mạch có thể kiểm tra tính liên tục và điện trở của dây PE, dây liên kết đẳng thế hoặc mối nối tiếp địa. Tuy nhiên, chức năng này không thay thế phép đo điện trở của hệ thống cọc tiếp địa bằng máy đo điện trở đất chuyên dụng.
| Điện áp thử cách điện | 250 V, 500 V, 1000 V DC |
| Dải đo điện trở cách điện | 20 MΩ, 200 MΩ, 2000 MΩ |
| Đặc tính đầu ra cách điện | Điện áp không tải: điện áp định mức +20%/-0%; dòng danh định tối thiểu 1 mA DC; dòng ngắn mạch xấp xỉ 1,5 mA DC |
| Độ chính xác đo cách điện | ±1,5% giá trị đọc ±5 số đếm ở dải 20/200 MΩ; ±10% giá trị đọc ±3 số đếm ở dải 2000 MΩ |
| Dải đo thông mạch | 20 Ω, 200 Ω, 2000 Ω |
| Đầu ra khi đo thông mạch | Điện áp hở mạch 7–12 V DC; dòng đo tối thiểu 200 mA DC |
| Độ chính xác đo thông mạch | ±1,5% giá trị đọc ±5 số đếm ở dải 20 Ω; ±1,5% giá trị đọc ±3 số đếm ở dải 200/2000 Ω |
| Dải đo điện áp xoay chiều | 0–600 V AC |
| Độ chính xác đo điện áp AC | ±5% giá trị đọc ±3 số đếm |
| Cấp đo lường an toàn | CAT III 300 V, mức ô nhiễm 2 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1, IEC 61010-2-031, IEC 61010-2-034, IEC 61557-1/2/4, IEC 60529 IP54, IEC 61326-1 |
| Nguồn cấp | 8 pin R6/AA 1,5 V |
| Kích thước | 167×185×89 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 970 g |



