
| Hãng sản xuất: | KYORITSU |
| Model: | KEW 4105DL |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 13,300,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 14,630,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đo điện trở đất KYORITSU KEW 4105DL là thiết bị kiểm tra tiếp địa kỹ thuật số chuyên dùng để đánh giá điện trở của cọc tiếp địa, hệ thống nối đất và dây bảo vệ trong công trình điện. Sản phẩm hỗ trợ cả phương pháp đo chính xác bằng ba cực và phương pháp đo giản lược bằng hai cực, phù hợp cho công tác lắp đặt, nghiệm thu và bảo trì hệ thống điện.
KYORITSU là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, được thành lập từ năm 1940 và chuyên nghiên cứu, sản xuất các dòng máy đo an toàn điện, ampe kìm, máy đo cách điện, máy đo tiếp địa và thiết bị kiểm tra hệ thống điện. Model KEW 4105DL thuộc phiên bản đi kèm bộ cuộn cáp đo, giúp kỹ thuật viên triển khai dây nhanh và thu gọn thuận tiện sau khi hoàn thành công việc.
Thiết bị hướng đến nhu cầu đo ngoài hiện trường với kết cấu chắc chắn, khả năng chống bụi và nước, màn hình dễ quan sát cùng hệ thống cảnh báo hỗ trợ phát hiện các điều kiện có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của phép đo.
Trong phép đo ba cực, đầu E được nối với điện cực tiếp địa cần kiểm tra. Hai cọc phụ S(P) và H(C) được đóng xuống đất trên cùng một đường thẳng, cách điện cực cần đo một khoảng phù hợp. Cọc H(C) tạo đường truyền dòng thử qua đất, còn cọc S(P) thu nhận điện thế dùng để xác định điện trở của điện cực E.
Trước khi đo điện trở, người vận hành nên chọn chức năng đo điện áp đất để kiểm tra điện áp giữa S(P) và E. Nếu điện áp đất cao, cần xác định và loại bỏ nguyên nhân gây điện áp hoặc nhiễu trước khi tiếp tục phép đo.
Khi không thể đóng đủ hai cọc phụ, chẳng hạn tại khu vực lát bê tông hoặc không gian hạn chế, máy đo điện trở tiếp địa KEW 4105DL có thể sử dụng một điểm nối đất tham chiếu đã biết có điện trở thấp. Trong phương pháp này, giá trị hiển thị bao gồm điện trở của điện cực cần đo và điện trở của điểm tiếp địa tham chiếu, vì vậy kết quả cần được đánh giá đúng theo nguyên tắc đo hai cực.
.webp)
KEW 4105DL hoạt động theo phương pháp sụt áp. Thiết bị phát một dòng điện xoay chiều ổn định giữa cực H(C) và cực E. Đồng thời, mạch đo điện áp xác định chênh lệch điện thế giữa cực S(P) và cực E. Bộ xử lý tính điện trở tiếp địa theo quan hệ giữa điện áp đo được và dòng điện thử.
Việc sử dụng dòng thử xoay chiều ở tần số riêng giúp máy phân biệt tín hiệu đo với nhiều thành phần nhiễu tồn tại trong đất. Hệ thống giám sát cọc phụ kiểm tra chất lượng tiếp xúc tại S(P) và H(C); đèn xanh xác nhận điều kiện phù hợp, trong khi thông báo trên màn hình giúp xác định cọc phụ có điện trở quá cao.
Ở chức năng đo điện áp đất, thiết bị đo điện áp giữa S(P) và E, tự động nhận dạng AC hoặc DC và kích hoạt LED cảnh báo khi phát hiện điện áp bên ngoài vượt ngưỡng tương ứng. Kết quả được hiển thị trên LCD có đèn nền để người vận hành kiểm tra trước khi thực hiện phép đo điện trở.
.webp)
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Phương pháp đo điện trở đất | Đo chính xác 3 cực và đo giản lược 2 cực |
| Phạm vi đo điện trở đất | 0,00 đến 2000 Ω |
| Thang 20 Ω | Hiển thị 0,00 đến 20,99 Ω; độ chính xác ±1,5% giá trị đọc ±0,08 Ω |
| Thang 200 Ω | Hiển thị 0,0 đến 209,9 Ω; độ chính xác ±1,5% giá trị đọc ±4 chữ số |
| Thang 2000 Ω | Hiển thị 0 đến 2099 Ω; độ chính xác ±1,5% giá trị đọc ±4 chữ số |
| Phương thức tạo dòng thử | Bộ biến tần dòng điện không đổi, tần số khoảng 825 Hz |
| Dòng thử danh định | Khoảng 3 mA ở thang 20 Ω; 1,7 mA ở thang 200 Ω; 0,7 mA ở thang 2000 Ω |
| Điện áp đất | 0 đến 300 V AC, 45–65 Hz; ±0 đến ±300 V DC |
| Độ chính xác đo điện áp đất | ±1% giá trị đọc ±4 chữ số |
| Khả năng khử nhiễu | Đến 25 V rms |
| Giới hạn điện trở cọc phụ | Dưới 10 kΩ ở thang 20 Ω; dưới 50 kΩ ở thang 200 Ω; dưới 100 kΩ ở thang 2000 Ω |
| Giá trị tham chiếu bộ so sánh | 10 Ω, 100 Ω và 500 Ω tương ứng với từng thang đo |
| Cấp bảo vệ và an toàn | IP67; CAT IV 100 V, CAT III 150 V, CAT II 300 V; mức độ ô nhiễm 3 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1, IEC 61010-2-030, IEC 61010-031, IEC 61557-1, IEC 61557-5, IEC 60529 và IEC 61326 |
| Nguồn cấp | 6 pin LR6 AA 1,5 V |
| Kích thước và khối lượng | 121 × 188 × 59 mm; khoảng 690 g, gồm pin và nắp hộp |
| Phụ kiện tiêu chuẩn của phiên bản 4105DL | Đầu dò đo giản lược 7127B, hai cọc phụ 8041, dây đeo 9121, cuộn cáp đỏ 20 m, cuộn cáp vàng 10 m, dây xanh lá 5 m, túi đựng 9190, pin và hướng dẫn sử dụng |
Khách hàng có nhu cầu mua Máy đo điện trở đất Kyoritsu chính hãng có thể liên hệ trực tiếp thietbicodien để được tư vấn đúng model, kiểm tra cấu hình phụ kiện và lựa chọn bộ sản phẩm phù hợp với phương pháp đo thực tế.
thietbicodien cam kết cung cấp đúng KYORITSU KEW 4105DL, thông tin sản phẩm minh bạch, phụ kiện theo cấu hình bán hàng và chính sách bảo hành rõ ràng. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ khách hàng lựa chọn dây đo, cọc phụ, túi đựng và các phụ kiện thay thế tương thích khi cần triển khai công việc dài hạn.
Thiết bị dùng để đo điện trở của cọc tiếp địa và hệ thống nối đất bằng phương pháp ba cực hoặc hai cực. Máy cũng có chức năng đo điện áp đất AC và DC để kiểm tra điều kiện trước khi đo điện trở.
Đo ba cực sử dụng hai cọc phụ riêng cho dòng thử và điện thế nên cho phép xác định điện trở của cọc cần kiểm tra chính xác hơn. Đo hai cực dùng một điểm tiếp địa tham chiếu có điện trở thấp và kết quả hiển thị bao gồm cả điện trở của điểm tham chiếu.
Không. Phiên bản KEW 4105DL không được trang bị Bluetooth. Tính năng truyền dữ liệu không dây thuộc phiên bản KEW 4105DLBT hoặc KEW 4105DLBT-H.
Có. Thiết bị có kết cấu chống bụi và chống nước, phù hợp cho công tác đo ngoài hiện trường. Người dùng vẫn phải bảo đảm nắp máy được đóng đúng cách, dây đo còn nguyên vẹn và tuân thủ các cảnh báo an toàn trong tài liệu hướng dẫn.
Thông báo này cho biết điện trở tại cọc phụ H(C) hoặc S(P) đang quá cao. Cần kiểm tra lại đầu nối, đóng cọc sâu hơn, chuyển cọc sang phần đất ẩm hoặc cải thiện tiếp xúc giữa cọc và đất trước khi đo lại.
Có. Điện áp xuất hiện trên hệ thống tiếp địa có thể gây sai số hoặc làm phép đo không ổn định. Nên chọn chức năng đo điện áp đất, xử lý nguyên nhân gây điện áp hoặc nhiễu và chỉ tiếp tục khi điều kiện đo đáp ứng hướng dẫn của nhà sản xuất.
Đây là phiên bản bộ cuộn cáp, gồm cuộn dây đỏ dành cho cực dòng, cuộn dây vàng dành cho cực điện thế và dây xanh lá nối với điện cực tiếp địa cần kiểm tra. Bộ tiêu chuẩn còn có hai cọc phụ, đầu dò đo giản lược, dây đeo và túi đựng.
| Phương pháp đo | Đo điện trở đất 3 cực và đo giản lược 2 cực |
| Dải đo điện trở đất | 0,00–2000 Ω |
| Các thang đo điện trở | 20 Ω, 200 Ω và 2000 Ω |
| Độ chính xác đo điện trở | ±1,5% giá trị đọc ±0,08 Ω ở thang 20 Ω; ±1,5% giá trị đọc ±4 chữ số ở thang 200 Ω và 2000 Ω |
| Tần số dòng thử | Khoảng 825 Hz |
| Dòng thử danh định | Khoảng 3 mA ở thang 20 Ω; 1,7 mA ở thang 200 Ω; 0,7 mA ở thang 2000 Ω |
| Dải đo điện áp đất | 0–300 V AC và ±0–±300 V DC |
| Dải tần số điện áp AC | 45–65 Hz |
| Độ chính xác đo điện áp đất | ±1% giá trị đọc ±4 chữ số |
| Khả năng khử điện áp nhiễu | Đến 25 V rms |
| Nguồn cấp | 6 pin AA LR6 1,5 V |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Cấp an toàn đo lường | CAT IV 100 V, CAT III 150 V, CAT II 300 V |
| Kích thước | 121×188×59 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | Khoảng 690 g, bao gồm pin |

