
| Hãng sản xuất: | KYORITSU |
| Model: | 4102A |
| Xuất xứ: | Thái lan |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 5,900,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 6,490,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4102A là thiết bị chuyên dụng để kiểm tra điện trở của hệ thống tiếp địa trong mạng phân phối điện, hệ thống điện công trình, nhà máy, tủ điện, máy móc và thiết bị điện. Sản phẩm sử dụng cơ cấu hiển thị kim analog, cho phép đọc trực tiếp kết quả trên thang đo và phù hợp với nhu cầu kiểm tra hiện trường thường xuyên.
Model 4102A hỗ trợ cả phương pháp đo chính xác 3 cực và phương pháp đo đơn giản 2 cực. Máy còn có chức năng đo điện áp đất, đèn kiểm tra điều kiện đo và mạch đo được thiết kế để hạn chế ảnh hưởng của điện áp nhiễu trên hệ thống tiếp địa cũng như điện trở của các cọc phụ.
KYORITSU là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, chuyên phát triển các dòng máy kiểm tra an toàn điện, ampe kìm, máy đo điện trở cách điện, máy đo điện trở đất và thiết bị kiểm tra hệ thống điện. Sản phẩm của hãng được sử dụng rộng rãi trong thi công điện, bảo trì công nghiệp, kiểm định hệ thống tiếp địa và quản lý an toàn điện.
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4102A xuất xứ Thái Lan, được sản xuất theo hệ thống tiêu chuẩn và kiểm soát chất lượng của hãng. Thiết kế nhỏ gọn, vỏ chịu va đập và khả năng chống bụi, chống nước nhỏ giọt giúp thiết bị thích hợp với điều kiện làm việc tại công trường.
Khác với các máy đo kỹ thuật số có nhiều menu cài đặt, KYORITSU 4102A sử dụng công tắc xoay, nút PRESS TO TEST và thang kim trực quan. Cách vận hành này giúp kỹ thuật viên nhanh chóng kiểm tra điện áp đất, lựa chọn dải đo và quan sát sự ổn định của kết quả.
Thiết bị hỗ trợ đo điện trở đất 3 cực bằng hai cọc tiếp địa phụ P và C. Đây là phương pháp thích hợp để kiểm tra điện cực tiếp địa độc lập, hệ thống chống sét, trạm điện, nhà xưởng và các công trình có đủ không gian bố trí cọc đo.
Khi không thể đóng cọc phụ, người dùng có thể thực hiện đo điện trở đất 2 cực bằng một điểm tiếp địa tham chiếu đã được xác nhận có điện trở thấp. Chế độ này thuận tiện cho công tác kiểm tra nhanh trong khu vực đô thị, nhà xưởng hoặc công trình có bề mặt bê tông.
Máy có ba dải đo x1 Ω, x10 Ω và x100 Ω. Người vận hành nên bắt đầu từ dải lớn nhất, sau đó giảm dần dải đo để kim chỉ thị nằm ở vùng dễ đọc, qua đó nâng cao khả năng quan sát và hạn chế chọn sai thang.
Chức năng đo điện áp đất AC giúp kỹ thuật viên kiểm tra mức điện áp tồn tại giữa điện cực cần đo và đất tham chiếu. Điện áp đất lớn có thể gây sai lệch phép đo điện trở, vì vậy thao tác kiểm tra này nên được thực hiện trước khi nhấn nút đo.
Đèn OK giúp kiểm tra tình trạng kết nối dây đo và điều kiện của cọc tiếp địa phụ. Khi đèn không sáng trong quá trình thử, người dùng cần kiểm tra lại dây nối, đầu kẹp, độ sâu của cọc phụ và độ ẩm của đất trước khi sử dụng kết quả.
Mạch điện của máy được thiết kế để giảm ảnh hưởng từ điện áp đất và điện trở cọc phụ trong giới hạn làm việc cho phép. Dòng thử xoay chiều có tần số riêng cũng giúp phân biệt tín hiệu đo với thành phần nhiễu 50 Hz hoặc 60 Hz thường xuất hiện trong hệ thống điện.
Dòng đo của KYORITSU 4102A được giữ ở mức thấp, giúp giảm nguy cơ làm tác động thiết bị bảo vệ chống dòng rò trong mạch đang được kiểm tra. Tuy nhiên, người sử dụng vẫn phải tuân thủ quy trình cô lập, đánh giá rủi ro và hướng dẫn an toàn tại công trình.
Thiết bị có kết cấu chống bụi và chống nước nhỏ giọt theo cấp bảo vệ IP54. Cơ cấu kim analog cho phép quan sát trực tiếp xu hướng dao động của tín hiệu, đặc biệt hữu ích khi đánh giá điểm tiếp xúc chưa ổn định hoặc môi trường đo có nhiễu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phương pháp đo điện trở đất | Đo chính xác 3 cực và đo đơn giản 2 cực |
| Dải đo x1 Ω | 0 đến 12 Ω |
| Dải đo x10 Ω | 0 đến 120 Ω |
| Dải đo x100 Ω | 0 đến 1.200 Ω |
| Độ chính xác đo điện trở đất | ±3% toàn thang |
| Dải đo điện áp đất | 0 đến 30 V AC, 50/60 Hz |
| Độ chính xác đo điện áp đất | ±3% toàn thang |
| Tần số tín hiệu đo điện trở đất | Xấp xỉ 820 Hz |
| Nguồn cấp | 6 pin AA 1,5 V |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP54 |
| Cấp an toàn đo lường | CAT III 300 V, mức ô nhiễm 2 |
| Tiêu chuẩn liên quan | IEC 61010-1, IEC 61010-2-030, IEC 61557-1, IEC 61557-5 và IEC 60529 |
| Kích thước | 105 x 158 x 70 mm |
| Khối lượng | Xấp xỉ 600 g, gồm pin và nắp máy |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Bộ dây đo ba màu, hai cọc tiếp địa phụ, que đo đơn giản, dây đeo, túi đựng và pin |
Ở phương pháp đo chính xác, cực E của máy được nối bằng dây xanh đến điện cực tiếp địa cần kiểm tra. Cọc phụ P dùng để lấy điện thế được nối với dây vàng, còn cọc phụ C dùng để phát dòng thử được nối với dây đỏ.
Điện cực cần đo, cọc P và cọc C phải được bố trí gần như thẳng hàng. Khoảng cách giữa điện cực cần đo với cọc P và giữa cọc P với cọc C thường được bố trí từ 5 đến 10 m tùy điều kiện mặt bằng. Các dây đo nên được trải tách rời, tránh quấn hoặc đặt sát nhau để giảm ảnh hưởng cảm ứng.
Trước khi đo, cần cô lập thiết bị hoặc hệ thống liên quan theo quy trình an toàn, kiểm tra tình trạng dây đo và xác định khu vực đóng cọc không có cáp điện, đường ống hoặc hạ tầng ngầm.
.webp)
Phương pháp hai cực được sử dụng khi không thể đóng hai cọc phụ. Khi đó, cực P và C được nối chung theo cấu hình của bộ que đo đơn giản; cực E nối đến điện cực cần kiểm tra và đầu còn lại nối đến một hệ thống tiếp địa tham chiếu có điện trở thấp.
Điểm tham chiếu có thể là một điện cực tiếp địa đã được kiểm chứng hoặc hệ thống tiếp địa chung đáp ứng điều kiện an toàn. Không được dùng chính KYORITSU 4102A để xác định một dây dẫn của nguồn điện lưới có phải là dây nối đất hay không.
Trong phép đo hai cực, giá trị hiển thị là tổng điện trở của điện cực cần đo và điện trở của điểm tiếp địa tham chiếu. Nếu điện trở tham chiếu đã biết, điện trở thực của điện cực cần kiểm tra được xác định bằng cách lấy kết quả hiển thị trừ đi điện trở tham chiếu.
Trong chế độ đo ba cực, bộ tạo dòng bên trong máy phát một dòng điện xoay chiều ổn định giữa cực E và cực C. Dòng này đi qua điện cực cần kiểm tra, đất và cọc dòng phụ C.
Cọc P lấy điện thế tại một vị trí trung gian. Mạch đo xác định điện áp giữa cực E và cực P, sau đó sử dụng quan hệ R = V/I để biểu diễn điện trở của điện cực cần kiểm tra trên thang kim. Vì dòng thử được kiểm soát và có tần số khác với tần số điện lưới, thiết bị có thể hạn chế ảnh hưởng của nhiễu thông thường.
Khối đo điện áp đất hoạt động độc lập khi công tắc được đặt ở vị trí EARTH VOLTAGE. Ở chế độ này, cơ cấu kim hiển thị điện áp AC hiện có trên hệ thống tiếp địa để người vận hành đánh giá điều kiện trước phép đo điện trở.
.webp)
Điện áp đất nên được kiểm tra trước mỗi phép đo. Theo hướng dẫn vận hành, điện áp đất vượt mức khuyến nghị có thể làm tăng sai số và khiến kim dao động. Khi phát hiện điện áp bất thường, cần ngắt hoặc giảm ảnh hưởng của thiết bị đang hoạt động trên hệ thống trước khi đo lại.
Nếu đất khô, cát hoặc sỏi làm điện trở cọc phụ quá cao, nên đóng cọc sâu hơn tại vị trí ẩm hoặc làm ẩm vùng đất quanh cọc. Không đổ nước trực tiếp lên các đầu nối của máy và không sử dụng thiết bị khi dây đo bị nứt, hở lõi hoặc đầu kẹp mất lớp bảo vệ.
Khi thực hiện phép đo, người sử dụng phải giữ tay phía sau phần chắn bảo vệ của que đo hoặc kẹp cá sấu. Không mở nắp pin, thay pin hoặc tháo dây khỏi thiết bị trong lúc đang nhấn nút thử.
Khách hàng có nhu cầu mua máy đo điện trở đất KYORITSU 4102A chính hãng có thể đặt hàng tại thietbicodien. Sản phẩm được cung cấp với thông tin model rõ ràng, phụ kiện theo cấu hình hàng hóa và chính sách bảo hành áp dụng tại thời điểm mua.
Đội ngũ thietbicodien hỗ trợ tư vấn lựa chọn phương pháp đo, cách bố trí cọc phụ, phạm vi ứng dụng và phụ kiện phù hợp với điều kiện công trình. Khách hàng doanh nghiệp, nhà thầu và đơn vị bảo trì có thể yêu cầu báo giá, chứng từ hàng hóa và hỗ trợ kỹ thuật trước khi đặt mua.
Máy có ba dải đo gồm 0–12 Ω, 0–120 Ω và 0–1.200 Ω. Người dùng lựa chọn dải x1 Ω, x10 Ω hoặc x100 Ω tương ứng với giá trị điện trở dự kiến của hệ thống.
Có. KYORITSU 4102A đo điện áp đất AC từ 0 đến 30 V ở tần số 50/60 Hz. Chức năng này nên được sử dụng trước phép đo điện trở để đánh giá mức nhiễu trên hệ thống tiếp địa.
Phép đo chính xác 3 cực cần hai cọc phụ P và C. Trong trường hợp không thể đóng cọc, máy có thể đo đơn giản bằng hai cực với một điểm tiếp địa tham chiếu có điện trở thấp và đã được xác nhận an toàn.
Đèn OK hỗ trợ xác nhận tình trạng kết nối dây và điều kiện điện trở của cọc phụ trong quá trình đo. Nếu đèn không sáng, cần kiểm tra lại đầu nối, dây đo, cọc C và độ ẩm của đất.
Bắt đầu từ dải lớn giúp tránh kim vượt quá giới hạn thang đo khi chưa biết trước điện trở của hệ thống. Sau khi có giá trị sơ bộ, người dùng có thể chuyển sang dải thấp hơn để đọc kết quả rõ hơn.
Không hoàn toàn. Giá trị đo hai cực là tổng điện trở của điện cực cần kiểm tra và điện trở của điểm tiếp địa tham chiếu. Khi đã biết điện trở tham chiếu, có thể lấy giá trị hiển thị trừ đi giá trị này để ước tính điện trở của điện cực cần đo.
KYORITSU 4102A sử dụng sáu pin AA 1,5 V. Trước khi làm việc, người dùng có thể chọn vị trí BATT CHECK và nhấn nút thử để kiểm tra tình trạng pin trên thang kim.
Máy có thiết kế nhỏ gọn, vỏ chịu va đập và cấp bảo vệ IP54 nên phù hợp với công việc hiện trường. Tuy vậy, không nên sử dụng thiết bị dưới mưa lớn, ngâm nước hoặc tại khu vực có khí, hơi hay bụi dễ cháy nổ.
| Phương pháp đo điện trở đất | Đo 3 cực và đo đơn giản 2 cực |
| Dải đo điện trở đất | 0–12 Ω; 0–120 Ω; 0–1.200 Ω |
| Hệ số thang đo | ×1 Ω; ×10 Ω; ×100 Ω |
| Độ chính xác đo điện trở đất | ±3% toàn thang |
| Dải đo điện áp đất | 0–30 V AC |
| Tần số điện áp đất | 50/60 Hz |
| Độ chính xác đo điện áp đất | ±3% toàn thang |
| Dòng điện đo | Khoảng 2 mA |
| Bảo vệ quá tải | 276 V AC/DC trong 10 giây |
| Cấp an toàn đo lường | CAT III 300 V, mức ô nhiễm 2 |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP54 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1, IEC 61010-2-030, IEC 61557-1, IEC 61557-5, IEC 60529 |
| Nguồn cấp | 6 pin AA 1,5 V |
| Kích thước | 105×158×70 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 600 g, gồm pin và nắp hộp |

