| Hãng sản xuất: | KYORITSU |
| Model: | KEW 3127 |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 62,000,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 68,200,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đo điện trở cách điện KYORITSU KEW 3127 là thiết bị đo cách điện điện áp cao dạng số, được thiết kế để kiểm tra, đánh giá và chẩn đoán tình trạng cách điện của cáp điện, động cơ, máy phát, máy biến áp, tủ điện và nhiều thiết bị công nghiệp khác. Thiết bị cung cấp năm mức điện áp thử DC từ 250 V đến 5000 V, đo điện trở cách điện đến 9,99 TΩ và hỗ trợ nhiều phép thử chuyên sâu phục vụ bảo trì dự phòng.
KYORITSU là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản thuộc Kyoritsu Electrical Instruments Works, Ltd. Doanh nghiệp được thành lập từ năm 1940 và chuyên sản xuất các thiết bị kiểm tra, đo lường điện như ampe kìm, đồng hồ vạn năng, máy đo điện trở cách điện, máy đo điện trở đất và thiết bị phân tích chất lượng điện.
Với khả năng tạo điện áp thử cao, đo dòng rò, điện dung và thực hiện các phép phân tích theo thời gian, KEW 3127 phù hợp cho kỹ sư điện, đơn vị thí nghiệm, đội bảo trì nhà máy và các công việc kiểm định hệ thống điện trung áp, thiết bị quay hoặc cáp lực.
Thiết bị có các mức điện áp thử 250 V, 500 V, 1000 V, 2500 V và 5000 V, đáp ứng từ phép kiểm tra cách điện thông thường đến đánh giá thiết bị điện công nghiệp có yêu cầu điện áp thử cao. Giá trị điện trở cách điện tối đa đạt 9,99 TΩ, hỗ trợ phát hiện cả những dòng rò rất nhỏ trong lớp vật liệu cách điện.
Dòng ngắn mạch tối đa 5 mA giúp nạp nhanh điện dung của cáp dài, cuộn dây và các đối tượng có thành phần điện dung lớn. Nhờ đó, điện áp thử ổn định nhanh hơn và giảm thời gian chờ khi thực hiện phép đo tại hiện trường.
Các chế độ trên cho phép người sử dụng không chỉ đọc một giá trị điện trở tức thời mà còn phân tích xu hướng và nhận biết sớm dấu hiệu lão hóa, nhiễm ẩm hoặc hư hỏng cách điện.
Ngoài chức năng đo điện trở cách điện, máy còn đo điện áp AC/DC, dòng điện đầu ra và điện dung của đối tượng thử. Các thông tin này hỗ trợ kỹ thuật viên kiểm tra mạch còn điện, theo dõi dòng rò và đánh giá đặc tính điện dung của cáp hoặc cuộn dây.
Chức năng bộ lọc nhiễu giúp giảm dao động chỉ số do ảnh hưởng của nhiễu điện từ bên ngoài. Đây là tính năng hữu ích khi đo tại trạm điện, nhà máy hoặc khu vực có nhiều thiết bị công suất lớn đang vận hành.
Máy được tích hợp bộ nhớ và chức năng ghi dữ liệu. Giao tiếp Bluetooth 5.0 hỗ trợ truyền kết quả đến thiết bị di động tương thích, trong khi kết nối USB cho phép chuyển dữ liệu sang máy tính khi sử dụng bộ chuyển đổi phù hợp. Dữ liệu đo có thể được lưu lại để lập báo cáo, so sánh kết quả định kỳ và theo dõi xu hướng suy giảm cách điện.
Chức năng tự động phóng điện đặc biệt quan trọng khi kiểm tra cáp hoặc cuộn dây có điện dung lớn, giúp giảm điện áp còn dư trước khi người vận hành tháo dây đo.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp thử cách điện | 250 V, 500 V, 1000 V, 2500 V, 5000 V DC |
| Điện trở cách điện tối đa | 9,99 TΩ |
| Dòng ngắn mạch | Tối đa 5 mA |
| Chế độ chẩn đoán | IR, PI, DAR, DD, SV và RAMP |
| Phạm vi đo điện áp AC | 30 đến 600 V, 50/60 Hz |
| Phạm vi đo điện áp DC | ±30 đến ±600 V |
| Phạm vi đo dòng điện | 0,00 nA đến 5,50 mA |
| Phạm vi đo điện dung | 5,0 nF đến 50,0 µF; tối đa 25,0 µF ở thang 5000 V |
| Giao tiếp dữ liệu | USB và Bluetooth 5.0 |
| Nguồn cấp | Pin axit-chì sạc lại 12 V |
| Cấp bảo vệ | Thiết bị IP40; hộp cứng IP65 khi đóng kín |
| Cấp an toàn đo lường | CAT IV 600 V, Pollution Degree 2 |
| Kích thước thiết bị | 208 × 225 × 130 mm |
| Khối lượng thiết bị | Khoảng 4 kg, bao gồm pin |
Các thông số được đối chiếu theo trang sản phẩm và tài liệu hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất KYORITSU.
Trước khi đo, hệ thống phải được ngắt hoàn toàn khỏi nguồn điện, cô lập bằng CB hoặc thiết bị đóng cắt thích hợp và kiểm tra xác nhận không còn điện áp. Dây Earth màu đen được nối với vỏ, màn chắn hoặc điểm tiếp đất của đối tượng; đầu dò Line màu đỏ nối với dây dẫn hoặc cuộn dây cần kiểm tra. Dây Guard màu xanh được sử dụng khi cần loại bỏ ảnh hưởng của dòng rò bề mặt.
.webp)
Khi đo điện trở cách điện, cực Earth phát điện áp dương và cực Line phát điện áp âm. Cách đấu này được nhà sản xuất khuyến nghị khi đo cách điện đối với đất hoặc khi một phần của thiết bị thử đã được nối đất.
Sau khi người vận hành chọn điện áp thử và nhấn nút TEST, bộ biến đổi bên trong máy nâng điện áp từ pin sạc lên mức DC đã cài đặt. Điện áp này được đặt lên lớp cách điện của đối tượng, tạo ra một dòng điện rất nhỏ gồm dòng nạp điện dung, dòng hấp thụ điện môi và dòng rò dẫn điện.
Mạch đo của máy đồng thời giám sát điện áp đầu ra và dòng điện chạy qua đối tượng. Bộ vi xử lý sử dụng mối quan hệ giữa điện áp và dòng điện để tính điện trở cách điện, sau đó hiển thị kết quả trên màn hình số và biểu đồ thanh. Đối với các chế độ PI, DAR, DD, SV hoặc RAMP, bộ vi xử lý tiếp tục theo dõi sự thay đổi của dòng điện, điện áp và thời gian để tính các chỉ số chẩn đoán tương ứng.
.webp)
Khi đo cáp điện, bụi bẩn, hơi ẩm hoặc tạp chất trên bề mặt lớp cách điện có thể tạo ra dòng rò bề mặt và làm kết quả thấp hơn giá trị điện trở khối thực tế. Cực Guard thu dòng rò này và đưa nó ra ngoài đường đo chính, nhờ đó máy tập trung đo dòng đi xuyên qua vật liệu cách điện.
Sau khi kết thúc phép đo, KEW 3127 tự động tạo đường phóng cho điện tích đang lưu trong điện dung của cáp, cuộn dây hoặc thiết bị thử. Người sử dụng cần tiếp tục giữ nguyên kết nối và quan sát điện áp trên màn hình cho đến khi điện áp giảm về mức an toàn trước khi tháo dây đo.
KEW 3127 có thể tạo điện áp đến 5000 V DC; vì vậy thiết bị chỉ nên được vận hành bởi người có chuyên môn và đã được đào tạo về an toàn điện cao áp.
Khi lựa chọn máy đo điện trở cách điện cao áp KYORITSU KEW 3127 chính hãng, khách hàng cần quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm, tình trạng phụ kiện, tài liệu hướng dẫn, chế độ bảo hành và khả năng hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
Quý khách có nhu cầu nhận tư vấn lựa chọn thiết bị, kiểm tra cấu hình phụ kiện hoặc yêu cầu báo giá KEW 3127, hãy đặt mua tại thietbicodien. Chúng tôi cung cấp sản phẩm chính hãng, thông tin minh bạch và hỗ trợ khách hàng lựa chọn giải pháp đo kiểm phù hợp với từng ứng dụng thực tế.
Máy có thể đo điện trở cách điện đến 9,99 TΩ khi sử dụng thang điện áp thử phù hợp. Đây là dải đo đáp ứng các phép kiểm tra cách điện có giá trị rất cao trên cáp và thiết bị điện công nghiệp.
Thiết bị cung cấp năm mức điện áp thử DC gồm 250 V, 500 V, 1000 V, 2500 V và 5000 V. Người vận hành phải lựa chọn điện áp phù hợp với tiêu chuẩn và điện áp định mức của đối tượng cần kiểm tra.
Có. Máy tự động theo dõi kết quả theo thời gian và tính các chỉ số PI, DAR. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ DD, SV và RAMP để đánh giá sâu hơn tình trạng cách điện.
Cực Guard giúp loại trừ dòng rò chạy trên bề mặt lớp cách điện khỏi kết quả đo chính. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi đo cáp có bề mặt ẩm, bẩn hoặc khi cần xác định chính xác điện trở khối của vật liệu cách điện.
Có. Sau khi phép đo kết thúc, máy tự động phóng điện tích lưu trong đối tượng có tính điện dung. Người dùng vẫn phải giữ nguyên dây đo và theo dõi điện áp trên màn hình cho đến khi đối tượng đã được phóng về mức an toàn.
Có. Thiết bị hỗ trợ Bluetooth 5.0 để truyền dữ liệu đến thiết bị di động tương thích và hỗ trợ giao tiếp USB với máy tính khi sử dụng bộ chuyển đổi phù hợp. Máy cũng có bộ nhớ và chức năng ghi dữ liệu phục vụ lập báo cáo.
Không. Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, thiết bị không thực hiện phép đo trong khi đang sạc. Cần sạc đầy pin, ngắt bộ nguồn sạc rồi mới bắt đầu công việc đo kiểm.
| Điện áp thử cách điện | 250 V, 500 V, 1000 V, 2500 V, 5000 V DC |
| Điện trở cách điện tối đa | 9,99 GΩ tại 250 V; 99,9 GΩ tại 500 V; 199 GΩ tại 1000 V; 999 GΩ tại 2500 V; 9,99 TΩ tại 5000 V |
| Dòng ngắn mạch | Tối đa 5,0 mA |
| Dải đo điện áp AC | 30–600 V AC, 50/60 Hz |
| Dải đo điện áp DC | ±30 đến ±600 V DC |
| Độ chính xác đo điện áp | ±2% giá trị đọc ±3 chữ số |
| Dải đo dòng điện | 0,00 nA–5,50 mA |
| Dải đo điện dung | 5,0 nF–50,0 µF; tối đa 25,0 µF tại điện áp thử 5000 V |
| Chế độ kiểm tra cách điện | IR, PI, DAR, DD, SV và RAMP |
| Giao tiếp dữ liệu | USB và Bluetooth 5.0 |
| Nguồn cấp | Pin axit-chì sạc lại 12 V |
| Công suất sạc tối đa | 15 VA DC |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010-1, IEC 61010-2-030, CAT IV 600 V, mức ô nhiễm 2 |
| Kích thước | 208×225×130 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | Khoảng 4 kg, bao gồm pin |



