
| Hãng sản xuất: | KYORITSU |
| Model: | KEW 3128 |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 123,999,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 136,398,900 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đo điện trở cách điện KYORITSU KEW 3128 là thiết bị đo kỹ thuật số chuyên dùng để đánh giá chất lượng cách điện của cáp lực, máy biến áp, động cơ, máy phát điện, thiết bị đóng cắt và các hệ thống điện cao áp. Sản phẩm có khả năng tạo điện áp thử cao, đo điện trở cách điện đến cấp TΩ và thực hiện nhiều phép thử chẩn đoán chuyên sâu.
KYORITSU là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, trực thuộc Kyoritsu Electrical Instruments Works, Ltd. Các sản phẩm của hãng được phát triển cho công tác kiểm tra, vận hành và bảo trì hệ thống điện, chú trọng độ an toàn, khả năng làm việc tại hiện trường và tính ổn định của kết quả đo.
Model KEW 3128 có xuất xứ Nhật Bản, phù hợp với đội ngũ thí nghiệm điện, đơn vị bảo trì công nghiệp, nhà máy điện, trạm biến áp và doanh nghiệp quản lý tài sản điện cao áp. Nội dung kỹ thuật trong bài được đối chiếu theo trang sản phẩm, catalogue và hướng dẫn sử dụng chính thức của KYORITSU.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại thiết bị | Máy đo điện trở cách điện cao áp kỹ thuật số |
| Điện áp thử định mức | 500 V, 1.000 V, 2.500 V, 5.000 V, 10.000 V và 12.000 V DC |
| Giá trị điện trở cách điện tối đa | 35 TΩ |
| Dòng ngắn mạch tối đa | 5,0 mA |
| Chức năng chẩn đoán cách điện | IR, PI, DAR, DD và SV |
| Dải đo điện áp | DC ±30 đến ±600 V; AC 30 đến 600 V, 50/60 Hz |
| Dải đo dòng điện | 5,00 nA đến 2,40 mA, phụ thuộc điện trở cách điện |
| Màn hình | LCD đồ họa 5,7 inch, 320 × 240 điểm, có đèn nền và biểu đồ |
| Bộ nhớ | Khoảng 43.000 dữ liệu tối đa; chức năng ghi tối đa 32 màn hình |
| Giao tiếp dữ liệu | USB kết nối máy tính và phần mềm phân tích dữ liệu |
| Nguồn cấp | Ắc quy chì sạc lại 12 V hoặc nguồn AC 100–240 V, 50/60 Hz |
| Cấp bảo vệ | IP64 khi đóng nắp vali |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010-1 CAT IV 600 V, IEC 61010-2-034, IEC 61010-031, IEC 61326 |
| Kích thước | 330 × 410 × 180 mm, bao gồm thiết bị và vali cứng |
| Khối lượng | Khoảng 9 kg, bao gồm pin và vali cứng |
Trước khi kết nối, thiết bị cần kiểm tra phải được tách hoàn toàn khỏi nguồn điện. Máy cắt, MCB hoặc cầu dao cách ly phải ở trạng thái OFF, được khóa chống đóng điện lại và xác nhận hết điện bằng thiết bị dò điện áp phù hợp.
Đầu LINE màu đỏ được nối với lõi cáp, thanh dẫn hoặc cuộn dây cần thử; đầu EARTH màu đen nối với vỏ kim loại, màn chắn cáp hoặc điểm nối đất. Đầu GUARD màu xanh nối với vòng chắn dẫn điện trên bề mặt vật liệu cách điện khi cần loại bỏ dòng rò bề mặt. Trong phép đo cách điện thông thường, cực EARTH mang cực tính dương và cực LINE mang cực tính âm của điện áp thử DC.
.webp)
Khi bắt đầu phép đo, máy đo cách điện cao áp KEW 3128 chuyển đổi năng lượng từ pin sạc hoặc nguồn AC thành điện áp DC thử nghiệm. Điện áp này được đưa qua cực LINE và EARTH tới đối tượng cần kiểm tra.
Lớp cách điện thực tế có thể được mô hình hóa bằng một điện trở cách điện mắc song song với điện dung ký sinh. Sau khi điện áp được cấp, dòng đo ban đầu bao gồm dòng nạp điện dung, dòng hấp thụ điện môi và dòng rò ổn định. Máy theo dõi điện áp đầu ra cùng dòng điện chạy qua lớp cách điện, sau đó tính giá trị điện trở theo quan hệ giữa điện áp và dòng điện.
Khi sử dụng cực GUARD loại trừ dòng rò bề mặt, dòng điện chạy trên bề mặt vỏ cáp hoặc chất cách điện được dẫn đi mà không đi qua mạch đo chính. Nhờ đó, kết quả phản ánh chính xác hơn điện trở khối bên trong vật liệu cách điện.
.webp)
KYORITSU KEW 3128 được sử dụng trong kiểm tra nghiệm thu, bảo trì định kỳ và chẩn đoán tình trạng của cáp điện cao áp, máy biến áp lực, động cơ công suất lớn, máy phát điện, sứ cách điện, thanh cái, thiết bị đóng cắt và hệ thống dây dẫn công nghiệp.
Dữ liệu theo thời gian và các chỉ số chẩn đoán giúp kỹ thuật viên so sánh kết quả giữa nhiều kỳ kiểm tra, nhận biết xu hướng lão hóa, ảnh hưởng của độ ẩm hoặc nguy cơ suy giảm cách điện trước khi sự cố nghiêm trọng xảy ra.
Khách hàng có nhu cầu mua KYORITSU KEW 3128 chính hãng có thể liên hệ trực tiếp thietbicodien để được tư vấn đúng model, kiểm tra bộ phụ kiện đi kèm và nhận báo giá phù hợp với nhu cầu sử dụng.
thietbicodien cam kết cung cấp sản phẩm đúng thông tin kỹ thuật, nguồn gốc rõ ràng và hỗ trợ khách hàng lựa chọn giải pháp đo phù hợp cho cáp lực, máy biến áp, động cơ, máy phát điện và hệ thống điện cao áp.
Thiết bị phù hợp để kiểm tra cáp lực, máy biến áp, động cơ, máy phát điện, sứ cách điện, tủ đóng cắt, thanh cái và nhiều tài sản điện cao áp khác.
Không. Ngoài phép đo IR cơ bản, máy còn thực hiện các phép chẩn đoán PI, DAR, DD và SV, đồng thời theo dõi dòng rò, điện áp và điện dung của đối tượng kiểm tra.
Cực GUARD nên được sử dụng khi dòng rò trên bề mặt vỏ cáp hoặc vật liệu cách điện có thể làm sai lệch kết quả. Kết nối này giúp mạch đo tập trung vào điện trở khối bên trong lớp cách điện.
Có. KEW 3128 có pin sạc tích hợp để sử dụng tại hiện trường và cũng có thể làm việc bằng nguồn điện xoay chiều khi vận hành trong phòng thí nghiệm hoặc khu vực có nguồn cấp ổn định.
Có. Máy có bộ nhớ trong, chức năng lưu màn hình và giao tiếp USB để truyền dữ liệu sang máy tính phục vụ phân tích, lưu hồ sơ và lập báo cáo.
Không. Mạch phải được cô lập hoàn toàn khỏi nguồn, khóa chống đóng điện lại và xác nhận hết điện trước khi đấu dây hoặc nhấn nút TEST.
Không. Đối tượng thử có thể còn tích điện, đặc biệt với cáp dài hoặc tải có điện dung lớn. Người vận hành phải giữ kết nối, theo dõi điện áp dư và chỉ tháo dây sau khi máy hoàn tất quá trình phóng điện.
| Điện áp thử định mức | 500 V, 1.000 V, 2.500 V, 5.000 V, 10.000 V, 12.000 V DC |
| Dải điều chỉnh điện áp thử | 50–12.000 V DC, bước điều chỉnh tùy theo từng dải điện áp |
| Điện trở cách điện tối đa | 500 GΩ tại 500 V; 1 TΩ tại 1.000 V; 2,5 TΩ tại 2.500 V; 5 TΩ tại 5.000 V; 35 TΩ tại 10.000/12.000 V |
| Dòng ngắn mạch tối đa | 5,0 mA |
| Độ chính xác đo điện trở cách điện | ±5% giá trị đọc ±3 chữ số trong dải chính; ±20% giá trị đọc ở dải điện trở cao |
| Dải đo điện áp DC | ±30 đến ±600 V |
| Dải đo điện áp AC | 30–600 V AC, 50/60 Hz |
| Độ chính xác đo điện áp | ±2% giá trị đọc ±3 chữ số |
| Dải đo dòng điện | 5,00 nA–2,40 mA |
| Dải đo điện dung | 5,0 nF–50,0 µF; tùy theo điện áp thử |
| Nguồn cấp | Ắc quy chì sạc lại 12 V hoặc nguồn AC 100–240 V, 50/60 Hz |
| Thời gian sạc pin | Khoảng 8 giờ |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1 CAT IV 600 V, IEC 61010-2-034, IEC 61010-031, IEC 61326, IEC 60529 |
| Kích thước | 330×410×180 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 9 kg, bao gồm pin và vali cứng |



