
| Hãng sản xuất: | KYORITSU |
| Model: | KEW 3121B |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 12,499,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 13,748,900 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đo điện trở cách điện KYORITSU KEW 3121B là thiết bị đo analog chuyên dùng để đánh giá chất lượng cách điện của cáp lực, máy biến áp, máy phát điện, động cơ và thiết bị đóng cắt. Với điện áp thử DC 2.500 V và khả năng đo đến 100 GΩ, sản phẩm phù hợp cho công tác kiểm tra, bảo trì và nghiệm thu hệ thống điện công nghiệp.
KEW 3121B sử dụng cơ cấu kim kết hợp hai thang đo tự động, đèn LED nhận biết thang đang hoạt động và còi cảnh báo khi điện áp cao được phát ra. Thiết kế vận hành đơn giản giúp kỹ thuật viên đọc kết quả nhanh tại hiện trường mà không phải chuyển thang điện trở thủ công.
Kyoritsu, tên đầy đủ là Kyoritsu Electrical Instruments Works, Ltd., là thương hiệu thiết bị đo và kiểm tra điện của Nhật Bản. Hãng phát triển nhiều dòng thiết bị phục vụ kiểm tra an toàn điện, đo dòng điện, điện trở đất, điện trở cách điện và phân tích hệ thống điện.
Sản phẩm mang xuất xứ Nhật Bản, hướng đến các công việc đo kiểm yêu cầu độ ổn định, độ an toàn và khả năng hoạt động bền bỉ trong môi trường bảo trì công nghiệp. Thiết bị được thiết kế theo các tiêu chuẩn an toàn đo lường quốc tế, phù hợp cho kỹ sư điện, đơn vị thí nghiệm và đội ngũ bảo trì nhà máy.
Đây là máy đo điện trở cách điện cao áp analog dành cho những ứng dụng cần điện áp thử cố định 2.500 V. Thiết bị đặc biệt thích hợp khi kiểm tra cách điện của cáp trung áp, cuộn dây máy biến áp, máy phát điện, tủ đóng cắt và các thiết bị điện công nghiệp đã được cô lập hoàn toàn khỏi nguồn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp thử định mức | 2.500 V DC |
| Phạm vi đo điện trở cách điện | 0–2 GΩ và 1–100 GΩ, tự động chuyển thang |
| Phạm vi đo hữu hiệu chính | 0,1–50 GΩ |
| Độ chính xác trong phạm vi hữu hiệu chính | ±5% giá trị chỉ thị tại điều kiện tham chiếu |
| Điện áp đầu ra | 2.500 V DC ±5% trong phạm vi quy định |
| Kiểu hiển thị | Kim analog, hai thang chia và LED chỉ thị thang |
| Các cực kết nối | LINE, EARTH và GUARD |
| Nguồn cấp | 12 V DC, 8 pin LR14 hoặc R14 cỡ C |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP40 |
| Tiêu chuẩn an toàn đo lường | CAT IV 300 V, CAT III 600 V, cấp ô nhiễm 2 |
| Kích thước thân máy | 177 × 226 × 100 mm |
| Khối lượng | Khoảng 1,6 kg, bao gồm pin |
Trước khi đo, mạch điện phải được cắt khỏi nguồn bằng MCB, máy cắt hoặc cầu dao cách ly. Kỹ thuật viên cần thực hiện khóa chống đóng điện lại và dùng thiết bị dò điện áp phù hợp để xác nhận đối tượng đã hoàn toàn mất điện.
Dây EARTH màu đen được nối từ cực EARTH của máy đến vỏ kim loại, màn chắn cáp hoặc điểm nối đất của đối tượng. Đầu LINE màu đỏ được nối đến lõi cáp, cuộn dây hoặc phần dẫn điện cần kiểm tra. Khi cần loại trừ dòng rò trên bề mặt vật liệu cách điện, dây GUARD màu xanh được nối đến vòng chắn dẫn điện bố trí quanh khu vực đo.
Trong phép đo điện trở cách điện, cực EARTH phát điện thế dương và cực LINE phát điện thế âm. Cách kết nối này được Kyoritsu khuyến nghị khi đo cách điện đối với đất hoặc đối tượng có một phần được nối đất.
.webp)
Khi người vận hành đặt công tắc chức năng ở chế độ đo và nhấn nút PRESS TO TEST, nguồn pin 12 V bên trong được đưa đến bộ biến đổi cao áp. Khối này tạo ra điện áp thử một chiều 2.500 V và đưa điện áp đến đối tượng thông qua hai cực EARTH và LINE.
Đối tượng đo có thể được mô hình hóa bằng điện trở cách điện song song với điện dung ký sinh. Khi bắt đầu thử, dòng điện tổng có thể bao gồm dòng nạp điện dung, dòng hấp thụ điện môi và dòng rò ổn định qua lớp cách điện. Máy xác định điện trở cách điện dựa trên quan hệ giữa điện áp thử và dòng điện chạy qua đối tượng.
Kết quả được đưa đến cơ cấu kim analog. Máy tự động chuyển giữa thang thấp và thang cao; LED màu tương ứng cho biết người dùng cần đọc thang trong hay thang ngoài. Khi sử dụng cực GUARD, dòng rò bề mặt được dẫn đi ngoài mạch đo chính, giúp kết quả phản ánh chính xác hơn điện trở bên trong vật liệu cách điện.
.webp)
Khi lựa chọn sản phẩm tại thietbicodien, khách hàng được hỗ trợ xác định đúng model theo điện áp thử, phạm vi điện trở và loại đối tượng cần kiểm tra. Thiết bị được cung cấp theo đúng cấu hình, kèm phụ kiện và tài liệu sử dụng tương ứng của nhà sản xuất.
Để mua KYORITSU KEW 3121B chính hãng, nhận báo giá, tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn phụ kiện dây đo phù hợp, hãy liên hệ trực tiếp với thietbicodien.
Máy sử dụng điện áp thử cố định 2.500 V DC, phù hợp với các phép kiểm tra cách điện cao áp của cáp, máy biến áp, máy phát điện và thiết bị đóng cắt.
Thiết bị có hai phạm vi đo 0–2 GΩ và 1–100 GΩ. Máy tự động chuyển thang và dùng LED màu để hướng dẫn người vận hành đọc đúng thang trên mặt đồng hồ.
Đây là máy đo analog sử dụng cơ cấu kim. Kiểu hiển thị này giúp người dùng quan sát trực tiếp sự biến thiên của điện trở trong suốt quá trình đặt điện áp thử.
Cực GUARD thu và dẫn dòng rò bề mặt đi ngoài mạch đo chính. Chức năng này giúp giảm sai số khi đo cáp hoặc vật liệu cách điện có bề mặt ẩm, bẩn hay xuất hiện dòng rò không mong muốn.
Thiết bị dùng nguồn DC 12 V từ 8 pin LR14 hoặc R14 cỡ C. Người dùng nên kiểm tra trạng thái pin bằng chức năng BATT CHECK trước khi tiến hành đo.
Không. Đối tượng phải được cắt nguồn, cô lập và xác nhận hết điện bằng thiết bị dò điện áp phù hợp. Nhấn TEST khi mạch còn điện có thể gây điện giật, hư hỏng máy hoặc phát sinh sự cố nghiêm trọng.
Không nên tháo ngay. Cáp, cuộn dây và các tải có điện dung có thể còn lưu điện tích nguy hiểm. Cần giữ dây đo kết nối cho đến khi quá trình phóng điện hoàn tất rồi mới tháo đầu LINE và EARTH.
| Điện áp thử định mức | 2.500 V DC |
| Dải đo điện trở cách điện | 2 GΩ / 100 GΩ |
| Chế độ chuyển thang | Tự động chuyển thang |
| Phạm vi đo chính xác chính | 0,1–50 GΩ |
| Độ chính xác trong phạm vi chính | ±5% giá trị đọc |
| Độ chính xác ngoài phạm vi chính | ±10% giá trị đọc hoặc 0,5% chiều dài thang đo |
| Kiểu hiển thị | Kim analog với đèn LED chỉ thị thang đo |
| Cực kết nối | LINE, EARTH và GUARD |
| Nguồn cấp | 12 V DC, 8 pin LR14/R14 1,5 V |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010-1, IEC 61010-2-030, IEC 61010-2-034 và IEC 61010-031 |
| Cấp an toàn đo lường | CAT IV 300 V / CAT III 600 V |
| Cấp ô nhiễm | Mức 2 |
| Tiêu chuẩn tương thích điện từ | IEC 61326-1 và IEC 61326-2-2 |
| Trọng lượng | Khoảng 1,6 kg |
| Kích thước | 177×226×100 mm |



