| Hãng sản xuất: | KYORITSU |
| Model: | KEW 3025B |
| Xuất xứ: | Thái lan |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 14,200,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 15,620,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Máy đo điện trở cách điện KYORITSU KEW 3025B là thiết bị đo cách điện điện áp cao chuyên dùng để đánh giá tình trạng lớp cách điện của cáp điện, động cơ, máy biến áp, máy phát điện và các thiết bị điện công nghiệp. Máy cung cấp bốn mức điện áp thử một chiều, phù hợp cho công tác kiểm tra định kỳ, bảo trì dự phòng và xác định nguy cơ suy giảm cách điện trước khi xảy ra sự cố.
KYORITSU là thương hiệu thiết bị đo điện của Nhật Bản, phát triển nhiều dòng máy đo cách điện, ampe kìm, máy đo điện trở đất và thiết bị kiểm tra an toàn điện. Các sản phẩm của hãng được thiết kế hướng đến khả năng đo ổn định, thao tác trực quan và đáp ứng những yêu cầu an toàn dành cho kỹ thuật viên điện.
Model KEW 3025B được giới thiệu với xuất xứ Thái Lan theo thông tin hàng hóa của sản phẩm. Thiết bị có kết cấu chắc chắn, màn hình LCD lớn, vạch bar graph, đèn nền và vali bảo vệ cứng, thích hợp sử dụng tại nhà máy, trạm điện, công trình cơ điện và hiện trường bảo trì.
KEW 3025B hỗ trợ các điện áp thử từ 250 V đến 2.500 V và đo điện trở cách điện đến 100 GΩ. Phạm vi này đáp ứng nhu cầu kiểm tra từ mạch điều khiển, cáp hạ áp đến cuộn dây, cáp lực và thiết bị điện có yêu cầu điện áp thử cao hơn.
Thiết bị tích hợp chức năng tính toán chỉ số phân cực PI và tỷ số hấp thụ điện môi DAR. Các chỉ số này giúp người vận hành đánh giá xu hướng thay đổi của điện trở cách điện theo thời gian, hữu ích khi kiểm tra cuộn dây động cơ, máy phát điện và máy biến áp.
Chức năng lọc nhiễu hỗ trợ giảm ảnh hưởng của tín hiệu nhiễu lên kết quả đo. Màn hình LCD có đèn nền và biểu đồ thanh giúp người dùng quan sát đồng thời giá trị điện trở, điện áp, thời gian thử và sự biến động của phép đo.
Máy có cảnh báo mạch đang mang điện bằng âm thanh và ký hiệu trên màn hình, đồng thời tự động phóng điện sau phép đo đối với đối tượng có tính điện dung. Người dùng có thể theo dõi quá trình điện áp suy giảm trên màn hình trước khi tháo dây đo.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp thử cách điện | 250 V, 500 V, 1.000 V và 2.500 V DC |
| Giới hạn đo điện trở cách điện | Đến 100 GΩ |
| Dải đo tại 250 V | 0,0 đến 100,0 MΩ |
| Dải đo tại 500 V | 0,0 đến 99,9 MΩ; 80 đến 1.000 MΩ |
| Dải đo tại 1.000 V | 0,0 đến 99,9 MΩ; 80 đến 999 MΩ; 0,80 đến 2,00 GΩ |
| Dải đo tại 2.500 V | 0,0 đến 99,9 MΩ; 80 đến 999 MΩ; 0,80 đến 9,99 GΩ; 8,0 đến 100,0 GΩ |
| Độ chính xác đo điện trở cách điện | ±5% giá trị đọc ±3 chữ số |
| Dòng điện ngắn mạch | Tối đa 1,5 mA |
| Đo điện áp AC | 30 đến 600 V AC, 50/60 Hz |
| Đo điện áp DC | ±30 đến ±600 V DC |
| Chức năng chẩn đoán | PI và DAR |
| Hiển thị | Màn hình LCD, biểu đồ thanh và đèn nền |
| Nguồn hoạt động | 12 V DC, sử dụng 8 pin LR14/R14 |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP40 |
| Phân loại an toàn đo lường | CAT IV 300 V và CAT III 600 V |
| Kích thước thiết bị | 177 × 226 × 100 mm |
Trước khi đo, nguồn điện lưới phải được cô lập bằng MCB, MCCB hoặc cầu dao cách ly và xác nhận thiết bị cần kiểm tra không còn điện. Máy sử dụng nguồn pin nội bộ nên không lấy nguồn hoạt động từ mạch đang thử.
Dây đo màu đỏ được cắm vào cực LINE và nối với lõi cáp, đầu cuộn dây hoặc phần dẫn điện cần kiểm tra. Dây màu đen được cắm vào cực EARTH rồi nối với vỏ kim loại, màn chắn cáp hoặc điểm đất của thiết bị. Dây màu xanh nối vào cực GUARD khi cần loại trừ dòng rò chạy trên bề mặt lớp cách điện.
Người vận hành cần kiểm tra điện áp trên màn hình trước khi chọn dải cách điện. Chỉ nhấn TEST sau khi mạch đã được tách khỏi nguồn, tải đã cô lập và không còn điện tích nguy hiểm.
.webp)
Khi người dùng chọn điện áp thử và nhấn TEST, nguồn pin bên trong cấp điện cho bộ biến đổi cao áp. Bộ biến đổi tạo ra điện áp DC tương ứng với dải đã chọn rồi đưa điện áp này đến cực LINE.
Điện áp thử đi qua lớp cách điện của đối tượng đo và tạo ra một dòng điện rất nhỏ trở về cực EARTH. Máy đo đồng thời điện áp và dòng điện, sau đó xác định điện trở cách điện theo quan hệ V/I và hiển thị kết quả trên màn hình.
Trong thời gian đầu của phép đo, dòng điện có thể bao gồm dòng nạp điện dung, dòng hấp thụ điện môi và dòng rò ổn định. Vì vậy, kết quả thường thay đổi trước khi tiến dần đến trạng thái ổn định. Chức năng PI và DAR sử dụng các giá trị đo tại những mốc thời gian khác nhau để hỗ trợ nhận định chất lượng lớp cách điện.
Đối với cáp có bề mặt bẩn hoặc ẩm, dòng rò bề mặt có thể làm kết quả thấp hơn điện trở thực của vật liệu cách điện. Cực GUARD dẫn thành phần dòng này ra ngoài mạch đo, giúp máy tập trung đánh giá điện trở khối bên trong lớp cách điện.
Sau khi nhả nút TEST, chức năng tự động phóng điện giúp xả điện tích còn lưu trong tải có tính điện dung. Chỉ được tháo dây đo sau khi điện áp hiển thị đã giảm về mức an toàn.
.webp)
KEW 3025B có thể tạo điện áp thử đến 2.500 V DC. Người thực hiện phải có chuyên môn về an toàn điện, sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp và giữ tay phía sau phần chắn bảo vệ của đầu dò.
Không được đo điện trở cách điện trên mạch đang mang điện. Hãy ngắt nguồn, khóa và treo biển cảnh báo khi cần, kiểm tra bằng thiết bị phát hiện điện áp phù hợp, đồng thời xả các tụ điện trước khi kết nối máy.
Không chạm vào dây đo hoặc thiết bị đang thử trong và ngay sau phép đo. Với cáp dài, cuộn dây lớn hoặc tải có điện dung cao, cần tiếp tục giữ kết nối để chức năng phóng điện hoàn tất trước khi tháo kẹp.
Để mua máy đo điện trở cách điện cao áp KEW 3025B chính hãng, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp thietbicodien. Website cung cấp thông tin model rõ ràng, tư vấn lựa chọn điện áp thử theo đối tượng cần kiểm tra và hỗ trợ sử dụng thiết bị đúng quy trình kỹ thuật.
Lựa chọn đúng thiết bị, dây đo và phương pháp kết nối sẽ giúp nâng cao độ tin cậy của kết quả, hạn chế rủi ro điện áp cao và hỗ trợ xây dựng kế hoạch bảo trì hệ thống điện hiệu quả hơn.
Máy cung cấp bốn mức điện áp thử DC gồm 250 V, 500 V, 1.000 V và 2.500 V. Người dùng phải chọn mức điện áp phù hợp với điện áp định mức và yêu cầu thử nghiệm của thiết bị cần kiểm tra.
Giới hạn đo lớn nhất của thiết bị là 100 GΩ tại dải điện áp thử 2.500 V. Khả năng này phù hợp với nhiều phép đo cáp, động cơ, máy biến áp và thiết bị điện công nghiệp.
PI và DAR so sánh điện trở cách điện tại các mốc thời gian khác nhau. Hai chỉ số giúp đánh giá mức độ hấp thụ điện môi và xu hướng ổn định của lớp cách điện, thay vì chỉ dựa vào một kết quả đo tức thời.
Cực GUARD được sử dụng để dẫn dòng rò bề mặt ra ngoài mạch đo. Chức năng này đặc biệt hữu ích khi đo cáp có bề mặt ẩm, bẩn hoặc khi cần xác định chính xác hơn điện trở khối của vật liệu cách điện.
Không. Thiết bị cần kiểm tra phải được ngắt khỏi nguồn, cô lập tải và xác nhận không còn điện trước khi nhấn TEST. Chức năng đo điện áp và cảnh báo mạch có điện chỉ hỗ trợ kiểm tra an toàn, không cho phép thử cách điện trên mạch đang hoạt động.
Máy hoạt động bằng nguồn 12 V DC từ 8 pin LR14 hoặc R14. Nguồn pin nội bộ cấp điện cho bộ tạo điện áp thử nên máy không cần lấy nguồn từ hệ thống đang kiểm tra.
Cáp dài, cuộn dây và các đối tượng có tính điện dung có thể giữ lại điện tích nguy hiểm sau khi ngừng thử. Cần duy trì kết nối và theo dõi điện áp trên màn hình cho đến khi quá trình tự động phóng điện hoàn tất.
Sản phẩm phù hợp với kỹ sư điện, kỹ thuật viên bảo trì, đơn vị thí nghiệm điện, nhà thầu cơ điện và bộ phận vận hành tại nhà máy, tòa nhà, trạm điện hoặc cơ sở công nghiệp.
| Điện áp thử cách điện | 250 V, 500 V, 1.000 V và 2.500 V DC |
| Dải đo tại 250 V | 0,0–100,0 MΩ |
| Dải đo tại 500 V | 0,0–99,9 MΩ; 80–1.000 MΩ |
| Dải đo tại 1.000 V | 0,0–99,9 MΩ; 80–999 MΩ; 0,80–2,00 GΩ |
| Dải đo tại 2.500 V | 0,0–99,9 MΩ; 80–999 MΩ; 0,80–9,99 GΩ; 8,0–100,0 GΩ |
| Độ chính xác đo cách điện | ±5% giá trị đọc ±3 chữ số |
| Dòng điện ngắn mạch | 1,5 mA ±0,5 mA |
| Dải đo điện áp AC | 30–600 V AC, 50/60 Hz |
| Dải đo điện áp DC | ±30 đến ±600 V DC |
| Độ chính xác đo điện áp | ±2% giá trị đọc ±3 chữ số |
| Chức năng chẩn đoán cách điện | PI và DAR |
| Nguồn cấp | 12 V DC, 8 pin LR14/R14 cỡ C |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010-1, IEC 61010-2-030; CAT IV 300 V / CAT III 600 V |
| Kích thước | 177×226×100 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | Khoảng 1,7 kg, bao gồm pin |



