| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI2020-02 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 16,878,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 18,565,800 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI2020-02 edge® Đa Chỉ Tiêu – Máy Đo pH/Nhiệt Độ Hanna là thiết bị phân tích dạng hybrid, kết hợp khả năng sử dụng như máy để bàn, máy cầm tay và máy gắn tường trong cùng một thiết kế mỏng nhẹ. Sản phẩm được phát triển cho các công việc đo pH và nhiệt độ cần độ chính xác cao tại phòng thí nghiệm, bộ phận kiểm soát chất lượng, cơ sở nghiên cứu, nhà máy thực phẩm, môi trường, nước sạch và nhiều lĩnh vực sản xuất khác.
Model HI2020-02 thuộc dòng edge® của Hanna Instruments, thương hiệu chuyên sản xuất thiết bị đo và phân tích các chỉ tiêu hóa lý như pH, ORP, độ dẫn điện, TDS, độ mặn và oxy hòa tan. Phiên bản này có xuất xứ Romania, được cung cấp theo cấu hình đo pH với điện cực kỹ thuật số HI11310 tích hợp cảm biến nhiệt độ.
Mặc dù bộ tiêu chuẩn tập trung vào đo pH và nhiệt độ, thân máy HI2020 có kiến trúc đa chỉ tiêu. Người dùng có thể mở rộng sang đo độ dẫn điện hoặc oxy hòa tan bằng cách trang bị thêm đúng đầu dò kỹ thuật số tương thích của Hanna. Đầu dò EC và DO là phụ kiện mua riêng, không nên hiểu là đã có sẵn trong bộ HI2020-02.
Máy có thể đặt trên đế để bàn kèm giá đỡ điện cực, tháo khỏi đế để sử dụng như thiết bị di động hoặc lắp lên giá treo tường nhằm tiết kiệm diện tích làm việc. Thiết kế này phù hợp với cả phép đo cố định trong phòng thí nghiệm lẫn nhu cầu di chuyển giữa các vị trí lấy mẫu.
Máy đo pH chính xác cao Hanna HI2020-02 cho phép lựa chọn độ phân giải 0,01 pH hoặc 0,001 pH. Ở mức độ phân giải cao, độ chính xác danh định của phép đo pH đạt ±0,002 pH tại điều kiện quy định, đáp ứng các phép kiểm tra cần theo dõi sự thay đổi pH nhỏ.
Điện cực HI11310 kết nối với máy bằng đầu cắm 3,5 mm. Mạch điện tử tích hợp trong đầu dò lưu thông tin nhận dạng, số sê-ri và dữ liệu hiệu chuẩn. Khi đầu dò được kết nối, máy tự nhận biết loại cảm biến và lựa chọn thông số đo tương ứng, giúp hạn chế sai sót do cấu hình thủ công.
HI11310 tích hợp cảm biến nhiệt độ ngay trong điện cực pH. Nhờ đó, máy hiển thị đồng thời giá trị pH và nhiệt độ mẫu, đồng thời thực hiện bù nhiệt độ tự động cho đáp ứng của điện cực pH trong phạm vi làm việc cho phép của cảm biến.
Chế độ Basic cung cấp giao diện và quy trình đơn giản cho các phép đo thường xuyên. Chế độ Standard mở rộng khả năng hiệu chuẩn, chẩn đoán, ghi dữ liệu và hiển thị thông tin phục vụ kiểm soát chất lượng. Người vận hành có thể lựa chọn chế độ phù hợp với trình độ sử dụng và yêu cầu truy xuất kết quả.
Máy hỗ trợ hiệu chuẩn pH tự động tối đa 3 điểm trong chế độ Basic và tối đa 5 điểm trong chế độ Standard. Chức năng CAL Check kiểm tra chất lượng hiệu chuẩn có thể cảnh báo khi điện cực cần vệ sinh, dung dịch đệm không phù hợp hoặc kết quả hiệu chuẩn nằm ngoài giới hạn chấp nhận. Một số chức năng chẩn đoán cảm biến nâng cao chỉ hoạt động khi sử dụng điện cực tương thích tương ứng.
Thông tin GLP giúp người dùng truy xuất các dữ liệu quan trọng của lần hiệu chuẩn gần nhất, gồm dung dịch đệm đã dùng, thời gian, ngày hiệu chuẩn, nhiệt độ, độ lệch, độ dốc và số sê-ri cảm biến. Dữ liệu GLP được liên kết với bản ghi đo, hỗ trợ xây dựng hồ sơ kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc phép thử.
HI2020-02 hỗ trợ ghi dữ liệu theo yêu cầu, ghi khi kết quả ổn định hoặc ghi theo khoảng thời gian. Cổng micro USB được sử dụng để cấp nguồn, sạc và kết nối máy tính; cổng USB tiêu chuẩn cho phép xuất dữ liệu ra thiết bị lưu trữ tương thích.
Màn hình LCD 5,5 inch có góc nhìn rộng, hiển thị giá trị đo, nhiệt độ, trạng thái hiệu chuẩn và các hướng dẫn bằng văn bản. Bàn phím cảm ứng điện dung được tích hợp trên mặt máy, giảm khe hở cơ khí dễ tích tụ bụi hoặc cặn mẫu.
Pin bên trong cho phép vận hành di động liên tục trong khoảng thời gian lên đến 8 giờ theo điều kiện sử dụng của nhà sản xuất. Pin được sạc khi máy kết nối với bộ nguồn hoặc cổng USB của máy tính.
| Hạng mục | Đặc tính |
|---|---|
| Chỉ tiêu trong cấu hình tiêu chuẩn | pH, mV của điện cực pH và nhiệt độ |
| Dải đo pH | -2,00 đến 16,00 pH; -2,000 đến 16,000 pH |
| Độ phân giải pH | 0,01 pH hoặc 0,001 pH |
| Độ chính xác pH tại 25°C | ±0,01 pH hoặc ±0,002 pH |
| Dải đo mV pH | ±1000,0 mV trong chế độ tiêu chuẩn |
| Độ phân giải mV | 0,1 mV |
| Độ chính xác mV | ±0,2 mV |
| Hiệu chuẩn pH | Tối đa 3 điểm ở chế độ Basic; tối đa 5 điểm ở chế độ Standard |
| Dung dịch đệm | Các giá trị chuẩn 1,68; 4,01 hoặc 3,00; 6,86; 7,01; 9,18; 10,01; 12,45 và tối đa 2 giá trị tùy chỉnh tùy chế độ |
| Bù nhiệt độ pH | Tự động; phạm vi thực tế phụ thuộc điện cực được kết nối |
| Dải hiển thị nhiệt độ của máy | -20,0 đến 120,0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C |
| Điện cực pH đi kèm | HI11310, thân thủy tinh, có thể châm điện ly, mối nối kép và cảm biến nhiệt độ tích hợp |
| Khả năng ghi dữ liệu | Tối đa 1000 bản ghi theo cấu hình bộ nhớ và phương thức ghi |
| Giao tiếp | Một cổng USB tiêu chuẩn và một cổng micro USB |
| Nguồn cấp cho máy | Adapter 5 VDC và pin sạc tích hợp |
| Thời gian sử dụng pin | Lên đến 8 giờ liên tục theo điều kiện vận hành |
| Môi trường làm việc | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 202 x 140 x 12,7 mm |
| Khối lượng | Khoảng 250 g |
| Khả năng mở rộng | Đo EC/TDS/độ mặn hoặc oxy hòa tan khi sử dụng đầu dò kỹ thuật số tương thích mua riêng |
HI2020-02 không phải thiết bị đóng cắt và không đấu trực tiếp với động cơ, điện trở gia nhiệt hoặc tải công nghiệp. Nguồn điện lưới 230 VAC được chuyển đổi qua adapter cách ly thành 5 VDC trước khi cấp vào đế sạc hoặc cổng micro USB của máy. Tải điện của hệ thống chính là thân máy edge® và mạch sạc pin tích hợp.
Điện cực HI11310 được cắm vào cổng đầu dò 3,5 mm ở cạnh dưới của máy. Cổng micro USB có thể kết nối với máy tính để cấp nguồn, sạc hoặc truyền dữ liệu; cổng USB tiêu chuẩn được dùng với thiết bị lưu trữ phù hợp. Khi sử dụng trong phòng thí nghiệm, ổ cắm nguồn nên được bảo vệ bằng thiết bị bảo vệ quá dòng và chống dòng rò phù hợp với hệ thống điện tại nơi lắp đặt.
.webp)
Khi điện cực HI11310 được nhúng vào mẫu, màng thủy tinh nhạy pH tạo ra một điện thế phụ thuộc vào chênh lệch hoạt độ ion hydro giữa dung dịch bên trong điện cực và mẫu cần đo. Hệ điện cực tham chiếu cung cấp điện thế ổn định để hình thành tín hiệu đo hoàn chỉnh.
Do tín hiệu từ màng thủy tinh có trở kháng rất cao và biên độ nhỏ, hệ thống sử dụng mạch đầu vào trở kháng cao để tiếp nhận tín hiệu mà không làm sai lệch điện thế của điện cực. Tín hiệu sau đó được điều hòa, lọc nhiễu và chuyển đổi sang dữ liệu số để bộ vi xử lý tính toán giá trị pH theo đường hiệu chuẩn đã lưu.
Độ dốc điện thế của điện cực pH thay đổi theo nhiệt độ. Cảm biến nhiệt độ tích hợp trong HI11310 đo nhiệt độ thực tế của mẫu và gửi dữ liệu về máy. Bộ vi xử lý sử dụng thông tin này để thực hiện bù nhiệt độ cho đáp ứng của điện cực, đồng thời hiển thị nhiệt độ bên cạnh kết quả pH.
Bù nhiệt độ giúp hiệu chỉnh đặc tính điện hóa của điện cực theo nhiệt độ; chức năng này không tự quy đổi pH thực tế của mẫu về một nhiệt độ tham chiếu nếu bản thân thành phần hóa học của mẫu thay đổi theo nhiệt độ.
Điện cực kỹ thuật số chứa mạch điện tử lưu dữ liệu nhận dạng và thông tin hiệu chuẩn. Sau khi kết nối, HI2020-02 nhận dạng đầu dò, tải các dữ liệu liên quan và thiết lập chế độ đo. Trong quá trình hiệu chuẩn, máy so sánh tín hiệu điện cực với giá trị dung dịch đệm, tính độ lệch và độ dốc rồi lưu các hệ số để áp dụng cho phép đo mẫu.
Sau khi tính toán, kết quả pH và nhiệt độ được hiển thị trên màn hình LCD cùng trạng thái ổn định, cảnh báo hiệu chuẩn hoặc thông báo chẩn đoán. Người dùng có thể lưu kết quả thủ công, lưu khi tín hiệu ổn định hoặc thiết lập ghi theo chu kỳ. Dữ liệu được xuất sang máy tính hoặc thiết bị lưu trữ thông qua cổng USB.
.webp)
HI11310 phù hợp với nhiều phép đo dung dịch thông thường trong phòng thí nghiệm. Đối với mẫu đặc, bán rắn, có protein, dầu mỡ, độ nhớt cao hoặc yêu cầu xuyên mẫu, nên chọn điện cực kỹ thuật số Hanna có hình dạng màng, loại mối nối và vật liệu thân phù hợp. Việc lựa chọn đúng điện cực ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ ổn định, khả năng chống tắc nghẽn và độ lặp lại của kết quả.
Khi đầu tư HI2020-02 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng mã sản phẩm, cấu hình điện cực đi kèm, điện áp bộ nguồn, phụ kiện, tài liệu kỹ thuật và chính sách bảo hành. Đặc biệt, cần phân biệt bộ HI2020-02 đo pH với các đầu dò EC hoặc DO mở rộng được cung cấp riêng.
thietbicodien cung cấp giải pháp thiết bị đo Hanna phục vụ phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng và sản xuất công nghiệp. Khách hàng được hỗ trợ lựa chọn điện cực theo loại mẫu, dung dịch chuẩn hiệu chuẩn, dung dịch bảo quản, dung dịch vệ sinh và phụ kiện phù hợp với quy trình đo thực tế.
Để nhận tư vấn cấu hình, kiểm tra tình trạng hàng và yêu cầu báo giá máy đo pH/Nhiệt độ Hanna HI2020-02, hãy đặt mua sản phẩm chính hãng tại thietbicodien.
Trong cấu hình tiêu chuẩn, Hanna HI2020-02 đo pH, điện thế mV của điện cực pH và nhiệt độ bằng đầu dò HI11310 đi kèm. Thân máy có thể mở rộng để đo độ dẫn điện hoặc oxy hòa tan khi lắp đúng đầu dò kỹ thuật số tương thích.
Không. Bộ HI2020-02 tiêu chuẩn được cung cấp với điện cực pH HI11310 tích hợp cảm biến nhiệt độ. Đầu dò EC HI763100 và đầu dò DO HI764080 là phụ kiện mua riêng.
Máy có độ chính xác danh định ±0,01 pH ở độ phân giải 0,01 pH và ±0,002 pH ở độ phân giải 0,001 pH tại 25°C, trong điều kiện điện cực được bảo dưỡng và hiệu chuẩn đúng quy trình.
Chế độ Basic đơn giản hóa menu, hiệu chuẩn và phương thức ghi dữ liệu cho các công việc thường xuyên. Chế độ Standard cung cấp hiệu chuẩn nhiều điểm hơn, dung dịch đệm tùy chỉnh, thông tin GLP và các chức năng chẩn đoán hoặc ghi dữ liệu nâng cao.
Có. Điện cực HI11310 tích hợp cảm biến nhiệt độ, cho phép máy thực hiện bù nhiệt độ tự động đối với đáp ứng điện hóa của điện cực pH. Phạm vi sử dụng thực tế vẫn bị giới hạn bởi thông số của điện cực đang kết nối.
Có. HI2020-02 hỗ trợ ghi theo yêu cầu, ghi khi kết quả ổn định và ghi theo khoảng thời gian. Dữ liệu có thể được truyền tới máy tính qua micro USB hoặc xuất sang thiết bị lưu trữ thông qua cổng USB tiêu chuẩn.
Có. Máy có pin sạc tích hợp và thân máy nặng khoảng 250 g nên có thể tháo khỏi đế để sử dụng di động. Ngoài ra, thiết bị còn có thể đặt trên bàn hoặc gắn lên giá treo tường.
Không. Nguồn điện lưới phải đi qua adapter để chuyển thành 5 VDC trước khi cấp vào cổng micro USB hoặc đế sạc. Không đưa điện áp 230 VAC trực tiếp vào bất kỳ cổng nào trên thân máy.
Sau khi đo, cần rửa sạch điện cực và bảo quản đầu cảm biến trong dung dịch bảo quản điện cực pH chuyên dụng. Không để màng thủy tinh và mối nối bị khô, đồng thời không ngâm bảo quản lâu dài trong nước cất hoặc nước khử ion.
Tần suất hiệu chuẩn phụ thuộc yêu cầu chất lượng, loại mẫu và mức độ sử dụng. Với phép đo quan trọng hoặc sử dụng hằng ngày, nên hiệu chuẩn trước ca đo hoặc theo quy trình kiểm soát chất lượng nội bộ bằng dung dịch đệm mới và phù hợp với khoảng pH của mẫu.
| Mã hàng | Tên sản phẩm | Thang đo PH | Thang đo nhiệt độ | Thang đo ORP | Thang đo ISE | Thang đo EC ( Độ dẫn) | Thang đo TDS ( Tổng chất rắn hòa tan) | Thang đo NaCl ( độ mặn) | Thang đo DO ( oxy hòa tan) | Kết nối | Điện cực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HI9310014 |
Simulator pH/mV để kiểm tra và hiệu chuẩn thiết bị đo pH, ORP Hồ Bơi |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| HI98191 |
Máy Đo pH/ORP/ISE/Nhiệt Độ Cầm Tay |
|
|
|
|
- | - | - | - |
Cổng USB với phần mềm HI 92000 và cáp USB |
HI72911B |
| HI8314-1 |
Máy Đo pH/ORP/Nhiệt Độ Cầm Tay với Điện Cực pH tích hợp nhiệt độ |
|
|
|
- | - | - | - | - |
Điện cực pH: HI1217-1, thân nhựa PEI, tích hợp cảm biến nhiệt độ, cổng DIN, cáp 1m (đi kèm) Điện cực ORP: HI3618D-1, thân thủy tinh, tích hợp cảm biến nhiệt độ, cổng DIN, cáp 1m (mua riêng khi cần đo ORP) |
|
| HI981914 |
Máy Đo pH/ORP/ISE Chuyên Dụng cho Hồ Bơi & Spa |
|
|
|
|
- | - | - | - | - |
Điện cực pH kết hợp nhiệt độ HI72911B Đầu dò nhiệt độ HI7662 |
| HI2020-03 |
edge® Đa Chỉ Tiêu HI2020-03 (chỉ máy đo) |
|
|
- | - |
|
|
|
|
- |
HI764080: Điện cực oxy hòa tan HI763100: Điện cực EC/TDS/Độ mặn |
| HI991003 |
Máy Đo pH/ORP/Nhiệt Độ Chống Thấm Nước |
|
|
- | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/ORP/nhiệt độ HI12973 cáp 1m, cổng DIN |
|
| HI991001 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Chống Thấm Nước |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI12963 cáp 1m, cổng DIN |
| HI99151 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Chuyên Dụng Cho Sản Xuất Bia |
Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH / -2.0 đến 16.0 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH Độ chính xác Ph : ±0.02 pH / ±0.1 Ph |
- | - | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC2143 với dây cáp 1m, cổng DIN |
| HI99192 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Cho Nước Uống |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC2153 với dây cáp 1m, cổng DIN |
| HI99165 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Chuyên Dụng Cho Phô Mai |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Đầu dò pH/nhiệt độ FC2423 cáp 1m |
| HI99164 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Sữa Chua HI99164 |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Đầu dò pH/nhiệt độ FC2133 cáp 1m |
| HI99163 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Thịt Foodcare |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC1013, cáp 1m, cổng DIN |
| HI99162 |
Máy Đo pH và Nhiệt Độ Cầm Tay Cho Sữa |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC1013, cáp 1m, cổng DIN |
| HI99161 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Sữa Chua, Phô Mai Và Thực Phẩm Bán Rắn (HACCP) |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC2023 có dây cáp dài 1m |
| HI99111 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Chuyên Dụng cho Rượu Vang |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC10483 cáp 1m, cổng DIN |
| HI99121 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trực Tiếp Trong Đất |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI12923 cáp 1m, cổng DIN |
| HI99131 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Trong Bể Xi Mạ |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI629113 với dây cáp 1m, cổng DIN |
| HI99141 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Nồi Hơi Và Tháp Làm Mát |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI729113 với dây cáp 1m cổng DIN |
| HI98169 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên trong Rượu Foodcare với Độ Chính Xác ±0.002 pH |
|
|
- | - | - | - | - | - | - | FC10483 |
| HI2020-02 |
edge® Đa Chỉ Tiêu Máy Đo pH/Nhiệt Độ |
|
|
- | - |
|
|
|
|
1 cổng USB để sạc và kết nối máy tính, 1 cổng để lưu trữ |
– Điện cực pH HI11310 thân thủy tinh tích hợp cảm biến nhiệt độ, cổng 3.5mm HI764080: Điện cực oxy hòa tan HI763100: Điện cực EC/TDS/Độ mặn |
| HI99181 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trên Bề Mặt Da Người Và Da Đầu |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI14143/50 dài 50mm, cáp 1m, cổng DIN |
| HI99171 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trên Bề Mặt Giấy và Da Thuộc HI99171 |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI14143, cáp 1m, cổng DIN |
| HI98167 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên trong Bia |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ thân titan, dây cáp dài 1m FC2143 |
| HI98165 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên Trong Phô Mai |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
FC2423 thân thép không gỉ với cảm biến nhiệt độ tích hợp, cổng kết nối DIN và cáp 1m (bao gồm) |
| HI98164 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên trong Sữa Chua |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
FC2133 thân thuỷ tinh với cảm biến nhiệt độ tích hợp, cổng kết nối DIN và cáp 1m (đi kèm) |
| HI98163 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trực Tiếp Trong Thịt |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
– Điện cực pH/nhiệt độ thân bằng nhựa, dây cáp dài 1m FC2323 |
| HI8424 |
Máy Đo pH/mV/Nhiệt Độ Cầm Tay |
|
|
|
- | - | - | - | - | - |
HI1230B thân PEI, cổng kết nối BNC và cáp 1m (đi kèm) HI3230B thân nhựa PEI, cổng kết nối BNC và cáp 1m (mua riêng) HI3131B thân thủy tinh, cổng kết nối BNC và cáp 1m (mua riêng) |
| HI98162 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên Trong Sữa dòng Foodcare |
|
|
|
- | - | - | - | - |
Kết nối PC qua USB |
- |
| HI931001 |
Bộ mô phỏng pH/mV chính xác để kiểm tra và hiệu chuẩn thiết bị đo pH, ORP |
Thang đo pH : 0.00 đến 14.00 pH | Thang đo ORP : -1000 đến +1000 mV | - | - | - | - | - | - |
- |
- |
| HI83141-1 |
Máy Đo pH/mV/Nhiệt độ Cầm Tay với Cổng BNC |
|
|
|
- | - | - | - | - | - |
HI1230B , thân nhựa PEI, cổng BNC , cáp 1m (đi kèm) HI7662 cáp dài 1m (đi kèm) HI3131B, thân thủy tinh, cổng BNC, cáp 1m (mua riêng khi cần đo ORP) HI3230B, thân nhựa, cổng BNC, cáp 1m (mua riêng khi cần đo ORP) |
| HI98161 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Thực Phẩm Độ Chính Xác Cao ±0.002 pH |
|
|
|
- | - | - | - | - | - | điện cực pH FC2023 thân PVDF |
| HI98168 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trực Tiếp Trong Đất có độ chính xác cao |
|
|
|
- | - | - | - | - |
Bằng cổng USB với phần mềm HI92000 (tải về miễn phí) và dây cáp micro USB |
Điện cực pH/nhiệt độ thân thủy tinh, dây cáp dài 1m HI12923 |
| Dải đo pH | -2,000 đến 16,000 pH; -2,00 đến 16,00 pH |
| Độ phân giải pH | 0,001 pH hoặc 0,01 pH |
| Độ chính xác pH tại 25°C | ±0,002 pH hoặc ±0,01 pH |
| Dải đo điện thế mV | ±1000,0 mV |
| Độ phân giải mV | 0,1 mV |
| Độ chính xác mV tại 25°C | ±0,2 mV |
| Dải đo nhiệt độ | -20,0 đến 120,0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,5°C |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động tối đa 5 điểm ở chế độ Standard; tối đa 3 điểm ở chế độ Basic |
| Khả năng ghi dữ liệu | Tối đa 1000 bản ghi |
| Giao tiếp dữ liệu | Cổng USB tiêu chuẩn và cổng micro USB |
| Nguồn cấp | Adapter 5 VDC và pin sạc tích hợp |
| Kích thước | 202×140×12,7 mm |
| Trọng lượng | 250 g |