| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI991003 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 17,977,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 19,774,700 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI991003 | Máy Đo pH/ORP/Nhiệt Độ Chống Thấm Nước Hanna HI991003 là thiết bị đo cầm tay dùng để kiểm tra độ pH, điện thế oxy hóa khử ORP và nhiệt độ của dung dịch trong sản xuất, xử lý nước và quan trắc môi trường. Máy kết hợp thiết kế nhỏ gọn, vỏ chống bụi nước, thao tác bằng hai nút và đầu dò chuyên dụng, phù hợp cho cả phép đo tại hiện trường lẫn kiểm tra nhanh trong nhà máy.
Điểm nổi bật của model HI991003 là đầu dò kết hợp HI12973 có thân titan, cảm biến ORP bằng platinum, cảm biến nhiệt độ tích hợp và mối nối vải có thể làm mới. Nhờ đó, người vận hành có thể sử dụng một đầu dò cho nhiều thông số, hạn chế việc thay đổi cảm biến trong quá trình kiểm tra.
Hanna Instruments là thương hiệu chuyên phát triển thiết bị phân tích điện hóa, máy đo chất lượng nước, điện cực, dung dịch hiệu chuẩn và dụng cụ kiểm tra dùng trong công nghiệp, môi trường, phòng thí nghiệm và sản xuất. Các sản phẩm của Hanna được thiết kế theo hướng đơn giản hóa thao tác, giúp người dùng thực hiện phép đo nhanh mà vẫn kiểm soát được tình trạng điện cực và chất lượng hiệu chuẩn.
Sản phẩm HI991003 được cung cấp với thông tin xuất xứ Romania, phù hợp cho doanh nghiệp cần máy đo cầm tay chuyên dụng, phụ kiện đồng bộ và khả năng sử dụng linh hoạt trong nhiều điều kiện làm việc.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thông số đo | pH, pH-mV, ORP và nhiệt độ |
| Khoảng đo pH của máy | -2.00 đến 16.00 pH hoặc -2.0 đến 16.0 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH hoặc 0.1 pH |
| Độ chính xác pH tại 25°C | ±0.02 pH hoặc ±0.1 pH |
| Khoảng đo pH-mV | ±825 mV |
| Khoảng đo ORP | ±1999 mV |
| Độ phân giải ORP | 1 mV |
| Khoảng đo nhiệt độ của máy | -5.0 đến 105.0°C hoặc 23.0 đến 221.0°F |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C hoặc 0.1°F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C đến 60°C; ±1.0°C ngoài khoảng này |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động tại 1 hoặc 2 điểm; lựa chọn bộ đệm tiêu chuẩn hoặc NIST |
| Bù nhiệt độ pH | Tự động theo cảm biến nhiệt độ tích hợp |
| Đầu dò đi kèm | HI12973 đo pH, ORP và nhiệt độ; thân titan; cảm biến ORP platinum; mối nối vải |
| Cáp và đầu nối | Cáp dài 1 m, đầu nối Quick Connect DIN |
| Phạm vi sử dụng của đầu dò | 0 đến 13 pH và 0 đến 80°C |
| Cấp bảo vệ thân máy | IP67 |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1.5 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 1400 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt nguồn | Có thể chọn sau 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Môi trường hoạt động | 0 đến 50°C, độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước | 154 x 63 x 30 mm |
| Khối lượng | Khoảng 199 g khi lắp pin |
Máy đo pH/ORP cầm tay HI991003 không sử dụng nguồn điện lưới và không có ngõ ra điều khiển tải. Nguồn hoạt động được cấp từ ba pin AAA lắp bên trong thân máy. Đầu dò HI12973 kết nối trực tiếp với máy qua cáp và đầu Quick Connect DIN kín nước.
Khi đo, phần cảm biến của đầu dò được nhúng vào mẫu dung dịch, trong khi thân máy được giữ ở vị trí thuận tiện để quan sát màn hình. Người dùng cần bảo đảm đầu nối được lắp đúng chiều, phần tiếp xúc sạch và không để cáp bị kéo căng hoặc gập sát đầu nối.
.webp)
Khi đầu dò tiếp xúc với dung dịch, màng thủy tinh pH tạo ra một điện thế phụ thuộc vào hoạt độ ion hydro của mẫu. Điện thế này được so sánh với điện thế ổn định từ hệ tham chiếu Ag/AgCl bên trong đầu dò. Do tín hiệu của điện cực pH có trở kháng rất cao và dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu, đầu dò sử dụng bộ tiền khuếch đại để truyền tín hiệu ổn định hơn về máy.
HI991003 tiếp nhận tín hiệu, áp dụng dữ liệu hiệu chuẩn và bù nhiệt độ trước khi chuyển đổi thành giá trị pH trên màn hình. Việc hiệu chuẩn định kỳ bằng dung dịch đệm mới giúp duy trì độ tin cậy của phép đo, đặc biệt khi thiết bị được sử dụng liên tục trong nước thải, bể mạ hoặc dung dịch sản xuất.
Đo ORP cho biết xu hướng oxy hóa hoặc khử của dung dịch thông qua điện thế giữa cảm biến platinum và điện cực tham chiếu. Giá trị ORP thường được sử dụng để theo dõi hiệu quả khử trùng, phản ứng oxy hóa, điều kiện xử lý hóa chất hoặc trạng thái của một quy trình nước.
ORP không phải là phép đo nồng độ trực tiếp của một hóa chất cụ thể. Kết quả cần được đánh giá cùng với pH, nhiệt độ, thành phần dung dịch và yêu cầu công nghệ của từng hệ thống.
Cảm biến nhiệt độ được tích hợp ngay trong đầu dò HI12973 nên có thể ghi nhận nhiệt độ gần vị trí đo pH và ORP. Dữ liệu nhiệt độ được máy sử dụng để tự động bù ảnh hưởng nhiệt lên độ dốc điện cực pH, đồng thời hiển thị như một thông số độc lập phục vụ theo dõi quá trình.
Sensor Check của Hanna giúp người vận hành kiểm tra trạng thái điện cực dựa trên tín hiệu pH biểu diễn theo mV và các đặc tính hiệu chuẩn. Chức năng này hỗ trợ phát hiện sớm tình trạng điện cực bẩn, phản hồi chậm hoặc có độ dốc không còn phù hợp.
Khi kết quả không ổn định, người dùng nên kiểm tra mối nối vải, vệ sinh cảm biến bằng dung dịch chuyên dụng, ngâm phục hồi điện cực và thực hiện hiệu chuẩn lại. Không nên lau mạnh màng thủy tinh hoặc cảm biến platinum bằng vật liệu có tính mài mòn.
Tín hiệu pH, ORP và nhiệt độ từ đầu dò được chuyển đến mạch đầu vào của HI991003 qua đầu nối DIN. Mạch điều hòa tín hiệu thực hiện khuếch đại, lọc nhiễu và chuyển đổi tín hiệu tương tự sang dữ liệu số. Vi xử lý sau đó tính toán kết quả theo chế độ đo, dữ liệu hiệu chuẩn, nhiệt độ mẫu và trạng thái ổn định trước khi hiển thị trên màn hình LCD.
.webp)
Máy đo pH ORP nhiệt độ Hanna HI991003 phù hợp cho các hoạt động kiểm tra nhanh và giám sát tại chỗ trong nhiều lĩnh vực:
Thietbicodien cung cấp Hanna HI991003 chính hãng, hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị theo môi trường đo, loại mẫu, yêu cầu kiểm soát pH và ORP của từng hệ thống. Khách hàng được hỗ trợ kiểm tra cấu hình đầu dò, phụ kiện đi kèm, dung dịch hiệu chuẩn, dung dịch vệ sinh và vật tư bảo quản cần thiết.
Để nhận tư vấn kỹ thuật, kiểm tra tình trạng hàng và yêu cầu báo giá HI991003, khách hàng có thể đặt mua trực tiếp tại thietbicodien. Việc lựa chọn đúng máy, đầu dò và dung dịch bảo dưỡng sẽ giúp duy trì độ ổn định của phép đo và kéo dài tuổi thọ cảm biến.
HI991003 được thiết kế để đo pH, pH-mV, ORP và nhiệt độ. Đầu dò HI12973 tích hợp các phần tử cảm biến cần thiết để người dùng thực hiện nhiều phép đo mà không phải thay đầu dò riêng cho từng thông số.
Có. Thân máy đạt cấp bảo vệ IP67, hỗ trợ chống bụi và nước xâm nhập trong điều kiện sử dụng phù hợp. Người dùng vẫn cần lắp đầu nối DIN đúng cách và kiểm tra gioăng kín trước khi đo tại khu vực ẩm ướt.
Phiên bản hiện hành sử dụng đầu dò HI12973 đo pH, ORP và nhiệt độ. Đầu dò có thân titan, cảm biến ORP platinum, cảm biến nhiệt độ tích hợp, mối nối vải và cáp kết nối với máy qua đầu Quick Connect DIN.
Sensor Check hỗ trợ đánh giá tình trạng điện cực thông qua tín hiệu pH-mV và dữ liệu liên quan đến quá trình hiệu chuẩn. Chức năng này giúp người dùng nhận biết khi điện cực cần vệ sinh, phục hồi hoặc kiểm tra lại.
Có. Cảm biến nhiệt độ tích hợp trong HI12973 gửi dữ liệu về máy để tự động bù ảnh hưởng của nhiệt độ đối với phép đo pH. Nhiệt độ mẫu cũng được hiển thị trên màn hình để người vận hành theo dõi.
Có. Thân titan của đầu dò, khả năng đo pH và ORP cùng thiết kế cầm tay chống thấm giúp HI991003 phù hợp với bể xi mạ, xử lý nước thải, nước công nghiệp và nhiều ứng dụng môi trường. Cần vệ sinh đầu dò đúng cách sau khi đo mẫu có hóa chất hoặc cặn bám.
Không. HI991003 là thiết bị đo cầm tay, không phải bộ điều khiển quá trình và không có ngõ ra relay để đóng cắt bơm, van hoặc tải điện. Kết quả đo được dùng để kiểm tra, ghi nhận và hỗ trợ người vận hành điều chỉnh quy trình.
Nên hiệu chuẩn trước các phép đo quan trọng, sau khi thay đổi môi trường mẫu, sau khi vệ sinh sâu đầu dò hoặc khi kết quả có dấu hiệu trôi và phản hồi chậm. Tần suất hiệu chuẩn còn phụ thuộc vào yêu cầu chất lượng và mức độ sử dụng thực tế.
| Mã hàng | Tên sản phẩm | Thang đo PH | Thang đo nhiệt độ | Thang đo ORP | Thang đo ISE | Thang đo EC ( Độ dẫn) | Thang đo TDS ( Tổng chất rắn hòa tan) | Thang đo NaCl ( độ mặn) | Thang đo DO ( oxy hòa tan) | Kết nối | Điện cực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HI9310014 |
Simulator pH/mV để kiểm tra và hiệu chuẩn thiết bị đo pH, ORP Hồ Bơi |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| HI98191 |
Máy Đo pH/ORP/ISE/Nhiệt Độ Cầm Tay |
|
|
|
|
- | - | - | - |
Cổng USB với phần mềm HI 92000 và cáp USB |
HI72911B |
| HI8314-1 |
Máy Đo pH/ORP/Nhiệt Độ Cầm Tay với Điện Cực pH tích hợp nhiệt độ |
|
|
|
- | - | - | - | - |
Điện cực pH: HI1217-1, thân nhựa PEI, tích hợp cảm biến nhiệt độ, cổng DIN, cáp 1m (đi kèm) Điện cực ORP: HI3618D-1, thân thủy tinh, tích hợp cảm biến nhiệt độ, cổng DIN, cáp 1m (mua riêng khi cần đo ORP) |
|
| HI981914 |
Máy Đo pH/ORP/ISE Chuyên Dụng cho Hồ Bơi & Spa |
|
|
|
|
- | - | - | - | - |
Điện cực pH kết hợp nhiệt độ HI72911B Đầu dò nhiệt độ HI7662 |
| HI2020-03 |
edge® Đa Chỉ Tiêu HI2020-03 (chỉ máy đo) |
|
|
- | - |
|
|
|
|
- |
HI764080: Điện cực oxy hòa tan HI763100: Điện cực EC/TDS/Độ mặn |
| HI991003 |
Máy Đo pH/ORP/Nhiệt Độ Chống Thấm Nước |
|
|
- | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/ORP/nhiệt độ HI12973 cáp 1m, cổng DIN |
|
| HI991001 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Chống Thấm Nước |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI12963 cáp 1m, cổng DIN |
| HI99151 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Chuyên Dụng Cho Sản Xuất Bia |
Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH / -2.0 đến 16.0 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH Độ chính xác Ph : ±0.02 pH / ±0.1 Ph |
- | - | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC2143 với dây cáp 1m, cổng DIN |
| HI99192 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Cho Nước Uống |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC2153 với dây cáp 1m, cổng DIN |
| HI99165 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Chuyên Dụng Cho Phô Mai |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Đầu dò pH/nhiệt độ FC2423 cáp 1m |
| HI99164 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Sữa Chua HI99164 |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Đầu dò pH/nhiệt độ FC2133 cáp 1m |
| HI99163 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Thịt Foodcare |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC1013, cáp 1m, cổng DIN |
| HI99162 |
Máy Đo pH và Nhiệt Độ Cầm Tay Cho Sữa |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC1013, cáp 1m, cổng DIN |
| HI99161 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Sữa Chua, Phô Mai Và Thực Phẩm Bán Rắn (HACCP) |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC2023 có dây cáp dài 1m |
| HI99111 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Chuyên Dụng cho Rượu Vang |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC10483 cáp 1m, cổng DIN |
| HI99121 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trực Tiếp Trong Đất |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI12923 cáp 1m, cổng DIN |
| HI99131 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Trong Bể Xi Mạ |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI629113 với dây cáp 1m, cổng DIN |
| HI99141 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Nồi Hơi Và Tháp Làm Mát |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI729113 với dây cáp 1m cổng DIN |
| HI98169 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên trong Rượu Foodcare với Độ Chính Xác ±0.002 pH |
|
|
- | - | - | - | - | - | - | FC10483 |
| HI2020-02 |
edge® Đa Chỉ Tiêu Máy Đo pH/Nhiệt Độ |
|
|
- | - |
|
|
|
|
1 cổng USB để sạc và kết nối máy tính, 1 cổng để lưu trữ |
– Điện cực pH HI11310 thân thủy tinh tích hợp cảm biến nhiệt độ, cổng 3.5mm HI764080: Điện cực oxy hòa tan HI763100: Điện cực EC/TDS/Độ mặn |
| HI99181 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trên Bề Mặt Da Người Và Da Đầu |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI14143/50 dài 50mm, cáp 1m, cổng DIN |
| HI99171 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trên Bề Mặt Giấy và Da Thuộc HI99171 |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI14143, cáp 1m, cổng DIN |
| HI98167 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên trong Bia |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ thân titan, dây cáp dài 1m FC2143 |
| HI98165 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên Trong Phô Mai |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
FC2423 thân thép không gỉ với cảm biến nhiệt độ tích hợp, cổng kết nối DIN và cáp 1m (bao gồm) |
| HI98164 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên trong Sữa Chua |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
FC2133 thân thuỷ tinh với cảm biến nhiệt độ tích hợp, cổng kết nối DIN và cáp 1m (đi kèm) |
| HI98163 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trực Tiếp Trong Thịt |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
– Điện cực pH/nhiệt độ thân bằng nhựa, dây cáp dài 1m FC2323 |
| HI8424 |
Máy Đo pH/mV/Nhiệt Độ Cầm Tay |
|
|
|
- | - | - | - | - | - |
HI1230B thân PEI, cổng kết nối BNC và cáp 1m (đi kèm) HI3230B thân nhựa PEI, cổng kết nối BNC và cáp 1m (mua riêng) HI3131B thân thủy tinh, cổng kết nối BNC và cáp 1m (mua riêng) |
| HI98162 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên Trong Sữa dòng Foodcare |
|
|
|
- | - | - | - | - |
Kết nối PC qua USB |
- |
| HI931001 |
Bộ mô phỏng pH/mV chính xác để kiểm tra và hiệu chuẩn thiết bị đo pH, ORP |
Thang đo pH : 0.00 đến 14.00 pH | Thang đo ORP : -1000 đến +1000 mV | - | - | - | - | - | - |
- |
- |
| HI83141-1 |
Máy Đo pH/mV/Nhiệt độ Cầm Tay với Cổng BNC |
|
|
|
- | - | - | - | - | - |
HI1230B , thân nhựa PEI, cổng BNC , cáp 1m (đi kèm) HI7662 cáp dài 1m (đi kèm) HI3131B, thân thủy tinh, cổng BNC, cáp 1m (mua riêng khi cần đo ORP) HI3230B, thân nhựa, cổng BNC, cáp 1m (mua riêng khi cần đo ORP) |
| HI98161 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Thực Phẩm Độ Chính Xác Cao ±0.002 pH |
|
|
|
- | - | - | - | - | - | điện cực pH FC2023 thân PVDF |
| HI98168 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trực Tiếp Trong Đất có độ chính xác cao |
|
|
|
- | - | - | - | - |
Bằng cổng USB với phần mềm HI92000 (tải về miễn phí) và dây cáp micro USB |
Điện cực pH/nhiệt độ thân thủy tinh, dây cáp dài 1m HI12923 |
| Dải đo pH | -2.00 đến 16.00 pH hoặc -2.0 đến 16.0 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH hoặc 0.1 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.02 pH hoặc ±0.1 pH tại 25°C |
| Dải đo ORP | ±1999 mV |
| Độ phân giải và độ chính xác ORP | 1 mV; ±2 mV tại 25°C |
| Dải đo nhiệt độ | -5.0 đến 105.0°C |
| Độ phân giải và độ chính xác nhiệt độ | 0.1°C; ±0.5°C đến 60°C, ±1.0°C ngoài khoảng này |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động 1 hoặc 2 điểm; bộ đệm Standard 4.01/7.01/10.01 hoặc NIST 4.01/6.86/9.18 |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ -5.0 đến 105.0°C |
| Đầu dò đi kèm | HI12973 đo pH/ORP/nhiệt độ, tiền khuếch đại, thân titan, cáp 1 m và đầu nối Quick DIN |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1.5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 1400 giờ sử dụng liên tục |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Kích thước | 154 × 63 × 30 mm (Dài × Rộng × Cao) |
| Trọng lượng | 199 g khi lắp pin |