Hình ảnh chỉ mang tính đại diện

HI931001 | Bộ mô phỏng pH/mV chính xác để kiểm tra và hiệu chuẩn thiết bị đo pH, ORP Hanna HI931001


Hãng sản xuất: Hanna
Model:HI931001
Xuất xứ:Romania
Bảo hành: 12 tháng

Giá bán
10,094,000 đ
Giá bán gồm thuế
11,103,400 đ
Tình trạng:Liên hệ
Tài liệu kỹ thuật:Tải tài liệu kỹ thuật

Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.

Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:

  • Chất lượng: Mới 100%
  • Bảo hành: 12 tháng Chính hãng
  • Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT

Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc

Hotline: 0931.48.4545
Địa chỉ: 261/40/5/12 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0931.48.4545
Sản phẩm mua kèm
Sản phẩm cùng series
HI8424 | Máy Đo pH/mV/Nhiệt Độ Cầm Tay Hanna HI8424
13,237,000 đ
Tình trạng: Liên hệ
Máy Đo pHORPISE Cầm Tay Hanna
Mã hàng Tên sản phẩm Thang đo PH Thang đo nhiệt độ Thang đo ORP Thang đo ISE Thang đo EC ( Độ dẫn) Thang đo TDS ( Tổng chất rắn hòa tan) Thang đo NaCl ( độ mặn) Thang đo DO ( oxy hòa tan) Kết nối Điện cực
HI9310014

Simulator pH/mV

để kiểm tra và hiệu

chuẩn thiết bị đo pH, ORP Hồ Bơi

- - - - - - - - - -
HI98191

Máy Đo

pH/ORP/ISE/Nhiệt Độ

Cầm Tay

  • Thang đo pH -2.0 đến 20.0 pH -2.00 đến 20.00 pH -2.000 đến 20.000 pH
  • Độ phân giải pH : 0.1 pH; 0.01 pH; 0.001 pH
  • Độ chính xác pH : ±0.1; ±0.01 pH; ±0.002 pH
  • Thang đo nhiệt độ -20.0 đến 120.0°C (-4.0 đến 248.0°F)
  • Độ phân giải nhiệt độ 0.1°C (0.1°F)
  • Độ chính xác nhiệt độ ±0.4°C (±0.8°F) ( không bao gồm lỗi đầu dò)
  • Thang đo ORP : ±2000 mV
  • Độ phân giải ORP : 0.1 mV
  • Độ chính xác ORP : ±0.2 Mv
  • Thang đo ISE: từ 1.00 E⁻⁷ đến 9.99 E¹⁰ nồng độ
  • Độ phân giải ISE : 3 digits 0.01; 0.1; 1; 10 nồng độ
  • Độ chính xác ISE : ±0.5% giá trị (hóa trị I), ±1% giá trị (hóa trị II)
- - - -

Cổng USB với phần

mềm HI 92000 và cáp USB

HI72911B
HI8314-1

Máy Đo pH/ORP/Nhiệt Độ

Cầm Tay với Điện

Cực pH tích hợp nhiệt độ

  • Thang đo pH : 0.00 đến 14.00 pH
  • Độ phân giải pH : 0.01 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.01 pH
  • Thang đo nhiệt độ : 0.0 đến 100.0°C
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1 °C
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.4 °C (bao gồm sai số đầu dò)
  • Thang đo ORP : ±1999 mV
  • Độ phân giải ORP : 0.01 pH
  • Độ chính xác ORP : ±0.01 pH
- - - - -

Điện cực pH: HI1217-1, thân nhựa PEI,

tích hợp cảm biến nhiệt độ, cổng DIN, cáp 1m (đi kèm)

Điện cực ORP: HI3618D-1, thân thủy tinh, tích hợp cảm biến nhiệt độ,

cổng DIN, cáp 1m (mua riêng khi cần đo ORP)

HI981914

Máy Đo pH/ORP/ISE

Chuyên Dụng cho Hồ

Bơi & Spa

  • Thang đo pH : -2.0 đến 20.0 pH -2.00 đến 20.00 pH -2.000 đến 20.000 pH
  • Độ phân giải pH : 0.1 pH; 0.01 pH; 0.001 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.1; ±0.01 pH; ±0.002 pH
  • Thang đo nhiệt độ : -20.0 đến 120.0°C (-4.0 đến 248.0°F)
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C (0.1°F)
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.4°C (±0.8°F) ( không bao gồm lỗi đầu dò)
  • Thang đo ORP : ±2000 mV
  • Độ phân giải ORP : 0.1 mV
  • Độ chính xác ORP : ±0.2 mV
  • Thang đo ISE: từ 1.00 E⁻⁷ đến 9.99 E¹⁰ nồng độ
  • Độ phân giải ISE : 3 digits 0.01; 0.1; 1; 10 nồng độ
  • Độ chính xác ISE : ±0.5% giá trị (hóa trị I), ±1% giá trị (hóa trị II)
- - - - -

Điện cực pH

kết hợp nhiệt độ HI72911B

Đầu dò nhiệt độ HI7662

HI2020-03

edge® Đa Chỉ Tiêu

HI2020-03 (chỉ máy đo)

  • Thang đo pH : -2.000 đến 16.000 pH, -2.00 đến 16.00 pH
  • Độ phân giải pH : 0.001 pH, 0.01 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.002 pH, ±0.01 Ph
  • Thang đo nhiệt độ : -20.0 đến 120.0ºC, -4.0 đến 248.0°F
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C, 0.1°F
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C, ±1.0°F
- -
  • Thang đo EC : 0.00 đến 29.99 μS/cm,
  • 30.0 đến 299.9 μS/cm,
  • 300 đến 2999 μS/cm 3.00 đến 29.99 mS/cm,
  • 30.0 đến 200.0 mS/cm, đến 500.0 mS/cm
  • Độ phân giải EC : 0.01 μS/cm, 0.1 μS/cm,
  • 1 μS/cm 0.01 mS/cm,
  • 0.1 mS/cm
  • Độ chính xác EC : ±1% kết quả đo (±0.05 μS hoặc 1 số với giá trị lớn hơn)
  • Thang đo TDS : 0.00 đến 14.99 ppm (mg/L),
  • 15.0 đến 149.9 ppm (mg/L), 150 đến 1499 ppm (mg/L) 1.50 đến 14.99 g/L,
  • 15.0 đến 100.0 g/L, đến 400.0 g/L (TDS tuyệt đối)
  • Độ phân giải TDS : 0.01 ppm, 0.1 ppm, 1 ppm 0.01 g/L, 0.1 g/L
  • Độ chính xác TDS : ±1% kết quả đo (±0.03 ppm hoặc 1 số với giá trị lớn hơn)
  • Thang đo NaCl : 0.0 đến 400.0 %NaCl 2.00 đến 42.00 PSU 0.0 đến 80.0 g/L
  • Độ phân giải NaCl : 0.1% NaCl 0.01 PSU 0.01 g/L
  • Độ chính xác NaCl : ±1% kết quả đo
  • Thang đo NaCl : 0.00 đến 45.00 ppm (mg/L)
  • 0.0 đến 300.0% độ bão hòa
  • Độ phân giải NaCl : 0.01 ppm 0.1% độ bão hòa
  • Độ chính xác NaCl : ±1 chữ số và ±1.5% kết quả đo
-

HI764080: Điện cực oxy hòa tan

HI763100: Điện cực EC/TDS/Độ mặn

HI991003

Máy Đo pH/ORP/Nhiệt

Độ Chống Thấm Nước

 
  • Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH /
  • -2.0 đến 16.0 pH
  • Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.02 pH / ±0.1 Ph
  • Thang đo ORP : ± 1999mV
  • Độ phân giải ORP : 1 mV
  • Độ chính xác ORP : ± 2mV
- - - - - -

Điện cực pH/ORP/nhiệt độ

HI12973 cáp 1m, cổng DIN

HI991001

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

Chống Thấm Nước

  • Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH / -2.0 đến 16.0 pH
  • Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.02 pH / ±0.1 Ph
  • Thang đo nhiệt độ : -5.0 đến 105.0°C
  • 23.0 đến 221.0°F
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C / 0.1°F
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C (đến 60°C)
- - - - - - -

Điện cực pH/nhiệt độ

HI12963 cáp 1m, cổng DIN

HI99151

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

Cầm Tay Chuyên

Dụng Cho Sản Xuất Bia

Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH / -2.0 đến 16.0 pH

Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH

Độ chính xác Ph : ±0.02 pH / ±0.1 Ph

- - - - - - - -

Điện cực pH/nhiệt độ

FC2143 với dây

cáp 1m, cổng DIN

HI99192

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

Cầm Tay Cho Nước Uống

  • Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH / -2.0 đến 16.0 pH
  • Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.02 pH / ±0.1 Ph
  • Thang đo nhiệt độ :5.0 đến 105.0°C
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C, 0.1°F
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C (đến 60°C)
- - - - - - -

Điện cực pH/nhiệt độ

FC2153 với dây

cáp 1m, cổng DIN

HI99165

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

Cầm Tay Chuyên

Dụng Cho Phô Mai

  • Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH 
  • -2.0 đến 16.0 pH
  • Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.02 pH / ±0.1 Ph
  • Thang đo nhiệt độ :-5.0 to 105.0°C / 23.0 to 221.0°F
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C, 0.1°F
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C (đến 60°C)
- - - - - - -

Đầu dò pH/nhiệt độ

FC2423 cáp 1m

HI99164

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

Trong Sữa Chua HI99164

  • Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH
  • -2.0 đến 16.0 pH
  • Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.02 pH / ±0.1 Ph
  • Thang đo nhiệt độ :-5.0 to 105.0°C
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C, 0.1°F
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C (đến 60°C)
- - - - - - -

Đầu dò pH/nhiệt độ

FC2133 cáp 1m

HI99163

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

Trong Thịt Foodcare

  • Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH
  • -2.0 đến 16.0 pH
  • Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.02 pH / ±0.1 Ph
  • Thang đo nhiệt độ :-5.0 to 105.0°C
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C, 0.1°F
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C (đến 60°C)
- - - - - - -

Điện cực pH/nhiệt độ

FC1013, cáp 1m, cổng DIN

HI99162

Máy Đo pH và Nhiệt Độ

Cầm Tay Cho Sữa

  • Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH
  • -2.0 đến 16.0 pH
  • Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.02 pH / ±0.1 Ph
  • Thang đo nhiệt độ :-5.0 to 105.0°C / 23.0 to 221.0°F
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C, 0.1°F
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C (đến 60°C)
- - - - - - -

Điện cực pH/nhiệt độ

FC1013, cáp 1m, cổng DIN

HI99161

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

Trong Sữa Chua,

Phô Mai Và Thực

Phẩm Bán Rắn (HACCP)

  • Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH / -2.0 đến 16.0 pH
  • Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.02 pH / ±0.1 Ph
  • Thang đo nhiệt độ :-5.0 to 105.0°C / 23.0 to 221.0°F
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C, 0.1°F
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C (đến 60°C)
- - - - - - -

Điện cực pH/nhiệt độ

FC2023 có dây

cáp dài 1m

HI99111

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

Cầm Tay Chuyên

Dụng cho Rượu Vang

  • Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH
  • -2.0 đến 16.0 pH
  • Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.02 pH / ±0.1 Ph
  • Thang đo nhiệt độ :-5.0 to 105.0°C / 23.0 to 221.0°F
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C, 0.1°F
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C (đến 60°C)
- - - - - - -

Điện cực pH/nhiệt độ

FC10483 cáp 1m,

cổng DIN

HI99121

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

Trực Tiếp Trong Đất

  • Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH
  • -2.0 đến 16.0 pH
  • Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.02 pH / ±0.1 Ph
  • Thang đo nhiệt độ :-5.0 to 105.0°C
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C, 0.1°F
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C (đến 60°C)
- - - - - - -

Điện cực pH/nhiệt độ

HI12923 cáp 1m, cổng DIN

HI99131

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

Cầm Tay Trong Bể

Xi Mạ

  • Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH
  • -2.0 đến 16.0 pH
  • Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.02 pH / ±0.1 Ph
  • Thang đo nhiệt độ :-5.0 to 105.0°C
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C, 0.1°F
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C (đến 60°C
- - - - - - -

 Điện cực pH/nhiệt độ

HI629113 với dây

cáp 1m, cổng DIN

HI99141

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

Trong Nồi Hơi Và

Tháp Làm Mát

  • Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH
  • -2.0 đến 16.0 pH
  • Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.02 pH / ±0.1 Ph
  • Thang đo nhiệt độ :-5.0 to 105.0°C
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C, 0.1°F
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C (đến 60°C)
- - - - - - -

Điện cực pH/nhiệt độ

HI729113 với dây

cáp 1m cổng DIN

HI98169

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

chuyên trong Rượu

Foodcare với Độ

Chính Xác ±0.002 pH

  • Thang đo pH : -2.0 đến 20.0 pH /
  • -2.00 đến 20.00 pH /
  • -2.000 đến 20.000 pH
  • Độ phân giải pH : 0.1 pH
  • / 0.01 pH / 0.001 pH
  • Độ chính xác Ph ở 25°C / 77°F: ±0.1 pH /
  • ±0.01 pH / ±0.002 pH
  • Thang đo nhiệt độ :-20.0 đến 120.0 °C
  • (-4.0 đến 248.0 °F)
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C, 0.1°F
  • Độ chính xác nhiệt độ :
  • ±0.4 °C (±0.8 °F)
  • (không bao gồm sai số
  • của đầu dò)
- - - - - - - FC10483
HI2020-02

edge® Đa Chỉ Tiêu

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

  • Thang đo pH : -2.000 đến 16.000 pH, -2.00 đến 16.00 pH
  • Độ phân giải pH : 0.001 pH, 0.01 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.002 pH, ±0.01 pH
  • Thang đo nhiệt độ :-20.0 đến 120.0 °C (-4.0 đến 248.0 °F)
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C, 0.1°F
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C, ±1.0°F
- -
  • Thang đo EC : 0.00 đến 29.99 μS/cm, 30.0 đến 299.9 μS/cm, 300 đến 2999 μS/cm 3.00 đến 29.99 mS/cm, 30.0 đến 200.0 mS/cm, đến 500.0 mS/cm (EC tuyệt đối)**
  • Độ phân giải EC : 0.01 μS/cm, 0.1 μS/cm, 1 μS/cm 0.01 mS/cm, 0.1 mS/cm
  • Độ chính xác EC : ±1% kết quả đo (±0.05 μS hoặc 1 số với giá trị lớn hơn)
  • Thang đo TDS : 0.00 đến 14.99 ppm (mg/L), 15.0 đến 149.9 ppm (mg/L), 150 đến 1499 ppm (mg/L) 1.50 đến 14.99 g/L, 15.0 đến 100.0 g/L, đến 400.0 g/L (TDS tuyệt đối)** với hệ số chuyển đổi 0.80
  • Độ phân giải TDS : 0.01 ppm, 0.1 ppm, 1 ppm 0.01 g/L, 0.1 g/L
  • Độ chính xác TDS : ±1% kết quả đo (±0.03 ppm hoặc 1 số với giá trị lớn hơn)
  • Thang đo NaCl : 0.0 đến 400.0 %NaCl 2.00 đến 42.00 PSU 0.0 đến 80.0 g/L
  • Độ phân giải NaCl : 0.1% NaCl 0.01 PSU 0.01 g/L
  • Độ chính xác NaCl : ±1% kết quả đo
  • Thang đo NaCl : 0.00 đến 45.00 ppm (mg/L) 0.0 đến 300.0% độ bão hòa
  • Độ phân giải NaCl : 0.01 ppm 0.1% độ bão hòa
  • Độ chính xác NaCl : ±1 chữ số và ±1.5% kết quả đo

1 cổng USB để sạc

và kết nối máy tính,

1 cổng để lưu trữ

– Điện cực pH HI11310

thân thủy tinh tích hợp

cảm biến nhiệt độ, cổng 3.5mm

HI764080: Điện cực oxy hòa tan

HI763100: Điện cực EC/TDS/Độ mặn

HI99181

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

Trên Bề Mặt Da

Người Và Da Đầu

  • Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH ; -2.0 đến 16.0 pH
  • Độ phân giải pH : 0.01 pH ; 0.1 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.02 pH ; ±0.1 pH
  • Thang đo nhiệt độ : -5.0 đến 105.0°C / 23.0 đến 221.0°F
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C / 0.1°F
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C (đến 60°C)
- - - - - - -

Điện cực pH/nhiệt độ

HI14143/50 dài 50mm,

cáp 1m, cổng DIN

HI99171

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

Trên Bề Mặt Giấy và

Da Thuộc HI99171

  • Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH ; -2.0 đến 16.0 pH
  • Độ phân giải pH : 0.01 pH ; 0.1 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.02 pH ; ±0.1 pH
  • Thang đo nhiệt độ : -5.0 đến 105.0°C / 23.0 đến 221.0°F
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C / 0.1°F
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C (đến 60°C) 
- - - - - - -

Điện cực pH/nhiệt độ

HI14143, cáp 1m, cổng DIN

HI98167

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

chuyên trong Bia

  • Thang đo pH : -2.0 đến 20.0 pH -2.00 đến 20.00 pH -2.000 đến 20.000 pH
  • Độ phân giải pH : 0.1 pH; 0.01 pH; 0.001 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.1 pH; ±0.01 pH; ±0.002 pH
  • Thang đo nhiệt độ :-20.0 đến 120.0°C (-4.0 to 248.0°F)
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C (0.1°F)
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.4°C (±0.8°F) (không gồm sai số đầu dò)
- - - - - - -

Điện cực pH/nhiệt độ

thân titan, dây cáp dài

1m FC2143

HI98165

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

chuyên Trong Phô Mai

  • Thang đo pH : -2.0 to 20.0 pH; -2.00 to 20.00 pH; -2.000 to 20.000 pH
  • Độ phân giải pH : 0.1 pH; 0.01 pH; 0.001 pH
  • Độ chính xác Ph : ± 0.1; ±0.002 pH
  • Thang đo nhiệt độ :-20.0 to 120.0°C (-4.0 to 248.0°F)
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C (0.1°F)
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.4°C (±0.8°F) (không gồm sai số đầu dò)
- - - - - - -

FC2423 thân thép

không gỉ với cảm biến nhiệt độ tích

hợp, cổng kết nối DIN và cáp 1m

(bao gồm)

HI98164

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

chuyên trong Sữa Chua

  • Thang đo pH : -2.0 to 20.0 pH; -2.00 to 20.00 pH; -2.000 to 20.000 pH
  • Độ phân giải pH : 0.1 pH; 0.01 pH; 0.001 pH
  • Độ chính xác Ph : ± 0.1; ±0.002 pH
  • Thang đo nhiệt độ : -20.0 to 120.0°C (-4.0 to 248.0°F)
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C (0.1°F)
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.4°C (±0.8°F) (không gồm sai số đầu dò)
- - - - - - -

FC2133 thân thuỷ tinh

với cảm biến nhiệt độ tích hợp,

cổng kết nối DIN

và cáp 1m (đi kèm)

HI98163

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

Trực Tiếp Trong Thịt

  • Thang đo pH : -2.0 to 20.0 pH; -2.00 to 20.00 pH; -2.000 to 20.000 pH
  • Độ phân giải pH : 0.1 pH; 0.01 pH; 0.001 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.1 pH; ±0.01 pH; ±0.002 pH
  • Thang đo nhiệt độ : -20.0 đến 120.0°C (-4.0 to 248.0°F)
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C (0.1°F)
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.4°C (±0.8°F) (không gồm sai số đầu dò)
- - - - - - -

– Điện cực pH/nhiệt độ

thân bằng nhựa, dây cáp

dài 1m FC2323

HI8424

Máy Đo pH/mV/Nhiệt Độ

Cầm Tay

  • Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH
  • Độ phân giải pH : 0.01 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.01 pH
  • Thang đo nhiệt độ : -20.0 đến 120.0°C (-4.0 to 248.0°F)
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C (0.1°F)
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.4°C (±0.8°F)
  • Thang đo ORP : ±699.9 mV; ±1999 mV
  • Độ phân giải ORP : 0.1 mV; 1 mV
  • Độ chính xác ORP : ±0.2 mV; ±1 mV
- - - - - -

HI1230B thân PEI, cổng

kết nối BNC và cáp 1m (đi kèm)

HI3230B thân nhựa PEI, cổng kết nối BNC

và cáp 1m (mua riêng)

HI3131B thân thủy tinh,

cổng kết nối BNC và

cáp 1m (mua riêng)

HI98162

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

chuyên Trong Sữa

dòng Foodcare

  • Thang đo pH : -2.0 đến 20.0 pH / -2.00 đến 20.00 pH / -2.000 đến 20.000 pH
  • Độ phân giải pH : 0.1 pH / 0.01 pH / 0.001 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.1 pH / ±0.01 pH / ±0.002 pH
  • Thang đo nhiệt độ : -20.0 đến 120.0°C (-4.0 to 248.0°F)
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1°C (0.1°F)
  • Độ chính xác nhiệt độ :±0.4 °C (±0.8 °F) (không bao gồm sai số của đầu dò)
  • Thang đo ORP : ±2000.0 mV
  • Độ phân giải ORP : 0.1 mV
  • Độ chính xác ORP : ±0.2 mV
- - - - -

Kết nối PC

qua USB

-
HI931001

Bộ mô phỏng pH/mV

chính xác để kiểm

tra và hiệu chuẩn

thiết bị đo pH, ORP

Thang đo pH : 0.00 đến 14.00 pH Thang đo ORP : -1000 đến +1000 mV - - - - - -

-

-
HI83141-1

Máy Đo pH/mV/Nhiệt độ

Cầm Tay với Cổng BNC

  • Thang đo pH : 0.00 đến 14.00 pH
  • Độ phân giải pH : 0.01 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.01 pH
  • Thang đo nhiệt độ : 0.0 đến 100.0°C
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1 °C
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.4 °C (không gồm sai số đầu dò)
  • Thang đo ORP : ±1999 mV
  • Độ phân giải ORP : 1 mV
  • Độ chính xác ORP : ±1 mV
- - - - - -

HI1230B , thân nhựa PEI, cổng BNC ,

cáp 1m (đi kèm) HI7662 cáp dài 1m (đi kèm)

HI3131B, thân thủy tinh, cổng BNC,

cáp 1m (mua riêng khi cần đo ORP) HI3230B,

thân nhựa, cổng BNC, cáp 1m

(mua riêng khi cần đo ORP)

HI98161

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

Trong Thực Phẩm

Độ Chính Xác Cao ±0.002 pH

  • Thang đo pH : -2.0 đến 20.0 pH / -2.00
  • đến 20.00 pH / -2.000 đến 20.000 pH
  • Độ phân giải pH : 0.1 pH / 0.01 pH / 0.001 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.1 pH / ±0.01 pH / ±0.002 pH
  • Thang đo nhiệt độ : -20.0 đến 120.0 °C (-4.0 đến 248.0 °F)
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1 °C (0.1 °F)
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.4 °C (±0.8 °F) (không bao gồm sai số của đầu dò)
  • Thang đo ORP : ±2000.0 mV
  • Độ phân giải ORP : 0.1 mV
  • Độ chính xác ORP : ±0.2 mV
- - - - - - điện cực pH FC2023 thân PVDF
HI98168

Máy Đo pH/Nhiệt Độ

Trực Tiếp Trong Đất

có độ chính xác cao

  • Thang đo pH : -2.0 đến 20.0 pH / -2.00 đến 20.00 pH / -2.000 đến 20.000 pH
  • Độ phân giải pH : 0.1 pH / 0.01 pH / 0.001 pH
  • Độ chính xác Ph : ±0.1 pH / ±0.01 pH / ±0.002 pH
  • Thang đo nhiệt độ : -20.0 đến 120.0 °C (-4.0 đến 248.0 °F)
  • Độ phân giải nhiệt độ : 0.1 °C (0.1 °F)
  • Độ chính xác nhiệt độ : ±0.4 °C (±0.8 °F) (không bao gồm sai số của đầu dò)
  • Thang đo ORP : ±2000.0 mV
  • Độ phân giải ORP : 0.1 mV
  • Độ chính xác ORP : ±0.2 mV
- - - - -

Bằng cổng USB với

phần mềm HI92000

(tải về miễn phí) và dây cáp micro USB

Điện cực pH/nhiệt độ

thân thủy tinh,

dây cáp dài 1m HI12923

Thông số kỹ thuật
Chat ViberChat Zalo
0931.48.4545