| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98165 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI98165 | Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên Trong Phô Mai Hanna là thiết bị cầm tay chuyên nghiệp dành cho nhà máy sữa, cơ sở sản xuất phô mai, phòng kiểm nghiệm thực phẩm và bộ phận QA/QC. Máy kết hợp khả năng đo pH có độ chính xác cao với điện cực xuyên mẫu chuyên dụng, cho phép kiểm tra trực tiếp phô mai và các mẫu đông tụ dạng rắn hoặc bán rắn.
Hanna Instruments được thành lập tại Ý vào năm 1978, chuyên phát triển thiết bị phân tích điện hóa, máy đo pH, điện cực, dung dịch chuẩn và thiết bị kiểm soát chất lượng. Các sản phẩm của hãng được thiết kế, sản xuất và kiểm tra tại nhiều cơ sở trên thế giới, trong đó có Romania. Sản phẩm model HI98165 được cung cấp với xuất xứ Romania theo thông tin hàng hóa.
Khác với máy đo pH đa dụng sử dụng điện cực đầu cầu thông thường, HI98165 đi kèm đầu dò FC2423 được thiết kế riêng cho phô mai. Đầu côn dễ xuyên vào mẫu, mối nối mở hạn chế tắc nghẽn và cảm biến nhiệt độ tích hợp giúp máy đồng thời hiển thị pH, nhiệt độ và thực hiện bù nhiệt tự động. Thiết bị có vỏ chống nước IP67, phù hợp sử dụng tại khu vực sản xuất cũng như trong phòng kiểm nghiệm.
Các tính năng hiệu chuẩn nhiều điểm, CAL Check, GLP, ghi dữ liệu và kết nối máy tính giúp HI98165 đáp ứng cả yêu cầu kiểm tra nhanh tại hiện trường lẫn nhu cầu quản lý dữ liệu của phòng QA/QC.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dải đo pH của máy | -2.0 đến 20.0 pH; -2.00 đến 20.00 pH; -2.000 đến 20.000 pH |
| Độ phân giải pH | 0.1 pH; 0.01 pH; 0.001 pH |
| Độ chính xác pH tại 25°C | ±0.1 pH; ±0.01 pH; ±0.002 pH, tương ứng với độ phân giải được chọn |
| Hiệu chuẩn pH | Tối đa 5 điểm; 7 dung dịch đệm tiêu chuẩn và 5 giá trị đệm tùy chỉnh |
| Các dung dịch đệm tiêu chuẩn | pH 1.68; 4.01; 6.86; 7.01; 9.18; 10.01; 12.45 |
| Dải đo mV | ±2000.0 mV |
| Độ phân giải và độ chính xác mV | 0.1 mV; ±0.2 mV |
| Dải nhiệt độ của máy | -20.0 đến 120.0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ tại 25°C | ±0.4°C, không bao gồm sai số của đầu dò |
| Giới hạn sử dụng với đầu dò FC2423 | pH 0 đến 12; nhiệt độ mẫu 0 đến 50°C |
| Điện cực đi kèm | FC2423 tiền khuếch đại, đầu côn, thân titan, cảm biến nhiệt độ tích hợp, cáp 1 m và đầu nối Quick Connect DIN |
| Hệ tham chiếu điện cực | Tham chiếu đơn Ag/AgCl, điện ly Viscolene và mối nối mở |
| Trở kháng đầu vào | 10¹² Ω |
| Bộ nhớ | Tối đa 200 mẫu, gồm 100 kết quả pH và 100 kết quả mV |
| Kết nối máy tính | Micro-USB cách ly quang, sử dụng với phần mềm HI92000 |
| Nguồn cấp | 4 pin AA 1.5 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 200 giờ khi không dùng đèn nền; khoảng 50 giờ khi dùng đèn nền |
| Điều kiện bảo vệ | Vỏ máy IP67; môi trường hoạt động 0 đến 50°C, độ ẩm tương đối tối đa 100% |
Dải hiển thị của máy rộng hơn giới hạn làm việc của điện cực FC2423. Khi đo phô mai bằng bộ đầu dò đi kèm, người sử dụng cần tuân thủ giới hạn pH 0–12 và nhiệt độ mẫu 0–50°C của FC2423.
HI98165 là thiết bị đo cầm tay sử dụng pin, không phải thiết bị đóng cắt hoặc điều khiển tải điện. Máy không cần cấp nguồn AC, không có đầu ra cấp tải và không đấu nối với MCB, contactor hay động cơ. Người dùng chỉ cần lắp đúng cực bốn pin AA, kết nối điện cực FC2423 vào cổng Quick Connect DIN và đặt đầu côn tiếp xúc với mẫu phô mai.
Khi cần tải dữ liệu, cổng micro-USB cách ly quang được kết nối với máy tính chạy phần mềm HI92000. Mạch cách ly giúp tách phần đo nhạy cảm khỏi cổng USB của máy tính. Không nên vừa kết nối hoặc tháo đầu dò khi cổng và đầu nối đang ướt; cần làm sạch, lau khô khu vực kết nối để duy trì khả năng chống nước của thiết bị.
.webp)
Khi đầu điện cực xuyên vào phô mai, màng thủy tinh pH phản ứng với hoạt độ ion hydro trong mẫu và tạo ra một điện thế phụ thuộc vào độ axit. Điện thế này được so sánh với điện thế ổn định của hệ tham chiếu Ag/AgCl. Mối nối mở cho phép điện ly Viscolene tiếp xúc với mẫu, đồng thời giảm nguy cơ tắc nghẽn do protein, chất béo và chất rắn trong phô mai.
Do tín hiệu của điện cực pH có trở kháng rất cao, bộ tiền khuếch đại trong FC2423 và mạch đầu vào 10¹² Ω của HI98165 tiếp nhận tín hiệu mà không gây tải đáng kể lên điện cực. Tín hiệu sau đó được điều hòa, lọc nhiễu và chuyển đổi sang dạng số để vi xử lý tính giá trị pH theo đường hiệu chuẩn đã lưu.
Cảm biến nhiệt độ tích hợp đồng thời đo nhiệt độ tại vị trí gần màng pH. Vi xử lý sử dụng giá trị này để thực hiện bù nhiệt độ tự động, kiểm tra độ ổn định, vận hành CAL Check và hiển thị đồng thời pH cùng nhiệt độ. Khi kết quả ổn định, người dùng có thể dùng AutoHold hoặc lưu dữ liệu kèm thông tin GLP để phục vụ truy xuất lô sản xuất.
.webp)
Đo pH trong phô mai là một phép kiểm soát quan trọng vì quá trình axit hóa ảnh hưởng trực tiếp đến đông tụ, khả năng thoát whey, kết cấu, hương vị, màu sắc và quá trình ủ chín. HI98165 có thể được sử dụng tại nhiều công đoạn của quy trình sản xuất:
Đầu côn đường kính nhỏ giúp xuyên vào mẫu mà không tạo lỗ lớn, trong khi mối nối mở và thân titan giúp đầu dò phù hợp hơn điện cực pH đầu cầu thông thường khi làm việc với thực phẩm rắn hoặc bán rắn.
Trước khi đo, cần hiệu chuẩn máy bằng các dung dịch đệm sạch có giá trị bao quanh khoảng pH dự kiến của mẫu. Sau khi tháo nắp bảo quản, rửa đầu điện cực bằng nước cất hoặc nước khử ion, loại bỏ giọt nước dư rồi xuyên đầu côn vào vị trí cần kiểm tra. Nên chờ chỉ báo ổn định trước khi ghi hoặc lưu kết quả.
Sau mỗi mẫu, cần rửa sạch điện cực để hạn chế nhiễm chéo. Với cặn protein, chất béo hoặc phô mai bám trên đầu dò, nên sử dụng dung dịch vệ sinh chuyên dụng HI700642. Sau khi vệ sinh, ngâm đầu điện cực trong dung dịch bảo quản phù hợp và hiệu chuẩn lại trước các phép đo quan trọng. Không bảo quản điện cực lâu trong nước cất hoặc để màng thủy tinh và mối nối bị khô.
Khi lựa chọn máy đo pH phô mai Hanna HI98165 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng model máy, điện cực FC2423, dung dịch hiệu chuẩn, dung dịch vệ sinh, cáp kết nối, phần mềm và các phụ kiện đi kèm theo cấu hình được báo giá.
thietbicodien cung cấp thông tin kỹ thuật, tư vấn lựa chọn thiết bị theo loại phô mai, quy trình kiểm soát chất lượng và yêu cầu lưu dữ liệu của từng nhà máy. Khách hàng được hỗ trợ đối chiếu model, cấu hình phụ kiện, hướng dẫn hiệu chuẩn, vệ sinh điện cực và sử dụng thiết bị đúng ứng dụng.
Để nhận báo giá, kiểm tra tình trạng hàng và đặt mua Hanna HI98165 xuất xứ Romania, hãy liên hệ trực tiếp tại thietbicodien. Đây là địa chỉ mua hàng được đề xuất cho khách hàng cần thiết bị đúng mã, nguồn gốc rõ ràng và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
Có. Điện cực FC2423 có đầu thủy tinh hình côn, thân titan và mối nối mở, cho phép xuyên trực tiếp vào phô mai rắn hoặc bán rắn. Người dùng không cần nghiền hoặc pha loãng mẫu trong phần lớn phép kiểm tra tại dây chuyền.
Không. FC2423 đã tích hợp cảm biến nhiệt độ gần đầu pH. Máy đo đồng thời pH và nhiệt độ, sau đó tự động bù ảnh hưởng của nhiệt độ lên phép đo pH.
Khi chọn độ phân giải 0.001 pH, độ chính xác công bố của máy tại 25°C là ±0.002 pH. Độ chính xác thực tế còn phụ thuộc tình trạng điện cực, chất lượng dung dịch đệm, quy trình hiệu chuẩn, nhiệt độ và cách lấy mẫu.
Không hoàn toàn. Máy HI98165 có dải hiển thị rộng, nhưng điện cực FC2423 đi kèm được khuyến nghị sử dụng trong khoảng pH 0–12 và nhiệt độ mẫu 0–50°C. Khi sử dụng bộ tiêu chuẩn, cần tuân thủ giới hạn của điện cực.
CAL Check so sánh dữ liệu hiệu chuẩn mới với dữ liệu trước đó để phát hiện dấu hiệu bất thường. Máy có thể cảnh báo điện cực bẩn hoặc hỏng, dung dịch đệm nhiễm bẩn và hiển thị tình trạng tổng thể của điện cực dựa trên độ lệch cùng độ dốc hiệu chuẩn.
Máy có bộ nhớ ghi theo yêu cầu tối đa 200 mẫu, gồm 100 kết quả pH và 100 kết quả mV. Dữ liệu có thể được xem lại trên máy hoặc truyền sang máy tính qua kết nối micro-USB cách ly quang.
Tần suất hiệu chuẩn nên được xác định theo quy trình QA/QC của cơ sở. Máy nên được hiệu chuẩn trước các mẻ sản xuất quan trọng, sau khi vệ sinh sâu, sau khi thay điện cực, sau khi đo nhiều mẫu bám bẩn hoặc khi xuất hiện cảnh báo CAL DUE và CAL Check.
Vỏ máy đạt IP67 và có khả năng chống nước tốt khi các đầu nối được lắp đúng. Tuy nhiên, không nên dùng tia nước áp lực cao, nước nóng hoặc hóa chất vệ sinh mạnh. Sau khi sử dụng, nên vệ sinh đầu dò riêng, lau thân máy bằng khăn ẩm và giữ cổng DIN cùng cổng USB sạch, khô.
Không. Đây là máy đo pH và nhiệt độ cầm tay, không có đầu ra relay để điều khiển tải. Thiết bị được dùng để đo, hiển thị, lưu và truyền dữ liệu; không thay thế bộ điều khiển pH lắp tủ hoặc hệ thống châm hóa chất tự động.
| Mã hàng | Tên sản phẩm | Thang đo PH | Thang đo nhiệt độ | Thang đo ORP | Thang đo ISE | Thang đo EC ( Độ dẫn) | Thang đo TDS ( Tổng chất rắn hòa tan) | Thang đo NaCl ( độ mặn) | Thang đo DO ( oxy hòa tan) | Kết nối | Điện cực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HI9310014 |
Simulator pH/mV để kiểm tra và hiệu chuẩn thiết bị đo pH, ORP Hồ Bơi |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| HI98191 |
Máy Đo pH/ORP/ISE/Nhiệt Độ Cầm Tay |
|
|
|
|
- | - | - | - |
Cổng USB với phần mềm HI 92000 và cáp USB |
HI72911B |
| HI8314-1 |
Máy Đo pH/ORP/Nhiệt Độ Cầm Tay với Điện Cực pH tích hợp nhiệt độ |
|
|
|
- | - | - | - | - |
Điện cực pH: HI1217-1, thân nhựa PEI, tích hợp cảm biến nhiệt độ, cổng DIN, cáp 1m (đi kèm) Điện cực ORP: HI3618D-1, thân thủy tinh, tích hợp cảm biến nhiệt độ, cổng DIN, cáp 1m (mua riêng khi cần đo ORP) |
|
| HI981914 |
Máy Đo pH/ORP/ISE Chuyên Dụng cho Hồ Bơi & Spa |
|
|
|
|
- | - | - | - | - |
Điện cực pH kết hợp nhiệt độ HI72911B Đầu dò nhiệt độ HI7662 |
| HI2020-03 |
edge® Đa Chỉ Tiêu HI2020-03 (chỉ máy đo) |
|
|
- | - |
|
|
|
|
- |
HI764080: Điện cực oxy hòa tan HI763100: Điện cực EC/TDS/Độ mặn |
| HI991003 |
Máy Đo pH/ORP/Nhiệt Độ Chống Thấm Nước |
|
|
- | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/ORP/nhiệt độ HI12973 cáp 1m, cổng DIN |
|
| HI991001 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Chống Thấm Nước |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI12963 cáp 1m, cổng DIN |
| HI99151 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Chuyên Dụng Cho Sản Xuất Bia |
Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH / -2.0 đến 16.0 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH Độ chính xác Ph : ±0.02 pH / ±0.1 Ph |
- | - | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC2143 với dây cáp 1m, cổng DIN |
| HI99192 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Cho Nước Uống |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC2153 với dây cáp 1m, cổng DIN |
| HI99165 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Chuyên Dụng Cho Phô Mai |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Đầu dò pH/nhiệt độ FC2423 cáp 1m |
| HI99164 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Sữa Chua HI99164 |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Đầu dò pH/nhiệt độ FC2133 cáp 1m |
| HI99163 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Thịt Foodcare |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC1013, cáp 1m, cổng DIN |
| HI99162 |
Máy Đo pH và Nhiệt Độ Cầm Tay Cho Sữa |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC1013, cáp 1m, cổng DIN |
| HI99161 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Sữa Chua, Phô Mai Và Thực Phẩm Bán Rắn (HACCP) |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC2023 có dây cáp dài 1m |
| HI99111 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Chuyên Dụng cho Rượu Vang |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC10483 cáp 1m, cổng DIN |
| HI99121 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trực Tiếp Trong Đất |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI12923 cáp 1m, cổng DIN |
| HI99131 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Trong Bể Xi Mạ |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI629113 với dây cáp 1m, cổng DIN |
| HI99141 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Nồi Hơi Và Tháp Làm Mát |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI729113 với dây cáp 1m cổng DIN |
| HI98169 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên trong Rượu Foodcare với Độ Chính Xác ±0.002 pH |
|
|
- | - | - | - | - | - | - | FC10483 |
| HI2020-02 |
edge® Đa Chỉ Tiêu Máy Đo pH/Nhiệt Độ |
|
|
- | - |
|
|
|
|
1 cổng USB để sạc và kết nối máy tính, 1 cổng để lưu trữ |
– Điện cực pH HI11310 thân thủy tinh tích hợp cảm biến nhiệt độ, cổng 3.5mm HI764080: Điện cực oxy hòa tan HI763100: Điện cực EC/TDS/Độ mặn |
| HI99181 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trên Bề Mặt Da Người Và Da Đầu |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI14143/50 dài 50mm, cáp 1m, cổng DIN |
| HI99171 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trên Bề Mặt Giấy và Da Thuộc HI99171 |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI14143, cáp 1m, cổng DIN |
| HI98167 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên trong Bia |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ thân titan, dây cáp dài 1m FC2143 |
| HI98165 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên Trong Phô Mai |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
FC2423 thân thép không gỉ với cảm biến nhiệt độ tích hợp, cổng kết nối DIN và cáp 1m (bao gồm) |
| HI98164 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên trong Sữa Chua |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
FC2133 thân thuỷ tinh với cảm biến nhiệt độ tích hợp, cổng kết nối DIN và cáp 1m (đi kèm) |
| HI98163 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trực Tiếp Trong Thịt |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
– Điện cực pH/nhiệt độ thân bằng nhựa, dây cáp dài 1m FC2323 |
| HI8424 |
Máy Đo pH/mV/Nhiệt Độ Cầm Tay |
|
|
|
- | - | - | - | - | - |
HI1230B thân PEI, cổng kết nối BNC và cáp 1m (đi kèm) HI3230B thân nhựa PEI, cổng kết nối BNC và cáp 1m (mua riêng) HI3131B thân thủy tinh, cổng kết nối BNC và cáp 1m (mua riêng) |
| HI98162 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên Trong Sữa dòng Foodcare |
|
|
|
- | - | - | - | - |
Kết nối PC qua USB |
- |
| HI931001 |
Bộ mô phỏng pH/mV chính xác để kiểm tra và hiệu chuẩn thiết bị đo pH, ORP |
Thang đo pH : 0.00 đến 14.00 pH | Thang đo ORP : -1000 đến +1000 mV | - | - | - | - | - | - |
- |
- |
| HI83141-1 |
Máy Đo pH/mV/Nhiệt độ Cầm Tay với Cổng BNC |
|
|
|
- | - | - | - | - | - |
HI1230B , thân nhựa PEI, cổng BNC , cáp 1m (đi kèm) HI7662 cáp dài 1m (đi kèm) HI3131B, thân thủy tinh, cổng BNC, cáp 1m (mua riêng khi cần đo ORP) HI3230B, thân nhựa, cổng BNC, cáp 1m (mua riêng khi cần đo ORP) |
| HI98161 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Thực Phẩm Độ Chính Xác Cao ±0.002 pH |
|
|
|
- | - | - | - | - | - | điện cực pH FC2023 thân PVDF |
| HI98168 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trực Tiếp Trong Đất có độ chính xác cao |
|
|
|
- | - | - | - | - |
Bằng cổng USB với phần mềm HI92000 (tải về miễn phí) và dây cáp micro USB |
Điện cực pH/nhiệt độ thân thủy tinh, dây cáp dài 1m HI12923 |
| Dải đo pH | -2.0 đến 20.0 pH; -2.00 đến 20.00 pH; -2.000 đến 20.000 pH |
| Độ phân giải pH | 0.1 pH; 0.01 pH; 0.001 pH |
| Độ chính xác pH tại 25°C | ±0.1 pH; ±0.01 pH; ±0.002 pH |
| Hiệu chuẩn pH | Tối đa 5 điểm, hỗ trợ 7 dung dịch đệm tiêu chuẩn và 5 giá trị tùy chỉnh |
| Dải đo điện thế mV | ±2000.0 mV |
| Độ phân giải mV | 0.1 mV |
| Độ chính xác mV | ±0.2 mV |
| Dải đo nhiệt độ | -20.0 đến 120.0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ tại 25°C | ±0.4°C, không bao gồm sai số đầu dò |
| Bù nhiệt độ | Tự động |
| Bộ nhớ dữ liệu | 200 mẫu, gồm 100 kết quả pH và 100 kết quả mV |
| Nguồn cấp | 4 pin AA 1.5 V |
| Kích thước | 186×93×35.2 mm |
| Trọng lượng | 401 g |