| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI83141-1 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI83141-1 | Máy Đo pH/mV/Nhiệt Độ Cầm Tay với Cổng BNC Hanna HI83141-1 là thiết bị đo đa chức năng dành cho kiểm tra pH, điện thế mV/ORP và nhiệt độ tại phòng thí nghiệm hoặc ngoài hiện trường. Máy có thiết kế cầm tay gọn nhẹ, thao tác trực tiếp bằng các phím chức năng và sử dụng cổng BNC để kết nối điện cực pH hoặc điện cực ORP phù hợp.
Model HI83141-1 sử dụng điện cực pH HI1230B và đầu dò nhiệt độ rời HI7662. Khi cần đo thế oxy hóa khử, người dùng có thể thay điện cực pH bằng điện cực ORP cổng BNC tương thích. Cấu hình đầu dò rời giúp việc thay thế, bảo trì và lựa chọn điện cực theo từng loại mẫu trở nên linh hoạt hơn.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được hình thành tại Ý từ năm 1978, chuyên phát triển máy đo pH, ORP, EC, TDS, oxy hòa tan, độ đục và nhiều thiết bị kiểm tra chất lượng nước khác. Sản phẩm HI83141-1 có xuất xứ Romania theo thông tin hàng hóa, phù hợp với nhu cầu kiểm tra chất lượng trong sản xuất, môi trường, giáo dục và nghiên cứu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo pH | 0,00 đến 14,00 pH |
| Độ phân giải pH | 0,01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0,01 pH |
| Dải đo mV/ORP | ±1999 mV |
| Độ phân giải mV | 1 mV |
| Độ chính xác mV | ±1 mV |
| Dải đo nhiệt độ | 0,0 đến 100,0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,4°C, không bao gồm sai số đầu dò |
| Hiệu chuẩn pH | Thủ công, một hoặc hai điểm bằng núm OFFSET và SLOPE |
| Khoảng điều chỉnh slope và offset | 80 đến 110% và ±1 pH |
| Bù nhiệt độ pH | Tự động từ 0 đến 70°C |
| Điện cực pH | HI1230B, thân PEI, đầu nối BNC, cáp dài 1 m |
| Đầu dò nhiệt độ | HI7662, cáp dài 1 m |
| Điện cực ORP | Điện cực ORP cổng BNC tương thích, mua riêng |
| Nguồn cấp | 1 pin kiềm 9 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 450 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Sau khoảng 8 phút không sử dụng |
| Môi trường làm việc | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 145 x 80 x 36 mm |
| Khối lượng | 230 g |
| Xuất xứ | Romania |
Các thông số trên được đối chiếu theo catalogue và thông tin sản phẩm HI83141-1 của Hanna; giới hạn đo thực tế có thể phụ thuộc vào loại điện cực hoặc đầu dò được kết nối.
Máy sử dụng pin 9 V lắp bên trong nên không cần adapter, nguồn điện lưới hoặc thiết bị đóng cắt bên ngoài. Điện cực pH HI1230B được nối vào cổng BNC, trong khi đầu dò HI7662 được kết nối vào cổng nhiệt độ riêng. Hai đầu dò cần được đặt gần nhau trong cùng mẫu để máy đo nhiệt độ đại diện và thực hiện bù nhiệt cho kết quả pH.
Khi đo ORP, người dùng tháo điện cực pH khỏi cổng BNC và lắp điện cực ORP tương thích. Điện cực pH và điện cực ORP sử dụng luân phiên trên cùng đầu vào BNC, không phải hai kênh đo đồng thời.

Điện cực pH tạo ra một tín hiệu điện thế rất nhỏ phụ thuộc vào hoạt độ ion hydro trong mẫu. Tín hiệu này được truyền qua cáp và cổng BNC đến mạch đầu vào có trở kháng cao của máy, giúp hạn chế ảnh hưởng tải lên điện cực.
Sau khi được điều hòa và chuyển đổi, tín hiệu được bộ xử lý đối chiếu với các giá trị OFFSET và SLOPE đã thiết lập trong quá trình hiệu chuẩn. Máy sau đó chuyển điện thế của điện cực thành giá trị pH và hiển thị kết quả trên màn hình LCD.
Nhiệt độ làm thay đổi độ dốc đáp ứng của điện cực pH. Khi đầu dò HI7662 được kết nối, bù nhiệt độ tự động từ 0 đến 70°C sử dụng giá trị nhiệt độ thực tế của mẫu để hiệu chỉnh quá trình tính pH. ATC không biến đổi pH của mẫu về một nhiệt độ tham chiếu mà bù ảnh hưởng của nhiệt độ lên đáp ứng điện hóa của điện cực.
Ở chế độ mV, máy hiển thị trực tiếp điện thế mà điện cực đưa về. Khi kết nối điện cực ORP phù hợp, giá trị mV phản ánh xu hướng oxy hóa hoặc khử của dung dịch: giá trị dương cao thường thể hiện môi trường có tính oxy hóa mạnh hơn, còn giá trị thấp hoặc âm thường biểu thị xu hướng khử mạnh hơn.
Chế độ mV cũng có thể được dùng để quan sát điện thế đầu ra của điện cực pH phục vụ kiểm tra, chẩn đoán hoặc theo dõi độ ổn định của tín hiệu điện cực.
Quá trình hiệu chuẩn thường bắt đầu tại dung dịch đệm gần trung tính để điều chỉnh OFFSET, sau đó sử dụng dung dịch đệm axit hoặc kiềm để điều chỉnh SLOPE. Cách hiệu chuẩn thủ công cho phép người vận hành kiểm soát trực tiếp hai thông số quan trọng của hệ thống đo.
Để hạn chế sai số, điện cực và đầu dò nhiệt độ cần được rửa sạch giữa các dung dịch, đặt gần nhau, khuấy nhẹ và chờ kết quả ổn định trước khi điều chỉnh. Nên chọn hai điểm chuẩn bao quanh khoảng pH dự kiến của mẫu, chẳng hạn pH 7,01 và pH 4,01 cho mẫu axit hoặc pH 7,01 và pH 10,01 cho mẫu kiềm.

Khách hàng có nhu cầu mua máy đo pH/mV/nhiệt độ Hanna HI83141-1 chính hãng có thể liên hệ thietbicodien để được tư vấn cấu hình đầu dò, phụ kiện hiệu chuẩn, dung dịch bảo quản và điện cực ORP phù hợp với từng ứng dụng.
thietbicodien hỗ trợ kiểm tra đúng model, cung cấp thông tin kỹ thuật, báo giá và hướng dẫn lựa chọn phụ kiện đồng bộ. Khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận danh mục phụ kiện đi kèm, chứng từ xuất xứ, chính sách bảo hành và yêu cầu hiệu chuẩn phù hợp với quy trình kiểm soát chất lượng của đơn vị.
Hanna HI83141-1 đo được pH, điện thế mV và nhiệt độ. Khi lắp điện cực ORP cổng BNC phù hợp, chế độ mV được sử dụng để đo thế oxy hóa khử của dung dịch.
Không. Điện cực pH và điện cực ORP dùng chung cổng BNC nên được kết nối luân phiên. Người dùng cần tháo điện cực pH và thay bằng điện cực ORP khi chuyển sang phép đo ORP.
Không. Cấu hình tiêu chuẩn tập trung vào phép đo pH và nhiệt độ với điện cực HI1230B cùng đầu dò nhiệt độ. Điện cực ORP cổng BNC là phụ kiện mua riêng khi có nhu cầu đo mV/ORP.
Có. Khi đầu dò nhiệt độ được kết nối và đặt trong mẫu, máy thực hiện bù nhiệt độ tự động cho phép đo pH trong phạm vi bù nhiệt được công bố.
HI83141-1 sử dụng hiệu chuẩn pH thủ công tại một hoặc hai điểm. Người dùng điều chỉnh núm OFFSET cho điểm chuẩn đầu tiên và núm SLOPE cho điểm chuẩn thứ hai.
Không. Cổng BNC là đầu vào nhận tín hiệu điện thế từ điện cực pH hoặc ORP. Đây không phải đầu ra nguồn và không được sử dụng để điều khiển tải điện.
Máy sử dụng một pin kiềm 9 V lắp bên trong. Thiết bị không cần đấu vào nguồn điện lưới và không cần adapter trong quá trình đo thông thường.
Máy phù hợp cho kiểm tra nước, phòng thí nghiệm, giáo dục, nông nghiệp, xử lý nước, kiểm soát quy trình và các công việc đo hiện trường cần thiết bị cầm tay có thể thay đổi điện cực BNC.
Nên hiệu chuẩn trước các phép đo quan trọng, sau khi thay điện cực, sau khi đo hóa chất mạnh, khi kết quả có dấu hiệu trôi hoặc theo chu kỳ kiểm soát chất lượng của đơn vị sử dụng.
`| Mã hàng | Tên sản phẩm | Thang đo PH | Thang đo nhiệt độ | Thang đo ORP | Thang đo ISE | Thang đo EC ( Độ dẫn) | Thang đo TDS ( Tổng chất rắn hòa tan) | Thang đo NaCl ( độ mặn) | Thang đo DO ( oxy hòa tan) | Kết nối | Điện cực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HI9310014 |
Simulator pH/mV để kiểm tra và hiệu chuẩn thiết bị đo pH, ORP Hồ Bơi |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| HI98191 |
Máy Đo pH/ORP/ISE/Nhiệt Độ Cầm Tay |
|
|
|
|
- | - | - | - |
Cổng USB với phần mềm HI 92000 và cáp USB |
HI72911B |
| HI8314-1 |
Máy Đo pH/ORP/Nhiệt Độ Cầm Tay với Điện Cực pH tích hợp nhiệt độ |
|
|
|
- | - | - | - | - |
Điện cực pH: HI1217-1, thân nhựa PEI, tích hợp cảm biến nhiệt độ, cổng DIN, cáp 1m (đi kèm) Điện cực ORP: HI3618D-1, thân thủy tinh, tích hợp cảm biến nhiệt độ, cổng DIN, cáp 1m (mua riêng khi cần đo ORP) |
|
| HI981914 |
Máy Đo pH/ORP/ISE Chuyên Dụng cho Hồ Bơi & Spa |
|
|
|
|
- | - | - | - | - |
Điện cực pH kết hợp nhiệt độ HI72911B Đầu dò nhiệt độ HI7662 |
| HI2020-03 |
edge® Đa Chỉ Tiêu HI2020-03 (chỉ máy đo) |
|
|
- | - |
|
|
|
|
- |
HI764080: Điện cực oxy hòa tan HI763100: Điện cực EC/TDS/Độ mặn |
| HI991003 |
Máy Đo pH/ORP/Nhiệt Độ Chống Thấm Nước |
|
|
- | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/ORP/nhiệt độ HI12973 cáp 1m, cổng DIN |
|
| HI991001 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Chống Thấm Nước |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI12963 cáp 1m, cổng DIN |
| HI99151 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Chuyên Dụng Cho Sản Xuất Bia |
Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH / -2.0 đến 16.0 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH Độ chính xác Ph : ±0.02 pH / ±0.1 Ph |
- | - | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC2143 với dây cáp 1m, cổng DIN |
| HI99192 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Cho Nước Uống |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC2153 với dây cáp 1m, cổng DIN |
| HI99165 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Chuyên Dụng Cho Phô Mai |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Đầu dò pH/nhiệt độ FC2423 cáp 1m |
| HI99164 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Sữa Chua HI99164 |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Đầu dò pH/nhiệt độ FC2133 cáp 1m |
| HI99163 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Thịt Foodcare |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC1013, cáp 1m, cổng DIN |
| HI99162 |
Máy Đo pH và Nhiệt Độ Cầm Tay Cho Sữa |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC1013, cáp 1m, cổng DIN |
| HI99161 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Sữa Chua, Phô Mai Và Thực Phẩm Bán Rắn (HACCP) |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC2023 có dây cáp dài 1m |
| HI99111 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Chuyên Dụng cho Rượu Vang |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC10483 cáp 1m, cổng DIN |
| HI99121 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trực Tiếp Trong Đất |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI12923 cáp 1m, cổng DIN |
| HI99131 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Trong Bể Xi Mạ |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI629113 với dây cáp 1m, cổng DIN |
| HI99141 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Nồi Hơi Và Tháp Làm Mát |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI729113 với dây cáp 1m cổng DIN |
| HI98169 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên trong Rượu Foodcare với Độ Chính Xác ±0.002 pH |
|
|
- | - | - | - | - | - | - | FC10483 |
| HI2020-02 |
edge® Đa Chỉ Tiêu Máy Đo pH/Nhiệt Độ |
|
|
- | - |
|
|
|
|
1 cổng USB để sạc và kết nối máy tính, 1 cổng để lưu trữ |
– Điện cực pH HI11310 thân thủy tinh tích hợp cảm biến nhiệt độ, cổng 3.5mm HI764080: Điện cực oxy hòa tan HI763100: Điện cực EC/TDS/Độ mặn |
| HI99181 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trên Bề Mặt Da Người Và Da Đầu |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI14143/50 dài 50mm, cáp 1m, cổng DIN |
| HI99171 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trên Bề Mặt Giấy và Da Thuộc HI99171 |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI14143, cáp 1m, cổng DIN |
| HI98167 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên trong Bia |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ thân titan, dây cáp dài 1m FC2143 |
| HI98165 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên Trong Phô Mai |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
FC2423 thân thép không gỉ với cảm biến nhiệt độ tích hợp, cổng kết nối DIN và cáp 1m (bao gồm) |
| HI98164 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên trong Sữa Chua |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
FC2133 thân thuỷ tinh với cảm biến nhiệt độ tích hợp, cổng kết nối DIN và cáp 1m (đi kèm) |
| HI98163 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trực Tiếp Trong Thịt |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
– Điện cực pH/nhiệt độ thân bằng nhựa, dây cáp dài 1m FC2323 |
| HI8424 |
Máy Đo pH/mV/Nhiệt Độ Cầm Tay |
|
|
|
- | - | - | - | - | - |
HI1230B thân PEI, cổng kết nối BNC và cáp 1m (đi kèm) HI3230B thân nhựa PEI, cổng kết nối BNC và cáp 1m (mua riêng) HI3131B thân thủy tinh, cổng kết nối BNC và cáp 1m (mua riêng) |
| HI98162 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên Trong Sữa dòng Foodcare |
|
|
|
- | - | - | - | - |
Kết nối PC qua USB |
- |
| HI931001 |
Bộ mô phỏng pH/mV chính xác để kiểm tra và hiệu chuẩn thiết bị đo pH, ORP |
Thang đo pH : 0.00 đến 14.00 pH | Thang đo ORP : -1000 đến +1000 mV | - | - | - | - | - | - |
- |
- |
| HI83141-1 |
Máy Đo pH/mV/Nhiệt độ Cầm Tay với Cổng BNC |
|
|
|
- | - | - | - | - | - |
HI1230B , thân nhựa PEI, cổng BNC , cáp 1m (đi kèm) HI7662 cáp dài 1m (đi kèm) HI3131B, thân thủy tinh, cổng BNC, cáp 1m (mua riêng khi cần đo ORP) HI3230B, thân nhựa, cổng BNC, cáp 1m (mua riêng khi cần đo ORP) |
| HI98161 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Thực Phẩm Độ Chính Xác Cao ±0.002 pH |
|
|
|
- | - | - | - | - | - | điện cực pH FC2023 thân PVDF |
| HI98168 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trực Tiếp Trong Đất có độ chính xác cao |
|
|
|
- | - | - | - | - |
Bằng cổng USB với phần mềm HI92000 (tải về miễn phí) và dây cáp micro USB |
Điện cực pH/nhiệt độ thân thủy tinh, dây cáp dài 1m HI12923 |
| Dải đo pH | 0,00 đến 14,00 pH |
| Độ phân giải pH | 0,01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0,01 pH |
| Dải đo mV/ORP | ±1999 mV |
| Độ phân giải mV/ORP | 1 mV |
| Độ chính xác mV/ORP | ±1 mV |
| Dải đo nhiệt độ | 0,0 đến 100,0 °C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,4 °C, không bao gồm sai số đầu dò |
| Hiệu chuẩn pH | Thủ công tại 1 hoặc 2 điểm bằng núm điều chỉnh |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ 0 đến 70 °C |
| Nguồn cấp | 1 pin kiềm 9 V; khoảng 450 giờ sử dụng liên tục |
| Môi trường làm việc | 0 đến 50 °C; độ ẩm tương đối tối đa 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 145×80×36 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | 230 g |