| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI99151 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 15,998,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 17,597,800 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI99151 | Máy đo pH/nhiệt độ cầm tay chuyên dụng cho sản xuất bia Hanna HI99151 là thiết bị kiểm tra chất lượng được thiết kế để đo trực tiếp pH và nhiệt độ của nước nấu bia, dịch đường, hèm bia, dịch nha và bia thành phẩm. Máy kết hợp thân đo cầm tay chống nước với điện cực chuyên dụng FC2143, giúp người vận hành theo dõi pH nhanh tại khu vực sản xuất mà không cần sử dụng hệ thống đo để bàn phức tạp.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích khởi nguồn tại Ý từ năm 1978, chuyên phát triển các giải pháp đo pH, độ dẫn điện, oxy hòa tan, độ đục và nhiều chỉ tiêu hóa lý khác cho phòng thí nghiệm, thực phẩm, đồ uống, xử lý nước và công nghiệp. Sản phẩm model HI99151 có xuất xứ Romania theo thông tin sản phẩm, phù hợp cho nhà máy bia, cơ sở bia thủ công, phòng kiểm soát chất lượng và người nấu bia chuyên nghiệp.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chỉ tiêu đo | pH, pH-mV và nhiệt độ |
| Dải đo pH của máy | -2.00 đến 16.00 pH hoặc -2.0 đến 16.0 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH hoặc 0.1 pH, có thể lựa chọn |
| Độ chính xác pH tại 25 °C | ±0.02 pH hoặc ±0.1 pH tùy độ phân giải |
| Dải đo nhiệt độ của máy | -5.0 đến 105.0 °C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1 °C hoặc 0.1 °F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5 °C đến 60 °C; ±1.0 °C ngoài khoảng này |
| Bù nhiệt độ | Tự động |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động tại 1 hoặc 2 điểm; bộ đệm Standard 4.01, 7.01, 10.01 hoặc NIST 4.01, 6.86, 9.18 |
| Đầu dò đi kèm | FC2143, đầu thủy tinh pH phẳng, cảm biến nhiệt độ và bộ tiền khuếch đại tích hợp |
| Phạm vi sử dụng của đầu dò FC2143 | 0 đến 12 pH; 0 đến 80 °C |
| Vật liệu thân đầu dò | Titan |
| Mối nối và điện ly | Mối nối vải có thể làm mới; điện ly gel |
| Cáp và đầu nối | Cáp 7 lõi dài 1 m; đầu Quick Connect DIN |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1.5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 1400 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Sau 8 phút, 60 phút hoặc có thể vô hiệu hóa |
| Cấp bảo vệ vỏ máy | IP67 |
| Môi trường làm việc | 0 đến 50 °C; độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước máy | 154 x 63 x 30 mm |
| Khối lượng gồm pin | Khoảng 196 g |
Máy đo pH bia Hanna HI99151 hỗ trợ theo dõi pH tại nhiều công đoạn, từ kiểm tra nước đầu vào, quá trình đường hóa, lọc dịch đường, đun dịch nha, lên men đến kiểm tra bia thành phẩm. Kiểm soát pH hợp lý giúp người nấu bia đánh giá tính ổn định của quy trình, hoạt động của enzyme, khả năng chiết xuất, đặc tính lên men, hương vị và độ đồng nhất giữa các mẻ sản xuất.
Máy còn có chế độ hiển thị pH-mV để hỗ trợ kiểm tra phản ứng của điện cực. Chỉ báo tình trạng đầu dò được đánh giá sau khi hiệu chuẩn hai điểm, giúp người vận hành nhận biết khi nào cần vệ sinh, hiệu chuẩn lại hoặc thay đầu dò.
HI99151 là thiết bị đo độc lập sử dụng pin, không phải bộ điều khiển quá trình và không có ngõ ra đóng cắt tải. Máy không được đấu vào nguồn điện lưới, các cực L, N, PE, contactor, van điện hoặc động cơ. Kết nối đo duy nhất là đầu dò FC2143 nối với máy qua cáp và đầu Quick Connect DIN.
.webp)
Khi đầu dò FC2143 tiếp xúc với mẫu, màng thủy tinh nhạy pH tạo ra một điện thế phụ thuộc vào hoạt độ ion hydro của dung dịch. Điện thế này được so sánh với điện cực tham chiếu Ag/AgCl ổn định. Do tín hiệu pH có trở kháng rất cao và dễ bị nhiễu, bộ tiền khuếch đại tích hợp trong đầu dò sẽ đệm tín hiệu trước khi truyền qua cáp về máy.
Cảm biến nhiệt độ trong FC2143 đồng thời đo nhiệt độ thực tế của mẫu. Bộ vi xử lý của máy sử dụng giá trị này để thực hiện bù nhiệt độ tự động cho đáp ứng điện cực theo phương trình Nernst. Chức năng này bù sự thay đổi độ dốc của điện cực theo nhiệt độ; giá trị pH hóa học thực tế của dịch bia vẫn có thể thay đổi khi nhiệt độ mẫu thay đổi.
.webp)
Trước khi đo, người dùng nên hiệu chuẩn máy bằng dung dịch đệm mới và chọn hai điểm hiệu chuẩn bao quanh vùng pH dự kiến của mẫu. Không để đầu thủy tinh chạm vào đáy hoặc thành cốc, đồng thời chờ biểu tượng ổn định xuất hiện trước khi ghi kết quả.
Đầu dò FC2143 chỉ được khuyến nghị sử dụng trong giới hạn nhiệt độ của đầu dò, vì vậy không nên nhúng trực tiếp vào dịch đang sôi. Sau khi đo dịch nha hoặc bia, cần rửa sạch cặn men, đường và protein bằng dung dịch vệ sinh phù hợp, sau đó ngâm đầu dò trong dung dịch bảo quản điện cực. Không bảo quản điện cực pH trong nước cất hoặc để đầu cảm biến bị khô kéo dài.
Khi lựa chọn máy đo pH/nhiệt độ chuyên dụng cho sản xuất bia HI99151, khách hàng cần kiểm tra đúng model máy, đầu dò FC2143, loại đầu nối, phụ kiện hiệu chuẩn và chứng từ đi kèm. Sử dụng đúng đầu dò và dung dịch bảo dưỡng giúp duy trì độ ổn định, kéo dài tuổi thọ cảm biến và hạn chế sai lệch giữa các lần đo.
Để nhận tư vấn kỹ thuật, kiểm tra cấu hình, báo giá và đặt mua Hanna HI99151 chính hãng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp thietbicodien. Chúng tôi cam kết cung cấp đúng sản phẩm, thông tin minh bạch và hỗ trợ lựa chọn dung dịch hiệu chuẩn, vệ sinh, bảo quản cùng đầu dò thay thế phù hợp.
Máy phù hợp để đo pH và nhiệt độ của nước nấu bia, hèm bia, dịch đường, dịch nha, bia đang lên men và bia thành phẩm. Đầu dò FC2143 được tối ưu cho mẫu lỏng có cặn hoặc hàm lượng chất rắn cao trong quá trình nấu bia.
Có thể đo khi nhiệt độ mẫu nằm trong phạm vi sử dụng của đầu dò FC2143, từ 0 đến 80 °C. Không nên nhúng đầu dò vào dịch đang sôi hoặc mẫu vượt quá giới hạn nhiệt độ được công bố.
Có. Cảm biến nhiệt độ tích hợp trong FC2143 cung cấp dữ liệu cho chức năng bù nhiệt độ tự động, giúp hiệu chỉnh đáp ứng điện cực pH theo nhiệt độ mẫu.
Máy hỗ trợ hiệu chuẩn tự động tại một hoặc hai điểm. Người dùng có thể chọn bộ đệm Standard hoặc NIST đã được lưu trong thiết bị; hiệu chuẩn hai điểm được khuyến nghị khi cần độ tin cậy cao.
Có. FC2143 là đầu dò pH và nhiệt độ có thể tháo rời, kết nối bằng đầu Quick Connect DIN. Khi thay thế cần chọn đúng FC2143 tương thích với phiên bản HI99151 đang sử dụng.
Đầu phẳng giúp hạn chế cặn malt, protein và men tích tụ quanh vùng cảm biến, nhờ đó dễ vệ sinh hơn khi đo hèm bia hoặc dịch nha có nhiều chất rắn lơ lửng.
Có thể dùng nước sạch để tráng sau khi vệ sinh, nhưng không nên ngâm hoặc bảo quản điện cực lâu trong nước cất. Sau khi làm sạch, đầu dò cần được ngâm trong dung dịch bảo quản điện cực pH phù hợp.
Không. HI99151 là máy đo cầm tay độc lập, không có tiếp điểm relay hoặc ngõ ra điều khiển tải. Thiết bị dùng để đo, hiển thị và kiểm tra tại chỗ, không thay thế bộ điều khiển pH lắp cố định trong dây chuyền.
| Mã hàng | Tên sản phẩm | Thang đo PH | Thang đo nhiệt độ | Thang đo ORP | Thang đo ISE | Thang đo EC ( Độ dẫn) | Thang đo TDS ( Tổng chất rắn hòa tan) | Thang đo NaCl ( độ mặn) | Thang đo DO ( oxy hòa tan) | Kết nối | Điện cực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HI9310014 |
Simulator pH/mV để kiểm tra và hiệu chuẩn thiết bị đo pH, ORP Hồ Bơi |
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| HI98191 |
Máy Đo pH/ORP/ISE/Nhiệt Độ Cầm Tay |
|
|
|
|
- | - | - | - |
Cổng USB với phần mềm HI 92000 và cáp USB |
HI72911B |
| HI8314-1 |
Máy Đo pH/ORP/Nhiệt Độ Cầm Tay với Điện Cực pH tích hợp nhiệt độ |
|
|
|
- | - | - | - | - |
Điện cực pH: HI1217-1, thân nhựa PEI, tích hợp cảm biến nhiệt độ, cổng DIN, cáp 1m (đi kèm) Điện cực ORP: HI3618D-1, thân thủy tinh, tích hợp cảm biến nhiệt độ, cổng DIN, cáp 1m (mua riêng khi cần đo ORP) |
|
| HI981914 |
Máy Đo pH/ORP/ISE Chuyên Dụng cho Hồ Bơi & Spa |
|
|
|
|
- | - | - | - | - |
Điện cực pH kết hợp nhiệt độ HI72911B Đầu dò nhiệt độ HI7662 |
| HI2020-03 |
edge® Đa Chỉ Tiêu HI2020-03 (chỉ máy đo) |
|
|
- | - |
|
|
|
|
- |
HI764080: Điện cực oxy hòa tan HI763100: Điện cực EC/TDS/Độ mặn |
| HI991003 |
Máy Đo pH/ORP/Nhiệt Độ Chống Thấm Nước |
|
|
- | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/ORP/nhiệt độ HI12973 cáp 1m, cổng DIN |
|
| HI991001 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Chống Thấm Nước |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI12963 cáp 1m, cổng DIN |
| HI99151 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Chuyên Dụng Cho Sản Xuất Bia |
Thang đo pH : -2.00 đến 16.00 pH / -2.0 đến 16.0 pH Độ phân giải pH : 0.01 pH / 0.1 pH Độ chính xác Ph : ±0.02 pH / ±0.1 Ph |
- | - | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC2143 với dây cáp 1m, cổng DIN |
| HI99192 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Cho Nước Uống |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC2153 với dây cáp 1m, cổng DIN |
| HI99165 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Chuyên Dụng Cho Phô Mai |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Đầu dò pH/nhiệt độ FC2423 cáp 1m |
| HI99164 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Sữa Chua HI99164 |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Đầu dò pH/nhiệt độ FC2133 cáp 1m |
| HI99163 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Thịt Foodcare |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC1013, cáp 1m, cổng DIN |
| HI99162 |
Máy Đo pH và Nhiệt Độ Cầm Tay Cho Sữa |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC1013, cáp 1m, cổng DIN |
| HI99161 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Sữa Chua, Phô Mai Và Thực Phẩm Bán Rắn (HACCP) |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC2023 có dây cáp dài 1m |
| HI99111 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Chuyên Dụng cho Rượu Vang |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ FC10483 cáp 1m, cổng DIN |
| HI99121 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trực Tiếp Trong Đất |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI12923 cáp 1m, cổng DIN |
| HI99131 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Cầm Tay Trong Bể Xi Mạ |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI629113 với dây cáp 1m, cổng DIN |
| HI99141 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Nồi Hơi Và Tháp Làm Mát |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI729113 với dây cáp 1m cổng DIN |
| HI98169 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên trong Rượu Foodcare với Độ Chính Xác ±0.002 pH |
|
|
- | - | - | - | - | - | - | FC10483 |
| HI2020-02 |
edge® Đa Chỉ Tiêu Máy Đo pH/Nhiệt Độ |
|
|
- | - |
|
|
|
|
1 cổng USB để sạc và kết nối máy tính, 1 cổng để lưu trữ |
– Điện cực pH HI11310 thân thủy tinh tích hợp cảm biến nhiệt độ, cổng 3.5mm HI764080: Điện cực oxy hòa tan HI763100: Điện cực EC/TDS/Độ mặn |
| HI99181 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trên Bề Mặt Da Người Và Da Đầu |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI14143/50 dài 50mm, cáp 1m, cổng DIN |
| HI99171 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trên Bề Mặt Giấy và Da Thuộc HI99171 |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ HI14143, cáp 1m, cổng DIN |
| HI98167 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên trong Bia |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
Điện cực pH/nhiệt độ thân titan, dây cáp dài 1m FC2143 |
| HI98165 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên Trong Phô Mai |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
FC2423 thân thép không gỉ với cảm biến nhiệt độ tích hợp, cổng kết nối DIN và cáp 1m (bao gồm) |
| HI98164 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên trong Sữa Chua |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
FC2133 thân thuỷ tinh với cảm biến nhiệt độ tích hợp, cổng kết nối DIN và cáp 1m (đi kèm) |
| HI98163 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trực Tiếp Trong Thịt |
|
|
- | - | - | - | - | - | - |
– Điện cực pH/nhiệt độ thân bằng nhựa, dây cáp dài 1m FC2323 |
| HI8424 |
Máy Đo pH/mV/Nhiệt Độ Cầm Tay |
|
|
|
- | - | - | - | - | - |
HI1230B thân PEI, cổng kết nối BNC và cáp 1m (đi kèm) HI3230B thân nhựa PEI, cổng kết nối BNC và cáp 1m (mua riêng) HI3131B thân thủy tinh, cổng kết nối BNC và cáp 1m (mua riêng) |
| HI98162 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ chuyên Trong Sữa dòng Foodcare |
|
|
|
- | - | - | - | - |
Kết nối PC qua USB |
- |
| HI931001 |
Bộ mô phỏng pH/mV chính xác để kiểm tra và hiệu chuẩn thiết bị đo pH, ORP |
Thang đo pH : 0.00 đến 14.00 pH | Thang đo ORP : -1000 đến +1000 mV | - | - | - | - | - | - |
- |
- |
| HI83141-1 |
Máy Đo pH/mV/Nhiệt độ Cầm Tay với Cổng BNC |
|
|
|
- | - | - | - | - | - |
HI1230B , thân nhựa PEI, cổng BNC , cáp 1m (đi kèm) HI7662 cáp dài 1m (đi kèm) HI3131B, thân thủy tinh, cổng BNC, cáp 1m (mua riêng khi cần đo ORP) HI3230B, thân nhựa, cổng BNC, cáp 1m (mua riêng khi cần đo ORP) |
| HI98161 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trong Thực Phẩm Độ Chính Xác Cao ±0.002 pH |
|
|
|
- | - | - | - | - | - | điện cực pH FC2023 thân PVDF |
| HI98168 |
Máy Đo pH/Nhiệt Độ Trực Tiếp Trong Đất có độ chính xác cao |
|
|
|
- | - | - | - | - |
Bằng cổng USB với phần mềm HI92000 (tải về miễn phí) và dây cáp micro USB |
Điện cực pH/nhiệt độ thân thủy tinh, dây cáp dài 1m HI12923 |
| Dải đo pH | -2,00 đến 16,00 pH hoặc -2,0 đến 16,0 pH |
| Độ phân giải pH | 0,01 pH hoặc 0,1 pH |
| Độ chính xác pH | ±0,02 pH hoặc ±0,1 pH tại 25 °C |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động 1 hoặc 2 điểm, hỗ trợ bộ đệm Standard hoặc NIST |
| Dải đo nhiệt độ | -5,0 đến 105,0 °C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,5 °C đến 60 °C; ±1,0 °C ngoài khoảng này |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ -5,0 đến 105,0 °C |
| Điện cực đi kèm | FC2143, đầu pH phẳng, thân titan, cảm biến nhiệt độ và bộ tiền khuếch đại tích hợp |
| Dải đo của điện cực | 0 đến 12 pH; 0 đến 80 °C |
| Cáp và đầu nối | Cáp 7 lõi dài 1 m, đầu nối Quick Connect DIN |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1,5 V |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Kích thước | 154×63×30 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | 199 g, gồm pin |