| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI981037 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 4,091,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 4,500,100 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Bút Đo pH Bề Mặt Da và Da Đầu Hanna HI981037 là thiết bị đo pH cầm tay được thiết kế chuyên biệt để kiểm tra trực tiếp trên bề mặt da và da đầu. Khác với điện cực pH thông thường cần nhúng sâu trong dung dịch, đầu đo tích hợp của thiết bị sử dụng màng thủy tinh phẳng, mối nối mở và điện phân gel không chảy, nhờ đó tạo được vùng tiếp xúc phù hợp với các bề mặt không thể xuyên thủng.
Hanna Instruments được thành lập tại Ý vào năm 1978 và hiện là thương hiệu quốc tế chuyên phát triển thiết bị phân tích, điện cực, dung dịch hiệu chuẩn và giải pháp kiểm soát chất lượng. Hanna trực tiếp tham gia nhiều công đoạn từ thiết kế điện tử, chế tạo điện cực thủy tinh đến kiểm tra thành phẩm, qua đó xây dựng hệ sinh thái thiết bị đo được sử dụng trong phòng thí nghiệm, sản xuất, thực phẩm, mỹ phẩm, môi trường và nghiên cứu chuyên ngành.
Với thiết kế nhỏ gọn, màn hình LCD rõ ràng và thao tác bằng một nút, model HI981037 phù hợp cho phòng nghiên cứu mỹ phẩm, cơ sở chăm sóc da, spa, trung tâm thử nghiệm sản phẩm, phòng kiểm soát chất lượng và các đơn vị cần theo dõi sự thay đổi pH trên da hoặc da đầu theo một quy trình có kiểm soát.
Đầu điện cực sử dụng thủy tinh nhạy pH dạng phẳng, giúp bề mặt cảm biến và mối nối tham chiếu cùng tiếp xúc với da hoặc da đầu. Cấu trúc này thích hợp hơn điện cực hình cầu hoặc hình nón khi đo trên bề mặt phẳng, mềm và không thể nhúng vào dung dịch.
Mối nối mở với điện phân gel rắn tạo giao diện trực tiếp giữa bề mặt cần đo và hệ tham chiếu Ag/AgCl bên trong. Thiết kế không sử dụng mối nối ceramic truyền thống giúp giảm nguy cơ bị bít bởi chất nhờn, protein, cặn mỹ phẩm hoặc tạp chất trên da, đồng thời hỗ trợ tín hiệu ổn định khi lượng ẩm tại vị trí đo không lớn.
Công thức thủy tinh pH loại LT được tối ưu cho phép đo ở nhiệt độ thấp và nhiệt độ môi trường. Đầu dò có thân thủy tinh kháng hóa chất, dễ vệ sinh và đạt cân bằng nhiệt nhanh, góp phần cải thiện khả năng lặp lại khi kiểm tra nhiều vị trí hoặc nhiều mẫu liên tiếp.
Thiết bị hỗ trợ hiệu chuẩn pH tự động một hoặc hai điểm và tự nhận biết dung dịch đệm tương thích. Cảm biến nhiệt độ tích hợp cung cấp dữ liệu cho chức năng bù nhiệt độ tự động, giúp bộ xử lý hiệu chỉnh ảnh hưởng của nhiệt độ đến đáp ứng điện cực trước khi hiển thị kết quả.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thang đo pH | 0,00 đến 12,00 pH |
| Độ phân giải | 0,01 pH |
| Độ chính xác | ±0,05 pH |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động tại một hoặc hai điểm |
| Bù nhiệt độ | Tự động trong khoảng 0 đến 50 °C |
| Loại điện cực | Điện cực tích hợp chuyên dụng, đầu thủy tinh phẳng, mối nối mở |
| Nguồn cấp | Pin CR2032 3 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 800 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Sau 8 phút, 60 phút hoặc có thể vô hiệu hóa |
| Điều kiện hoạt động | 0 đến 50 °C, độ ẩm tương đối tối đa 95% |
| Kích thước | 51 x 124 x 21 mm |
| Khối lượng | 48 g |
| Phụ kiện cung cấp tiêu chuẩn | Dung dịch đệm pH 4,01 và pH 7,01; dung dịch làm sạch cặn da; dung dịch làm sạch dầu và bã nhờn; dung dịch bảo quản điện cực; pin; chứng nhận chất lượng và tài liệu hướng dẫn |
Bút đo pH Hanna HI981037 là thiết bị hoạt động độc lập bằng pin, không có đầu nối nguồn AC, không có cổng đấu dây ngoài và không điều khiển tải điện. Pin được lắp vào khoang phía sau thân máy, trong đó cực dương phải được đặt đúng chiều theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Năng lượng từ pin được cấp cho mạch đo trở kháng cao, bộ xử lý, cảm biến nhiệt độ và màn hình LCD.
.webp)
Khi đầu thủy tinh phẳng tiếp xúc với lớp ẩm tự nhiên trên da hoặc da đầu, các ion hydro tại bề mặt tương tác với màng thủy tinh nhạy pH. Sự chênh lệch hoạt độ ion hydro giữa hai phía của màng tạo ra một điện thế rất nhỏ, có giá trị thay đổi theo pH của bề mặt đang đo.
Điện thế từ màng thủy tinh được so sánh với điện thế ổn định của hệ tham chiếu Ag/AgCl. Mối nối mở và lớp gel rắn tạo đường dẫn ion giữa hệ tham chiếu với bề mặt da mà không cần nhúng sâu đầu dò. Tín hiệu điện thế sau đó được đưa vào mạch có trở kháng rất cao để tránh làm suy giảm tín hiệu điện cực, rồi được khuếch đại, lọc, chuyển đổi sang dữ liệu số và xử lý theo thông tin hiệu chuẩn đã lưu.
Song song với luồng đo pH, cảm biến nhiệt độ tích hợp ghi nhận nhiệt độ tại đầu dò. Bộ vi điều khiển sử dụng dữ liệu này để thực hiện bù nhiệt độ, đánh giá độ ổn định và đưa kết quả cuối cùng lên màn hình LCD.
.webp)
Để duy trì độ ổn định của điện cực pH, người dùng nên sử dụng dung dịch đệm mới khi hiệu chuẩn, rửa đầu dò giữa các đối tượng đo và dùng đúng dung dịch làm sạch dành cho cặn da hoặc bã nhờn. Không chà đầu thủy tinh bằng vật cứng, giấy nhám hoặc bàn chải có thể làm xước bề mặt nhạy pH.
Đầu thủy tinh và mối nối phải được giữ ẩm khi bảo quản. Không ngâm hoặc cất điện cực lâu dài trong nước cất hay nước khử ion vì các loại nước này có thể làm suy giảm chất điện phân và khiến điện cực phản hồi chậm. Không nhúng thân máy vượt quá vạch mức tối đa được chỉ dẫn trên đầu dò.
Khi lựa chọn Hanna HI981037 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng model, tình trạng đầu điện cực, phụ kiện dung dịch, pin, chứng nhận chất lượng và tài liệu đi kèm. Sử dụng đúng dung dịch hiệu chuẩn, làm sạch và bảo quản của Hanna giúp duy trì độ tin cậy của phép đo cũng như tuổi thọ đầu dò.
Để được tư vấn cấu hình, phụ kiện tiêu hao, dung dịch đệm và giải pháp đo pH phù hợp, hãy đặt mua Bút Đo pH Bề Mặt Da và Da Đầu Hanna HI981037 chính hãng tại thietbicodien. Khách hàng được hỗ trợ kiểm tra đúng mã hàng, hướng dẫn sử dụng, lựa chọn dung dịch bảo dưỡng và chính sách bán hàng áp dụng tại thời điểm mua.
Có. Thiết bị được thiết kế với đầu điện cực phẳng chuyên đo bề mặt, cho phép đặt trực tiếp lên da hoặc da đầu. Người dùng cần bảo đảm đầu dò tiếp xúc đồng đều và áp dụng cùng một quy trình đo để kết quả giữa các lần kiểm tra có thể so sánh.
HI981037 được tối ưu chủ yếu cho da và da đầu. Đối với kem, gel hoặc nhũ tương trong vật chứa, nên ưu tiên điện cực hoặc máy đo chuyên dùng cho mỹ phẩm để có hình dạng đầu dò, mối nối và khả năng vệ sinh phù hợp hơn.
Tần suất hiệu chuẩn phụ thuộc yêu cầu chính xác, số lượng phép đo và điều kiện sử dụng. Nên hiệu chuẩn thường xuyên bằng dung dịch đệm mới, đặc biệt trước một chuỗi thử nghiệm quan trọng, sau khi vệ sinh sâu hoặc khi kết quả có dấu hiệu trôi.
Đầu phẳng tạo vùng tiếp xúc lớn với bề mặt, còn mối nối mở giúp hệ tham chiếu tiếp xúc qua lớp gel rắn mà không cần nhúng sâu. Cấu trúc này cũng hạn chế tình trạng tắc nghẽn do dầu, protein, cặn da hoặc sản phẩm chăm sóc tóc.
Đầu dò nên được rửa nhẹ và xử lý bằng dung dịch làm sạch phù hợp với loại cặn bám. Hanna cung cấp riêng dung dịch làm sạch, khử trùng cặn da và dung dịch xử lý dầu cùng bã nhờn. Sau khi làm sạch, cần rửa lại và đưa điện cực về trạng thái bảo quản ẩm.
Không. Nước cất và nước khử ion chỉ phù hợp để rửa trong một số bước, không thích hợp để bảo quản điện cực pH. Khi không sử dụng, hãy giữ đầu thủy tinh và mối nối trong nắp có dung dịch bảo quản điện cực.
Không. Máy sử dụng pin lắp trong thân thiết bị, không có đầu nối nguồn điện ngoài, không cần đấu dây và không kết nối với tải điện công nghiệp.
Không nên sử dụng kết quả pH đơn lẻ để tự chẩn đoán bệnh. Thiết bị có chức năng đo và thu thập dữ liệu pH, còn việc đánh giá tình trạng y khoa cần được thực hiện bởi người có chuyên môn kết hợp với các phương pháp kiểm tra thích hợp.
| Mã hàng | Tên sản phẩm | Thang đo PH | Thang đo nhiệt độ | Thang đo ORP | Chuẩn bảo vệ | Kết nối App | Điện cực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HI981204 | Bút Đo ORP/Nhiệt Độ chuyên Hồ Bơi Poolline | - | Thang đo nhiệt độ -5.0 đến 60.0°C Độ phân giải nhiệt độ 0.1°C / 0.1°F Độ chính xác nhiệt độ ±0.5°C /±1°F | Thang đo ORP ±1000 mV Độ phân giải ORP 1 mV Độ chính xác ORP ±2 mV | - | - | HI73120 |
| HI98120 | Bút Đo ORP/Nhiệt Độ Trong Nước | - | Thang đo nhiệt độ -5.0 đến 60.0°C Độ phân giải nhiệt độ 0.1°C / 0.1°F Độ chính xác nhiệt độ ±0.5°C /±1°F | Thang đo ORP ±1000 mV Độ phân giải ORP 1 mV Độ chính xác ORP ±2 mV | - | - | HI73120 |
| HI9810472 | Bút Đo pH/Nhiệt Độ Cho Nước Ép |
|
Thang đo nhiệt độ : -5.0 đến 80.0 Độ phân giải: 0.1°C; 0.1°F Độ chính xác: ±0.5°C; ±0.9°F | - | IP65 | - | - |
| HI98115 | Bút Đo pH GroLine dành cho nông nghiệp & thủy canh |
|
- | - | IP65 | - | HI1271 |
| HI98107 | Bút Đo pH/Nhiệt Độ |
|
- | - | - | - | - |
| HI98118 | Bút Đo pH/Nhiệt Độ GroLine cho thủy canh và nông nghiệp |
|
- | - | - | - | - |
| HI98108 | Bút Đo pH/Nhiệt Độ pHep với Độ Phân Giải 0.01pH |
|
- | - | - | - | - |
| HI9810462 | Bút Đo pH/Nhiệt Độ Cho Mẫu Sệt hoặc Độ Dẫn Thấp |
|
|
- | IP65 | - | - |
| HI9810452 | Bút Đo pH/Nhiệt Độ HALO2 Thịt Với Điện Cực Chuyên Dụng |
|
|
- | - | - | - |
| HI981045 | Bút Đo pH Thịt Với Điện Cực Chuyên Dụng |
|
- | - | - | - | - |
| HI981035 | Bút Đo pH Trong Sushi Foodcare |
|
- | - | - | - | - |
| HI981039 | Bút Đo pH S°Cola Foodcare |
|
- | - | - | - | - |
| HI981038 | Bút Đo pH Bánh Mì Và Bột Nhào – Foodcare |
|
- | - | - | - | - |
| HI981274 | Bút Đo pH/Nhiệt Độ |
|
- | - | - | - | - |
| HI98127 | Bút Đo pH/Nhiệt Độ Bỏ Túi |
|
- | - | - | - | - |
| HI981074 | Bút Đo pH/Nhiệt Độ |
|
- | - | - | - | - |
| HI981037 | Bút Đo pH Bề Mặt Da và Da Đầu |
|
- | - | - | - | - |
| HI981036 | Bút Đo pH Trực Tiếp Trong Thịt Foodcare |
|
- | - | - | - | - |
| HI981034 | Bút Đo pH Trong Sữa Foodcare |
|
- | - | - | - | - |
| HI981033 | Bút đo pH chuyên dụng cho rượu vang |
|
- | - | - | - | - |
| HI981032 | Bút Đo pH Chuyên Dụng Cho Phô Mai |
|
- | - | - | - | - |
| HI981031 | Bút Đo pH Cho Bia |
|
- | - | - | - | - |
| HI98103 | Bút Đo pH Checker |
|
- | - | - | - | - |
| HI981014 | Bút Đo pH Chuyên Dụng Cho Hồ Bơi |
|
- | - | - | - | - |
| HI981004 | Bút Đo pH Chuyên Dụng Cho Hồ Bơi |
|
- | - | - | - | - |
| HI9810442 | Bút Đo pH/Nhiệt Độ Cho Da Thuộc & Bề Mặt Giấy |
|
|
- | IP65 | Bluetooth | - |
| HI9810412 | Bút Đo pH/Nhiệt Độ HALO2 Đầu Tròn |
|
|
- | IP65 | - | - |
| HI9810402 | Bút Đo pH/Nhiệt Độ HALO2 Đầu Tròn |
|
|
- | IP65 | Bluetooth | - |
| HI9810382 | Bút Đo pH/Nhiệt Độ Bánh Mì và Bột Nhào HALO2 Bluetooth |
|
|
- | - | Bluetooth | - |
| HI9810362 | Bút Đo pH/Nhiệt Độ Trực Tiếp Trong Thịt HALO2 có Bluetooth |
|
|
- | IP65 | Bluetooth | - |
| HI9810322 | Bút Đo pH/Nhiệt Độ cho Phô Mai HALO2 có Bluetooth |
|
|
- | - | Bluetooth | - |
| HI9810342 | Bút Đo pH/Nhiệt Độ Chuyên Dụng Cho Sữa với Bluetooth |
|
|
- | IP65 | Bluetooth | - |
| HI9810352 | Bút đo pH/Nhiệt Độ chuyên dụng trong quy trình chế biến sushi |
|
|
- | IP65 | - | - |
| HI9810332 | Bút đo pH/nhiệt độ HALO2 Bluetooth trong Rượu |
|
|
- | IP65 | Bluetooth | - |
| HI9810312 | Bút Đo pH/Nhiệt Độ Cho Bia với Bluetooth |
|
|
- | IP65 | Bluetooth | - |
| HI98128 | Bút Đo pHep5 pH/Nhiệt Độ |
|
- | - | - | - | HI73127 |
| HI981030 | Bút đo pH đất chuyên dụng GroLine |
|
- | - | - | - | - |
| HI98100 | Bút Đo pH Checker Plus |
|
- | - | - | - | HI1271 |
| HI98100 | Bút Đo pH Checker Plus |
|
- | - | - | - | HI1271 |
| HI98108 | Bút Đo pH/Nhiệt Độ pH |
|
- | - | - | - | - |
| HI981214 | Bút Đo Combo pH/ORP/Nhiệt Độ |
|
|
|
- | - | HI73127 |
| HI9310014 | Simulator pH/mV để kiểm tra và hiệu chuẩn | Thang đo pH từ 0.00 đến 14.00 | - | Thang đo ORP : mV từ -1000 đến +1000 mV | - | - | - |
| Thang đo pH | 0,00 đến 12,00 pH |
| Độ phân giải pH | 0,01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0,05 pH |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động tại 1 hoặc 2 điểm |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ 0 đến 50 °C |
| Loại điện cực | Điện cực pH chuyên dụng tích hợp, không tháo rời |
| Kiểu đầu cảm biến | Đầu thủy tinh nhạy pH dạng phẳng |
| Loại mối nối | Mối nối mở với điện phân gel rắn không chảy |
| Hệ điện cực tham chiếu | Ag/AgCl |
| Nguồn cấp | 1 pin CR2032 Li-ion 3 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 800 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt nguồn | Sau 8 phút, 60 phút hoặc có thể vô hiệu hóa |
| Môi trường hoạt động | 0 đến 50 °C; độ ẩm tương đối tối đa 95% |
| Kích thước | 124×51×21 mm |
| Trọng lượng | 48 g |