| Hãng sản xuất: | Eaton Moeller |
| Model: | DILMP20(220V50/60HZ) |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 3,289,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 3,617,900 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Khởi động từ Eaton Moeller 276977 - DILMP20(220V50/60HZ) là contactor 4 cực thuộc dòng DILMP của Eaton Moeller, dùng cho các mạch đóng cắt tải điện công nghiệp cần độ ổn định cao, đặc biệt trong tủ điều khiển, tủ động lực và hệ thống phân phối tải 4 cực.
Sản phẩm có cuộn hút 220 V AC 50/60 Hz, dạng vận hành AC, kiểu đấu nối bằng vít, phù hợp cho các ứng dụng điều khiển tải AC-1 và AC-3 theo tiêu chuẩn thiết bị đóng cắt hạ áp. Theo thông tin sản phẩm, mã hàng này có xuất xứ Romania.
| Tên dòng sản phẩm | Eaton Moeller series DILMP 4-pole contactor |
| Mã catalogue | 276977 |
| Model | DILMP20(220V50/60HZ) |
| Loại thiết bị | Contactor 4 cực |
| Điện áp cuộn hút | 220 V AC 50/60 Hz |
| Kiểu vận hành | AC operation |
| Dòng làm việc AC-1 tại 380/400/415 V | 22 A |
| Dòng làm việc AC-3 tại 380/400/415 V | 12 A |
| Công suất động cơ AC-3 tại 380/400 V | 5.5 kW |
| Điện áp cách điện định mức Ui | 690 V |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kiểu đấu nối | Screw terminals |
| Kích thước | 75 x 68 x 45 mm |
| Khối lượng | 0.236 kg |
| Tiêu chuẩn/chứng nhận | IEC/EN 60947, IEC/EN 60947-4-1, UL, CSA, CE, VDE 0660 |
Contactor 4P giúp đóng cắt đồng thời bốn cực tải, phù hợp với các mạch 3 pha kèm trung tính hoặc các hệ thống 4 cực cần điều khiển tập trung. Đây là lựa chọn phù hợp cho tủ điện công nghiệp, tủ máy và các cụm điều khiển tải có yêu cầu an toàn thao tác.
Phiên bản DILMP20(220V50/60HZ) sử dụng nguồn điều khiển 220 V AC, tương thích với nhiều hệ thống điều khiển phổ biến trong nhà máy, xưởng sản xuất và tủ điện dân dụng công suất lớn.
Dòng DILMP được thiết kế cho môi trường đóng cắt lặp lại, có tuổi thọ cơ khí cao và khả năng làm việc ổn định khi lắp đúng điều kiện kỹ thuật. Các tiếp điểm chính thường mở giúp mạch động lực chỉ được cấp điện khi cuộn hút được kích hoạt.
Khi cần mạch tự giữ, liên động hoặc báo trạng thái, người dùng có thể kết hợp thêm tiếp điểm phụ phù hợp với dòng DILM/DILA. Điều này giúp khởi động từ Eaton Moeller linh hoạt hơn trong các tủ điều khiển động cơ, tải gia nhiệt và tải điện 4 cực.
Khi nhấn Start, mạch điều khiển cấp điện cho cuộn hút A1-A2. Cuộn hút tạo từ trường kéo cơ cấu điện từ, làm các tiếp điểm chính đóng lại để cấp điện cho tải. Nếu có tiếp điểm phụ duy trì, tiếp điểm này sẽ giữ mạch cuộn hút sau khi nhả nút Start. Khi nhấn Stop hoặc khi thiết bị bảo vệ tải tác động, cuộn hút mất điện, lò xo hồi vị đưa cơ cấu về trạng thái ban đầu và các tiếp điểm chính mở ra để ngắt tải.

Khởi động từ 4 cực 220 V AC này phù hợp cho các tủ điều khiển tải điện công nghiệp, hệ thống đóng cắt tải trở, tải gia nhiệt, động cơ AC trong phạm vi thông số cho phép và các ứng dụng cần đóng cắt đồng thời nhiều cực. Khi dùng cho động cơ, cần chọn kèm rơ le nhiệt hoặc thiết bị bảo vệ phù hợp với dòng tải thực tế.
Khi chọn mua Eaton Moeller 276977, khách hàng nên ưu tiên nguồn hàng rõ ràng, đúng model, đúng điện áp cuộn hút và có tư vấn kỹ thuật trước khi lắp đặt. Tại thietbicodien, chúng tôi cung cấp sản phẩm chính hãng, hỗ trợ kiểm tra mã hàng, tư vấn ứng dụng trong tủ điện và báo giá phù hợp theo nhu cầu dự án.
Liên hệ thietbicodien để được tư vấn chọn đúng contactor Eaton Moeller DILMP20, tránh nhầm điện áp cuộn hút, số cực hoặc phụ kiện đi kèm khi thay thế trong hệ thống hiện hữu.
Sản phẩm dùng cuộn hút 220 V AC 50/60 Hz. Khi lắp đặt, cần cấp đúng điện áp điều khiển này vào A1-A2 để contactor đóng cắt ổn định.
Đây là contactor 4 cực, phù hợp cho các mạch cần đóng cắt đồng thời bốn đường tải, ví dụ mạch 3 pha kèm trung tính hoặc hệ thống tải 4 cực.
Theo cấu hình tiêu chuẩn, thiết bị là contactor 4 cực chính. Nếu cần mạch tự giữ hoặc báo trạng thái, nên lắp thêm tiếp điểm phụ phù hợp với dòng DILM/DILA.
Có thể dùng trong ứng dụng AC-3 tại 380/400 V với công suất động cơ 5.5 kW theo tài liệu kỹ thuật. Tuy nhiên, cần đối chiếu dòng tải thực tế, điều kiện lắp đặt và thiết bị bảo vệ đi kèm trước khi đưa vào vận hành.
Nếu dùng để điều khiển động cơ, nên lắp rơ le nhiệt hoặc thiết bị bảo vệ tải phù hợp để bảo vệ động cơ khỏi quá tải, mất pha hoặc sự cố vận hành tùy cấu hình hệ thống.
Khách hàng nên mua tại thietbicodien để được hỗ trợ đúng model 276977, đúng cuộn hút 220 V AC 50/60 Hz và được tư vấn phụ kiện phù hợp cho tủ điện.
| MÃ HÀNG | ĐIỆN ÁP | MÃ ĐẶT HÀNG | MÃ EATON | SỐ PHA | DÒNG ĐIỆN | CÔNG SUẤT | LOẠI LẮP ĐẶT | CÂN NẶNG | KÍCH THƯỚC (Sâu x Dài x Rộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DILMP20(24V50HZ) | 24V50HZ | 276957 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(48V50HZ) | 48V50HZ | 276958 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(240V50HZ) | 240V50HZ | 276959 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24V60HZ) | 24V60HZ | 276961 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(208V60HZ) | 208V60HZ | 276964 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V60HZ) | 380V60HZ | 158238 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(600V60HZ) | 600V60HZ | 276965 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(42V50HZ, 48V60HZ) | 42V50HZ, 48V60HZ | 276966 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(110V50HZ, 120V60HZ) | 110V50HZ, 120V60HZ | 276967 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(190V50HZ, 220V60HZ) | 190V50HZ, 220V60HZ | 276968 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220V50HZ, 240V60HZ) | 220V50HZ, 240V60HZ | 276969 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(230V50HZ,240V60HZ) | 230V50HZ,240V60HZ | 276970 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(240V50HZ, 277V60HZ) | 240V50HZ, 277V60HZ | 158237 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V50HZ, 440V60HZ) | 380V50HZ, 440V60HZ | 276971 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(400V50HZ, 440V60HZ) | 400V50HZ, 440V60HZ | 276972 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(415V50HZ, 480V60HZ) | 415V50HZ, 480V60HZ | 276973 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(550V50HZ, 600V60HZ) | 550V50HZ, 600V60HZ | 158239 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(12V50/60HZ) | 12V50/60HZ | 158236 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24V50/60HZ) | 24V50/60HZ | 276974 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220V50/60HZ) | 220V50/60HZ | 276977 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(230V50/60HZ) | 230V50/60HZ | 276978 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V50/60HZ) | 380V50/60HZ | 276979 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(12VDC) | 12VDC | 276984 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24VDC) | 24VDC | 276985 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(48VDC) | 48VDC | 276986 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(120VDC) | 120VDC | 158235 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220VDC) | 220VDC | 276989 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| Loại thiết bị | Khởi động từ 4 cực |
| Kiểu vận hành | Cuộn hút AC |
| Điện áp cuộn hút | 220 V AC |
| Tần số cuộn hút | 50/60 Hz |
| Số tiếp điểm chính | 4 tiếp điểm thường mở |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 0 NO, 0 NC |
| Dòng làm việc định mức AC-1 tại 380/400/415 V | 22 A |
| Dòng làm việc định mức AC-3 tại 380/400/415 V | 12 A |
| Công suất động cơ AC-3 tại 380/400 V | 5.5 kW |
| Điện áp làm việc định mức tối đa | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức | 8 kV |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kiểu đấu nối | Đầu nối vít |
| Kích thước | 75 x 68 x 45 mm |