| Hãng sản xuất: | Eaton Moeller |
| Model: | DILMP20(220V50HZ, 240V60HZ) |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 3,289,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 3,617,900 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Khởi động từ Eaton Moeller 276969 - DILMP20(220V50HZ, 240V60HZ) là contactor 4 cực thuộc dòng DILMP của Eaton Moeller, dùng để đóng/ngắt mạch điện động lực trong hệ thống điều khiển công nghiệp. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng cần contactor 4P, cuộn hút AC 220 V 50 Hz hoặc 240 V 60 Hz, lắp đặt trong tủ điện điều khiển động cơ, tải điện trở, tải chiếu sáng hoặc các tải 4 cực cần ngắt đồng thời.
Eaton Moeller là thương hiệu thiết bị điện công nghiệp nổi tiếng trong lĩnh vực đóng cắt, bảo vệ và điều khiển động cơ. Dòng contactor DILM/DILMP được sử dụng rộng rãi trong tủ điện công nghiệp nhờ thiết kế gọn, độ tin cậy cao và khả năng phối hợp với nhiều phụ kiện điều khiển, bảo vệ.
Với mã DILMP20(220V50HZ, 240V60HZ), sản phẩm được thiết kế cho hệ thống điều khiển dùng nguồn cuộn hút AC 220 V ở tần số 50 Hz hoặc 240 V ở tần số 60 Hz. Theo thông tin sản phẩm, hàng có xuất xứ Romania, phù hợp cho nhu cầu thay thế, lắp mới hoặc bảo trì hệ thống điện công nghiệp.
| Dòng sản phẩm | DILMP contactor 4 cực |
| Số cực | 4P |
| Điện áp cuộn hút | 220 V AC 50 Hz / 240 V AC 60 Hz |
| Kiểu vận hành | AC operation |
| Kiểu đấu nối | Cầu đấu vít |
| Dòng AC-1 tham khảo | 22 A ở 40 °C; 20 A ở 60 °C |
| Dòng AC-3 tại 380/400/415 V | 12 A |
| Công suất AC-3 tại 400 V | 5.5 kW |
| Ứng dụng chính | Đóng cắt tải 4 cực, điều khiển động cơ và tải điện công nghiệp |
| Phụ kiện phối hợp | Tiếp điểm phụ, rơ le nhiệt, thiết bị bảo vệ tải phù hợp dòng Eaton Moeller |
Contactor Eaton Moeller 276969 hoạt động như một công tắc điện từ công suất. Khi cuộn hút A1-A2 được cấp đúng điện áp điều khiển, cơ cấu điện từ bên trong sẽ hút lõi từ, làm đóng các tiếp điểm chính. Khi mất nguồn điều khiển, lò xo hồi vị đưa tiếp điểm về trạng thái ban đầu, giúp ngắt nguồn cấp cho tải.

Sản phẩm phù hợp dùng trong các tủ điều khiển động cơ 3 pha, tủ bơm, tủ quạt, tủ máy nén, tủ chiếu sáng công suất lớn, hệ thống gia nhiệt hoặc các mạch cần ngắt đồng thời 4 cực. Với cấu hình 4P, contactor đặc biệt hữu ích trong các mạch cần đóng/ngắt cả dây trung tính hoặc tải 4 dây theo yêu cầu thiết kế.

Khi chọn khởi động từ 4P Eaton Moeller, cần đối chiếu dòng tải thực tế, loại tải AC-1 hoặc AC-3, điện áp điều khiển, sơ đồ bảo vệ và điều kiện nhiệt độ trong tủ điện. Với tải động cơ, nên phối hợp contactor cùng rơ le nhiệt hoặc thiết bị bảo vệ động cơ phù hợp để tăng độ an toàn cho hệ thống.
Khi cần mua Khởi động từ Eaton Moeller DILMP20(220V50HZ, 240V60HZ) chính hãng, khách hàng nên chọn đúng mã hàng, đúng điện áp cuộn hút và đúng cấu hình 4P để tránh sai lệch khi lắp đặt. Tại thietbicodien, sản phẩm được tư vấn theo nhu cầu thực tế của tủ điện, hỗ trợ lựa chọn contactor, rơ le nhiệt và phụ kiện đi kèm phù hợp.
thietbicodien cam kết cung cấp thiết bị điện công nghiệp đúng thông tin sản phẩm, hỗ trợ báo giá nhanh và tư vấn giải pháp thay thế tương đương khi khách hàng cần bảo trì hoặc nâng cấp hệ thống.
Model DILMP20(220V50HZ, 240V60HZ) dùng cuộn hút AC 220 V ở tần số 50 Hz hoặc 240 V ở tần số 60 Hz. Khi lắp đặt cần cấp đúng điện áp điều khiển vào A1-A2.
Sản phẩm là contactor 4P, có bốn tiếp điểm chính để đóng/ngắt đồng thời bốn đường mạch động lực hoặc tải 4 cực.
Có. Sản phẩm có thể dùng trong mạch điều khiển động cơ 3 pha nếu dòng tải, công suất, cấp điện áp và thiết bị bảo vệ đi kèm được chọn đúng theo yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Contactor 3P thường đóng/ngắt ba pha L1, L2, L3. Contactor 4P có thêm một cực, thường dùng để đóng/ngắt thêm dây N hoặc một đường tải thứ tư trong hệ thống 4 dây.
Với ứng dụng điều khiển động cơ, nên dùng rơ le nhiệt hoặc thiết bị bảo vệ động cơ phù hợp để bảo vệ quá tải, giảm nguy cơ hư hỏng motor và tăng độ an toàn cho tủ điện.
Sản phẩm phù hợp cho tủ điều khiển bơm, quạt, máy nén, hệ thống gia nhiệt, chiếu sáng công suất lớn và các mạch tải 4 cực trong nhà máy, xưởng sản xuất hoặc hệ thống cơ điện công nghiệp.
``
| MÃ HÀNG | ĐIỆN ÁP | MÃ ĐẶT HÀNG | MÃ EATON | SỐ PHA | DÒNG ĐIỆN | CÔNG SUẤT | LOẠI LẮP ĐẶT | CÂN NẶNG | KÍCH THƯỚC (Sâu x Dài x Rộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DILMP20(24V50HZ) | 24V50HZ | 276957 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(48V50HZ) | 48V50HZ | 276958 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(240V50HZ) | 240V50HZ | 276959 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24V60HZ) | 24V60HZ | 276961 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(208V60HZ) | 208V60HZ | 276964 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V60HZ) | 380V60HZ | 158238 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(600V60HZ) | 600V60HZ | 276965 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(42V50HZ, 48V60HZ) | 42V50HZ, 48V60HZ | 276966 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(110V50HZ, 120V60HZ) | 110V50HZ, 120V60HZ | 276967 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(190V50HZ, 220V60HZ) | 190V50HZ, 220V60HZ | 276968 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220V50HZ, 240V60HZ) | 220V50HZ, 240V60HZ | 276969 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(230V50HZ,240V60HZ) | 230V50HZ,240V60HZ | 276970 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(240V50HZ, 277V60HZ) | 240V50HZ, 277V60HZ | 158237 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V50HZ, 440V60HZ) | 380V50HZ, 440V60HZ | 276971 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(400V50HZ, 440V60HZ) | 400V50HZ, 440V60HZ | 276972 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(415V50HZ, 480V60HZ) | 415V50HZ, 480V60HZ | 276973 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(550V50HZ, 600V60HZ) | 550V50HZ, 600V60HZ | 158239 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(12V50/60HZ) | 12V50/60HZ | 158236 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24V50/60HZ) | 24V50/60HZ | 276974 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220V50/60HZ) | 220V50/60HZ | 276977 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(230V50/60HZ) | 230V50/60HZ | 276978 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V50/60HZ) | 380V50/60HZ | 276979 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(12VDC) | 12VDC | 276984 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24VDC) | 24VDC | 276985 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(48VDC) | 48VDC | 276986 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(120VDC) | 120VDC | 158235 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220VDC) | 220VDC | 276989 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| Số cực | 4P |
| Cấu hình tiếp điểm chính | 4 tiếp điểm thường mở NO |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 0 NO + 0 NC |
| Điện áp cuộn hút | 220 V AC 50 Hz / 240 V AC 60 Hz |
| Kiểu điện áp điều khiển | AC |
| Dòng làm việc định mức AC-1 | 22 A tại 380/400/415 V |
| Dòng nhiệt quy ước Ith | 20 A tại 60 °C, 3 cực, lắp hở |
| Dòng làm việc định mức AC-3 | 12 A tại 380/400/415 V |
| Công suất động cơ AC-3 | 5.5 kW tại 380/400 V, 50 Hz |
| Điện áp làm việc định mức tối đa | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức Ui | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức Uimp | 8 kV |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kiểu đấu nối | Cầu đấu vít |
| Kích thước | 45 x 68 x 75 mm |