| Hãng sản xuất: | Eaton Moeller |
| Model: | DILMP20(208V60HZ) |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 3,289,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 3,617,900 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Khởi động từ Eaton Moeller 276964 - DILMP20(208V60HZ) là contactor 4 cực thuộc dòng Eaton Moeller DILMP, chuyên dùng để đóng cắt tải điện trong tủ điều khiển công nghiệp, hệ thống phân phối điện, tải điện trở, tải 4 cực và các ứng dụng điều khiển động cơ phù hợp. Sản phẩm sử dụng cuộn hút 208 V AC 60 Hz, kiểu vận hành AC, đầu nối vít, thiết kế gọn cho lắp đặt trong tủ điện.
Eaton Moeller là thương hiệu thiết bị điện công nghiệp nổi tiếng, kế thừa nền tảng kỹ thuật Moeller và hệ sinh thái giải pháp quản lý năng lượng của Eaton. Với xuất xứ Romania, sản phẩm phù hợp cho các hệ thống yêu cầu contactor vận hành ổn định, dễ lắp đặt và có tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng.
Contactor 4P Eaton Moeller dòng DILMP được thiết kế cho các ứng dụng cần đóng cắt đồng thời nhiều cực, đặc biệt hữu ích khi cần ngắt cả dây trung tính trong hệ thống 3 pha 4 dây hoặc điều khiển tải 4 cực.
| Dòng sản phẩm | Eaton Moeller series DILMP 4-pole contactor |
| Mã catalog | 276964 |
| Model | DILMP20(208V60HZ) |
| Kiểu thiết bị | Contactor 4 cực, vận hành AC |
| Điện áp cuộn hút | 208 V AC, 60 Hz |
| Số cực chính | 4 cực |
| Dòng làm việc AC-1 | 22 A theo dữ liệu kỹ thuật Eaton; mã thương mại thường được nhận diện nhóm 20 A |
| Công suất tham chiếu AC-3 | 5.5 kW tại 380/400 V theo điều kiện định mức phù hợp |
| Điện áp làm việc tối đa | 690 V AC |
| Kiểu đầu nối | Đầu nối vít |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước tham khảo | 75 x 68 x 45 mm |
| Khối lượng tham khảo | 0.236 kg |
| Tiêu chuẩn/chứng nhận | IEC/EN 60947, UL, CSA, CE, VDE 0660 |
Khởi động từ DILMP20(208V60HZ) hoạt động dựa trên nguyên lý điện từ. Khi cuộn hút A1-A2 được cấp nguồn điều khiển 208 V AC 60 Hz, lõi từ bên trong contactor hút cơ cấu tiếp điểm, làm các tiếp điểm chính chuyển sang trạng thái đóng. Khi mất điện điều khiển hoặc mạch Stop mở ra, lực lò xo đưa tiếp điểm về trạng thái ngắt, tách nguồn khỏi tải.
Trong hệ thống đấu dây điển hình, nguồn động lực đi qua MCB, cầu chì hoặc thiết bị bảo vệ ngắn mạch trước khi vào các cực chính của contactor. Đầu ra contactor cấp đến tải thông qua rơ le nhiệt hoặc thiết bị bảo vệ tải phù hợp. Mạch điều khiển thường gồm nút Stop thường đóng, nút Start thường mở, tiếp điểm duy trì và cuộn hút A1-A2.
.webp)
Với cấu hình contactor 4 cực 20A, sản phẩm phù hợp cho tủ điện máy móc, hệ thống HVAC, tủ phân phối phụ, tải sưởi điện, tải chiếu sáng công nghiệp, bơm, quạt, motor công suất phù hợp và các mạch cần đóng cắt đồng thời nhiều cực. Khi dùng cho động cơ, cần chọn thêm thiết bị bảo vệ quá tải, bảo vệ ngắn mạch và kiểm tra định mức theo điện áp, dòng tải thực tế.
.webp)
Khi chọn mua Khởi động từ Eaton Moeller 276964 - DILMP20(208V60HZ), khách hàng nên ưu tiên sản phẩm chính hãng, đúng model, đúng điện áp cuộn hút và có chứng từ rõ ràng để đảm bảo an toàn khi lắp đặt trong tủ điện công nghiệp.
Mua hàng chính hãng tại thietbicodien để được tư vấn đúng model, hỗ trợ chọn thiết bị bảo vệ đi kèm và nhận sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Model DILMP20(208V60HZ) sử dụng cuộn hút 208 V AC, tần số 60 Hz. Khi thay thế contactor, cần kiểm tra đúng điện áp cuộn hút để tránh contactor không hút, rung hoặc hư hỏng.
Sản phẩm là contactor 4 cực, phù hợp cho các ứng dụng cần đóng cắt đồng thời 4 đường điện, ví dụ L1-L2-L3-N hoặc các tải 4 cực theo thiết kế mạch.
Có thể dùng cho động cơ nếu dòng tải, điện áp và công suất nằm trong giới hạn định mức. Khi dùng cho động cơ, nên kết hợp rơ le nhiệt hoặc bộ bảo vệ động cơ để bảo vệ quá tải và mất pha theo yêu cầu hệ thống.
Điểm khác biệt chính nằm ở điện áp cuộn hút. Model này dùng 208 V AC 60 Hz, trong khi các phiên bản khác có thể dùng 24 V, 48 V, 230 V, 240 V hoặc điện áp DC tùy mã đặt hàng.
Sản phẩm thường được lắp sau thiết bị bảo vệ ngắn mạch như MCB hoặc cầu chì, trước tải hoặc trước rơ le nhiệt tùy cấu trúc mạch. Vị trí lắp đặt cần tuân thủ sơ đồ thiết kế tủ điện và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Cần kiểm tra đúng mã 276964, đúng model DILMP20(208V60HZ), điện áp cuộn hút 208 V AC 60 Hz, số cực 4P, dòng tải thực tế, thiết bị bảo vệ đi kèm và điều kiện lắp đặt trong tủ điện.
| MÃ HÀNG | ĐIỆN ÁP | MÃ ĐẶT HÀNG | MÃ EATON | SỐ PHA | DÒNG ĐIỆN | CÔNG SUẤT | LOẠI LẮP ĐẶT | CÂN NẶNG | KÍCH THƯỚC (Sâu x Dài x Rộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DILMP20(24V50HZ) | 24V50HZ | 276957 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(48V50HZ) | 48V50HZ | 276958 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(240V50HZ) | 240V50HZ | 276959 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24V60HZ) | 24V60HZ | 276961 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(208V60HZ) | 208V60HZ | 276964 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V60HZ) | 380V60HZ | 158238 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(600V60HZ) | 600V60HZ | 276965 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(42V50HZ, 48V60HZ) | 42V50HZ, 48V60HZ | 276966 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(110V50HZ, 120V60HZ) | 110V50HZ, 120V60HZ | 276967 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(190V50HZ, 220V60HZ) | 190V50HZ, 220V60HZ | 276968 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220V50HZ, 240V60HZ) | 220V50HZ, 240V60HZ | 276969 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(230V50HZ,240V60HZ) | 230V50HZ,240V60HZ | 276970 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(240V50HZ, 277V60HZ) | 240V50HZ, 277V60HZ | 158237 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V50HZ, 440V60HZ) | 380V50HZ, 440V60HZ | 276971 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(400V50HZ, 440V60HZ) | 400V50HZ, 440V60HZ | 276972 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(415V50HZ, 480V60HZ) | 415V50HZ, 480V60HZ | 276973 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(550V50HZ, 600V60HZ) | 550V50HZ, 600V60HZ | 158239 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(12V50/60HZ) | 12V50/60HZ | 158236 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24V50/60HZ) | 24V50/60HZ | 276974 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220V50/60HZ) | 220V50/60HZ | 276977 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(230V50/60HZ) | 230V50/60HZ | 276978 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V50/60HZ) | 380V50/60HZ | 276979 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(12VDC) | 12VDC | 276984 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24VDC) | 24VDC | 276985 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(48VDC) | 48VDC | 276986 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(120VDC) | 120VDC | 158235 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220VDC) | 220VDC | 276989 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| Kiểu thiết bị | Contactor 4 cực, vận hành AC |
| Số cực chính | 4P |
| Điện áp cuộn hút | 208 V AC |
| Tần số cuộn hút | 60 Hz |
| Dòng làm việc AC-1 | 22 A tại 380/400/415 V |
| Dòng làm việc AC-3 | 12 A tại 380/400/415 V |
| Công suất làm việc AC-3 | 5.5 kW tại 380/400 V |
| Điện áp làm việc tối đa | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức | 8 kV AC |
| Kiểu đấu nối | Đầu nối vít |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Tuổi thọ cơ khí | 10.000.000 lần đóng cắt |
| Kích thước | 75 x 68 x 45 mm |
| Tiêu chuẩn/chứng nhận | IEC/EN 60947, UL, CSA, CE, VDE 0660 |