| Hãng sản xuất: | Eaton Moeller |
| Model: | DILMP20(380V50HZ, 440V60HZ) |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 3,289,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 3,617,900 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Khởi động từ Eaton Moeller 276971 - DILMP20(380V50HZ, 440V60HZ) là contactor 4 cực thuộc dòng DILMP của Eaton Moeller, dùng để đóng cắt và điều khiển tải điện công nghiệp trong tủ điều khiển, tủ động lực, hệ thống máy móc và các ứng dụng tải 4 cực. Sản phẩm sử dụng cuộn hút AC với điện áp điều khiển 380 V AC 50 Hz hoặc 440 V AC 60 Hz, phù hợp cho các hệ thống cần đóng cắt ổn định, gọn tủ và dễ bảo trì.
Eaton là thương hiệu thiết bị điện và quản lý năng lượng toàn cầu, kế thừa nền tảng kỹ thuật Moeller trong lĩnh vực contactor, khởi động động cơ, bảo vệ và điều khiển công nghiệp. Dòng DILMP được thiết kế cho các tải điện 4 cực, sử dụng đầu nối vít, có khả năng phối hợp với phụ kiện như tiếp điểm phụ, bộ dập xung cuộn hút và thiết bị bảo vệ tải.
DILMP20(380V50HZ, 440V60HZ) nổi bật nhờ kết cấu 4 cực, thích hợp cho các mạch cần đóng cắt đồng thời nhiều đường dây, bao gồm nguồn 3 pha kèm trung tính hoặc các tải điện trở, tải chiếu sáng, tải gia nhiệt và một số ứng dụng điều khiển động cơ theo đúng điều kiện vận hành.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Eaton Moeller DILMP 4-pole contactor |
| Mã catalogue | 276971 |
| Model | DILMP20(380V50HZ,440V60HZ) |
| Số cực chính | 4 cực, 4 tiếp điểm chính thường mở |
| Kiểu vận hành | AC operation |
| Điện áp cuộn hút | 380 V AC 50 Hz, 440 V AC 60 Hz |
| Dòng làm việc định mức AC-1 | 22 A tại 380/400/415 V |
| Dòng làm việc định mức AC-3 | 12 A tại 380/400/415 V và 440 V |
| Công suất động cơ AC-3 | 5.5 kW tại 380/400 V, 50 Hz |
| Điện áp làm việc định mức tối đa | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức | 8 kV |
| Kiểu đấu nối | Đầu nối vít |
| Nhiệt độ làm việc | -25 °C đến 60 °C |
| Kích thước tham khảo | 75 x 68 x 45 mm |
Khởi động từ Eaton Moeller 276971 có chức năng chính là đóng cắt mạch động lực bằng tín hiệu điều khiển cấp vào cuộn hút A1-A2. Khi cuộn hút được cấp đúng điện áp 380 V AC 50 Hz hoặc 440 V AC 60 Hz, cơ cấu điện từ sẽ hút lõi từ, làm các tiếp điểm chính đóng lại để cấp nguồn cho tải. Khi mất tín hiệu điều khiển hoặc mạch Stop mở ra, cuộn hút nhả, tiếp điểm chính trở về trạng thái mở và ngắt tải.
Trong tủ điện công nghiệp, sản phẩm thường được lắp sau MCB hoặc cầu chì bảo vệ, trước rơ le nhiệt hoặc thiết bị bảo vệ tải. Với cấu trúc 4 cực, contactor có thể dùng cho mạch 3 pha kèm trung tính hoặc các hệ thống cần đóng cắt đồng thời 4 đường nguồn theo yêu cầu thiết kế.
Contactor Eaton Moeller DILMP20 phù hợp cho các hệ thống cần đóng cắt tải điện công nghiệp như tủ điều khiển động cơ, tủ bơm, tủ quạt, hệ thống gia nhiệt, tải điện trở, tủ phân phối phụ và dây chuyền máy móc tự động. Khi dùng cho động cơ, cần chọn kèm rơ le nhiệt, thiết bị bảo vệ ngắn mạch và kiểm tra đúng cấp sử dụng AC-3 theo công suất, điện áp và điều kiện làm việc thực tế.
Khi chọn mua khởi động từ Eaton Moeller chính hãng, người dùng nên ưu tiên đúng mã catalogue, đúng điện áp cuộn hút và đúng cấp sử dụng để tránh sai lệch khi lắp đặt. Với sản phẩm DILMP20(380V50HZ, 440V60HZ), cần kiểm tra kỹ điện áp điều khiển trong tủ điện trước khi thay thế hoặc lắp mới.
Để đặt mua sản phẩm chính hãng, đúng model và được tư vấn cấu hình phù hợp cho tủ điện công nghiệp, hãy mua tại thietbicodien. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn lựa chọn contactor, rơ le nhiệt, MCB, cầu chì và phụ kiện đi kèm theo nhu cầu thực tế của từng hệ thống.
Sản phẩm dùng cuộn hút AC với điện áp điều khiển 380 V AC ở 50 Hz hoặc 440 V AC ở 60 Hz. Khi lắp đặt cần kiểm tra đúng điện áp điều khiển để tránh contactor không hút, hút yếu hoặc hỏng cuộn dây.
Đây là contactor 4 cực, có bốn tiếp điểm chính thường mở, phù hợp cho các ứng dụng cần đóng cắt đồng thời 4 đường dây trong mạch động lực.
Theo cấp sử dụng AC-3, sản phẩm có công suất tham khảo 5.5 kW tại 380/400 V, 50 Hz. Tuy nhiên, khi dùng cho động cơ cần kiểm tra thêm dòng định mức động cơ, kiểu tải, tần suất đóng cắt và thiết bị bảo vệ đi kèm.
Contactor 3P thường đóng cắt ba pha L1-L2-L3, trong khi contactor 4P có thêm cực thứ tư để đóng cắt đồng thời đường trung tính hoặc một đường tải bổ sung, tùy thiết kế hệ thống.
Thông thường nên lắp MCB hoặc cầu chì phía nguồn để bảo vệ ngắn mạch, đồng thời dùng rơ le nhiệt hoặc thiết bị bảo vệ tải phù hợp nếu điều khiển động cơ. Việc chọn thiết bị bảo vệ cần dựa trên dòng tải thực tế và tiêu chuẩn thiết kế tủ điện.
Có. Với thiết kế đầu nối vít, kích thước gọn và khả năng kết hợp phụ kiện, Eaton Moeller DILMP20 phù hợp cho tủ điện điều khiển, tủ động lực, hệ thống máy móc và các ứng dụng đóng cắt tải công nghiệp.
| MÃ HÀNG | ĐIỆN ÁP | MÃ ĐẶT HÀNG | MÃ EATON | SỐ PHA | DÒNG ĐIỆN | CÔNG SUẤT | LOẠI LẮP ĐẶT | CÂN NẶNG | KÍCH THƯỚC (Sâu x Dài x Rộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DILMP20(24V50HZ) | 24V50HZ | 276957 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(48V50HZ) | 48V50HZ | 276958 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(240V50HZ) | 240V50HZ | 276959 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24V60HZ) | 24V60HZ | 276961 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(208V60HZ) | 208V60HZ | 276964 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V60HZ) | 380V60HZ | 158238 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(600V60HZ) | 600V60HZ | 276965 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(42V50HZ, 48V60HZ) | 42V50HZ, 48V60HZ | 276966 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(110V50HZ, 120V60HZ) | 110V50HZ, 120V60HZ | 276967 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(190V50HZ, 220V60HZ) | 190V50HZ, 220V60HZ | 276968 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220V50HZ, 240V60HZ) | 220V50HZ, 240V60HZ | 276969 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(230V50HZ,240V60HZ) | 230V50HZ,240V60HZ | 276970 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(240V50HZ, 277V60HZ) | 240V50HZ, 277V60HZ | 158237 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V50HZ, 440V60HZ) | 380V50HZ, 440V60HZ | 276971 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(400V50HZ, 440V60HZ) | 400V50HZ, 440V60HZ | 276972 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(415V50HZ, 480V60HZ) | 415V50HZ, 480V60HZ | 276973 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(550V50HZ, 600V60HZ) | 550V50HZ, 600V60HZ | 158239 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(12V50/60HZ) | 12V50/60HZ | 158236 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24V50/60HZ) | 24V50/60HZ | 276974 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220V50/60HZ) | 220V50/60HZ | 276977 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(230V50/60HZ) | 230V50/60HZ | 276978 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V50/60HZ) | 380V50/60HZ | 276979 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(12VDC) | 12VDC | 276984 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24VDC) | 24VDC | 276985 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(48VDC) | 48VDC | 276986 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(120VDC) | 120VDC | 158235 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220VDC) | 220VDC | 276989 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| Số cực chính | 4 cực |
| Cấu hình tiếp điểm chính | 4 tiếp điểm chính thường mở |
| Kiểu vận hành | Cuộn hút AC |
| Điện áp cuộn hút | 380 V AC 50 Hz, 440 V AC 60 Hz |
| Dòng làm việc định mức AC-1 | 22 A tại 380/400/415 V |
| Dòng làm việc định mức AC-3 | 12 A tại 380/400/415 V và 440 V |
| Công suất động cơ định mức AC-3 | 5.5 kW tại 380/400 V, 50 Hz |
| Điện áp làm việc định mức tối đa | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức | 8 kV |
| Khả năng đóng định mức | 144 A đến 690 V theo IEC/EN 60947 |
| Khả năng cắt định mức | 120 A tại 380/400 V |
| Kiểu đấu nối | Đầu nối vít |
| Nhiệt độ làm việc | -25 °C đến 60 °C |
| Kích thước | 75 x 68 x 45 mm |