
| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI4011 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí bằng Dịch vụ chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
Mua hàng tại Công ty Lâm Hà:
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI4011 | Điện Cực Chọn Lọc Ion Iot Half-Cell (ISE) Hanna HI4011 là điện cực chọn lọc ion trạng thái rắn dùng để xác định ion iodide I⁻ trong dung dịch bằng phương pháp đo điện thế. Điện cực sử dụng màng cảm biến dạng pellet bạc iodide (AgI), phù hợp cho phân tích iodide tự do trong mẫu thực phẩm, thực vật, mẫu nước và làm điện cực chỉ thị trong các phép chuẩn độ.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích khởi nguồn tại Ý từ năm 1978, phát triển các giải pháp đo pH, ORP, độ dẫn điện, oxy hòa tan, ion chọn lọc và nhiều chỉ tiêu hóa lý khác. Theo thông tin sản phẩm cung cấp, model HI4011 có xuất xứ Romania.
HI4011 thuộc loại ISE half-cell, nghĩa là thân điện cực đảm nhiệm chức năng cảm biến iodide nhưng không tích hợp điện cực tham chiếu. Để hình thành mạch đo điện thế hoàn chỉnh, HI4011 phải được sử dụng cùng một điện cực tham chiếu phù hợp; Hanna thiết kế dòng half-cell này để ghép với điện cực tham chiếu HI5315.
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Loại điện cực | Điện cực chọn lọc ion trạng thái rắn, dạng half-cell |
| Ion đo | Iodide (I⁻) |
| Vật liệu màng cảm biến | Pellet bạc iodide (AgI) |
| Dải đo | 1,0 M đến 1 × 10⁻⁷ M; tương đương khoảng 127.000 đến 0,01 mg/L I⁻ |
| Khoảng pH làm việc | pH 2 đến 13 |
| Khoảng nhiệt độ làm việc | 0 đến 80 °C |
| Độ dốc điển hình | Khoảng -56 mV mỗi thập phân nồng độ |
| Vật liệu thân | Epoxy |
| Kích thước phần thân đo | Đường kính ngoài 12 mm; chiều dài nhúng danh định 120 mm |
| Cáp | Cáp đồng trục dài 1 m |
| Đầu nối | BNC |
| Điện cực tham chiếu sử dụng | HI5315 double-junction; tài liệu hướng dẫn HI4011 chỉ định dung dịch điện giải HI7072 |
| Dung dịch ISA phù hợp | HI4000-00 ISA cho điện cực halide |
| Dung dịch chuẩn iodide | HI4011-01, chuẩn iodide 0,1 M |
Vì là điện cực half-cell, Hanna HI4011 không hoạt động độc lập. Trong quá trình đo, đầu cảm biến HI4011 và điện cực tham chiếu HI5315 được đặt đồng thời trong cùng dung dịch mẫu. Cáp BNC của HI4011 nối với ngõ vào ISE/pH/mV thích hợp trên máy đo, trong khi HI5315 nối tới ngõ điện cực tham chiếu của máy.
HI4011 là đầu dò điện hóa thụ động nên không được cấp nguồn AC hoặc DC trực tiếp và không điều khiển tải công suất. Nguồn điện, adapter hoặc các biện pháp bảo vệ điện chỉ liên quan tới máy đo theo đúng cấu hình của máy; đường tín hiệu của HI4011 phải được tách biệt khỏi các đường nguồn gây nhiễu.
.webp)
Phần tử quan trọng nhất của HI4011 là pellet bạc iodide AgI có độ hòa tan rất thấp. Khi đầu cảm biến tiếp xúc với dung dịch chứa I⁻, cân bằng ion tại bề mặt màng vô cơ tạo ra một điện thế phụ thuộc vào hoạt độ ion iodide trong mẫu.
Điện cực tham chiếu cung cấp một điện thế tham chiếu ổn định. Máy đo xác định chênh lệch điện thế giữa HI4011 và điện cực tham chiếu, sau đó liên hệ giá trị mV với hoạt độ hoặc nồng độ iodide thông qua quá trình hiệu chuẩn và quan hệ Nernst.
Để phép đo nồng độ có độ lặp lại tốt, cần duy trì cường độ ion của mẫu và dung dịch chuẩn ở mức ổn định. Dung dịch ISA cho điện cực halide HI4000-00 được sử dụng cho mục đích này, giúp hệ số hoạt độ giữa các mẫu và các dung dịch chuẩn nhất quán hơn.
.webp)
Điện cực ISE iodide HI4011 thích hợp cho các phòng thí nghiệm cần định lượng iodide nhanh bằng phương pháp điện thế. Một trong những ứng dụng điển hình là kiểm tra iodide tự do trong các mẫu thực phẩm nhũ hóa và sản phẩm liên quan đến muối iod hóa.
Trong nghiên cứu nông nghiệp và sinh học, HI4011 có thể được sử dụng để phân tích iodide trong mẫu thực vật sau khi mẫu được xử lý thành dung dịch phù hợp. Trong phân tích môi trường hoặc quy trình hóa học, điện cực cũng hỗ trợ theo dõi iodide khi thành phần nền mẫu đáp ứng điều kiện của phương pháp ISE.
HI4011 còn có giá trị như điện cực chỉ thị cho chuẩn độ iodide. Khi dung dịch bạc nitrat được thêm vào mẫu, Ag⁺ phản ứng với I⁻ tạo AgI kết tủa; nồng độ iodide tự do giảm dần và điện thế cảm biến thay đổi. Gần điểm tương đương, sự thay đổi mV rõ rệt cho phép xác định điểm kết thúc chuẩn độ, kể cả với một số mẫu có màu mà phương pháp chỉ thị màu khó quan sát.
Các dung dịch chuẩn và mẫu nên được xử lý theo cùng một quy trình, đặc biệt về lượng ISA và điều kiện nhiệt độ, để giảm sai số do thay đổi cường độ ion. Khi đo nhiều mẫu liên tiếp, nên rửa đầu cảm biến bằng nước khử ion và tránh làm nhiễm chéo dung dịch.
Người dùng cần lưu ý các chất gây nhiễu đối với màng AgI của HI4011. Tài liệu Hanna yêu cầu cyanide và thủy ngân không được hiện diện; các dung dịch có tính khử mạnh có thể gây hư hỏng màng cảm biến. Bromide và chloride cũng có thể ảnh hưởng tới phép đo nếu tỷ lệ so với iodide quá cao.
Khi không sử dụng trong thời gian dài, HI4011 được bảo quản khô với nắp bảo vệ đầu cảm biến. Bề mặt pellet cần được giữ sạch và xử lý theo đúng hướng dẫn bảo dưỡng của Hanna để duy trì đáp ứng điện thế ổn định.
Khi lựa chọn Hanna HI4011 chính hãng, người dùng cần xác định đúng nhu cầu đo iodide, loại máy ISE/pH/mV đang sử dụng, điện cực tham chiếu tương thích và các dung dịch chuẩn/ISA cần thiết để xây dựng hệ đo hoàn chỉnh.
Quý khách có nhu cầu mua điện cực chọn lọc ion iodide HI4011, điện cực tham chiếu, dung dịch chuẩn và phụ kiện liên quan có thể đặt hàng tại thietbicodien. Chúng tôi hướng tới cung cấp đúng model, thông tin kỹ thuật rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình phù hợp cho nhu cầu phân tích trong phòng thí nghiệm, sản xuất và kiểm soát chất lượng.
| Loại cảm biến | Điện cực chọn lọc ion trạng thái rắn dạng half-cell |
| Ion đo | Iodide (I⁻) |
| Vật liệu màng cảm biến | Pellet bạc iodide (AgI) trạng thái rắn |
| Dải đo theo nồng độ mol | 1,0 M đến 1 × 10⁻⁷ M |
| Dải đo theo khối lượng | 0,01 đến 127.000 mg/L I⁻ |
| Khoảng pH hoạt động | pH 2,0 đến 13,0 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 80 °C |
| Đầu nối tín hiệu | BNC |
| Vật liệu thân điện cực | Nhựa epoxy |
| Điện cực tham chiếu tương thích | HI5315 double-junction, dùng dung dịch điện giải HI7072 |
| Dung dịch điều chỉnh cường độ ion | HI4000-00 ISA cho điện cực halide |
| Ion gây nhiễu | CN⁻ và thủy ngân phải vắng mặt; tỷ lệ Br⁻/I⁻ và Cl⁻/I⁻ phải nhỏ hơn 500 |
| Kích thước | Liên hệ |
| Trọng lượng | Liên hệ |